ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
2
BẢNG CHẤM CÔNG THÁNG 01/2024
3
4
TTHọ và tênChức vụ/Bộ phậnNgày trong thángTổng cộng ngày công
5
12345678910111213141516171819202122232425262728293031
6
T2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4T5T6T7CNT2T3T4
7
1Vũ Thị HuyềnGiám đốcx1,0
8
2Nguyễn Thu HươngP. Giám đốcx1,0
9
3Trần Thị Mai TrangThư ký0,0
10
4Lê Thị Ngọc MinhKế toán Trưởng0,0
11
5Nguyễn Thị Ngọc ÁnhKế toán viên0,0
12
6Bùi Ngọc TânKế toán viên0,0
13
7Nguyễn Văn HậuTP. Kinh doanh0,0
14
8Đinh Văn TiềnP. Kinh doanh0,0
15
9Lê Đăng LinhNV Kinh doanh0,0
16
10Hoàng Bảo ViệtNV Kinh doanh0,0
17
11Nguyễn Quang KhảiNV Bán hàng0,0
18
12Trần Nam SơnNV Bán hàng0,0
19
13Võ Thanh HảiNV Bán hàng0,0
20
14Lê Thu Hồng NV Văn phòngx1,0
21
Tổng số1,0 0,0 0,0 2,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 0,0 3,0
22
Hà nội, ngày tháng năm 2024
23
Giám đốcKế toán Người lập biểu
24
25
26
27
Ghi chú
28
Đi làm cả ngàyx
29
Đi làm nửa ngàyx/2Chú ý: Nếu các bạn thay đổi ký hiệu theo Bảng Ghi chú bên cạnh thì các bạn phải thay đổi lại công thức ở Cột Tổng cộng nhé
- Và chọn định dạng ô là number và tích chọn dạng thêm 1 số thập phân đằng sau nhé
30
NghỉĐể trống
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100