| A | B | C | D | E | F | G | H | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | |||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||
6 | DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN NHẬP HỌC TIẾN SĨ ĐỢT 2 NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||
7 | Đơn vị đào tạo: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | |||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||
9 | TT | SBD | Mã nghiên cứu sinh | Họ tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | ĐTƯT | Điểm đề cương nghiên cứu | Tổng điểm đánh giá hồ sơ chuyên môn | Chuyên ngành | Ghi chú | ||||||||||||
10 | 1 | 02347 | 22038043 | Nguyễn Thị Huyên | Nữ | 10/03/1993 | Thái Bình | Không | 35,0 | 85,0 | Báo chí học | |||||||||||||
11 | 2 | 02348 | 22038044 | Phạm Thị Hương | Nữ | 04/11/1980 | Quảng Bình | Không | 38,0 | 83,0 | Báo chí học | |||||||||||||
12 | 3 | 02350 | 22038045 | Đỗ Thị Nụ | Nữ | 08/09/1996 | Hà Nam | Không | 30,0 | 80,0 | Báo chí học | |||||||||||||
13 | 4 | 02351 | 22038046 | Trần Thị Tuyết | Nữ | 20/08/1983 | Nghệ An | Không | 37,0 | 82,0 | Báo chí học | |||||||||||||
14 | 5 | 02362 | 22038047 | Trần Thị Khánh Dung | Nữ | 23/08/1987 | Gia Lai | Không | 32,6 | 74,8 | Công tác xã hội | |||||||||||||
15 | 6 | 02301 | 22038048 | Phùng Thế Chuyên | Nam | 24/07/1983 | Hà Nội | Không | 28,0 | 70,0 | Chính trị học | |||||||||||||
16 | 7 | 02302 | 22038049 | Lê Thạc Diên | Nam | 02/05/1977 | Hải Dương | Không | 26,0 | 70,0 | Chính trị học | |||||||||||||
17 | 8 | 02303 | 22038050 | Cao Văn Đan | Nam | 20/11/1977 | Nam Định | Không | 30,0 | 77,0 | Chính trị học | |||||||||||||
18 | 9 | 02304 | 22038051 | Phạm Quỳnh Hương | Nữ | 28/10/1984 | Hà Nội | Không | 35,0 | 80,0 | Chính trị học | |||||||||||||
19 | 10 | 02305 | 22038052 | Dương Quý Nam | Nam | 08/07/1972 | Quảng Bình | Không | 35,0 | 87,0 | Chính trị học | |||||||||||||
20 | 11 | 02306 | 22038053 | Hoàng Trọng Ngọc | Nam | 26/08/1988 | Nghệ An | Không | 28,0 | 79,0 | Chính trị học | |||||||||||||
21 | 12 | 02307 | 22038054 | Nguyễn Văn Nhu | Nam | 01/01/2000 | Bắc Giang | Không | 27,0 | 69,0 | Chính trị học | |||||||||||||
22 | 13 | 02308 | 22038055 | Lê Công Phúc | Nam | 02/01/1980 | Nghệ An | Không | 30,0 | 83,0 | Chính trị học | |||||||||||||
23 | 14 | 02309 | 22038056 | Nguyễn Văn Triệu | Nam | 06/01/1978 | Hà Nội | Không | 29,0 | 68,0 | Chính trị học | |||||||||||||
24 | 15 | 02310 | 22038057 | Nguyễn Đình Tuân | Nam | 27/07/1988 | Hà Nội | Không | 30,0 | 68,0 | Chính trị học | |||||||||||||
25 | 16 | 02283 | 22038058 | Lê Thị Ngọc Mai | Nữ | 05/07/1989 | Hải Dương | Không | 30,0 | 72,0 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử | |||||||||||||
26 | 17 | 02284 | 22038059 | Lê Thị Minh Nguyệt | Nữ | 20/02/1986 | Phú Thọ | Không | 30,0 | 71,0 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử | |||||||||||||
27 | 18 | 02285 | 22038060 | Phùng Ngọc Tiến | Nam | 20/07/1982 | Nghệ An | Không | 35,0 | 71,0 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử | |||||||||||||
28 | 19 | 02286 | 22038061 | Nguyễn Thị Toan | Nữ | 18/12/1984 | Hưng Yên | Không | 32,0 | 72,0 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử | |||||||||||||
29 | 20 | 02287 | 22038062 | Trần Thị Phương | Nữ | 10/02/1983 | Nghệ An | Không | 35,0 | 80,0 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | |||||||||||||
30 | 21 | 02363 | 22038063 | Hồ Tiểu Bảo | Nam | 20/09/1992 | Tây Ninh | Không | 30,0 | 78,0 | Du lịch | |||||||||||||
31 | 22 | 02364 | 22038064 | Phan Thị Hồng Giang | Nữ | 25/09/1989 | Phú Thọ | Không | 29,0 | 71,6 | Du lịch | |||||||||||||
32 | 23 | 02366 | 22038065 | Trương Thị Hà | Nữ | 12/08/1983 | Thanh Hóa | Không | 30,6 | 67,0 | Du lịch | |||||||||||||
33 | 24 | 02367 | 22038066 | Trần Thị Lan Hương | Nữ | 20/08/1992 | Nghệ An | Không | 29,2 | 66,4 | Du lịch | |||||||||||||
34 | 25 | 02368 | 22038067 | Phạm Thị Lấm | Nữ | 10/05/1992 | Đà Nẵng | Không | 28,2 | 69,8 | Du lịch | |||||||||||||
35 | 26 | 02369 | 22038068 | Nguyễn Thị Mai Linh | Nữ | 02/01/1981 | Quảng Ninh | Không | 29,6 | 71,8 | Du lịch | |||||||||||||
36 | 27 | 02370 | 22038069 | Khuất Thị Phương | Nữ | 09/01/1981 | Hà Nội | Không | 31,0 | 73,2 | Du lịch | |||||||||||||
37 | 28 | 02371 | 22038070 | Lê Đình Tiến | Nam | 23/04/1994 | Hà Nội | Không | 28,6 | 66,0 | Du lịch | |||||||||||||
38 | 29 | 02372 | 22038071 | Bùi Thị Trang | Nữ | 06/10/1992 | Hà Nội | Không | 25,6 | 62,6 | Du lịch | |||||||||||||
39 | 30 | 02344 | 22038072 | Đào Tuấn Anh | Nam | 01/01/1992 | Bắc Ninh | Không | 40,0 | 86 | Đông Nam Á học | |||||||||||||
40 | 31 | 02345 | 22038073 | Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | 01/09/1989 | Phú Thọ | Không | 30,0 | 80,0 | Đông Nam Á học | |||||||||||||
41 | 32 | 02311 | 22038074 | Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 22/11/1977 | Nam Định | Không | 32,0 | 80,0 | Hồ Chí Minh học | |||||||||||||
42 | 33 | 02312 | 22038075 | Hoàng Thị Giang | Nữ | 21/09/1988 | Hưng Yên | Không | 28,0 | 75,0 | Hồ Chí Minh học | |||||||||||||
43 | 34 | 02313 | 22038076 | Lê Thị Hà | Nữ | 10/09/1986 | Thanh Hóa | Không | 40,0 | 85,0 | Hồ Chí Minh học | |||||||||||||
44 | 35 | 02300 | 22038077 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 01/05/1978 | Nghệ An | Không | 30,0 | 75,0 | Lí luận văn học | |||||||||||||
45 | 36 | 02289 | 22038078 | Lê Văn Quân | Nam | 06/10/1997 | Hà Nội | Không | 37,4 | 86,0 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | |||||||||||||
46 | 37 | 02290 | 22038079 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 25/08/1983 | Quảng Bình | Không | 37,0 | 82,0 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | |||||||||||||
47 | 38 | 02291 | 22038080 | Nguyễn Văn Ngọc | Nam | 13/03/1989 | Hà Nam | Không | 35,0 | 90,0 | Lịch sử Việt Nam | |||||||||||||
48 | 39 | 02352 | 22038081 | Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 28/10/1978 | Hà Nội | Không | 30,0 | 85,0 | Lưu trữ học | |||||||||||||
49 | 40 | 02353 | 22038082 | Lê Thị Nguyệt Lưu | Nữ | 18/02/1973 | Hà Nội | Không | 35,0 | 85,0 | Lưu trữ học | |||||||||||||
50 | 41 | 02292 | 22038083 | Đỗ Thị An | Nữ | 10/03/1991 | Hà Nội | Không | 36,2 | 74,5 | Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu | |||||||||||||
51 | 42 | 02295 | 22038084 | Quách Thị Hòa | Nữ | 28/04/1980 | Thanh Hóa | Không | 32,8 | 72,2 | Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu | |||||||||||||
52 | 43 | 02296 | 22038085 | Phạm Thị Minh Phương | Nữ | 04/06/1991 | Hà Nam | Không | 36,8 | 76,2 | Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu | |||||||||||||
53 | 44 | 02297 | 22038086 | Lê Hoài Thu | Nữ | 08/03/1986 | Phú Thọ | Không | 30,4 | 67,8 | Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu | |||||||||||||
54 | 45 | 02298 | 22038087 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Nữ | 19/06/1990 | Hà Nội | Không | 37,2 | 74,0 | Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu | |||||||||||||
55 | 46 | 02299 | 22038088 | Phạm Thị Thanh Tú | Nữ | 27/12/1989 | Hà Nội | Không | 34,8 | 74,6 | Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu | |||||||||||||
56 | 47 | 02334 | 22038089 | Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 28/07/1989 | Thanh Hóa | Không | 32,0 | 72,75 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
57 | 48 | 02335 | 22038090 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nữ | 25/08/1989 | Hà Nội | Không | 31,25 | 78,75 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
58 | 49 | 02336 | 22038091 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | Nữ | 19/02/1985 | Hồ Chí Minh | Không | 33,50 | 83,0 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
59 | 50 | 02337 | 22038092 | Trần Mỹ Hải Lộc | Nam | 23/12/1992 | Bến Tre | Không | 35,25 | 79,5 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
60 | 51 | 02338 | 22038093 | Mai Mai | Nữ | 24/08/1993 | Hà Nội | Không | 33,25 | 69,5 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
61 | 52 | 02339 | 22038094 | Tạ Trần Phương Nhung | Nữ | 13/08/1993 | Hà Nội | Không | 32,5 | 71,0 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
62 | 53 | 02340 | 22038095 | Nguyễn Thế Thành | Nam | 23/05/1981 | Thanh Hóa | Không | 35,5 | 75,0 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
63 | 54 | 02341 | 22038096 | Trần Thị Thủy | Nữ | 12/12/1979 | Thái Bình | Không | 33,75 | 70,5 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
64 | 55 | 02342 | 22038097 | Nghiêm Thị Thanh Thúy | Nữ | 29/09/1982 | Hà Nội | Không | 37,0 | 86,25 | Quan hệ quốc tế | |||||||||||||
65 | 56 | 02354 | 22038098 | Nguyễn Mạnh Duy | Nam | 23/02/1988 | Hà Nội | Không | 39 | 82 | Quản lý khoa học và công nghệ | |||||||||||||
66 | 57 | 02355 | 22038099 | Hồ Đức Lê Hoàng | Nam | 19/10/1992 | Phú Thọ | Không | 38 | 82 | Quản lý khoa học và công nghệ | |||||||||||||
67 | 58 | 02356 | 22038100 | Huỳnh Cảnh Thanh Lam | Nam | 30/08/1993 | Cần Thơ | Không | 38 | 88 | Quản lý khoa học và công nghệ | |||||||||||||
68 | 59 | 02357 | 22038101 | Ninh Khắc Thành Nam | Nam | 12/08/1989 | Hà Nội | Không | 35 | 83 | Quản lý khoa học và công nghệ | |||||||||||||
69 | 60 | 02358 | 22038102 | Nguyễn Trọng Tâm | Nam | 13/12/1998 | Hà Nội | Không | 30 | 78 | Quản lý khoa học và công nghệ | |||||||||||||
70 | 61 | 02359 | 22038103 | Nguyễn Thanh Tuấn | Nam | 02/07/1981 | Vĩnh Phúc | Không | 39,0 | 81,0 | Quản lý khoa học và công nghệ | |||||||||||||
71 | 62 | 02360 | 22038104 | Đặng Thanh Tùng | Nam | 27/11/1986 | Hà Nội | Không | 38,0 | 75,0 | Quản lý khoa học và công nghệ | |||||||||||||
72 | 63 | 02319 | 22038105 | Quang Thị Mộng Chi | Nữ | 18/02/1990 | Đồng Nai | Không | 32,4 | 83,0 | Tâm lí học | |||||||||||||
73 | 64 | 02320 | 22038106 | Phạm Hạnh Dung | Nữ | 28/11/1998 | Bắc Giang | Không | 30,2 | 89,0 | Tâm lí học | |||||||||||||
74 | 65 | 02321 | 22038107 | Nguyễn Hương Giang | Nữ | 08/04/1985 | Hà Nội | Không | 28,0 | 76,0 | Tâm lí học | |||||||||||||
75 | 66 | 02322 | 22038108 | Phùng Thị Hiên | Nữ | 20/08/1980 | Hà Nội | Không | 33,0 | 80,4 | Tâm lí học | |||||||||||||
76 | 67 | 02323 | 22038109 | Nguyễn Thị Minh Lan | Nữ | 19/07/1993 | Hà Nội | Không | 31,8 | 71,0 | Tâm lí học | |||||||||||||
77 | 68 | 02324 | 22038110 | Bùi Quang Long | Nam | 16/12/1990 | Hà Nội | Không | 31,2 | 70,6 | Tâm lí học | |||||||||||||
78 | 69 | 02325 | 22038111 | Trịnh Thị Mai | Nữ | 15/12/1981 | Thanh Hóa | Không | 34,2 | 81,2 | Tâm lí học | |||||||||||||
79 | 70 | 02326 | 22038112 | Trần Văn Minh | Nam | 19/02/1990 | Hà Tĩnh | Không | 35,0 | 84,4 | Tâm lí học | |||||||||||||
80 | 71 | 02327 | 22038113 | Bùi Thị Diễm My | Nữ | 27/01/1998 | Nam Định | Không | 35,6 | 81,6 | Tâm lí học | |||||||||||||
81 | 72 | 02328 | 22038114 | Chu Thị Hương Nga | Nữ | 07/09/1982 | Hà Nội | Không | 30,0 | 81,8 | Tâm lí học | |||||||||||||
82 | 73 | 02329 | 22038115 | Đỗ Thị Thúy Nga | Nữ | 09/08/1981 | Hà Nội | Không | 32,0 | 75,6 | Tâm lí học | |||||||||||||
83 | 74 | 02330 | 22038116 | Nguyễn Thị Nguyệt | Nữ | 01/06/1993 | Vĩnh Phúc | Không | 33,2 | 82,4 | Tâm lí học | |||||||||||||
84 | 75 | 02331 | 22038117 | Đinh Thị Thoa | Nữ | 06/07/1987 | Hà Nội | Không | 28,4 | 70,0 | Tâm lí học | |||||||||||||
85 | 76 | 02332 | 22038118 | Đỗ Thị Trang | Nữ | 08/01/1985 | Thanh Hóa | Không | 34,8 | 84,0 | Tâm lí học | |||||||||||||
86 | 77 | 02333 | 22038119 | Đoàn Thị Như Yến | Nữ | 28/06/1993 | Hải Phòng | Không | 31,8 | 75,2 | Tâm lí học | |||||||||||||
87 | 78 | 02288 | 22038120 | Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 27/02/1980 | Hà Nội | Không | 35,0 | 85,0 | Tôn giáo học | |||||||||||||
88 | 79 | 02343 | 22038121 | Nguyễn Văn Tân | Nam | 01/02/1987 | Lâm Đồng | Không | 35,6 | 78,2 | Trung Quốc học | |||||||||||||
89 | 80 | 02314 | 22038122 | Nguyễn Thái Bá | Nam | 23/09/1994 | Hải Dương | Không | 32,0 | 77,0 | Xã hội học | |||||||||||||
90 | 81 | 02315 | 22038123 | Nguyễn Thị Huệ | Nữ | 24/07/1987 | Bắc Giang | Không | 31,0 | 80,0 | Xã hội học | |||||||||||||
91 | 82 | 02317 | 22038124 | Lê Thị Thương | Nữ | 20/11/1989 | Thanh Hóa | Không | 32,0 | 77,0 | Xã hội học | |||||||||||||
92 | 83 | 02318 | 22038125 | Nguyễn Thu Trang | Nữ | 15/05/1993 | Hải Phòng | Không | 31,0 | 82,0 | Xã hội học | |||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||
94 | Danh sách gồm 83 thí sinh. | |||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||