| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN BUỘC THÔI HỌC HỌC KỲ 2 VÀ HÈ NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM - CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||||||||
6 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Nguyên nhân Kiến nghị của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Lớp SH | Mã GV | Họ Tên | Điện thoại | Số điện thoại SV | Ghi chú | |||||||
7 | 1 | 15520104 | Nguyễn Hữu Đạt | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 8180000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0939083581 | |||||||||||
8 | 2 | 15520255 | Nguyễn Huy Hoàng | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 6 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0907123400 | |||||||||||
9 | 3 | 15520269 | Vũ Khắc Hợi | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 8445000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0365240627 | |||||||||||
10 | 4 | 15520328 | Nguyễn Đức Kế | Quá hạn đào tạo tối đa | 145 | 0 | 0 | SV nợ AV2, AV3, đề nghị tạo điều kiện cho SV nộp CC xét miễn AV2, AV3 và chuẩn đầu ra TA để SV được xét TN | x | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0942523559 | ||||||||||
11 | 5 | 15520530 | Lê Phú Trọng Ngân | Quá hạn đào tạo tối đa | 159 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 1755000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0335207592 | |||||||||||
12 | 6 | 15520540 | Lê Hiếu Nghĩa | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | x | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0794851584 | ||||||||||
13 | 7 | 15520544 | Nguyễn Trung Nghĩa | Quá hạn đào tạo tối đa | 145 | 0 | 0 | SV nợ AV2, AV3, đề nghị tạo điều kiện cho SV nộp CC xét miễn AV2, AV3 và chuẩn đầu ra TA để SV được xét TN | 0 | Nợ : 1755000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0348728432 | |||||||||||
14 | 8 | 15520565 | Nguyễn Thanh Nhàn | Quá hạn đào tạo tối đa | 134 | 0 | 0 | Đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 10711970 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0936153923 | |||||||||||
15 | 9 | 15520577 | Đoàn Quang Nhật | Quá hạn đào tạo tối đa | 145 | 0 | 0 | Nợ 8 TC tự chọn, đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 7385000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0356003092 | |||||||||||
16 | 10 | 15520629 | Bùi Huy Phúc | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | x | 0 | Nợ : 8975000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0914659369 | ||||||||||
17 | 11 | 15520677 | Nguyễn Hồng Quân | Quá hạn đào tạo tối đa | 147 | 0 | 0 | SV nợ AV2, AV3, đề nghị tạo điều kiện cho SV nộp CC xét miễn AV2, AV3 và chuẩn đầu ra TA để SV được xét TN (SV đã có CCTA bị hết hạn và hiện đang làm việc tại Australia) | x | 0 | Nợ : 8180000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0945669421 | ||||||||||
18 | 12 | 15520798 | Danh Thanh | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 5265000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0975922740 | |||||||||||
19 | 13 | 15520877 | Huỳnh Việt Tiến | Quá hạn đào tạo tối đa | 151 | 0 | 0 | SV nợ AV3, đề nghị tạo điều kiện cho SV nộp CC xét miễn AV3 và chuẩn đầu ra TA để SV được xét TN | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0985413340 | |||||||||||
20 | 14 | 15520999 | Võ Sĩ Vai | Quá hạn đào tạo tối đa | 136 | 0 | 0 | Đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 9505000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0964639962 | |||||||||||
21 | 15 | 15521036 | Lê Hoàng Vỹ Vỹ | Quá hạn đào tạo tối đa | 145 | 0 | 0 | SV nợ AV2, AV3, đề nghị tạo điều kiện cho SV nộp CC xét miễn AV2, AV3 và chuẩn đầu ra TA để SV được xét TN (SV đã đăng ký thi trên hệ thống IIG VN vào ngày 7/10) | x | 0 | Nợ : 7385000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0367611007 | ||||||||||
22 | 16 | 17520040 | Dương Thành Đạt | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 145 | 0 | 0 | SV đã bảo lưu đi NVQS từ tháng 02/2022 đến tháng 02/2024 mới xin nhập học lại. Đề nghị xem xét giảm XLHV cho SV, chuyển sang SV tự do | x | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0903533820 | ||||||||||
23 | 17 | 18520411 | Kim Quang Huy | Quá hạn đào tạo | 142 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0345612355 | ||||||||||
24 | 18 | 18520418 | Thạch Bảo Trọng | Quá hạn đào tạo | 33 | 0.22 | 0 | Đề nghị xử lý theo qui định | 0 | Nợ : 9370000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0343085010 | |||||||||||
25 | 19 | 18520514 | Trần Hữu Cảnh | Quá hạn đào tạo | 123 | 3.8 | 7.5 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | 0 | Nợ : -1500000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0969347283 | ||||||||||
26 | 20 | 18520663 | Nguyễn Anh Duy | Quá hạn đào tạo | 140 | 5 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0355205436 | ||||||||||
27 | 21 | 18520666 | Nguyễn Phạm Đức Duy | Quá hạn đào tạo | 147 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0914446547 | ||||||||||
28 | 22 | 18520926 | Nguyễn Lê Tấn Khoa | Quá hạn đào tạo | 137 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SE501.P11 | Nợ : 1515000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0866118803 | ||||||||||
29 | 23 | 18521125 | Nguyễn Đặng Phương Nam | Quá hạn đào tạo | 142 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do nếu SV nộp đơn cứu xét | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0925832599 | |||||||||||
30 | 24 | 18521238 | Nguyễn Hoài Phong | Quá hạn đào tạo | 141 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0968836182 | ||||||||||
31 | 25 | 18521254 | Nguyễn Đức Phúc | Quá hạn đào tạo | 136 | 0 | 4.93 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | 0 | Nợ : 3780000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0329572339 | ||||||||||
32 | 26 | 18521455 | Trần Phú Thoại | Quá hạn đào tạo | 126 | 5.75 | 5.5 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SE122.P11, SE347.P11, SE347.P11.1 | Nợ : 3535000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0794330648 | ||||||||||
33 | 27 | 18521657 | Phạm Xuân Vinh | Quá hạn đào tạo | 136 | 4.95 | 5.07 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SE122.P11, SE310.P11, SE310.P11.1, SE347.P11, SE347.P11.1 | Nợ : 5555000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0357134228 | ||||||||||
34 | 28 | 18521671 | Nguyễn Hoàng Vũ | Quá hạn đào tạo | 136 | 0 | 6.5 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | 0 | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0969790982 | ||||||||||
35 | 29 | 19520098 | Lương Mạnh Hùng | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 138 | 0 | 0 | SV đã hoàn thành CTĐT, thiếu CC chuẩn đầu ra TA để xét TN. Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0376273271 | |||||||||||
36 | 30 | 19520253 | Đỗ Đức Tâm | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 138 | 0 | 0 | SV đã hoàn thành CTĐT, thiếu CC chuẩn đầu ra TA để xét TN. Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0373819340 | |||||||||||
37 | 31 | 19520324 | Vũ Đức Trung | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 144 | 0 | 0 | SV đã hoàn thành CTĐT, thiếu CC chuẩn đầu ra TA để xét TN. Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0931646220 | |||||||||||
38 | 32 | 19520568 | Trần Lê Huy Hoàng | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 135 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV cho SV | x | SE501.P11 | Nợ : 1515000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0384237411 | ||||||||||
39 | 33 | 19520884 | Trương Thành Quang | 3 HK liên tiếp: - Học kỳ hiện tại : Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 - Học kỳ trước (2/2023): Bị cảnh báo vì: - Điểm trung bình học kỳ 1 < 3 - Đóng học phí trễ - Học kỳ trước trước (1/2023): Bị cảnh báo vì đóng học phí trễ | 139 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV cho SV | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0917950489 | |||||||||||
40 | 34 | 19520940 | Trương Vĩnh Thái | 3 HK cảnh báo liên tiếp: - HK đang xét: ĐTB học kỳ 2,3 < 3Đóng học phí trể - 2024-01-31 - Học kỳ trước (2/2023): Bị cảnh báo vì: - Điểm trung bình học kỳ 1 < 3 - Đóng học phí trễ - Học kỳ trước (1/2023): Bị cảnh báo vì Điểm trung bình học kỳ 2&hè < 3 | 115 | 0 | 1.36 | Đề nghị giảm XLHV nếu SV nộp đơn cứu xét | Nợ : 1180000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0929624988 | ||||||||||||
41 | 35 | 19521311 | Lê Thanh Dàn | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 126 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV nếu SV nộp đơn cứu xét | Nợ : 2100000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0366588558 | ||||||||||||
42 | 36 | 19521574 | Nguyễn Thanh Hưng | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 127 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV cho SV | x | SE505.P11 | Nợ : 7575000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0774447653 | ||||||||||
43 | 37 | 19521737 | Đoàn Ngọc Lãm | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 137 | 0 | 0 | SV đã hoàn thành CTĐT, thiếu CC chuẩn đầu ra TA để xét TN. Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0337651201 | |||||||||||
44 | 38 | 19521750 | Hồ Quang Linh | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 139 | 0 | 0 | SV đăng ký xét TN đọt 4 năm 2024. Đề nghị giảm XLHV cho SV | Nợ : 900000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0352952481 | ||||||||||||
45 | 39 | 20520383 | Huỳnh Tuấn Anh | 3 HK cảnh báo liên tiếp: - HK đang xét: ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 - Học kỳ trước (2/2023): Bị cảnh báo vì Điểm trung bình 2 học kỳ liên tiếp < 4 - Học kỳ trước (1/2023): Bị cảnh báo vì Điểm trung bình học kỳ 2&hè < 3 | 109 | 3.94 | 3.4 | Đề nghị giảm XLHV cho SV | x | SE355.P11, SE355.P11.1, SE400.P11, SE405.P11, SE501.P11 | Nợ : 0 | KTPM2020 | 80320 | Nguyễn Tấn Toàn | 0989800155 | 0793583320 | ||||||||||
46 | 40 | 20520840 | Võ Vương Thanh Tú | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 101 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV nếu SV nộp đơn cứu xét | Nợ : 7250000 | KTPM2020 | 80320 | Nguyễn Tấn Toàn | 0989800155 | 0392412950 | ||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
279 | ||||||||||||||||||||||||||
280 | KHOA CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM - CHẤT LƯỢNG CAO | |||||||||||||||||||||||||
281 | STT | MASV | Họ và tên | Lý do | TCTL | Điểm TBHK 2,3 | Điểm TBHK 1 | Nguyên nhân Kiến nghị của Khoa | Có đơn | MH Nợ | Có ĐKHP | Nợ HP | Đề xuất của PĐTĐH | Lớp SH | Mã GV | Họ Tên | Điện thoại | Số điện thoại SV | Ghi chú | |||||||
282 | 1 | 15520239 | Trần Phạm Đào Minh Hiếu | Quá hạn đào tạo tối đa | 134 | 0 | 0 | Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 24725000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0985933648 | ||||||||||||
283 | 2 | 15520285 | Nguyễn Hữu Hưng | Quá hạn đào tạo tối đa | 136 | 0 | 0 | Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 53250000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0981867514 | ||||||||||||
284 | 3 | 15520295 | Đào Đức Huy | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 16250000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0814220197 | ||||||||||||
285 | 4 | 15520315 | Phan Vĩnh Huy | Quá hạn đào tạo tối đa | 154 | 5 | 0 | SV còn thiếu CCTA để xét TN, đã đk thi VNU-EPT ngày 26/10/2024, đề nghị tạo điều kiện cho SV xét TN | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0327940877 | |||||||||||
286 | 5 | 15520350 | Lê Phương Khanh | Quá hạn đào tạo tối đa | 156 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 18125000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0364630308 | ||||||||||||
287 | 6 | 15520605 | Phan Mạnh Phát | Quá hạn đào tạo tối đa | 151 | 0 | 3.36 | SV còn nợ môn Nhập môn PT Game SE102 và thực tập doanh nghiệp SE501, đề nghị xử lý theo qui định | x | SE501.P11.PMCL, SE102.P11, SE102.P11.1 | Nợ : 7500000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0939312352 | ||||||||||
288 | 7 | 15520645 | Nguyễn Hoàng Phúc | Quá hạn đào tạo tối đa | 132 | 0 | 0 | Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 30725000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0378315190 | ||||||||||||
289 | 8 | 15520702 | Trần Minh Quốc | Quá hạn đào tạo tối đa | 149 | 0 | 0 | SV nợ AV3, đề nghị tạo điều kiện cho SV nộp CC xét miễn AV3 và chuẩn đầu ra TA để SV được xét TN | Nợ : 13750000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0966494405 | ||||||||||||
290 | 9 | 15520706 | Phan Ngọc Quý | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | SV đã đăng ký xét TN đợt 4 năm 2024, đề nghị tạo điều kiện cho SV xét TN | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0707887959 | |||||||||||
291 | 10 | 15520786 | Đặng Trung Thắng | Quá hạn đào tạo tối đa | 145 (153) | 0 | 0 | Thiếu CC chuẩn đầu ra TA để xét TN, đề nghị tạo điều kiện cho SV xét TN | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0939758321 | |||||||||||
292 | 11 | 15520820 | Trần Thị Thanh Thảo | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 21250000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0394444717 | ||||||||||||
293 | 12 | 15520946 | Nguyễn Lê Trung | Quá hạn đào tạo tối đa | 140 | 0 | 0 | Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 13750000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0354842379 | ||||||||||||
294 | 13 | 15520971 | Nguyễn Hoàng Anh Tuấn | Quá hạn đào tạo tối đa | 114 | 0 | 0 | Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 28690000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0826636679 | ||||||||||||
295 | 14 | 15521044 | Dương Tài Nhân | Quá hạn đào tạo tối đa | 153 | 0 | 0 | Đã hoàn thành CTĐT, thiếu TA chuẩn đầu ra xét TN. Đề nghị xử lý theo qui định | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0379881233 | ||||||||||||
296 | 15 | 18520028 | Lê Đại Dương | Quá hạn đào tạo | 138 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 3500000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0376400102 | |||||||||||
297 | 16 | 18520232 | Phạm Long Nhật | Quá hạn đào tạo | 136 | 5.49 | 4.45 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SE102.P11, SE102.P11.1 | Nợ : 3900000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0935789727 | ||||||||||
298 | 17 | 18520405 | Tô Hoài Quỳnh Vy | Quá hạn đào tạo | 139 | 2.44 | 3.65 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | IT003.P15, IT003.P15.2 | Nợ : 6000000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0365228031 | ||||||||||
299 | 18 | 18520451 | Lê Tuấn Anh | Quá hạn đào tạo | 153 | 0 | 8.17 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SS003.P11 | Nợ : 1960000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0866903551 | ||||||||||
300 | 19 | 18520528 | Nguyễn Đức Chiến | Quá hạn đào tạo | 123 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SS006.P15, SE102.P11, SE102.P11.1 | Nợ : 180000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0374674851 | ||||||||||
301 | 20 | 18520539 | Thi Thanh Chương | Quá hạn đào tạo | 151 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0382202949 | |||||||||||
302 | 21 | 18520624 | Thẩm Minh Đức | Quá hạn đào tạo | 129 | 0 | 3.54 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SE113.P11, SE113.P11.1, MA005.P12 | Nợ : 8400000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0972986331 | ||||||||||
303 | 22 | 18520701 | Nguyễn Hoàng Hải | Quá hạn đào tạo | 143 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SE122.P11.PMCL | Nợ : 3600000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0981986481 | ||||||||||
304 | 23 | 18521092 | Đoàn Công Minh | Quá hạn đào tạo | 129 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 3500000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0979647421 | |||||||||||
305 | 24 | 18521226 | Huỳnh Long Pháp | Quá hạn đào tạo | 148 | 0 | 5.5 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0352796298 | |||||||||||
306 | 25 | 18521499 | Phạm Ngọc Anh Tín | Quá hạn đào tạo | 149 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0982460513 | |||||||||||
307 | 26 | 18521686 | Trần Huy Win | Quá hạn đào tạo | 149 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 6125000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0989480734 | |||||||||||
308 | 27 | 19520552 | Nguyễn Cao Việt Hòa | 3 HK cảnh báo liên tiếp: - HK đang xét: ĐTB học kỳ 2,3 < 3Đóng học phí trể - 2024-01-31 - Học kỳ trước (2/2023): Bị cảnh báo vì: - Điểm trung bình học kỳ 1 < 3 - Đóng học phí trễ - Học kỳ trước (1/2023): Bị cảnh báo vì Điểm trung bình học kỳ 2&hè < 3 | 104 | 1.37 | 0 | Đề nghị giảm XLHV | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0905897174 | |||||||||||
309 | 28 | 19522015 | Võ Đông Phong | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 142 | 0 | 0 | Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | SE501.P11.PMCL | Nợ : 3600000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0838498169 | ||||||||||
310 | 29 | 19522335 | Hoàng Nhật Tiến | Điểm TB 2 học kỳ liên tiếp = 0 | 133 | 0 | 0 | SV còn nợ AV3, AV4, AV5, đang luyện thi Tiếng Anh VNU-EPT để xét miễn TA. Đề nghị giảm XLHV và chuyển sang SV tự do | x | Nợ : 0 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0797509992 | |||||||||||
311 | 30 | 19522438 | Vương Hoàng Trung | 3 HK cảnh báo liên tiếp: - HK đang xét: ĐTB học kỳ 2,3 < 3Đóng học phí trể - 2024-05-15 - Học kỳ trước (2/2023): Bị cảnh báo vì: - Điểm trung bình học kỳ 1 < 3 - Đóng học phí trễ - Học kỳ trước (1/2023): Bị cảnh báo vì Điểm trung bình học kỳ 2&hè < 3 | 98 | 0 | 0.12 | Đề nghị giảm XLHV nếu SV nộp đơn cứu xét | Nợ : 2625000 | KTPM0001 | 80558 | Nguyễn Ngọc Quí | 0344445655 | 0946821440 | ||||||||||||
312 | 31 | 20520471 | Nguyễn Ngọc Duy | 3 HK cảnh báo liên tiếp: - HK đang xét: ĐTB 2 học kỳ liên tiếp < 4 - Học kỳ trước (2/2023): Buộc thôi học được Hội đồng xem xét hạ mức - Học kỳ trước (1/2023): Buộc thôi học được Hội đồng xem xét hạ mức | 67 | 3.67 | 3.05 | Xử lý theo qui định | x | CS519.P11, SE100.P13, SE100.P13.1, SE313.P11.PMCL, SS008.P11 | Nợ : 11220000 | PMCL2020.1 | 80006 | Huỳnh Tuấn Anh | 0938985355 | 0369576774 | ||||||||||
313 | 32 | 20520512 | Đỗ Tài Hân Hoan | 3 HK cảnh báo liên tiếp: - HK đang xét: ĐTB học kỳ 2,3 < 3 - Học kỳ trước (2/2023): Bị cảnh báo vì Điểm trung bình học kỳ 1 < 3 - Học kỳ trước (1/2023): Bị cảnh báo vì Điểm trung bình học kỳ 2&hè < 3 | 98 | 0 | 1.11 | Đề nghị giảm XLHV nếu SV nộp đơn cứu xét | Không có thông tin học phí | PMCL2020.1 | 80006 | Huỳnh Tuấn Anh | 0938985355 | 0838592652 | ||||||||||||
314 | ||||||||||||||||||||||||||
610 | ||||||||||||||||||||||||||
611 | ||||||||||||||||||||||||||
612 | ||||||||||||||||||||||||||
613 | ||||||||||||||||||||||||||
614 | ||||||||||||||||||||||||||
615 | ||||||||||||||||||||||||||
616 | ||||||||||||||||||||||||||
617 | ||||||||||||||||||||||||||
618 | ||||||||||||||||||||||||||
619 | ||||||||||||||||||||||||||
620 | ||||||||||||||||||||||||||
621 | ||||||||||||||||||||||||||
622 | ||||||||||||||||||||||||||
623 | ||||||||||||||||||||||||||
624 | ||||||||||||||||||||||||||
625 | ||||||||||||||||||||||||||
626 | ||||||||||||||||||||||||||