| A | C | D | E | F | H | I | J | K | L | M | O | P | Q | AT | AU | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT TKB | Mã học phần | Tên học phần | Mã lớp tín chỉ | Tiến độ | Lịch học | Số tín chỉ | Số tiết | Số tiết /tuần | Giai đoạn | Phân loại phòng | Khóa | Chương trình | Khóa/ngành học | |||
2 | 1 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 3(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN1 | |||
3 | 2 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 6(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN1 | |||
4 | 3 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 3(01-03) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN2 | |||
5 | 4 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 5(04-06) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN2 | |||
6 | 5 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD1.3 | 05/08-29/09 | Thứ 2(10-12) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN3 | |||
7 | 6 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD1.3 | 05/08-29/09 | Thứ 5(07-09) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN3 | |||
8 | 7 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.4 | 14/10-08/12 | Thứ 3(01-03) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN4 | |||
9 | 8 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.4 | 14/10-08/12 | Thứ 5(04-06) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTDN4 | |||
10 | 9 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.5 | 14/10-08/12 | Thứ 3(04-06) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TMQT | |||
11 | 10 | TMA402 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA402(2425-1)GD2.5 | 14/10-08/12 | Thứ 6(01-03) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TMQT | |||
12 | 11 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 2(01-03) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | |||
13 | 12 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 4(04-06) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | |||
14 | 13 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311(2425-1)GD1.2 | 05/08-06/10 | Thứ 2(04-06) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | |||
15 | 14 | TANE311 | BEC Preliminary + BEC Vantage | TANE311(2425-1)GD1.2 | 05/08-06/10 | Thứ 5(01-03) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 62 | CLC&DHNN | 62_EHQ | |||
16 | 15 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 2(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | |||
17 | 16 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 4(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | |||
18 | 17 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 4(01-03) | 3 | 45 | 6 | 2 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | |||
19 | 18 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD2.2 | 14/10-08/12 | Thứ 6(04-06) | 3 | 45 | 6 | 2 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | |||
20 | 19 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD1.3 | 05/08-29/09 | Thứ 3(10-12) | 3 | 45 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | |||
21 | 20 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD1.3 | 05/08-29/09 | Thứ 6(07-09) | 3 | 45 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | |||
22 | 21 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD2.4 | 14/10-08/12 | Thứ 3(07-09) | 3 | 45 | 6 | 2 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | |||
23 | 22 | TAN306 | Biên dịch 1 | TAN306(2425-1)GD2.4 | 14/10-08/12 | Thứ 5(10-12) | 3 | 45 | 6 | 2 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TATM | |||
24 | 23 | TTR327 | Biên dịch kinh tế thương mại | TTR327(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 3(10-12) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM | |||
25 | 24 | TTR327 | Biên dịch kinh tế thương mại | TTR327(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 6(07-09) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM | |||
26 | 25 | TTR327 | Biên dịch kinh tế thương mại | TTR327(2425-1)GD1.2 | 05/08-06/10 | Thứ 2(04-06) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM | |||
27 | 26 | TTR327 | Biên dịch kinh tế thương mại | TTR327(2425-1)GD1.2 | 05/08-06/10 | Thứ 5(01-03) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TTTM | |||
28 | 27 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 2(07-09) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TTTM | |||
29 | 28 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 4(10-12) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TTTM | |||
30 | 29 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334(2425-1)GD1.2 | 05/08-06/10 | Thứ 2(04-06) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TTTM | |||
31 | 30 | TTR334 | Biên dịch kinh tế thương mại nâng cao | TTR334(2425-1)GD1.2 | 05/08-06/10 | Thứ 5(01-03) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TTTM | |||
32 | 31 | TANE415 | Biên dịch nâng cao | TANE415(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 2(07-09) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | CLC&DHNN | 61_EHQ | |||
33 | 32 | TANE415 | Biên dịch nâng cao | TANE415(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 4(10-12) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | CLC&DHNN | 61_EHQ | |||
34 | 33 | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | TTRH423(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 2(01-03) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | CLC&DHNN | 61_CHQ | |||
35 | 34 | TTRH423 | Biên dịch thương mại căn bản | TTRH423(2425-1)GD1.1 | 05/08-06/10 | Thứ 4(04-06) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 61 | CLC&DHNN | 61_CHQ | |||
36 | 35 | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | PLU431(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(07-09) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_LUAT | |||
37 | 36 | PLU431 | Các biện pháp đảm bảo công bằng trong TMQT | PLU431(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 6(10-12) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_LUAT | |||
38 | 37 | TCH404 | Công nghệ tài chính | TCH404(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 3(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_NGHG; 61_PTDT | |||
39 | 38 | TCH404 | Công nghệ tài chính | TCH404(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 5(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_NGHG; 61_PTDT | |||
40 | 39 | TCH404 | Công nghệ tài chính | TCH404(2425-1)GD1.2 | 05/08-29/09 | Thứ 4(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TCQT | |||
41 | 40 | TCH404 | Công nghệ tài chính | TCH404(2425-1)GD1.2 | 05/08-29/09 | Thứ 6(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TCQT | |||
42 | 41 | TCH404 | Công nghệ tài chính | TCH404(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 2(01-03) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TCQT | |||
43 | 42 | TCH404 | Công nghệ tài chính | TCH404(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 4(04-06) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_TCQT | |||
44 | 43 | PLUH307 | Công pháp quốc tế | PLUH307(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 3(10-12) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCLUAT | |||
45 | 44 | PLUH307 | Công pháp quốc tế | PLUH307(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 6(07-09) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCLUAT | |||
46 | 45 | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | TINE313(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 2(10-12) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_MKTS | |||
47 | 46 | TINE313 | Cơ sở dữ liệu | TINE313(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 5(07-09) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_MKTS | |||
48 | 47 | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | MKT403E(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 2(10-12) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | CTTT | 60CTTTQT | |||
49 | 48 | MKT403E | Chiến lược Marketing quốc tế | MKT403E(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 5(07-09) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | CTTT | 60CTTTQT | |||
50 | 49 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 4(07-09) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_PTDT | |||
51 | 50 | TCH421 | Chiến lược tài chính doanh nghiệp | TCH421(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 6(10-12) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_PTDT | |||
52 | 51 | XHH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | XHH103E(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 2(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | CTTT | 61CTTTQT | |||
53 | 52 | XHH103E | Chính quyền Hoa Kỳ | XHH103E(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 5(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | CTTT | 61CTTTQT | |||
54 | 53 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 4(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_LOG | |||
55 | 54 | TMAE301 | Chính sách thương mại quốc tế | TMAE301(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 6(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_LOG | |||
56 | 55 | IPEH102 | Chính trị học căn bản | IPEH102(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 2(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_EPOL | |||
57 | 56 | IPEH102 | Chính trị học căn bản | IPEH102(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 5(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_EPOL | |||
58 | 57 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD1.1 | 05/08-13/10 | Thứ 4(07-09) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KDQT1 | |||
59 | 58 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD2.2 | 14/10-22/12 | Thứ 4(07-09) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KDQT2 | |||
60 | 59 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD1.3 | 05/08-13/10 | Thứ 3(07-09) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN1 | |||
61 | 60 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD2.4 | 14/10-22/12 | Thứ 3(07-09) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN2 | |||
62 | 61 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD1.5 | 05/08-13/10 | Thứ 5(10-12) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN3 | |||
63 | 62 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD2.6 | 14/10-22/12 | Thứ 5(10-12) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN4 | |||
64 | 63 | TRI116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRI116(2425-1)GD1.7 | 05/08-13/10 | Thứ 2(01-03) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 62 | Tiêu chuẩn | 62_KTDN5; 62_TMQT | |||
65 | 64 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD1.1 | 05/08-13/10 | Thứ 3(01-03) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 61 | CLC&DHNN | 61_MKTS | |||
66 | 65 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.2 | 14/10-22/12 | Thứ 2(01-03) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCQTKS | |||
67 | 66 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD1.3 | 05/08-13/10 | Thứ 2(10-12) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCKDQT | |||
68 | 67 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.4 | 14/10-22/12 | Thứ 2(04-06) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCKT1 | |||
69 | 68 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD1.5 | 05/08-13/10 | Thứ 4(04-06) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCKT2 | |||
70 | 69 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.6 | 14/10-22/12 | Thứ 5(01-03) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCKT3 | |||
71 | 70 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD1.7 | 05/08-13/10 | Thứ 6(07-09) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCLUAT | |||
72 | 71 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.8 | 14/10-22/12 | Thứ 5(04-06) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCTC1 | |||
73 | 72 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD1.9 | 05/08-13/10 | Thứ 4(07-09) | 2 | 30 | 3 | 1 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCTC2 | |||
74 | 73 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.10 | 14/10-22/12 | Thứ 6(10-12) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_LOG | |||
75 | 74 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.11 | 14/10-22/12 | Thứ 4(04-06) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_EPOL | |||
76 | 75 | TRIH116 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | TRIH116(2425-1)GD2.12 | 14/10-22/12 | Thứ 5(07-09) | 2 | 30 | 3 | 2 | Lớp đông | 62 | CLC&DHNN | 62_CLCQTKS | |||
77 | 76 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD2.1 | 14/10-15/12 | Thứ 3(07-09) | 3 | 54 | 6 | 2 | Ngoại ngữ | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | |||
78 | 77 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD2.1 | 14/10-15/12 | Thứ 5(10-12) | 3 | 54 | 6 | 2 | Ngoại ngữ | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | |||
79 | 78 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD1.2 | 05/08-06/10 | Thứ 3(07-09) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | |||
80 | 79 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD1.2 | 05/08-06/10 | Thứ 5(10-12) | 3 | 54 | 6 | 1 | Ngoại ngữ | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | |||
81 | 80 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD2.3 | 14/10-15/12 | Thứ 3(04-06) | 3 | 54 | 6 | 2 | Ngoại ngữ | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | |||
82 | 81 | TPH216 | Diễn đạt nói 1 | TPH216(2425-1)GD2.3 | 14/10-15/12 | Thứ 6(01-03) | 3 | 54 | 6 | 2 | Ngoại ngữ | 62 | Tiêu chuẩn | 62_TPTM | |||
83 | 82 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 2(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTPT | |||
84 | 83 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 4(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTPT | |||
85 | 84 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2425-1)GD1.2 | 05/08-29/09 | Thứ 3(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTQT | |||
86 | 85 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2425-1)GD1.2 | 05/08-29/09 | Thứ 5(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTQT | |||
87 | 86 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 3(07-09) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTQT | |||
88 | 87 | KTE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTE418(2425-1)GD2.3 | 14/10-08/12 | Thứ 5(10-12) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 61 | Tiêu chuẩn | 61_KTQT | |||
89 | 88 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTEE418(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 2(07-09) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCKTQT | |||
90 | 89 | KTEE418 | Dự báo trong kinh tế và kinh doanh | KTEE418(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(10-12) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 61 | CLC&DHNN | 61_CLCKTQT | |||
91 | 90 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 2(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTPT | |||
92 | 91 | KTE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTE327(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 4(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_KTPT | |||
93 | 92 | KTEE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTEE327(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 2(01-03) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKTQT | |||
94 | 93 | KTEE327 | Đàm phán kinh tế quốc tế | KTEE327(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(04-06) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKTQT | |||
95 | 94 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 2(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TMQT | |||
96 | 95 | TMA404 | Đàm phán thương mại quốc tế | TMA404(2425-1)GD1.1 | 05/08-29/09 | Thứ 4(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | Tiêu chuẩn | 60_TMQT | |||
97 | 96 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 4(01-03) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKT | |||
98 | 97 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302(2425-1)GD2.1 | 14/10-08/12 | Thứ 6(04-06) | 3 | 45 | 6 | 2 | Lớp đông | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKT | |||
99 | 98 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302(2425-1)GD1.2 | 05/08-29/09 | Thứ 2(01-03) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKT | |||
100 | 99 | KDOE302 | Đàm phán và Quản trị xung đột | KDOE302(2425-1)GD1.2 | 05/08-29/09 | Thứ 4(04-06) | 3 | 45 | 6 | 1 | Lớp đông | 60 | CLC&DHNN | 60_CLCKT |