| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 7 TỪ NGÀY 07/9/2026 ĐẾN NGÀY 13/9/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 7/9/2026 | 8/9/2026 | 9/9/2026 | 10/9/2026 | 11/9/2026 | 12/9/2026 | 13/9/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DST 23 | 1 | Công nghệ phần mềm | Cô Thương | Kiểm tra và đánh giá ... | Cô Vạn | Phân tích chương trình ... | Cô Quỳnh | Pt và thiết kế thuật toán | Thầy Tho | |||||||||||||||||
8 | 2 | Công nghệ phần mềm | H102 | Kiểm tra và đánh giá ... | H201 | Phân tích chương trình ... | H201 | Pt và thiết kế thuật toán | H103 | ||||||||||||||||||
9 | SÁNG | 3 | Công nghệ phần mềm | Kiểm tra và đánh giá ... | Phân tích chương trình ... | Pt và thiết kế thuật toán | |||||||||||||||||||||
10 | 4 | Công nghệ phần mềm | Kiểm tra và đánh giá ... | Phân tích chương trình ... | Pt và thiết kế thuật toán | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | E-Learning | Thầy Ánh | An ninh mạng | Thầy Trung | Lập trình Scratch | Thầy Thành | ||||||||||||||||||||
13 | 2 | E-Learning | H102 | An ninh mạng | H101 | Lập trình Scratch | H103 | ||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | E-Learning | An ninh mạng | Lập trình Scratch | ||||||||||||||||||||||
15 | 4 | E-Learning | An ninh mạng | Lập trình Scratch | |||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DCT 23A | SÁNG | 1 | Công nghệ phần mềm | Cô Quỳnh | XML và ứng dụng | Thầy Toán | An ninh mạng | Thầy Trung | Quản lý dự án phần mềm | Cô Thương | ||||||||||||||||
18 | 2 | Công nghệ phần mềm | H101 | XML và ứng dụng | H204 | An ninh mạng | H102 | Quản lý dự án phần mềm | H101 | ||||||||||||||||||
19 | 3 | Công nghệ phần mềm | XML và ứng dụng | An ninh mạng | Quản lý dự án phần mềm | ||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Công nghệ phần mềm | XML và ứng dụng | An ninh mạng | Quản lý dự án phần mềm | ||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Khai phá dữ liệu | Thầy Lân | ||||||||||||||||||||||||
23 | 2 | Khai phá dữ liệu | H101 | ||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Khai phá dữ liệu | ||||||||||||||||||||||||
25 | 4 | Khai phá dữ liệu | |||||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DCT 23 B | SÁNG | 1 | Công nghệ phần mềm | Cô Quỳnh | An ninh mạng | Thầy Trung | XML và ứng dụng | Thầy Toán | Quản lý dự án phần mềm | Cô Thương | ||||||||||||||||
28 | 2 | Công nghệ phần mềm | H101 | An ninh mạng | H102 | XML và ứng dụng | H101 | Quản lý dự án phần mềm | H101 | ||||||||||||||||||
29 | 3 | Công nghệ phần mềm | An ninh mạng | XML và ứng dụng | Quản lý dự án phần mềm | ||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Công nghệ phần mềm | An ninh mạng | XML và ứng dụng | Quản lý dự án phần mềm | ||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Khai phá dữ liệu | Thầy Lân | ||||||||||||||||||||||||
33 | 2 | Khai phá dữ liệu | H101 | ||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Khai phá dữ liệu | ||||||||||||||||||||||||
35 | 4 | Khai phá dữ liệu | |||||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DST 24 G 104 | SÁNG | 1 | Rèn luyện NVSP 1 | Cô Vạn | Quản lý Nhà nước... | Cô Biên | Lập trình web | Thầy Việt | ||||||||||||||||||
38 | 2 | Rèn luyện NVSP 1 | H201 | Quản lý Nhà nước... | GĐ2 | Lập trình web | H204 | ||||||||||||||||||||
39 | 3 | Rèn luyện NVSP 1 | Giáo dục học 2 | Thầy Lập | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lớp HP | Lập trình web | ||||||||||||||||||||
40 | 4 | Rèn luyện NVSP 1 | Giáo dục học 2 | GĐ2 | TTD3, TTD4 | GĐ1, GĐ2 | Lập trình web | ||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Cơ sở dữ liệu | Thầy Toán | Pháp luật đại cương | PLĐ3 | ||||||||||||||||||||||
43 | 2 | Cơ sở dữ liệu | H301 | Pháp luật đại cương | E102 | ||||||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lớp HP | Cơ sở dữ liệu | Pháp luật đại cương | PLĐ4 | ||||||||||||||||||||
45 | 4 | TTD3, TTD4 | GĐ1, GĐ2 | Cơ sở dữ liệu | Pháp luật đại cương | E102 | |||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DCT 24A G 104 | SÁNG | 1 | Trí tuệ nhân tạo | Thầy Việt | Định tuyến trong HT mạng | Thầy Trung | ||||||||||||||||||||
48 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | H103 | Cơ sở dữ liệu nâng cao | Thầy Bảo | Định tuyến trong HT mạng | H103 | ||||||||||||||||||||
49 | 3 | Trí tuệ nhân tạo | Cơ sở dữ liệu nâng cao | H301 | Định tuyến trong HT mạng | ||||||||||||||||||||||
50 | 4 | Trí tuệ nhân tạo | Cơ sở dữ liệu nâng cao | Định tuyến trong HT mạng | |||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | Thiết kế website | Thầy Thành | Pháp luật đại cương | PLĐ3 | ||||||||||||||||||||||
53 | 2 | Thiết kế website | H103 | Pháp luật đại cương | E102 | ||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lớp HP | Thiết kế website | Pháp luật đại cương | PLĐ4 | ||||||||||||||||||||
55 | 4 | TTD3, TTD4 | GĐ1, GĐ2 | Thiết kế website | Pháp luật đại cương | E102 | |||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DCT 24B | SÁNG | 1 | Trí tuệ nhân tạo | Thầy Việt | Định tuyến trong HT mạng | Thầy Tho | Thiết kế website | Thầy Việt | ||||||||||||||||||
58 | 2 | Trí tuệ nhân tạo | H103 | Cơ sở dữ liệu nâng cao | Thầy Bảo | Định tuyến trong HT mạng | H102 | Thiết kế website | H204 | ||||||||||||||||||
59 | 3 | Trí tuệ nhân tạo | Cơ sở dữ liệu nâng cao | H301 | Định tuyến trong HT mạng | Thiết kế website | |||||||||||||||||||||
60 | 4 | Trí tuệ nhân tạo | Cơ sở dữ liệu nâng cao | Định tuyến trong HT mạng | Thiết kế website | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Pháp luật đại cương | PLĐ3 | ||||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Pháp luật đại cương | E102 | ||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Lớp HP | Pháp luật đại cương | PLĐ4 | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | TTD3, TTD4 | GĐ1, GĐ2 | Pháp luật đại cương | E102 | ||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DST 25 | SÁNG | 1 | Tâm lý học ĐC_TLD2 | Thầy NV Kính | Phương pháp NCKH | Cô Huệ | Thiết kế web | Thầy Việt | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NH Duy | ||||||||||||||||
68 | 2 | Tâm lý học ĐC_TLD2 | GĐ 1 | Phương pháp NCKH | H101 | Thiết kế web | H204 | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||
69 | 3 | Tiếng Anh 3_AD7 | Cô NTN Liên | Phương pháp NCKH | Thiết kế web | Kinh tế CT MLN_KTD10 | Cô PTP Thảo | ||||||||||||||||||||
70 | 4 | Tiếng Anh 3_AD7 | P. A302 | Phương pháp NCKH | Thiết kế web | Kinh tế CT MLN_KTD10 | P. D102 | ||||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Toán | Hệ quản trị CSDL | Thầy Bảo | ||||||||||||||||||||||
73 | 2 | Lập trình hướng đối tượng | H101 | Hệ quản trị CSDL | H102 | ||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Lập trình hướng đối tượng | Hệ quản trị CSDL | |||||||||||||||||||||||
75 | 4 | Lập trình hướng đối tượng | Hệ quản trị CSDL | ||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DCT 25A | SÁNG | 1 | Kinh tế CT MLN_KTD1 | Cô ĐTT Kiều | ||||||||||||||||||||||
78 | 2 | Kinh tế CT MLN_KTD1 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||||
79 | 3 | Tiếng Anh 3_AD11 | Cô NHD My | Xác suất thống kê B | Thầy Sự | ||||||||||||||||||||||
80 | 4 | Tiếng Anh 3_AD11 | P. A201 | Xác suất thống kê B | G104 | ||||||||||||||||||||||
81 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Lân | Cơ sở dữ liệu | Cô Thương | Nguyên lý Hệ điều hành | Cô Trang | Toán rời rạc | Thầy Ánh | ||||||||||||||||||
83 | 2 | Lập trình hướng đối tượng | H102 | Cơ sở dữ liệu | G104 | Nguyên lý Hệ điều hành | H301 | Toán rời rạc | H202 | ||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở dữ liệu | Nguyên lý Hệ điều hành | Toán rời rạc | Giáo dục thể chất 3 | Thầy NN Cang | |||||||||||||||||||
85 | 4 | Lập trình hướng đối tượng | Cơ sở dữ liệu | Nguyên lý Hệ điều hành | Toán rời rạc | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | ||||||||||||||||||||
86 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | DCT 25B | SÁNG | 1 | Cơ sở dữ liệu | Thầy Bảo | Kinh tế CT MLN_KTD1 | Cô ĐTT Kiều | Xác suất thống kê B | Thầy Sự | ||||||||||||||||||
88 | 2 | Cơ sở dữ liệu | H301 | Kinh tế CT MLN_KTD1 | P. E102 | Xác suất thống kê B | G104 | ||||||||||||||||||||
89 | 3 | Cơ sở dữ liệu | Tiếng Anh 3_AD11 | Cô NHD My | |||||||||||||||||||||||
90 | 4 | Cơ sở dữ liệu | Tiếng Anh 3_AD11 | P. A201 | |||||||||||||||||||||||
91 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Toán | Nguyên lý Hệ điều hành | Cô Trang | Toán rời rạc | Cô Phương | ||||||||||||||||||||
93 | 2 | Lập trình hướng đối tượng | H101 | Nguyên lý Hệ điều hành | H301 | Toán rời rạc | H102 | ||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Lập trình hướng đối tượng | Nguyên lý Hệ điều hành | Toán rời rạc | Giáo dục thể chất 3 | Thầy LP Đảo | ||||||||||||||||||||
95 | 4 | Lập trình hướng đối tượng | Nguyên lý Hệ điều hành | Toán rời rạc | Giáo dục thể chất 3 | Sân TDTT | |||||||||||||||||||||
96 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | DST 26 P. G104 | SÁNG | 1 | Giáo dục thể chất 1 | Thầy LP Đảo | Thiết kế đa phương tiện | Cô Phương | Lập trình Scratch | Thầy Thành | ||||||||||||||||||
98 | 2 | Giải tích | Thầy Trình | Giáo dục thể chất 1 | Nhà ĐCN | Thiết kế đa phương tiện | H102 | Lập trình Scratch | H202 | ||||||||||||||||||
99 | 3 | Giải tích | G104 | Thiết kế đa phương tiện | Lập trình Scratch | ||||||||||||||||||||||
100 | 4 | Giải tích | Thiết kế đa phương tiện | Lập trình Scratch | |||||||||||||||||||||||