ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
7
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTB
mhk
Nhận xétKhen thưởng
8
TX1TX2TX3TX4TX5TX1TX2TX3Giữa kỳCuối kỳ
9
1Dương BảoChâu10101010109,89,9
10
2Nguyễn VănChính10910109,57,28,8
11
3Nguyễn Thị NgọcDiệp101010109,69,69,8
12
4Trần ĐứcDõi10101010101010,0
13
5Trần ThanhĐạt10106109,89,69,4
14
6Nguyễn Nhật HữuĐiền1010996,79,58,9
15
7Võ Thị Ngọc1010101098,59,3
16
8Đặng Văn QuốcHào101010109,3109,8
17
9Nguyễn QuốcHào9810101099,3
18
10Lê Nguyễn GiaHân10109109,89,69,7
19
11Nguyễn KhảiHân10109109,88,69,4
20
12Trần VănHiếu10109109,499,4
21
13Nguyễn GiaHưng99898,598,8
22
14Phạm TuấnKhang101010109,6109,9
23
15Nguyễn ThịLành10101010109,59,8
24
16Lâm ThịLoan810998,48,68,7
25
17Nguyễn Thị TràMy10101010108,89,6
26
18Huỳnh ThịNgân10101010101010,0
27
19Nguyễn Thị KimNgân1068109,88,18,7
28
20Nguyễn Thị KimNgân101010109,89,89,9
29
21Trần Thị BảoNgọc1010899,69,39,3
30
22Trần KiênNhã10108104,698,2
31
23La ThanhNhàn91010109,89,69,7
32
24Ngô HiếuNhi10910109,69,89,7
33
25Trần Nguyễn ÁiNhi91089109,39,3
34
26
Nguyễn Phạm Quỳnh
Như101010108,89,89,7
35
27Phạm VănPháp101010109,89,89,9
36
28Phạm TrọngPhúc89998,97,88,5
37
29Võ NgọcPhụng691099,488,5
38
30Dương ĐổQuyên10109109,39,69,6
39
31Nguyễn MinhThảo101081010109,8
40
32Hồ Trang ThếThịnh1010996,85,67,6
41
33Nguyễn Lê Thị HạThu9101098,69,39,2
42
34La MinhThư10109109,389,1
43
35Nguyễn Thị KimThư10108109,1109,6
44
36Phan Thị AnhThư101010109,68,69,4
45
37Huỳnh Ngọc BảoThy101010109,81010,0
46
38Mã Thị TốTrân109998,88,58,9
47
39Dương Thị NgọcVàng1010810108,59,3
48
40Nguyễn CôngVinh109699,2109,2
49
41Đỗ TườngVy10101010109,39,8
50
42Lê Nguyễn TườngVy10109109,678,8
51
43Trần Thị HạVy1081099,38,89,1
52
44Nguyễn Thị NhưÝ710109107,88,8
53
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
54
55
Số học sinh đạtTốt43-97,73%7,95
56
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá1-2,27%6,45
57
Đạt0-0%4,95
58
Chưa Đạt0-0%
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100