ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKAL
1
Số hiệu: BM13-QT01-CĐ-v01Lần sửa đổi: 02Ngày hiệu lực: 01/07/2020
2
BẢNG THEO DÕI GIÁM SÁT THIẾT BỊ THÁNG 8
3
TTTên thiết bịMã thiết bịVị trí Giám sátThông sốNGÀY
4
Vị tríHình ảnh12345678910111213141516171819202122232425262728293031
5
1Máy cưa đoạn số 1CĐ1Động cơ cưaNhiệt độ
(độ C)
50709865656565656565505050505050505050505050505050505050535254
6
Độ rung
7
Dây curoa
Độ căng dây
8
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
9
2Máy cưa đoạn số 2CĐ2Động cơ cưaNhiệt độ
(độ C)
404456574547484955575852535456555751505855525158545355
10
Độ rung
11
Dây curoa
Độ căng dây
12
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
13
1Máy cưa đoạn số 3CĐ3Động cơ cưaNhiệt độ
(độ C)
353535353535353535353535353535353535353535355453524944
14
Độ rung
15
Dây curoa
Độ căng dây
16
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
17
1Máy đục đa năng số 1ĐN1Động cơ đục
Nhiệt độ
(độ C)
454547484550525455565452535455565354555658555453505450
18
Độ rung
19
Động cơ bơm thủy lực
Nhiệt độ
(độ C)
505152555452565553545550525655584852495347505152505351
20
Độ rung
21
1Máy đục đa năng số 2ĐN2Động cơ đục
Nhiệt độ
(độ C)
505148494751505254525050515250484942474849525148494749
22
Độ rung
23
Động cơ bơm thủy lực
Nhiệt độ
(độ C)
484951515252505150515550545251494848495150505149484540
24
Độ rung
25
1Máy đục đa năng số 3ĐN3Động cơ đục
Nhiệt độ
(độ C)
474849505152484952505148495150495048494145505147505148
26
Độ rung
27
Động cơ bơm thủy lực
Nhiệt độ
(độ C)
494845474955525150514948495051525143454748424347515255
28
Độ rung
29
1Máy dán cạnh số 1DC1Động cơ băng tải
Nhiệt độ
(độ C)
474851525150484952514849505149474841404748494750515254
30
Độ rung
31
Động cơ nhám số 1
Nhiệt độ
(độ C)
484947494855515452474948494749475043454748515247495051
32
Độ rung
33
Động cơ nhám số 2
Nhiệt độ
(độ C)
484951555250515355504948474547495047484950525351545250
34
Độ rung
35
Dây curoa chà nhám
Độ căng dây
TRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUE
36
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
37
Động cơ dao
Nhiệt độ
(độ C)
474952515550575051504948515254555250485052535458515250
38
Độ rung
39
1Máy dán cạnh số 2DC2Động cơ băng tải
Nhiệt độ
(độ C)
424345484245474950525148495149505049505251494847414049
40
Độ rung
41
Động cơ nhám
Nhiệt độ
(độ C)
454947495051525354554748495250484942484947504749454647
42
Độ rung
43
Dây curoa chà nhám
Độ căng dây
TRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUE
44
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
45
Động cơ dao
Nhiệt độ
(độ C)
505152575057525351485455544948474950525150494849474851
46
Độ rung
47
1Máy dán cạnh số 3DC3Động cơ băng tải
Nhiệt độ
(độ C)
484952545048495552494748495557525148475354555245495354
48
Độ rung
49
Động cơ nhám
Nhiệt độ
(độ C)
494847454651585251535249484749475051525049484249525047
50
Độ rung
51
Dây curoa chà nhám
Độ căng dây
TRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUE
52
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
53
Động cơ dao
Nhiệt độ
(độ C)
454748494744464849505149474850515250514847404946455041
54
Độ rung
55
1Máy dán cạnh số 4DC4Động cơ băng tải
Nhiệt độ
(độ C)
485253585657565254555349475251525350515552535452585450
56
Độ rung
57
Động cơ nhám
Nhiệt độ
(độ C)
484950515251525657505852545053515554505251545048454845
58
Độ rung
59
Dây curoa chà nhám
Độ căng dây
TRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUE
60
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
61
Động cơ dao
Nhiệt độ
(độ C)
484547464546484750515254535248494142474848505251484947
62
Độ rung
63
1Máy dán cạnh số 4DC4Động cơ băng tải
Nhiệt độ
(độ C)
505251484948474952515250515048494147454849475051525352
64
Độ rung
65
Động cơ nhám
Nhiệt độ
(độ C)
505354525252515048494752515049484549474846474851505250
66
Độ rung
67
Dây curoa chà nhám
Độ căng dây
TRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUE
68
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
69
Động cơ dao
Nhiệt độ
(độ C)
495251525351545857525550484951524849454647484953545652
70
Độ rung
71
1Máy dán cạnh số 6DC6Động cơ băng tải
Nhiệt độ
(độ C)
484948495151525049484750515148495051525351495051505455
72
Độ rung
73
Động cơ nhám số 1
Nhiệt độ
(độ C)
494847515051484948515253514849484748515253494847525150
74
Độ rung
75
Động cơ nhám số 2
Nhiệt độ
(độ C)
515254514848474950525450515457535452555354514948475152
76
Độ rung
77
Dây curoa chà nhám
Độ căng dây
TRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUE
78
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
79
Động cơ dao
Nhiệt độ
(độ C)
495051525352514849515248474951525548495042515048494749
80
Độ rung
81
1Máy dán cạnh số 7DC7Động cơ băng tải
Nhiệt độ
(độ C)
475051525348494745464849514749505248495248495354575251
82
Độ rung
83
Động cơ nhám số 1
Nhiệt độ
(độ C)
495253545150494849505152504847504649515254524848494847
84
Độ rung
85
Động cơ nhám số 2
Nhiệt độ
(độ C)
464548474948494748494749484742474849505152535748495051
86
Độ rung
87
Dây curoa chà nhám
Độ căng dây
TRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUETRUETRUEFALSETRUETRUETRUETRUE
88
Số vết nứt trên dây000000000000000000000000000
89
Động cơ dao
Nhiệt độ
(độ C)
494847495253544745474848494742474847474950484952555354
90
Độ rung
91
1Máy chà nhám băngNBĐộng cơ chà nhámNhiệt độ
(độ C)
525156525748494752474849505257545552535150484948454849
92
Độ rung
93
94
95
96
97
98
99
100