| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | P | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CÁC EM SINH VIÊN LƯU Ý: NẾU CÓ THẮC MẮC GÌ VỀ DANH SÁCH THI: HỌ, TÊN, MSV, LỚP, ĐIỂM THI… LIÊN HỆ VỚI CÔ HOA, SỐ ĐT: 083.353.1358 TRONG GIỜ HÀNH CHÍNH TRƯỚC 15h NGÀY 02/4/2024. SAU THỜI HẠN TRÊN SẼ KHÔNG GIẢI QUYẾT MỌI THẮC MẮC. | ||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||
3 | STT | STT | Mã sinh viên | Họ đệm Tên | Lớp | Ghi chú | Loại | Môn thi | Phòng thi | Ngày thi | Giờ thi | Phút thi | Kiểm tra | ||||||||||
4 | 1 | 1 | 2823240120 | Tống Thị Lan | Anh | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||
5 | 2 | 2 | 2823210943 | Nguyễn Thị Mai | Anh | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
6 | 3 | 3 | 2823216124 | Nguyễn Phương | Anh | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
7 | 4 | 4 | 2823211429 | Trần Phương | Anh | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 3,0 | ||||||||||
8 | 5 | 5 | 2823153136 | Lê Thị Vân | Anh | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||
9 | 6 | 6 | 2823245139 | Vũ Thành | Đạt | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 4,0 | ||||||||||
10 | 7 | 7 | 2823211849 | Bùi Việt | Đức | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 4,0 | ||||||||||
11 | 8 | 8 | 2823154917 | Vũ Đức | Duy | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
12 | 9 | 9 | 2823157142 | Trần Xuân | Hiệp | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
13 | 10 | 10 | 2823153187 | Trần Hồng | Hoa | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 4,0 | ||||||||||
14 | 11 | 11 | 2823220070 | Nguyễn Chính | Hưng | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 4,0 | ||||||||||
15 | 12 | 12 | 2823156593 | Đỗ Đức | Huy | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 4,0 | ||||||||||
16 | 13 | 13 | 2823153208 | Vũ Thị Thanh | Huyền | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 9,0 | ||||||||||
17 | 14 | 14 | 2823225135 | Hoàng Ngọc | Khang | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||
18 | 15 | 15 | 2823153214 | Nguyễn Xuân | Khánh | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 5,0 | ||||||||||
19 | 16 | 16 | 2823225807 | Lương Thanh | Lam | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
20 | 17 | 17 | 2823153247 | Trần Thị Trà | My | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 4,0 | ||||||||||
21 | 18 | 18 | 2823235345 | Nguyễn Phương | Ngọc | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 3,0 | ||||||||||
22 | 19 | 19 | 2823240214 | Hoàng Tuyết | Nhung | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
23 | 20 | 20 | 2823240896 | Nguyễn Hồng | Nhung | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
24 | 21 | 21 | 2823235829 | Nguyễn Thị Mỹ | Tâm | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
25 | 22 | 22 | 2823154941 | Lương Thị Thu | Trang | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||
26 | 23 | 23 | 2823220377 | Nguyễn Quốc | Trọng | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
27 | 24 | 24 | 2823225806 | Phùng Anh | Tú | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 5,0 | ||||||||||
28 | 25 | 1 | 2823220916 | Nguyễn Tường | Vỹ | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||
29 | 26 | 2 | 2823210122 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 7,0 | ||||||||||
30 | 27 | 3 | 2823210526 | Nguyễn Thành | Đạt | DL28.04 | LT: 0397579537 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 6,0 | |||||||||
31 | 28 | 4 | 2823235805 | Nguyễn Mạnh | Dũng | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 7,0 | ||||||||||
32 | 29 | 5 | 2823240995 | Trần Tuấn | Duy | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 4,0 | ||||||||||
33 | 30 | 6 | 2823235041 | Trần Việt | Hoàng | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 2,0 | ||||||||||
34 | 31 | 7 | 2823210937 | Vũ Thị Bích | Huệ | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||
35 | 32 | 8 | 2823225257 | Nguyễn Thị Thanh | Huyền | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||
36 | 33 | 9 | 2823153210 | Trần Quốc | Khải | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||
37 | 34 | 10 | 2823153233 | Phạm Thùy | Linh | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 6,0 | ||||||||||
38 | 35 | 11 | 2823210094 | Trần Văn | Long | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 3,0 | ||||||||||
39 | 36 | 12 | 2823216415 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 7,0 | ||||||||||
40 | 37 | 13 | 2823225014 | Mai Thị Hồng | Mơ | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 6,0 | ||||||||||
41 | 38 | 14 | 2823153253 | Phạm Thị | Ngát | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 7,0 | ||||||||||
42 | 39 | 15 | 2823245687 | Phạm Thị | Nhung | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 6,5 | ||||||||||
43 | 40 | 16 | 2823152270 | Bùi Thị Hồng | Nhung | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 3,0 | ||||||||||
44 | 41 | 17 | 2823231004 | Trần Ánh | Phương | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 6,5 | ||||||||||
45 | 42 | 18 | 2823245631 | Đào Anh | Sơn | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 2,0 | ||||||||||
46 | 43 | 19 | 2823220485 | Trịnh Tấn | Tài | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 3,0 | ||||||||||
47 | 44 | 20 | 2823153295 | Hà Ngọc Bảo | Thu | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 7,0 | ||||||||||
48 | 45 | 21 | 2823245688 | Hoàng Thu | Thúy | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||
49 | 46 | 22 | 2823216055 | Lê Huyền | Trang | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 7,0 | ||||||||||
50 | 47 | 23 | 2823153308 | Nguyễn Thị | Trang | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||
51 | 48 | 24 | 2823221003 | Đào Phú | Trọng | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 4,0 | ||||||||||
52 | 49 | 1 | 2823235359 | Lò Thị Tố | Uyên | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 2,0 | ||||||||||
53 | 50 | 2 | 2823245874 | Lại Quang | Vinh | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 6,0 | ||||||||||
54 | 51 | 3 | 2823215514 | Nguyễn Thị | Xinh | DL28.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 7,0 | ||||||||||
55 | 52 | 4 | 2823154867 | Lê Chí | Công | DL28.03 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 6,0 | ||||||||||
56 | 53 | 5 | 19125752 | Nguyễn Minh | Tuấn | DL27.04 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 2,0 | ||||||||||
57 | 54 | 6 | 2722240541 | Lê Đức | Anh | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||
58 | 55 | 7 | 2823215437 | Hà Tú | Anh | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 4,0 | ||||||||||
59 | 56 | 8 | 2823152379 | Phạm Hoàng | Anh | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
60 | 57 | 9 | 2823153141 | Nguyễn Phương | Anh | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 9,0 | ||||||||||
61 | 58 | 10 | 2823216292 | Trần Thị | Dung | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 9,0 | ||||||||||
62 | 59 | 11 | 2823153169 | Vũ Đình | Duy | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 7,0 | ||||||||||
63 | 60 | 12 | 2823215074 | Đỗ Thị Thu | Hà | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||
64 | 61 | 13 | 2823245692 | Bùi Thị Thu | Hà | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 5,0 | ||||||||||
65 | 62 | 14 | 2823245552 | Bùi Thị Quỳnh | Hoa | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 5,0 | ||||||||||
66 | 63 | 15 | 2823153195 | Vũ Thị | Huê | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 6,0 | ||||||||||
67 | 64 | 16 | 2823153197 | Nguyễn Văn | Huy | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 7,0 | ||||||||||
68 | 65 | 17 | 2823153200 | Dương Thị Thanh | Huyền | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||
69 | 66 | 18 | 2823210396 | Cao Thị Thùy | Linh | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 2,0 | ||||||||||
70 | 67 | 19 | 2823230840 | Nguyễn Hoàng | Long | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||
71 | 68 | 20 | 2823220542 | Vương Thị Thúy | Lương | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 2,0 | ||||||||||
72 | 69 | 21 | 2823235762 | Nguyễn Thùy | Ly | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 2,0 | ||||||||||
73 | 70 | 22 | 2823220193 | Phạm Đức | Minh | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 9,0 | ||||||||||
74 | 71 | 23 | 2823153258 | Phạm Hoài | Ngọc | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 6,0 | ||||||||||
75 | 72 | 24 | 2823153272 | Trương Văn Trúc | Phương | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.04 | 06/4/2024 | 9 | 30 | 6,0 | ||||||||||
76 | 73 | 1 | 2823245941 | Đỗ Đức | Thành | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
77 | 74 | 2 | 2823153291 | Đinh Thị Thu | Thảo | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 6,5 | ||||||||||
78 | 75 | 3 | 2823153293 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 6,5 | ||||||||||
79 | 76 | 4 | 2823153297 | Phan Thị | Thu | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 4,0 | ||||||||||
80 | 77 | 5 | 2823153302 | Trần Văn | Tiến | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 8,0 | ||||||||||
81 | 78 | 6 | 2823215276 | Hoàng Thị Thu | Trang | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||
82 | 79 | 7 | 2823225225 | Nguyễn Thị | Vân | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 4,0 | ||||||||||
83 | 80 | 8 | 2823153322 | Lưu Phạm Khánh | Vy | DL28.07 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
84 | 81 | 9 | 2823153144 | Trần Nhật | Anh | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
85 | 82 | 10 | 2823210581 | Ngô Xuân | Bách | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 3,0 | ||||||||||
86 | 83 | 11 | 2823250058 | Đoàn Phú | Cường | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
87 | 84 | 12 | 2823230530 | Hoàng Duy | Đại | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
88 | 85 | 13 | 2823220099 | Hà Tiến | Đạt | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
89 | 86 | 14 | 2823240425 | Nguyễn Khắc | Đạt | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 3,0 | ||||||||||
90 | 87 | 15 | 2823153174 | Hà Mạnh | Đức | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
91 | 88 | 16 | 2823225256 | Đinh Hoàng | Hà | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
92 | 89 | 17 | 2823153186 | Phạm Chí | Hiếu | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||
93 | 90 | 18 | 2823235707 | Vũ Thị Phương | Hoa | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
94 | 91 | 19 | 2823235532 | Trần Hữu | Hùng | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||
95 | 92 | 20 | 2823245125 | Nguyễn Văn | Hưng | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
96 | 93 | 21 | 2823225818 | Nguyễn Văn | Huy | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
97 | 94 | 22 | 2823230636 | Bùi Thị Phương | Linh | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
98 | 95 | 23 | 2823226330 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 2,0 | ||||||||||
99 | 96 | 24 | 2823250330 | Đặng Thị Khánh | Ly | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 7 | 30 | 3,0 | ||||||||||
100 | 97 | 1 | 2823157150 | Nguyễn Thị Hoàng | Mai | DL28.08 | Lần 1 | Xác suất Thống kê | D5.05 | 06/4/2024 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||