ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ ANCỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - NGHỆ ANĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH THÚ Y KHOÁ 5 ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1
Năm học 2022 - 2023 (Kèm theo QĐ số /QĐTN ngày / / ) - Khoá học 2018 - 2023
4
TTMã SVHọ đệmTênNgày sinhGiới tínhNơi sinhTBC
TK(thang điểm 10)
TBC
TN(thang điểm 4)
Xếp loại
tốt nghiệp
Ghi chú
5
118DH07103Nguyễn VănHiếu06/11/2000NamTỉnh Đắk Lắk6,912,62Khá
6
218DH07104Đặng Thị ThuHoài24/10/2000NữTỉnh Nghệ An8,303,56Giỏi
7
318DH07105Nguyễn XuânHùng10/09/1995NamTỉnh Nghệ An6,842,60Khá
8
418DH07106Trần VănHùng09/10/2000NamTỉnh Nghệ An7,452,99Khá
9
518DH07117Đinh MạnhHùng04/10/2000NamTỉnh Nghệ An6,262,26Trung bình
10
618DH07107Nguyễn VănKhởi07/04/2000NamTỉnh Nghệ An6,612,48Trung bình
11
718DH07108Đặng QuốcLập27/05/2000NamTỉnh Nghệ An6,922,65Khá
12
818DH07109Hoàng VănNghĩa04/11/2000NamTỉnh Hà Tĩnh6,922,70Khá
13
918DH07116Moong VănPhăn27/05/2000NamTỉnh Nghệ An6,542,40Trung bình
14
1018DH07110Nguyễn ThịPhương20/09/2000NữTỉnh Nghệ An7,302,88Khá
15
1118DH07123Nguyễn VănThanh14/04/1996NamTỉnh Đắk Lắk7,833,23Giỏi
16
1218DH07111Dương VănThành08/06/2000NamTỉnh Hà Tĩnh7,032,74Khá
17
1318DH07112Nguyễn LêThành16/09/2000NamTỉnh Nghệ An7,122,80Khá
18
1418DH07114Đậu ThịTrang06/06/2000NữTỉnh Nghệ An7,683,14Khá
19
1518DH07115Nguyễn Thị MinhYến17/07/2000NữTỉnh Nghệ An7,503,00Khá
20
21
Danh sách này có 15 sinh viên
22
Số sinh viên đạt loại Xuất sắc: 0 (0%)
23
Số sinh viên đạt loại Giỏi: 2 (13.33%)
24
Số sinh viên đạt loại Khá: 10 (66.67%)
25
Số sinh viên đạt loại Trung bình: 3 (20%)
26
Nghệ An, ngày tháng năm
27
Hiệu trưởngTrưởng Phòng QL Đào tạo KH và HTQTNgười tổng hợp
28
29
30
31
Đỗ Ngọc ĐàiNguyễn Xuân Mạnh
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100