ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Số TTSố hiệu kế toánTên tài khoản
2
Cấp 1Cấp 2
3
1234
4
   LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN
5
1111 Tiền mặt
6
  1111Tiền Việt Nam
7
  1112Ngoại tệ
8
2112 Tiền gửi Ngân hàng
9
  1121Tiền Việt Nam
10
  1122Ngoại tệ
11
3121 Chứng khoán kinh doanh
12
4128 Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
13
  1281Tiền gửi có kỳ hạn
14
  1288Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
15
5131 Phải thu của khách hàng
16
6133 Thuế GTGT được khấu trừ
17
  1331Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá, dịch vụ
18
  1332Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
19
7136 Phải thu nội bộ
20
  1361Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
21
  1368Phải thu nội bộ khác
22
8138 Phải thu khác
23
  1381Tài sản thiếu chờ xử lý
24
  1386Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
25
  1388Phải thu khác
26
9141 Tạm ứng
27
10151 Hàng mua đang đi đường
28
11152 Nguyên liệu, vật liệu
29
12153 Công cụ, dụng cụ
30
13154 Chi phí sản xuất kinh, doanh dở dang
31
14155 Thành phẩm
32
15156 Hàng hoá
33
16157 Hàng gửi đi bán
34
17211 Tài sản cố định
35
  2111Tài sản cố định hữu hình
36
  2112Tài sản cố định thuê tài chính
37
  2113Tài sản cố định vô hinh
38
18214 Hao mòn tài sản cố định
39
  2141Hao mòn TSCĐ hữu hình
40
  2142Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
41
  2143Hao mòn TSCĐ vô hình
42
  2147Hao mòn bất động sản đầu tư
43
19217 Bất động sản đầu tư
44
20228 Đầu tư góp vào đơn vị khác
45
  2281Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
46
  2288Đầu tư khác
47
21229 Dự phòng tổn thất tài sản
48
  2291Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
49
  2292Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
50
  2293Dự phòng phải thu khó đòi
51
  2294Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
52
22241 Xây dựng cơ bản dở dang
53
  2411Mua sắm TSCĐ
54
  2412Xây dựng cơ bản
55
  2413Sửa chữa lớn TSCĐ
56
23242 Chi phí trả trước
57
   LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ
58
24331 Phải trả cho người bán
59
25333 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
60
  3331Thuế giá trị gia tăng phải nộp
61
  33311Thuế GTGT đầu ra
62
  33312Thuế GTGT hàng nhập khẩu
63
  3332Thuế tiêu thụ đặc biệt
64
  3333Thuế xuất khẩu, nhập khẩu
65
  3334Thuế thu nhập doanh nghiệp
66
  3335Thuế thu nhập các nhân
67
  3336Thuế tài nguyên
68
  3337Thuế nhà đất, tiền thuê đất
69
  3338Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuê khác
70
  33381Thuế bảo vệ môi trường
71
  33382Các loại thuế khác
72
  3339Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
73
26334 Phải trả người lao động
74
27335 Chi phí phải trả
75
28336 Phải trả nội bộ
76
  3361Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
77
  3368Phải trả nội bộ khác
78
29338 Phải trả, phải nộp khác
79
  3381Tài sản thừa chờ giải quyết
80
  3382Kinh phí công đoàn
81
  3383Bảo hiểm xã hội
82
  3384Bảo hiểm y tế
83
  3385Bảo hiểm thất nghiệp
84
  3386Nhận ký quỹ, ký cược
85
  3387Doanh thu chưa thực hiện
86
  3388Phải trả, phải nộp khác
87
30341 Vay và nợ thuê tài chính
88
  3411Các khoản đi vay
89
  3412Nợ thuê tài chính
90
31352 Dự phòng phải trả
91
  3521Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hoá
92
  3522Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
93
  3524Dự phòng phải trả khác
94
32353 Quỹ khen thưởng phúc lợi
95
  3531Quỹ khen thưởng
96
  3532Quỹ phúc lợi
97
  3533Quỹ phúc lợi đã hình thành tài sản cố định
98
  3534Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
99
33356 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
100
  3561Quỹ phát triển khoa học và công nghệ