| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHẠM VĂN ĐỒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA: Kỹ thuật công nghệ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | Quảng Ngãi, ngày 10 tháng 11 năm 2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | LỊCH THI HỌC PHẦN KHỐI KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP CÁC LỚP ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG KHÓA 21 KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
6 | HỌC KỲ: I NĂM HỌC: 2022-2023 | |||||||||||||||||||||||||
7 | I. BẬC ĐẠI HỌC | |||||||||||||||||||||||||
8 | 1. LỚP DCL21 | |||||||||||||||||||||||||
9 | Thời gian nộp đề: 28/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
10 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
11 | Sáng | Chiều | Tối | |||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Kỹ thuật điện tử | 12/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Trần Thị Ánh Duyên | Trần Thị Ánh Duyên +N.Đ.Hoàng | 18/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
13 | 2 | Lý thuyết điều khiển tự động | 14/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +T.T.Tùng | 18/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
14 | 3 | Trang bị điện công nghiệp | 16/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Lê Trương Huy | Lê Trương Huy + T.T.A.Duyên | 18/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
15 | 4 | Kỹ thuật lập trình PLC | 18/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức +P.V.Anh | 20/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
16 | 5 | Kỹ thuật lập trình vi điều khiển | 18/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +Đ.M.Đức | 20/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
17 | 6 | Robot công nghiệp | 19/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 90' | 19/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +Đ.M.Đức | 20/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
18 | 7 | Tự động hóa quá trình sản xuất | 21/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Trần Thanh Tùng | Trần Thanh Tùng +P.V.Anh | 26/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
19 | 8 | Bảo trì và bảo dưỡng công nghiệp | 23/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Nguyễn Văn Trúc | Nguyễn Văn Trúc +.H.Lĩnh | 26/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
20 | 9 | Các phương pháp gia công đặc biệt | 25/12/2022 | DCL21 | Tự luận | 60' | 19/1 | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +N.H.Lĩnh | 26/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
21 | 10 | Đồ án Công nghệ chế tạo máy | 25/12/2022 | DCL21 | Vấn đáp | 1 buổi | 19/1 | 2 | Trương Quang Dũng Phạm Văn Trung | Trương Quang Dũng Phạm Văn Trung | 26/12/2022 | G107 | ||||||||||||||
22 | 2. LỚP DCĐL21 | |||||||||||||||||||||||||
23 | Thời gian nộp đề: 28/11/2022 | |||||||||||||||||||||||||
24 | TT | Môn thi/ Học phần | Buổi/Ngày thi | Lớp thi | Hình thức thi | Thời gian làm bài | Số SV/ Phòng thi | Số CB coi thi | Cán bộ giới thiệu đề | Cán bộ chấm thi | Thời gian bắt đầu chấm thi | Phòng thi | Ghi chú | |||||||||||||
25 | Sáng | Chiều | Tối | |||||||||||||||||||||||
26 | 1 | Robot công nghiệp | 12/12/2022 | DCĐL21 | Tự luận | 90' | 16/1 | 2 | Phạm Văn Anh | Phạm Văn Anh +Đ.M.Đức | 18/12/2022 | G108 | ||||||||||||||
27 | 2 | Công nghệ tạo mẫu nhanh | 14/12/2022 | DCĐL21 | Tự luận | 60' | 16/1 | 2 | Nguyễn Vĩnh Phối | Nguyễn Vĩnh Phối +B.T.Kiên | 18/12/2022 | G108 | ||||||||||||||
28 | 3 | Cơ sở và ứng dụng IoT | 16/12/2022 | DCĐL21 | Tự luận | 60' | 16/1 | 2 | Đào Minh Đức | Đào Minh Đức +T.T.Tùng | 18/12/2022 | G108 | ||||||||||||||
29 | 5 | Đồ án thiết kế truyền động cơ khí | 18/12/2022 | DCĐL21 | Vấn đáp | 1 buổi | 16/1 | 2 | Nguyễn Hoàng Lĩnh, Đỗ Minh Tiến | Nguyễn Hoàng Lĩnh, Đỗ Minh Tiến | 20/12/2022 | G108 | ||||||||||||||
30 | 4 | Trí tuệ nhân tạo | 21/12/2022 | DCĐL21 | Tự luận | 60’ | 16/1 | 2 | Nguyễn Trí Nhân | Nguyễn Trí Nhân +Ng.Ánh | 26/12/2022 | G108 | ||||||||||||||
31 | 6 | Đồ án Kỹ thuật vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi | 25/12/2022 | DCĐL21 | Vấn đáp | 1 buổi | 16/1 | 2 | Phạm Văn Anh, Đào Minh Đức | Phạm Văn Anh, Đào Minh Đức | 26/12/2022 | G108 | ||||||||||||||
32 | 7 | Đồ án Thiết kế hệ thống cơ điện tử | 25/12/2022 | DCĐL21 | Vấn đáp | 1 buổi | 16/1 | 2 | Trần Thanh Tùng, Phạm Văn Anh | Trần Thanh Tùng, Phạm Văn Anh | 26/12/2022 | G108 | ||||||||||||||
33 | Nơi nhận: | |||||||||||||||||||||||||
34 | - Lãnh đạo khoa KTCN; Phòng KT-ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
35 | - Lưu: VP Khoa. | |||||||||||||||||||||||||
36 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
37 | Thời gian thi cụ thể như sau | |||||||||||||||||||||||||
38 | * Buổi sáng: | |||||||||||||||||||||||||
39 | - Ca 1: Bắt đầu từ 7 giờ 15 phút | |||||||||||||||||||||||||
42 | * Buổi chiều: | |||||||||||||||||||||||||
43 | - Bắt đầu từ 13 giờ 45 phút | |||||||||||||||||||||||||
44 | * Buổi tối: | |||||||||||||||||||||||||
46 | - Bắt đầu từ 19 giờ 00 phút | Quảng Ngãi, ngày 10 tháng 11 năm 2022 | ||||||||||||||||||||||||
47 | Khoa KTCN | NGƯỜI LẬP | ||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||
101 | ||||||||||||||||||||||||||
102 | ||||||||||||||||||||||||||
103 | ||||||||||||||||||||||||||