ACDEFHIJKLMOPQATAU
1
STT
TKB
Mã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉTiến độLịch họcSố tín chỉSố
tiết
Số tiết
/tuần
Giai
đoạn
Phân loại phòngKhóaChương trìnhKhóa/ngành học
2
1TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 3(04-06)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTDN1
3
2TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 6(01-03)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTDN1
4
3TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD2.214/10-08/12Thứ 3(01-03)34562Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTDN2
5
4TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD2.214/10-08/12Thứ 5(04-06)34562Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTDN2
6
5TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD1.305/08-29/09Thứ 2(10-12)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTDN3
7
6TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD1.305/08-29/09Thứ 5(07-09)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTDN3
8
7TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD2.414/10-08/12Thứ 3(01-03)34562Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTDN4
9
8TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD2.414/10-08/12Thứ 5(04-06)34562Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTDN4
10
9TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD2.514/10-08/12Thứ 3(04-06)34562Lớp đông60Tiêu chuẩn60_TMQT
11
10TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(2425-1)GD2.514/10-08/12Thứ 6(01-03)34562Lớp đông60Tiêu chuẩn60_TMQT
12
11TANE311BEC Preliminary + BEC VantageTANE311(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 2(01-03)35461Ngoại ngữ62CLC&DHNN62_EHQ
13
12TANE311BEC Preliminary + BEC VantageTANE311(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 4(04-06)35461Ngoại ngữ62CLC&DHNN62_EHQ
14
13TANE311BEC Preliminary + BEC VantageTANE311(2425-1)GD1.205/08-06/10Thứ 2(04-06)35461Ngoại ngữ62CLC&DHNN62_EHQ
15
14TANE311BEC Preliminary + BEC VantageTANE311(2425-1)GD1.205/08-06/10Thứ 5(01-03)35461Ngoại ngữ62CLC&DHNN62_EHQ
16
15TAN306Biên dịch 1TAN306(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 2(01-03)34561Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TATM
17
16TAN306Biên dịch 1TAN306(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 4(04-06)34561Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TATM
18
17TAN306Biên dịch 1TAN306(2425-1)GD2.214/10-08/12Thứ 4(01-03)34562Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TATM
19
18TAN306Biên dịch 1TAN306(2425-1)GD2.214/10-08/12Thứ 6(04-06)34562Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TATM
20
19TAN306Biên dịch 1TAN306(2425-1)GD1.305/08-29/09Thứ 3(10-12)34561Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TATM
21
20TAN306Biên dịch 1TAN306(2425-1)GD1.305/08-29/09Thứ 6(07-09)34561Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TATM
22
21TAN306Biên dịch 1TAN306(2425-1)GD2.414/10-08/12Thứ 3(07-09)34562Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TATM
23
22TAN306Biên dịch 1TAN306(2425-1)GD2.414/10-08/12Thứ 5(10-12)34562Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TATM
24
23TTR327Biên dịch kinh tế thương mạiTTR327(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 3(10-12)35461Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TTTM
25
24TTR327Biên dịch kinh tế thương mạiTTR327(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 6(07-09)35461Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TTTM
26
25TTR327Biên dịch kinh tế thương mạiTTR327(2425-1)GD1.205/08-06/10Thứ 2(04-06)35461Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TTTM
27
26TTR327Biên dịch kinh tế thương mạiTTR327(2425-1)GD1.205/08-06/10Thứ 5(01-03)35461Ngoại ngữ61Tiêu chuẩn61_TTTM
28
27TTR334Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 2(07-09)35461Ngoại ngữ60Tiêu chuẩn60_TTTM
29
28TTR334Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 4(10-12)35461Ngoại ngữ60Tiêu chuẩn60_TTTM
30
29TTR334Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334(2425-1)GD1.205/08-06/10Thứ 2(04-06)35461Ngoại ngữ60Tiêu chuẩn60_TTTM
31
30TTR334Biên dịch kinh tế thương mại nâng caoTTR334(2425-1)GD1.205/08-06/10Thứ 5(01-03)35461Ngoại ngữ60Tiêu chuẩn60_TTTM
32
31TANE415Biên dịch nâng caoTANE415(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 2(07-09)35461Ngoại ngữ61CLC&DHNN61_EHQ
33
32TANE415Biên dịch nâng caoTANE415(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 4(10-12)35461Ngoại ngữ61CLC&DHNN61_EHQ
34
33TTRH423Biên dịch thương mại căn bảnTTRH423(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 2(01-03)35461Ngoại ngữ61CLC&DHNN61_CHQ
35
34TTRH423Biên dịch thương mại căn bảnTTRH423(2425-1)GD1.105/08-06/10Thứ 4(04-06)35461Ngoại ngữ61CLC&DHNN61_CHQ
36
35PLU431Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQTPLU431(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 4(07-09)34562Lớp đông60Tiêu chuẩn60_LUAT
37
36PLU431Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQTPLU431(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 6(10-12)34562Lớp đông60Tiêu chuẩn60_LUAT
38
37TCH404Công nghệ tài chínhTCH404(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 3(01-03)34561Lớp đông61Tiêu chuẩn61_NGHG;
61_PTDT
39
38TCH404Công nghệ tài chínhTCH404(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 5(04-06)34561Lớp đông61Tiêu chuẩn61_NGHG;
61_PTDT
40
39TCH404Công nghệ tài chínhTCH404(2425-1)GD1.205/08-29/09Thứ 4(01-03)34561Lớp đông61Tiêu chuẩn61_TCQT
41
40TCH404Công nghệ tài chínhTCH404(2425-1)GD1.205/08-29/09Thứ 6(04-06)34561Lớp đông61Tiêu chuẩn61_TCQT
42
41TCH404Công nghệ tài chínhTCH404(2425-1)GD2.314/10-08/12Thứ 2(01-03)34562Lớp đông61Tiêu chuẩn61_TCQT
43
42TCH404Công nghệ tài chínhTCH404(2425-1)GD2.314/10-08/12Thứ 4(04-06)34562Lớp đông61Tiêu chuẩn61_TCQT
44
43PLUH307Công pháp quốc tế PLUH307(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 3(10-12)34562Lớp đông61CLC&DHNN61_CLCLUAT
45
44PLUH307Công pháp quốc tế PLUH307(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 6(07-09)34562Lớp đông61CLC&DHNN61_CLCLUAT
46
45TINE313Cơ sở dữ liệuTINE313(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 2(10-12)34561Lớp đông62CLC&DHNN62_MKTS
47
46TINE313Cơ sở dữ liệuTINE313(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 5(07-09)34561Lớp đông62CLC&DHNN62_MKTS
48
47MKT403EChiến lược Marketing quốc tếMKT403E(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 2(10-12)34561Lớp đông60CTTT60CTTTQT
49
48MKT403EChiến lược Marketing quốc tếMKT403E(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 5(07-09)34561Lớp đông60CTTT60CTTTQT
50
49TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 4(07-09)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_PTDT
51
50TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 6(10-12)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_PTDT
52
51XHH103EChính quyền Hoa KỳXHH103E(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 2(04-06)34561Lớp đông61CTTT61CTTTQT
53
52XHH103EChính quyền Hoa KỳXHH103E(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 5(01-03)34561Lớp đông61CTTT61CTTTQT
54
53TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 4(01-03)34561Lớp đông62CLC&DHNN62_LOG
55
54TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 6(04-06)34561Lớp đông62CLC&DHNN62_LOG
56
55IPEH102Chính trị học căn bảnIPEH102(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 2(04-06)34561Lớp đông62CLC&DHNN62_EPOL
57
56IPEH102Chính trị học căn bảnIPEH102(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 5(01-03)34561Lớp đông62CLC&DHNN62_EPOL
58
57TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2425-1)GD1.105/08-13/10Thứ 4(07-09)23031Lớp đông62Tiêu chuẩn62_KDQT1
59
58TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2425-1)GD2.214/10-22/12Thứ 4(07-09)23032Lớp đông62Tiêu chuẩn62_KDQT2
60
59TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2425-1)GD1.305/08-13/10Thứ 3(07-09)23031Lớp đông62Tiêu chuẩn62_KTDN1
61
60TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2425-1)GD2.414/10-22/12Thứ 3(07-09)23032Lớp đông62Tiêu chuẩn62_KTDN2
62
61TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2425-1)GD1.505/08-13/10Thứ 5(10-12)23031Lớp đông62Tiêu chuẩn62_KTDN3
63
62TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2425-1)GD2.614/10-22/12Thứ 5(10-12)23032Lớp đông62Tiêu chuẩn62_KTDN4
64
63TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(2425-1)GD1.705/08-13/10Thứ 2(01-03)23031Lớp đông62Tiêu chuẩn62_KTDN5;
62_TMQT
65
64TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD1.105/08-13/10Thứ 3(01-03)23031Lớp đông61CLC&DHNN61_MKTS
66
65TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD2.214/10-22/12Thứ 2(01-03)23032Lớp đông61CLC&DHNN61_CLCQTKS
67
66TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD1.305/08-13/10Thứ 2(10-12)23031Lớp đông62CLC&DHNN62_CLCKDQT
68
67TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD2.414/10-22/12Thứ 2(04-06)23032Lớp đông62CLC&DHNN62_CLCKT1
69
68TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD1.505/08-13/10Thứ 4(04-06)23031Lớp đông62CLC&DHNN62_CLCKT2
70
69TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD2.614/10-22/12Thứ 5(01-03)23032Lớp đông62CLC&DHNN62_CLCKT3
71
70TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD1.705/08-13/10Thứ 6(07-09)23031Lớp đông62CLC&DHNN62_CLCLUAT
72
71TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD2.814/10-22/12Thứ 5(04-06)23032Lớp đông62CLC&DHNN62_CLCTC1
73
72TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD1.905/08-13/10Thứ 4(07-09)23031Lớp đông62CLC&DHNN62_CLCTC2
74
73TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD2.1014/10-22/12Thứ 6(10-12)23032Lớp đông62CLC&DHNN62_LOG
75
74TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD2.1114/10-22/12Thứ 4(04-06)23032Lớp đông62CLC&DHNN62_EPOL
76
75TRIH116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIH116(2425-1)GD2.1214/10-22/12Thứ 5(07-09)23032Lớp đông62CLC&DHNN62_CLCQTKS
77
76TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2425-1)GD2.114/10-15/12Thứ 3(07-09)35462Ngoại ngữ62Tiêu chuẩn62_TPTM
78
77TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2425-1)GD2.114/10-15/12Thứ 5(10-12)35462Ngoại ngữ62Tiêu chuẩn62_TPTM
79
78TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2425-1)GD1.205/08-06/10Thứ 3(07-09)35461Ngoại ngữ62Tiêu chuẩn62_TPTM
80
79TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2425-1)GD1.205/08-06/10Thứ 5(10-12)35461Ngoại ngữ62Tiêu chuẩn62_TPTM
81
80TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2425-1)GD2.314/10-15/12Thứ 3(04-06)35462Ngoại ngữ62Tiêu chuẩn62_TPTM
82
81TPH216Diễn đạt nói 1TPH216(2425-1)GD2.314/10-15/12Thứ 6(01-03)35462Ngoại ngữ62Tiêu chuẩn62_TPTM
83
82KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 2(01-03)34561Lớp đông61Tiêu chuẩn61_KTPT
84
83KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 4(04-06)34561Lớp đông61Tiêu chuẩn61_KTPT
85
84KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2425-1)GD1.205/08-29/09Thứ 3(01-03)34561Lớp đông61Tiêu chuẩn61_KTQT
86
85KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2425-1)GD1.205/08-29/09Thứ 5(04-06)34561Lớp đông61Tiêu chuẩn61_KTQT
87
86KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2425-1)GD2.314/10-08/12Thứ 3(07-09)34562Lớp đông61Tiêu chuẩn61_KTQT
88
87KTE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTE418(2425-1)GD2.314/10-08/12Thứ 5(10-12)34562Lớp đông61Tiêu chuẩn61_KTQT
89
88KTEE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTEE418(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 2(07-09)34562Lớp đông61CLC&DHNN61_CLCKTQT
90
89KTEE418Dự báo trong kinh tế và kinh doanhKTEE418(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 4(10-12)34562Lớp đông61CLC&DHNN61_CLCKTQT
91
90KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 2(01-03)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTPT
92
91KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 4(04-06)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_KTPT
93
92KTEE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTEE327(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 2(01-03)34562Lớp đông60CLC&DHNN60_CLCKTQT
94
93KTEE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTEE327(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 4(04-06)34562Lớp đông60CLC&DHNN60_CLCKTQT
95
94TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 2(01-03)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_TMQT
96
95TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(2425-1)GD1.105/08-29/09Thứ 4(04-06)34561Lớp đông60Tiêu chuẩn60_TMQT
97
96KDOE302Đàm phán và Quản trị xung độtKDOE302(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 4(01-03)34562Lớp đông60CLC&DHNN60_CLCKT
98
97KDOE302Đàm phán và Quản trị xung độtKDOE302(2425-1)GD2.114/10-08/12Thứ 6(04-06)34562Lớp đông60CLC&DHNN60_CLCKT
99
98KDOE302Đàm phán và Quản trị xung độtKDOE302(2425-1)GD1.205/08-29/09Thứ 2(01-03)34561Lớp đông60CLC&DHNN60_CLCKT
100
99KDOE302Đàm phán và Quản trị xung độtKDOE302(2425-1)GD1.205/08-29/09Thứ 4(04-06)34561Lớp đông60CLC&DHNN60_CLCKT