| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA BẢO HIỂM Y TẾ NĂM HỌC 2024-2025 (Hạn thẻ 04 tháng - từ ngày 01/04/2025 đến 31/7/2005 và hạn thẻ 09 tháng - từ 01/04/2025 đến 31/12/2005 ) | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | HẠN THẺ | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||||
5 | 1 | 23F7510790 | La Thị Thủy Tiên | Anh K20E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | 21F7550347 | Nguyễn Thị Thu Trang | NHẬT K18F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
7 | 3 | 21F7510805 | Thái Hồng Phúc | ANH K18I | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
8 | 4 | 21F7550251 | Dương Hoàng Hà Nhi | NHẬT K19E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
9 | 5 | 23F7510456 | Lê Viết Đại Nghĩa | Anh K20J | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
10 | 6 | 22F7550020 | Tôn Nữ Khánh Đoan | NHẬT K19B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
11 | 7 | 21F7040021 | Phạm Thị My | TRUNG SPK18 | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
12 | 8 | 22F7550046 | Phạm Thị Thu Hồng | NHẬT K19B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
13 | 9 | 23F7550006 | Hồ Thị Kim Anh | Nhật K20A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
14 | 10 | 22F7560070 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | HÀN K19A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
15 | 11 | 22F7560025 | Lê Tấn Sơn Hà | HÀN K19B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
16 | 12 | 21F7550062 | Trần Minh Bảo Thiện | NHẬT K18D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
17 | 13 | 21F7560173 | Trần Thị Xuân Nhi | HÀN K19D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
18 | 14 | 20F7010019 | Lê Thị Mỹ Huyền | ANH SPK19E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
19 | 15 | 23F7510432 | Nguyễn Văn Nam | Anh K20O | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
20 | 16 | 22F7560199 | Lê Thị Ái Hằng | HÀN K19A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
21 | 17 | 22F7510245 | Nguyễn Thị Quỳnh Nhi | ANH K19I | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
22 | 18 | 22F7510279 | Nguyễn Vũ Minh Quân | ANH K19E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
23 | 19 | 22F7510033 | Lê Quốc Tam Bảo | ANH K19C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
24 | 20 | 21F7510833 | Huỳnh Thế Minh Quý | ANH K18F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
25 | 21 | 23f7540180 | Đặng Thị Mỹ Lộc | Trung K20D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
26 | 22 | 23F7510528 | Nguyễn Thị Thanh Nhi | Anh K20C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
27 | 23 | 21F7510648 | H' My Ly Mlô | ANH K18O | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
28 | 24 | 23F7550231 | Nguyễn Phương Thảo | Nhật K20B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
29 | 25 | 23F7510281 | Lê Minh Huyền | Anh K20E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
30 | 26 | 24F7560144 | Nguyễn Phương Bảo Trâm | Hàn K21C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
31 | 27 | 21F7560010 | Nguyễn Thị Bích Hiền | HÀN K19C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
32 | 28 | 22F7550005 | Nguyễn Ngọc Anh | NHẬT K19B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
33 | 29 | 21F7511030 | Lê Thị Trang | ANH K18J | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
34 | 30 | 21F7560079 | Dương Trường Giang | HÀN K19D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
35 | 31 | 22F7010130 | Bùi Hoàng Nguyên | Anh SPK20D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
36 | 32 | 22F7550082 | Phan Thị Bích Nga | Nhật K20E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
37 | 33 | 23F7550254 | Lê Thu Thủy | Nhật K20B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
38 | 34 | 24F7510892 | Nguyễn Thị Nhật Trâm | Anh K21J | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
39 | 35 | 21F7560020 | Nguyễn Thị Thúy Ngân | HÀN K19D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
40 | 36 | 24F7510103 | Nguyễn Thị Kim Chi | Anh K21D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
41 | 37 | 23F7510061 | Phạm Ngọc Ánh | Anh K21B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
42 | 38 | 21F7040039 | Hoàng Thị Phương Trinh | TRUNG SPK19 | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
43 | 39 | 21F7510994 | Phạm Thị Bảo Trâm | ANH K18I | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
44 | 40 | 22F7560105 | Mai Lan Phương | HÀN K19B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
45 | 41 | 22F7510027 | Lê Nữ Ngọc Ánh | ANH K19G | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
46 | 42 | 23F7540429 | Ngô Thị Yến | Trung K20F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
47 | 43 | 24F7550156 | Vũ Mai Nguyên | Nhật K21F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
48 | 44 | 22f7510671 | Lê Thị Thu Quyên | Anh K20F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
49 | 45 | 21F7060001 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | QTH K18A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
50 | 46 | 22F7510197 | Y- Huynh Mlô | ANH K19C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
51 | 47 | 22F7560033 | Châu Ngọc Hiền | HÀN K19B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
52 | 48 | 22F7560044 | Nguyễn Văn Nhật Huy | HÀN K19C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
53 | 49 | 21F7540187 | Trương Thị Hạnh Duyên | TRUNG K18G | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
54 | 50 | 21F7510567 | Lê Thị Lan | ANH K18H | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
55 | 51 | 23F7510630 | Nguyễn Kim Quang | Anh K20G | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
56 | 52 | 22F7560203 | Trần Thị Ngọc Hòa | HÀN K19C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
57 | 53 | 21F7560271 | Hồ Mẫn Tuệ | HÀN K19A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
58 | 54 | 23F7510928 | Nguyễn Như Ý | Anh K20O | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
59 | 55 | 23F7540399 | Hoàng Ngọc Trúc | Trung K20F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
60 | 56 | 21F7540369 | Lê Thị Oanh | TRUNG K18E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
61 | 57 | 23F7540230 | Trương Thị Thuỳ Nhân | Trung K20H | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
62 | 58 | 23F7560169 | Nguyễn An Thư | Hàn K20A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
63 | 59 | 24F7510219 | Lê Thị Hiền | Anh K21G | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
64 | 60 | 22F7560204 | Nguyễn Thị Thu Huyền | HÀN K19D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
65 | 61 | 24F7540249 | Trần Ngọc Như Quỳnh | Trung K21D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
66 | 62 | 22F7010270 | Lê Thị Thảo Nguyên | Anh SPK20D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
67 | 63 | 20F7550070 | Lê Thị Trà My | NHẬT K18B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
68 | 64 | 20F7550333 | Võ Thị Phương Thảo | NHẬT K18F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
69 | 65 | 21F7550112 | Vũ Thị Lan Anh | NHẬT K18D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
70 | 66 | 24F7510751 | Trần Tiến Sỹ | Anh K21M | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
71 | 67 | 21F7550110 | Nguyễn Thị Lan Anh | NHẬT K18D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
72 | 68 | 20F7060011 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | QTH K18A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
73 | 69 | 22F7510448 | Đỗ Thị Ngọc Ánh | ANH K19B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
74 | 70 | 23F7540307 | Nguyễn Văn Thành | Trung K20C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
75 | 71 | 22F7540269 | Phan Thị Thu | TRUNG K19E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
76 | 72 | 22F7560124 | Trần Thị Hương Thảo | HÀN K19B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
77 | 73 | 21F7540262 | Trần Thụy Khang | TRUNG K18F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
78 | 74 | 22F7560186 | Phạm Quỳnh Anh | HÀN K19A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
79 | 75 | 22F7510099 | Hoàng Gia Hân | ANH K19C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
80 | 76 | 24F7510418 | Trần Quang Lưu | Anh K21P | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
81 | 77 | 20F7550074 | Phạm Thị Na | NHẬT K18B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
82 | 78 | 23F7510516 | Lê Hồ Nguyệt Nhi | Anh K20M | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
83 | 79 | 24F7510126 | Lê Ngọc Diệp | Anh K21A | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
84 | 80 | 23F7510710 | Nguyễn Thị Thành | Anh K20E | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
85 | 81 | 24F7510577 | Hoàng Nguyễn Hải Nhi | Anh K21N | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
86 | 82 | 22F7010018 | Nguyễn Vân Anh | ANH SPK19D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
87 | 83 | 23F7510177 | Nguyễn Cao Việt Hà | Anh K21K | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
88 | 84 | 21F7040037 | Ngô Thị Ngọc Trâm | TRUNG SPK18 | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
89 | 85 | 22F7540273 | Kiều Thị Hoài Thương | TRUNG K19I | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
90 | 86 | 21F7540160 | Lê Thị Ngọc Ánh | TRUNG K18G | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
91 | 87 | 23F7510820 | Trần Ngọc Bảo Trân | Anh K20N | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
92 | 88 | 22F7540006 | Trần Thị Trâm Anh | TRUNG K19D | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
93 | 89 | 23F7550253 | Nguyễn Thị Thủy | Nhật K20F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
94 | 90 | 24F7560129 | Vi Văn Thịnh | Hàn K21B | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
95 | 91 | 23F7010023 | Phan Hoàng Hạnh Đan | Anh SPK20C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
96 | 92 | 21F7510078 | Dương Hà Lam | ANH K18J | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/7/2025 | |||||||||||||||||||||
97 | 93 | 23F7510808 | Phan Lê Khánh Trâm | Anh K20F | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
98 | 94 | 24F7510566 | Lê Quý Hoàng Nhật | Anh K21C | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
99 | 95 | 19F7511443 | Lê Thị Minh Phương | Anh K17N | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||
100 | 96 | 22F7540438 | Trần Thạch Lam | TRUNG K19H | Từ ngày 01/4/2025 đến 31/12/2025 | |||||||||||||||||||||