| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MSSV | Họ tên | Ghi chú | Dự kiến Hoàn thành | *Sinh viên Control F để tìm kết quả theo MSSV | *Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ email oss@hcmiu.edu.vn trước 31/12/2023 | ||||||||||||||||||||
2 | FAACIU22073 | Bùi Bạch Dương | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
3 | BABAIU21519 | Bùi Đào Phương Thảo | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
4 | ITCSIU21104 | Bùi Đoàn Thế Sang | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
5 | ITDSIU19014 | Bùi Hồng Phúc | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
6 | ITITIU19113 | Bùi Nguyễn Phương Giao | Cuối khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
7 | BABAIU21358 | Bùi Thị Ngọc Châu | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
8 | EEACIU21145 | Chau Keo Sằm Rong | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
9 | BABAIU20593 | Châu Thiên Phượng | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
10 | IELSIU21318 | Chu Thị Thuỳ Linh | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
11 | BABANS22077 | Đặng Anh Thư | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
12 | ENENIU21028 | Đặng Bảo Dương | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
13 | IELSIU18215 | Đặng Hảo Vân | Cuối khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
14 | IELSIU22379 | Đàng Lê Hàn Duyên | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
15 | IEIEIU20069 | Đặng Thị Bảo Ngọc | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
16 | BEBEIU19131 | Đặng Trần Đức Anh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
17 | BTBTIU21173 | Đào Phan Thị Trúc Anh | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
18 | BTBTIU21173 | Đào Phan Thị Trúc Anh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
19 | MAMAIU21021 | Đào Phương Nhi | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
20 | BTCEIU21034 | Đào Uyên Nhi | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
21 | EEEEIU21015 | Diệp Thế Minh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
22 | IEIEIU18172 | Đỗ Ngọc Huy | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
23 | IELSIU19248 | Đoàn Lập Quốc | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
24 | BAFNIU21415 | Đoàn Xuân Diệu | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
25 | ITITIU20248 | Dương Bá Cẩm Ly | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
26 | BTBTIU21292 | Dương Ngọc Lan Anh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
27 | IELSIU21171 | Dương Nguyễn Cát Tường | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
28 | BTFTIU21126 | Dương Tấn Thịnh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
29 | BTBTIU20246 | Hà Thị Nguyên Vi | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
30 | BTBTIU20246 | Hà Thị Nguyên Vi | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
31 | BABAIU21439 | Hồ Gia Linh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
32 | EEACIU21134 | Hồ Hoàng Phát | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
33 | BABAIU22646 | Hoàng Đức Duy Khang | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
34 | IEIEIU21091 | Hoàng Hữu Vũ Doanh | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
35 | IEIEIU21091 | Hoàng Hữu Vũ Doanh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
36 | BAACIU20156 | Hoàng Thị Phương Thanh | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
37 | BABAIU19281 | Hoàng Quỳnh Như | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
38 | BABAIU19281 | Hoàng Quỳnh Như | Cuối khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
39 | BEBEIU21006 | Hứa Thành Đạt | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
40 | ITCSIU21207 | Huỳnh Hữu Nghĩa | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
41 | ITCSIU21034 | Huỳnh Ngọc Anh Thư | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
42 | ITCSIU21034 | Huỳnh Ngọc Anh Thư | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
43 | ENENIU20117 | Huỳnh Phạm Bảo Quyên | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
44 | BAFNIU20349 | Huỳnh Thị Ngọc Mỹ | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
45 | BAFNIU21066 | Huỳnh Thị Xuân Mai | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
46 | BABAUH22145 | Huỳnh Việt Như | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
47 | IEIEIU20086 | Huynh Vo Truuong Thinh | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
48 | BTFTIU21104 | Lê Hoàng Gia Hân | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
49 | ITITIU21343 | Lê Hoàng Vĩ | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
50 | EEEEIU22081 | Lê Hữu Thắng | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
51 | BABAIU21432 | Lê Huỳnh Khánh Linh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
52 | EEACIU21153 | Lê Huỳnh Minh Thông | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
53 | ITCSIU21211 | Lê Khánh Nguyên | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
54 | BTCEIU20074 | Lê Minh Tấn | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
55 | IELSIU21207 | Lê Ngọc Y Khánh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
56 | BAFNIU19118 | Lê Nguyễn Thanh Ngân | Cuối khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
57 | BABAIU21464 | Lê Thanh Nghị | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
58 | BAACIU20194 | Lê Thanh Xuân | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
59 | ITDSIU21085 | Lê Thị Hậu | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
60 | IELSIU21116 | Lê Thị Huỳnh Mai | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
61 | IELSIU21194 | Lê Thị Thu Hà | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
62 | IEIEIU19057 | LÊ THỊ TRÀ MY | Cuối khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
63 | BABAIU20343 | LÊ VÕ HOÀNG THƠ | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
64 | IELSIU22309 | Lương Gia Bảo | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
65 | IELSIU21176 | Mai Hồ Thảo Vi | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
66 | BABAIU20355 | Mai Hoàng Ngọc Khải | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
67 | BEBEIU22259 | Mai Hồng Minh Khoa | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
68 | ITITIU21208 | Mai Nguyên Hoàng | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
69 | EEACIU21131 | Mai Nguyễn Phúc Nguyên | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
70 | BABAIU21595 | Mai Thiên Xuân | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
71 | ITCSIU21085 | Ngô Vũ Cao Long | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
72 | EEACIU21154 | Nguyễn Anh Thư | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
73 | CECEIU19022 | Nguyễn Bá Gia Phú | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
74 | ITITIU21184 | Nguyễn Công Dũng | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
75 | BAFNIU21427 | Nguyễn Đại Kỳ Duyên | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
76 | BAFNIU21517 | Nguyễn Đặng Trọng Nhân | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
77 | BABAWE21443 | Nguyễn Hồ Hoàng Anh | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
78 | ENENIU21002 | Nguyễn Hoàng Ánh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
79 | IELSIU21048 | Nguyễn Hữu Mỹ Quyên | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
80 | BABAIU21499 | Nguyễn Hữu Quân | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
81 | BAFNIU21403 | Nguyễn Hữu Việt Bách | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
82 | IELSIU20045 | Nguyễn Huỳnh Nhật Minh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
83 | IELSIU20009 | Nguyễn Kim Chi | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
84 | ENENWE20069 | Nguyễn Lê Lại Giang | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
85 | BTFTIU21213 | Nguyễn Lê Quỳnh Anh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
86 | ITDSIU21102 | Nguyễn Mai Anh Nam | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
87 | ITDSIU20105 | Nguyễn Mai Phương | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
88 | BAFNIU20485 | Nguyễn Mai Sinh | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
89 | BTFTIU20082 | Nguyễn Minh Hân | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
90 | BTBTIU17129 | Nguyễn Minh Huy | Đầu khoá | |||||||||||||||||||||||
91 | BTBTIU17129 | Nguyễn Minh Huy | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
92 | BTBTIU17129 | Nguyễn Minh Huy | Cuối khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
93 | BABAIU19393 | Nguyễn Minh Như Ý | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
94 | BABAIU19393 | Nguyễn Minh Như Ý | Giữa khoá 2 | |||||||||||||||||||||||
95 | BTBTIU20234 | Nguyễn Ngọc Diễm Thúy | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
96 | BEBEIU21123 | Nguyễn Ngọc Khánh Thy | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
97 | IELSIU20274 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
98 | BABAIU20492 | Nguyễn Ngọc My | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
99 | SESEIU21025 | Nguyễn Ngọc Ngân | Giữa khoá 1 | |||||||||||||||||||||||
100 | BTBTIU21280 | Nguyễn Ngọc Ngân Tâm | Giữa khoá 1 |