ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ DÙNG KẾT QUẢ THI KTHP 7 K67
XÉT CHUẨN ĐẦU RA
2
3
STTMã SVHọ tênLớpSố câu trả lời đúng bài ngheSố câu trả lời đúng bài đọcĐiểm ngheĐiểm nóiĐiểm đọcĐiểm viếtTổng điểm
4
11604763Nguyễn Xuân Hưng63XE39253,54,5655
5
21528963Nguyễn Thành Long63XE4121445,54,56,55
6
32017064Nguyễn Quỳnh Mai64KDEC1083,553,55,54,5
7
40150767Trương Công Thành67XE113144,544,554,5
8
50109067Đỗ Duy An67KTE28226,55,55,54,55,5
9
60205667Chu Hải Anh67XE1121344,54,54,54,5
10
72018167Hoàng Đức Công67KDEC132327,55,575,56,5
11
80217167Nguyễn Hữu Đạt67MNEC29266,57656
12
90222967Hoàng Phương Đông67XE138358,54,5867
13
100313567Nguyễn Minh Đức67MNEC883,53,53,533,5
14
110310767Lê Minh Đức67XE119105,55,5445
15
120311167Mai Ngọc Đức67XE115204,565,55,55,5
16
132041267Trần Minh Đức67KDEC2172156,55,555,5
17
142027167Đào Minh Duy67KDEC231247364,55
18
150049067Nguyễn Thị Ngọc Hải67HKEC2322645,534,5
19
162002667Nguyễn Ngọc Hoàng67KDEC2231765,5555,5
20
170098767Bùi Như Khải67HKEC462,54,533,53,5
21
180240067Phan Duy Khánh67HKEC10123,53,5423,5
22
190090567Nguyễn Quý Khôi67XE2251564555
23
200162667Nguyễn Tường Lân67XE127116,5545,55,5
24
210162967Cao Thành Long67XE222195,54,55,54,55
25
220053667Nguyễn Hải Nam67HKEC7630322
26
230028667Nguyễn Trọng Nghĩa67HKEC492,543,543,5
27
240249067Tạ Bích Nhung67HKEC1434,53,5022,5
28
250247967Nguyễn An Ninh67HKEC165532,543,5
29
260183867Nguyễn Hồng Phong67XE213164,5553,54,5
30
270182967Trần Ngọc Hải Phương67MNEC75302,511,5
31
282042767Lê Nhật Quang67KDEC219165,55545
32
292033067Đào Quang Sơn67KDEC20006,5001,5
33
300244467Nguyễn Hoàng Mậu Trí67XE114174,54554,5
34
310244567Nguyễn Danh Triết67HKEC128453,55,54,5
35
322010767Phạm Hoàng Trung67KDEC130237666,56,5
36
332040467Phan Thanh Tùng67KDEC20006001,5
37
342028067Đào Long Vũ67KDEC26433,52,523
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100