| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | SỞ Y TẾ BÌNH THUẬN | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
3 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | KẾ HOẠCH MUA SẮM NĂM 2024 | |||||||||||||||||||||||||
6 | GÓI THẦU: DỤNG CỤ NỘI SOI CHO MÁY KARL STORZ | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Danh mục | Mô tả yêu cầu về tính năng, thông số kỹ thuật và các thông tin liên quan về kỹ thuật | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá trên 01 ĐVT (có VAT) | Ghi chú | |||||||||||||||||||
9 | 1 | Ống vỏ ngoài cách điện | Vỏ ngoài bằng kim loại, được bọc cách điện, có đầu nối khóa LUER dùng cho vệ sinh, cỡ 5 mm, dài 36 cm - Hộp 1 cái | Cái | 12 | |||||||||||||||||||||
10 | 2 | Tay cầm nhựa | Tay cầm nhựa có khóa - Hộp 1 cái | Cái | 12 | |||||||||||||||||||||
11 | 3 | Ruột kẹp có cửa sổ | Ruột kẹp gắp loại CLICKLINE, hàm mịn đặc biệt không sang thương, có khía, có cửa sổ, hàm tác động đơn, cỡ 5mm, dài 36 cm - Hộp 1 cái | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
12 | 4 | Ruột kẹp lưỡng cực | Ruột kẹp đốt lưỡng cực, chiều rộng hàm 3 mm, cỡ 5 mm, dài 33 cm - Hộp 1 cái | Cái | 8 | |||||||||||||||||||||
13 | 5 | Bộ kẹp đốt lưỡng cực | Kẹp đốt cầm máu lưỡng cực loại tháo rời được, độ rộng hàm 3 mm, dài 33 cm, gồm có: Tay cầm: 26296HM Ống vỏ ngoài: 26276A Vỏ trong : 26276B Ruột kẹp : 26176HW - Hộp 1 bộ | Bộ | 1 | |||||||||||||||||||||
14 | 6 | Dây đốt cao tần lưỡng cực | Dây đốt cao tần lưỡng cực, dài 300 cm - Gói 1 dây | Dây | 4 | |||||||||||||||||||||
15 | 7 | Dây đốt cao tần đơn cực | Dây đốt cao tần đơn cực, dài 300 cm, đầu cắm 5 mm - Gói 1 dây | Dây | 1 | |||||||||||||||||||||
16 | 8 | Ruột kéo cắt mô | Ruột kéo cắt mô loại CLICK'line, hàm cong, có khía, hàm tác động đôi, cỡ 5 mm, dài 36 cm - Hộp 1 cái | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
17 | 9 | Van đa năng cỡ 11mm | Van đa năng, cỡ 11 mm - Hộp 1 cái | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
18 | 10 | Van đa năng cỡ 6mm | Van trocar đa năng, cỡ 6 mm - Hộp 1 cái | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
19 | 11 | Nắp đậy, cỡ 5 mm | Nắp đậy, cỡ 5 mm, hấp tiệt trùng được, đóng gói 5 cái, sử dụng với trocar cỡ 6 mm - Gói 1 cái | Cái | 20 | |||||||||||||||||||||
20 | 12 | Nắp đậy, cỡ 10 mm | Nắp đậy, cỡ 10 mm, hấp tiệt trùng được, đóng gói 5 cái, sử dụng với trocar cỡ 11 mm - Gói 1 cái | Cái | 15 | |||||||||||||||||||||
21 | 13 | Van trái khế Silicon, cỡ 6 mm | Van trái khế Silicon, cỡ 6 mm, đóng gói 5 cái, hấp tiệt trùng được - Gói 1 cái | Cái | 25 | |||||||||||||||||||||
22 | 14 | Van trái khế Silicon, cỡ 11 mm | Van trái khế Silicon, cỡ 11 mm, hấp tiệt trùng được, đóng gói 5 cái - Gói 1 cái | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
23 | 15 | Dây dẫn sáng đường kính 4.8 mm, dài 250 cm | Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, chịu nhiệt tốt, tăng cường truyền ánh sáng, đường kính 4.8 mm, dài 250 cm - Hộp 1 dây | Dây | 1 | |||||||||||||||||||||
24 | 16 | Điện cực đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm | Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực, đầu hình L, cỡ 5 mm, dài 36 cm - Hộp 1 cái | Cái | 2 | |||||||||||||||||||||
25 | 17 | Ống bơm hút dịch, cỡ 5 mm, dài 36 cm | Ống bơm hút dịch, đầu xa có nhiều lỗ bên, có van khoá 2 chiều, cỡ 5 mm, dài 36 cm - Hộp 1 cái | Cái | 1 | |||||||||||||||||||||
26 | 18 | Bản điện cực trung tính | Bản điện cực trung tính, làm bằng silicon dẫn điện, có 2 dây buộc bằng cao su, diện tích bề mặt A= 500 cm² - Gói 1 cái | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
27 | 19 | Dây nối bản điện cực trung tính với máy cắt đốt, dài 400 cm | Dây nối bản điện cực trung tính với máy cắt đốt, dài 400 cm - Gói 1 cái | Cái | 4 | |||||||||||||||||||||
28 | 20 | Dây nối bản điện cực trung tính, dùng cho máy Coviden - Valleylab | Dây nối bản điện cực trung tính, dùng cho bản điện cực trung tính sử dụng 1 lần 27802 - Gói 1 cái | Cái | 10 | |||||||||||||||||||||
29 | 21 | Dây đốt đơn cực 4mm chuẩn Valleylab - Coviden hoặc tương đương | Dây đốt cao tần đơn cực, dài 300 cm, đầu cắm 4 mm - Gói 1 cái | Cái | 20 | |||||||||||||||||||||
30 | 22 | Dây đốt Bipolar chuẩn Valleylab - Coviden hoặc tương đương | Dây đốt cao tần lưỡng cực, dài 300 cm, khoảng cách giữa 2 chân cắm 28.58 mm - Gói 1 cái | Cái | 6 | |||||||||||||||||||||
31 | 23 | Ruột kéo cắt chỉ, hàm hoạt động đơn, cỡ 5 mm, dài 36 cm | Cái | 4 | ||||||||||||||||||||||
32 | 24 | Kim bơm hơi ổ bụng VERESS, có khóa LUER, đường kính 2.1 mm, dài 13 cm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
33 | 25 | Tay cầm nhựa dùng cho kẹp đốt lưỡng cực | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
34 | 26 | Ống vỏ ngoài TAKE-APART®, dài 33 cm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
35 | 27 | Vỏ trong TAKE-APART®, dài 33 cm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
36 | 28 | Que đẩy chỉ, đầu mở và đầu đóng, cỡ 5 mm, dài 36 cm, dùng để cột chỉ ngoài cơ thể | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
37 | 29 | Tay cầm kim loại có khóa | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
38 | 30 | Dụng cụ chắn gan hình rẽ quạt tháo lắp được có thể thu vào, cỡ 5mm, dài 36cm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
39 | 31 | Dây bơm khí , tiệt trùng được đường kính, bên trong 9mm, dài 250cm, | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
40 | 32 | Chổi vệ sinh dụng cụ, cỡ 11 mm, dài 35 cm | Cái | 5 | ||||||||||||||||||||||
41 | 33 | Chổi vệ sinh dụng cụ, cỡ 7 mm, dài 35 cm | Cái | 5 | ||||||||||||||||||||||
42 | 34 | Chổi vệ sinh dụng cụ, dài 35 cm, đường kính ngoài 2.5 mm | Cái | 5 | ||||||||||||||||||||||
43 | 35 | Bàn chải vệ sinh dụng cụ | Cái | 5 | ||||||||||||||||||||||
44 | 36 | Dầu bôi trơn dụng cụ, chai 50ml | Chai | 2 | ||||||||||||||||||||||
45 | 37 | Kem vệ sinh cho lăng kính ống soi, tuýp 5 gr. | Type | 2 | ||||||||||||||||||||||
46 | 38 | Ống soi quang học HOPKINS, góc soi thẳng 0°, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10 mm, dài 31 cm, hấp tiệt trùng được | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
47 | 39 | Dây dẫn sáng bằng sợi quang, đầu nối thẳng, cực kỳ chịu nhiệt, có khóa an toàn, đường kính 4.8 mm, dài 250 cm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
48 | 40 | Nòng trong Trocar đầu hình tháp, cỡ 11 mm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
49 | 41 | Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ 6 mm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
50 | 42 | Vỏ ngoài Trocar xoắn, cỡ 6 mm, dài 10.5 cm, có van khóa dùng bơm hơi | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
51 | 43 | Van silicone, cỡ 6 mm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
52 | 44 | Tay cầm nhựa có khóa | Cái | 6 | ||||||||||||||||||||||
53 | 45 | Tay cầm nhựa không khóa | Cái | 2 | ||||||||||||||||||||||
54 | 46 | Vỏ ngoài bằng kim loại, được bọc cách điện, có đầu nối khóa LUER dùng cho vệ sinh, cỡ 5 mm, dài 36 cm | Cái | 8 | ||||||||||||||||||||||
55 | 47 | Ruột kẹp KELLY loại CLICK'line, dài, dùng gắp và bóc tách, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 mm, dài 36 cm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
56 | 48 | Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK loại CLICK'line, không sang chấn, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, dài 36 cm, hàm hoạt động đôi. | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
57 | 49 | Ruột kẹp REDDICK – OLSEN loại CLICK'line, dùng gắp và bóc tách, hàm hoạt động đôi, cỡ 5 mm, dài 36 cm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
58 | 50 | Ruột kẹp gắp MANHES loại CLICK'line, hàm đa răng, độ rộng hàm 4.8 mm, dùng gắp chính xác và không sang chấn, cỡ 5 mm, dài 36 cm, hàm hoạt động đơn | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
59 | 51 | Ruột kẹp dùng kẹp ruột loại CLICK'line, hàm có cửa sổ, ngắn, hàm tác động đôi, cỡ 5 mm, dài 36 cm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
60 | 52 | Nòng trong Trocar đầu hình tròn, cỡ 11 mm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
61 | 53 | Vỏ ngoài Trocar 11mm | Cái | 2 | ||||||||||||||||||||||
62 | 54 | Nòng trong Trocar, đầu hình tháp, cỡ 6 mm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
63 | 55 | Vỏ ngoài trocar 6mm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
64 | 56 | Nắp bậc trocar 6mm | Cái | 2 | ||||||||||||||||||||||
65 | 57 | Van hãm trocar 11/5 mm | Cái | 1 | ||||||||||||||||||||||
66 | 58 | Nắp bậc lò xo trocar 11mm | Cái | 4 | ||||||||||||||||||||||
67 | Tổng khoản: 58 khoản. | |||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||