| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRUY TÌM TÀU BIỂN | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Tên tàu | Loại tàu | Quốc tịch | Số đăng ký hành chính | Số sổ đăng kiểm | Cấp đăng kiểm | Hô hiệu | IMO | GT/ Trọng tải | Loa | Rộng | Công suất | Chủ tàu / Khai thác | Số công văn | Ngày phát hành công văn | Ghi chú | |||||||||
3 | 1 | HOÀNG PHÚC 568 | Hàng tổng hợp | VN | VN - 2340-VT | - | - | 3WFM9 | 8667103 | 499 | 55,7 | 8,8 | 720 | Công ty CPVT thủy Hoàng Phát 51 Hàng cấp, p. Quang Trung, Tp. Nam Định | 79/CVHHĐN-PC | 2/6/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
4 | 2 | SG - 5219 | Tàu đặt cẩu | VN | SG - 5219 | V50-04114 | VRSI | - | - | 99,1 | 35,86 | 10,16 | - | Phạm Công Mười 57, Bùi Huy Bích, P 12, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh | 96/CVHHBT-PC | 13/2/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
5 | 3 | TV-5888 | Hàng khô | VN | TV-5888 | V84-01686 | VRSII | - | - | 454 | 40,7 | 7,2 | - | Thái Châu ấp Tân Thành Tây, xã Tân Hòa, Huyện Tiểu Cần, Trà Vinh | 97/CVHHBT-PC | 13/2/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
6 | 4 | SEA DRAGON 01 | Tàu chở dầu | VN | VN-3440-VT | - | VRHIII | XVSM | 8954192 | 998 | 73,5 | 11 | 950 | Công ty TNHH Hải Long, 183 Nguyễn du, vinh, nghệ an | 179/CVHHHT-PC | 9/3/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
7 | 5 | SLTH 1900 | Hàng khô có cửa đáy | VN | SG - 5223 | V50-04069 | VRSB | - | - | 1901,8 | 59 | 12,85 | 800 | Cty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tường Vy 24B, đường số 6, khu ĐTM Him Lam, p.Tân Hưng, Q.7, TP. Hồ Chí Minh | 16/CVHHĐN-PC | 9/3/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
8 | 6 | MÊ LINH | Container | VN | VN-1219-VT | - | - | 3WBC | 8126836 | 8384 | 135,61 | 21 | 6000 | Công ty TNHH Hà Vương, 3H Lý Tự trọng. P. Minh Khai, Hải Phòng | 230/CVHHTPHCM-TTHH | 4/27/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
9 | 7 | HOÀNG DƯƠNG 08 | TNĐ | VN | HP-3473 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 287/CVHHTTH-PC | 5/12/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
10 | 8 | THÁI BÌNH DƯƠNG 05 | TNĐ | VN | HP-3240 | - | - | - | - | - | - | - | - | Công ty CP nạo vét và xây dựng Thái Bình Dương | 287/CVHHTTH-PC | 5/12/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
11 | 9 | HOA MAI 25 | Chở hàng khô | VN | VN-2752-VT | - | - | XVLE | 8664852 | 817/1506,4 | 63,15 | 11 | 720 | Công ty TNHH VTB Thanh Xuân - Thái Bình | 106/CVĐTNĐKVI-PC | 12/5/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
12 | 10 | PHƯỚC VINH 03 | Hàng khô có cửa đáy | VN | SG-7870 | V50-07016 | VRSB | - | - | 1650 | 56,37 | 11,8 | 800 | Công ty TNHH MTV Cho thuê tàu chính CN tàu thủy ĐC: Tòa nhà 34T , KĐT Trung Hòa -Nhân Chính, Cầu giấy, Hà Nội | 313/CVHHBT - PC | 5/13/2015 | Tự ý rời cảng | |||||||||
13 | 11 | THUẬN HÒA | Tàu kéo | VN | SG-0789 | V50-01071 | VRSII | - | - | 9 | 14 | 3,2 | 180 | Trà thị nghệ ; 73a/29 Dương bá trạc , P1, Q8, Tp. HCm | 313/CVHHBT - PC | Tự ý rời cảng | ||||||||||
14 | 12 | LA - 0584 | Tàu kéo | VN | LA - 0584 | V62-10476 | VRSII | - | - | - | 13,65 | 5,73 | 800 | Nguyễn văn phụng; Phú Thạnh, long phụng, Cần Giuộc, Long An. | 313/CVHHBT - PC | Tự ý rời cảng | ||||||||||
15 | 13 | SG-4888 | Sà lan | VN | SG - 4888 | V50-03841 | VRSB | - | - | 918,5 | 45,75 | 12 | - | Cty TNHH TM XD DV Khanh Linh 139 Dương bá trạc, P1, Q8, Tp. HCM | 313/CVHHBT - PC | Tự ý rời cảng | ||||||||||
16 | 14 | SG - 5858 | Sà lan | VN | SG - 5858 | V50-04558 | 34,77 | 12 | Cty TNHH TM XD DV Khanh Linh 139 Dương bá trạc, P1, Q8, Tp. HCM | 313/CVHHBT - PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
17 | 15 | SG - 4980 | Sà lan | VN | SG - 4980 | V50-03870 | 44,13 | 12,5 | Trương Thanh Thúy; 73A/29 Dương bá trạc, P1, Q8, Tp. HCM | 313/CVHHBT - PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
18 | 16 | SG - 5524 | Sà lan | VN | SG - 5524 | V50-04329 | 35 | 11 | DNTN Thương mại Nam Lợi, 02 Lô 6 Nguyễn Thị Thập, Tan Phong, Q 7 Tp. Hồ Chí Minh | 313/CVHHBT - PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
19 | 17 | KHANG THỊNH 18 | TNĐ | VN | SG -3656 | V50-00200 | 17,45 | 4,75 | Cty TNHH TMDV VT KHANH THỊNH 85 -Đường 270, Cao Lỗ, F4, Quận 3, TP.HCM | 347/CVHHBT-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
20 | 18 | SLMB | SL | VN | SG - 5211 | 44,3 | 11,95 | 73A/29 Dương Bá Trạc, F1,Q8,TP.HCM Cty TNHH VY NHỰT | 347/CVHHBT-PC | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||||
21 | 19 | TRÚC MINH | SL | VN | SG - 5058 | V50 - 03831 | 71,2 | 22 | CTY TNHH VT XD TM & DV TRÚC MINH 23 I -CX NGHÂN HÀNG - F. TÂN THUẬN TÂY , Q7, TP.HCM | 347/CVHHBT-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
22 | 20 | PON TONG ĐẶT CẦU | PT | VN | SG-5461 | V50-04289 | 33,2 | 10,7 | NGÔ VĂN TÂM 189/3, ẤP 3, HIỆP PHƯỚC, NHÀ BÈ, TP. HCM | 347/CVHHBT-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
23 | 21 | SLĐC | SL | VN | SG-3025 | V50-03020 | 33 | 13,2 | TIÊU MỸ HÀ 1/3 CAN 73A/29 Dương Bá Trạc, F1,Q8,TP.HCM | 347/CVHHBT-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
24 | 22 | MẠNH TUẤN | TB | VN | VN-1973-VT | 3WMI | 9356880 | 499 | Công ty TNHH VTTM Mạnh Tuấn 155 Lê Lợi - Sầm Sơn - Thanh Hóa | 307/CVHHTH-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
25 | 23 | HT 1015 | TNĐ | VN | 14,5 | 4,5 | Nguyễn Văn Hùng Kỳ Lợi - Kỳ Anh - Hà Tĩnh | 256/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
26 | 24 | KG -15779 | TNĐ | VN | 35,2 | 11,2 | DNTN Vạn Thành Công 262 CMT8 - VĨNH LỢI, RẠCH GIÁ, KIÊN GIANG | 256/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
27 | 25 | BL 2465 | TNĐ | VN | 53,1 | 10,1 | DNTN THANH TRÚC C10 BÀ TRIỆU, PHƯỜNG 3 - BẠC LIÊU | 256/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
28 | 26 | SG 3898 | TNĐ | VN | 49,84 | 9,7 | CTY TNHHH VẠN LÝ 36/1A YÊN THẾ- P1 -Q. BÌNH THẠNH - TPHCM | 256/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
29 | 27 | BV -1235 | TNĐ | VN | 17,2 | 5,3 | CTY TNHH NGUYỄN THẢO 781/4 ĐƯỜNG 30/4, P11, TP. VŨNG TÀU | 256/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
30 | 28 | KG -56996 | TNĐ | VN | 36,2 | 12,2 | DNTN Vạn Thành Công 262 CMT8 - VĨNH LỢI, RẠCH GIÁ, KIÊN GIANG | 256/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
31 | 29 | SG -5720 | TNĐ | VN | 15,53 | 4,8 | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ XDGT HỒNG LĨNH 53 ĐiỆN BIÊN PHỦ, P3, Q3, TP. HCM | 256/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
32 | 30 | SG - 3897 | TNĐ | VN | 42,2 | 12,2 | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ XDGT HỒNG LĨNH 53 ĐiỆN BIÊN PHỦ, P3, Q3, TP. HCM | 256/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
33 | 31 | BiỂN ĐÔNG 189 | TB | VN | 3WIB9 | 8664591 | 1599 | 1499 | TỰ Ý RỜI CẢNG KHI CHƯA ĐƯỢC PHÉP | 518/CVHHTPHCM-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
34 | 32 | THÁI HiỆP 03 | TNĐ | VN | Đna | V43-00277 | 34,2 | 11,2 | TỰ Ý RỜI CẢNG KHI CHƯA ĐƯỢC PHÉP | 347/CVHHQNg-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||
35 | 33 | LA-04078 | TNĐ | VN | LÊ MINH TÂN | 893/CVHHTTH-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||||
36 | 34 | LA- 06222 | TNĐ | VN | CTY TNHH TRỤC VỚT | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||||||||
37 | 35 | NB 2667 | TNĐ | VN | HP 2195 H | TỰ Ý RỜI CẢNG KHI CHƯA ĐƯỢC PHÉP | 1005/CVHHTTH - PC | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||||||
38 | 36 | HH 689 | VR-SB | VN | TB-1744 | 60,26 | Cty TNHH VT thủy bộ Hải Hà ĐC: 132, khu 6, diêm điền, thái thụy, thái bình | 538/CVHHĐN-PC | Tự ý rời cảng | |||||||||||||||||
39 | 37 | PON TONG ĐẶT CẦU | VR-SB | VN | SG - 6396 | 804,5 | 45,22 | 14,02 | Văn Công Trắng , 23 ICX ngân hàng, p. tân thuận tây Q7, tp. Hồ Chí Minh | 567/CVHHTH-PC | 11/10/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
40 | 38 | CỬU LONG 14 (SLMB) | VR-SB | VN | SG - 6984 | 1233,74 | 52,9 | 14,3 | Cty TNHH VT Cửu Long, Số 1 Đường 04, P. Tân Kiểng, Q7, Tp. Hồ Chí Minh | 567/CVHHTH-PC | 11/11/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
41 | 39 | BÌNH PHƯƠNG 27 | VR-SB | VN | NA - 2034 | 790,8 | 34,7 | 12,3 | Cty TNHH TM Bình Phương, 225 Lê Duẩn, Tp. Vinh, Nghệ An | 567/CVHHTH-PC | 11/12/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
42 | 40 | TIẾN PHONG 01 | VR-SB | VN | HP - 3804 | 555 | 37,5 | 12,3 | Cty CP Tiến Phong, Số 1, tổ 6, Đường 5/1 Hùng Vương. Q. Hồng Bàng, Tp. Hải Phòng | 567/CVHHTH-PC | 11/13/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
43 | 41 | PHƯƠNG NAM 06 | VR-SB | VN | HP -3194 | 1005,7 | 52,25 | 9,7 | Cty TNHH Phương Nam. Số 8, Nguyễn Tri Phương, Q. Hồng Bàng, Tp. Hải Phòng | 567/CVHHTH-PC | 11/14/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
44 | 42 | PHƯƠNG NAM 07 | VR-SB | VN | HP - 3415 | 1042,1 | 57,12 | 10,54 | Cty TNHH Phương Nam. Số 8, Nguyễn Tri Phương, Q. Hồng Bàng, Tp. Hải Phòng | 567/CVHHTH-PC | 11/15/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
45 | 43 | SG - 4895 | VR-SB | VN | SG -4895 | 512/857,15 | 44,25 | 12,25 | Phan Thị Kim Dung 514/17 Trần Xuân Soạn, P. Tân Hưng, Q 7, tp. Hồ Chí Minh | 358/CVHHQNa-PCAT&TTHH | 12/16/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
46 | 44 | TRƯỜNG XUÂN 09 -ALCI | TB | VN | Truy tìm theo đề nghị của Công ty cho thuê tài chính I Trưởng các đơn vị báo cáo ngay GĐ khi phát hiện tàu đến khu vực quản lý | 487/ALCI-KD | 12/16/2015 | Truy tìm theo đề nghị của Công ty cho thuê tài chính I | ||||||||||||||||||
47 | 45 | TRƯỜNG XUÂN 06 -ALCI | TB | VN | ||||||||||||||||||||||
48 | 46 | THCB | TNĐ | VN | SG - 5608 | 1285 | T. CTY XD LŨNG LÔ | 641/CVHHCT-PC | 23/12/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||||
49 | 47 | SÔNG TÚ 68 | TNĐ | VN | ĐN 0861 | 1256 | ||||||||||||||||||||
50 | 48 | KHÁNH GIANG | TNĐ | VN | SG 6307 | 1703 | CTY TNHH KHÁNH GIANG | |||||||||||||||||||
51 | 49 | SÀ LAN TỰ HÀNH | TNĐ | VN | SG 6309 | 1974 | ||||||||||||||||||||
52 | 50 | VIỆT MỸ (TÀU HÚT) | TNĐ | VN | SG 6493 | 15,000 M3/H) | CTY CPĐT Xây dựng &Nạo vét đường thủy | |||||||||||||||||||
53 | 51 | THUẬN THỦY 01 ( TÀU KÉO) | TNĐ | VN | LA 06451 | 350 | Tổng công ty XD Đường thủy | |||||||||||||||||||
54 | 52 | SÀ LAN CHỞ BÙN | TNĐ | VN | LA 06258 | 1150 | ||||||||||||||||||||
55 | 53 | TCB 986 | TNĐ | VN | LA 04135 | 953 | ||||||||||||||||||||
56 | 54 | SÀ LAN CHỞ BÙN | TNĐ | VN | LA 06517 | 1050 | ||||||||||||||||||||
57 | 55 | SÀ LAN ĐẶT CẨU | TNĐ | VN | SG 4977 | 450 | ||||||||||||||||||||
58 | 56 | SÀ LAN TỰ HÀNH | TNĐ | VN | SG 5328 | 1416 | Cty TNHH SXTM Hoàng Lộc Phát | |||||||||||||||||||
59 | 57 | SÀ LAN ĐẶT CẨU | TNĐ | VN | SG 5469 | 20 | ||||||||||||||||||||
60 | 58 | LA -05589 | TNĐ | VN | LA -05589 | V62-10296 | 26.10 | 11.35 | Cty TNHH Minh Đây 107 ấp Lăng, xã Tân Chánh, huyện Cần Đước Long An. | 28/CVHHBT-PC | 10/12/2015 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
61 | 59 | TÀU ĐẶT CẨU | TND | VN | SG.4856 | 490 | 36,3 | 12,8 | Cty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thịnh An | 256/CVHHTTH-PC | 3/4/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
62 | 60 | NĐ-0704 | TNĐ | VN | NĐ-0704 | 158 | 28,6 | Cty TNHH VT Thủy Hồng Thái - Nghĩa Sơn - Nghĩa Hưng - Nam Định | 449/CVHHNT-PC | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||||
63 | 61 | AN PHÚ | TB | VN | XVFF | 499 | Cty TNHH Đức Đình 1539 A Huỳnh Tấn Phát, P. Phú Mỹ, Q7, Tp. HCM | 583/CVHHCT-PC | 7/21/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||||
64 | 62 | MCO 05 | TNĐ | VN | VNSG-2228-SL | VRHIII | 45,3 | 15,3 | Công ty Cp MCO Việt Nam 08 Ngõ Thái Hà, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội | 530/CVHHNT-PC | 8/10/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
65 | 63 | Xà lan dặt cẩu | TNĐ | VN | HP-3571 | VR-SB | 40,5 | 14,2 | Cty CP Thương mại Mạnh Tiến | 530/CVHHNT-PC | 8/10/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
66 | 64 | Tàu kéo | TNĐ | VN | LA - 05583 | VR-SB | 16,95 | 5,66 | Công ty TNHH Minh Hăng 225A Khu 1, Quốc lộ 50, TT.Cần Đước, H. Cần Đước, Long An | 530/CVHHNT-PC | 8/10/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
67 | 65 | Long Phát 09 | TNĐ | VN | VR-931171 | VR-SB | 13,5 | 3,27 | Công ty TNHH Hoàng Nguyên Vũng Tàu 09 Hạ Long, Phường 02, Tp. Vũng Tàu | 530/CVHHNT-PC | 8/10/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
68 | 66 | Mạnh Tiến 06 | TNĐ | VN | HP-3262 | VR-SB | 55,67 | 7,5 | Công ty CPTM Mạnh Tiến 30 Phú xá, P. Đông hà, Q.Hải An, tp. Hải Phòng | 530/CVHHNT-PC | 8/10/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
69 | 67 | ASHICO 03 | TNĐ | VN | HP-3610 | VR-SB | 44,2 | 12,2 | Công ty CPĐT và QL tài sản Á Châu 15 Trần Phú, Q. Ngô Quyền, Tp. Hải Phòng | 530/CVHHNT-PC | 8/10/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
70 | 68 | SÁU DŨNG ALCI | TB | VN | XVJL | 8664979 | 1598 GT | 79,8 | 12,82 | Công ty cho thuê tài chính I-NHNN&PTNT Việt Nam | 1256/CVHHHP-PC | 7/13/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
71 | 69 | HOÀNG PHƯƠNG 06 | TNĐ | VN | NĐ-1637 | VR-SB | 892 T | CTY TNHH HOÀNG PHƯƠNG | 861/CV-BIDVCD | 7/7/2016 | thu hồi ts thế chấp | |||||||||||||||
72 | 70 | VĂN TIẾN 03 | TK | VN | HP-3820 | VR-SI | 13,9 | 4 | 350cv | Cty CP XD Thương Mại Văn Tiến | 604/CVHHNT-PC | 7/25/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
73 | 71 | TÀU ĐẶT CẨU | TĐC | VN | HP-3241 | VR-SII | 516 GT | 43 | 15,3 | Cty CP XD Thương Mại Văn Tiến | 604/CVHHNT-PC | 7/25/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
74 | 72 | BẢO CHÂU 16 | TB | VN | VN-3234-VT | 8986951 | 499 GT | 58,6 | 9 | 428 HP | CTY TNHH VT&TM BẢO CHÂU | 861/CV-BIDVCD | 7/25/2016 | thu hồi ts thế chấp | ||||||||||||
75 | 73 | VŨ HOÀNG 09-ALCI | TB | VN | VN-3034-VT | 3WGZ | 9565297 | 1599 GT | 78,63 | 12,6 | 1104KW | Công ty cho thuê tài chính I-NHNN&PTNT Việt Nam | 328/CV/ALCIHP-KD | 7/25/2016 | thu hồi tài sản | |||||||||||
76 | 74 | PONTON | TNĐ | VN | HQ-9155 | VRH-III | 400 T | 33,6 | 9,9 | Hải đội 384, Cục hậu cần, Hải Quân | 648/CVHHTH-PC | 9/28/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
77 | 75 | PONTON | TNĐ | VN | HQ-9154 | VRH-III | 400 T | 33,6 | 9,9 | Hải đội 384, Cục hậu cần, Hải Quân | 648/CVHHTH-PC | 9/28/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
78 | 76 | PONTON | TNĐ | VN | HQ-9129 | VRH-III | 45 | 9,9 | Hải đội 384, Cục hậu cần, Hải Quân | 648/CVHHTH-PC | 9/28/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
79 | 77 | SÀ LAN ĐẶT CẨU SLĐC-220 số 2 | TNĐ | VN | SG-6208 | VR-SB | 822 GT | 45 | 15 | CTY TNHH MINH HẰNG | 648/CVHHTH-PC | 9/28/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
80 | 78 | PHƯỚC HẢI | TNĐ | VN | LA-06163 | VR-SB | 792 GT | 55,2 | 10,65 | CTY TNHH MINH HẰNG | 648/CVHHTH-PC | 9/28/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
81 | 79 | SÀ LAN ĐẶT CẨU SLĐC-220 số 1 | TNĐ | VN | SG-6207 | VR-SB | 926 GT | 50,24 | 15,24 | CTY TNHH MINH HẰNG | 648/CVHHTH-PC | 9/28/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
82 | 80 | T-Đ51 | TNĐ | VN | HP-0093 | VR-SII | 93 GT | 19 | 4 | CTY TNHH NAM HẢI | 812/CVHHTH-PC | 29/11/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
83 | 81 | NGỌC PHÁT 568-BLC | TB | VN | 3WMO | 9362164 | 999 GT/ 1812,64 MT | 68,64 | 11,6 | 1060 HP | Công ty Cho thuê tài chính TNHH Một thành viên Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 133/CV-KD | 12/5/2016 | thu hồi tài sản | ||||||||||||
84 | 82 | BIỂN ĐÔNG 36-ALCI | TB | VN | 3WNA9 | 9337509 | 1158 GT/ 2126,2 MT | 69,15 | 11 | 750 HP | Công ty Cho thuê tài chính I - Ngân hàng NN & PTNT Việt Nam | 581/ALCIHP-KD | 12/13/2016 | thu hồi tài sản | ||||||||||||
85 | 83 | HỢP TIẾN 27 | TB | VN | HỢP TiẾN 27-BLC | 999GT | 70,1 | 10,8 | 720HP | Công ty Cho thuê tài chính TNHH Một thành viên Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 316/CV-KD | 21/12/2016 | thu hồi tài sản | |||||||||||||
86 | 84 | HƯNG PHÚ 26 | TNĐ | VN | ĐT-23168 | V66-01395 | VR-SB | 655GT | 45,3 | 14,6 | Ông Trần Mi Tâm, Bình Hiệp A, Bình Thạnh Trung, Huyện Lấp Vò, Đồng Tháp | 947/CVGGBT-PC | 12/26/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||
87 | 85 | TÂN CỬU LONG | TNĐ | VN | SG-5092 | V50-04613 | VR-SB | 598GT | 61,5 | 9,98 | 800 Cv | Công ty TNHH MTV XD và DV Hợp An | 1107/CVHHNT-PC | 12/23/2016 | Tự ý rời cảng | |||||||||||
88 | 86 | TRƯỜNG GIANG 06 | TNĐ | VN | V50-06603 | VR-SI | 631 GT/ 1187 T | 56 | 10,2 | 450/44 Cv | Công ty TNHH MTV CTTC NHSG Thương Tín. | 644/CVHHĐN-PC | 12/31/2016 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||
89 | 87 | QUANG DŨNG 32 | TNĐ | VN | HN-1111 | V29-01774 | VR-SB | 805GT/1415T | 63,6 | 10,9 | 600Cv | Công ty CTTC TNHH MTV-NH TMCP CT Việt Nam | 32/CVHHHT-PC | 1/11/2017 | Tự ý rời cảng | |||||||||||
90 | 88 | TÂN DƯƠNG 88 | TNĐ | VN | HP-4093 | V15-02686 | VR-SB | 678GT/1013T | 55,15 | 10,25 | 347Cv | Công ty TNHH Vận tải Tân Dương An | 32/CVHHHT-PC | 1/11/2017 | Tự ý rời cảng | |||||||||||
91 | 89 | THÚY CƯỜNG 28 | TNĐ | VN | NĐ-2861 | V18-01639 | VR-SB | 771GT/1372,6T | 65,14 | 10,92 | 381/24Cv | Công ty cổ phần vận tải biển Đại Việt | 32/CVHHHT-PC | 1/11/2017 | Tự ý rời cảng | |||||||||||
92 | 90 | TÀU CHỞ BÙN | TNĐ | VN | SG-5239 | V50-04075 | VR-SB | 1033GT | 60,09 | 12 | 700Cv | Công ty TNHH MTV XD và DV Hợp An | 30/CVGGQNa-PCAT&TTHH | 18/01/2017 | Tự ý rời cảng | |||||||||||
93 | 91 | HÙNG DŨNG 05 | TNĐ | VN | SG-3783 | V15-02331 | VR-SI | 22,2 | 10 | Công ty CP TM nạo vét & xây dựng Hùng Dũng | 57/CVHHĐN-PC | 1/24/2017 | Tự ý rời cảng | |||||||||||||
94 | 92 | HÙNG DŨNG 06 | TNĐ | VN | SG-3965 | V15-02539 | VR-SB | 56,8 | 9,2 | 600 Cv | Công ty CP TM nạo vét & xây dựng Hùng Dũng | 57/CVHHĐN-PC | 1/24/2017 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||
95 | 93 | PHÚ XUÂN 07 | TNĐ | VN | HN-1181 | SI | 32T | 39,24 | CTY CP TƯ VẤN VÀ XD PHÚ XUÂN | 150/CVHHĐN-PC | 3/20/2017 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
96 | 94 | VIETREN TK-01 | TNĐ | VN | HP-4012 | SI | 10T | 16,5 | CTY CP NẠO VÉT VÀ XD THÁI BÌNH DƯƠNG | 150/CVHHĐN-PC | 3/20/2017 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
97 | 95 | BTD 02 | TNĐ | VN | HP-4041 | SI | 803,2T | 40,2 | CTY CP ĐẦU TƯ VÀ XD BTD | 150/CVHHĐN-PC | 3/20/2017 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
98 | 96 | TÀU BÙN ĐẤT | TNĐ | VN | HP-2096 | SB | 304,8T | 43 | CTY CPTM NẠO VÉT&XD HÙNG DŨNG | 150/CVHHĐN-PC | 3/20/2017 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
99 | 97 | THÁI BÌNH DƯƠNG 05 | TNĐ | VN | HP-3240 | SB | 36,75 | 6,65 | CTY CP NẠO VÉT VÀ XD THÁI BÌNH DƯƠNG | 176/CVHHNT-PC | 3/9/2017 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||
100 | 98 | VIET REN CT-02 | TNĐ | VN | QT-0578 | SB | 34,3 | 11,3 | CTY CP VIET REN | 176/CVHHNT-PC | 3/9/2017 | Tự ý rời cảng | ||||||||||||||