| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH GIẢNG VIÊN THAM GIA GIẢNG DẠY CÁC NGÀNH TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG, TRUNG CẤP, SƠ CẤP TẠI CÁC CƠ SỞ CỦA FPT POLYTECHNIC | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | HỌ VÀ TÊN | TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN | Loại HĐ | NGÀNH GIẢNG DẠY | TRÌNH ĐỘ | CC KNN | CC NVSP | NGOẠI NGỮ | TIN HỌC | HĐLĐ | |||||||||||||||
3 | Trụ sở chính: Km12 đường Cầu Diễn, phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội. | |||||||||||||||||||||||||
4 | 1 | Trần Thị Ly Băng | Cư nhân Quản trị kinh doanh | Cơ hữu | Quản trị kinh doanh | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
5 | 2 | Trần Đoan Phương | Thạc sỹ Quản trị kinh doanh | Cơ hữu | Quản trị kinh doanh | Trung cấp | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
6 | 3 | Phạm Thị Thanh Hằng | Tiến sỹ Quản trị kinh doanh | Thỉnh giảng | Quản trị kinh doanh | Trung cấp | x | Tiến sỹ | Tiến sỹ | x | ||||||||||||||||
7 | 4 | Đỗ Quỳnh Hoa | Cử nhân sư phạm tiếng anh | Cơ hữu | Quản trị kinh doanh | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
8 | 5 | Nguyễn Thanh Nam | Thạc sỹ Luật | Cơ hữu | Quản trị kinh doanh | Trung cấp | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
9 | 6 | Nguyễn Duy Hoàng | Thạc sỹ Khoa học máy tính | Cơ hữu | Quản trị kinh doanh | Trung cấp | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
10 | 7 | Phùng Quốc Thắng | Cử nhân giáo dục thể chất | Thỉnh giảng | Quản trị kinh doanh | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
11 | 8 | Đỗ Thị Thiên Ngân | Cử nhân Tin học | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | x | ||||||||||||||||||
12 | 9 | Đặng Quang Minh | Kỹ sư Kỹ thuật phần mềm | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | x | ||||||||||||||||||
13 | 10 | Nguyễn Văn Định | Thạc sỹ Khoa học máy tính | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
14 | 11 | Nguyễn Văn Nam | Thạc sỹ Khoa học máy tính | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
15 | 12 | Đặng Quang Vinh | Cử nhân Tin học | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | x | ||||||||||||||||||
16 | 13 | Nguyễn Khánh | Thạc sỹ Khoa học máy tính | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
17 | 14 | Nguyễn Thị Nhài | Cử nhân Tiếng anh | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | x | ||||||||||||||||||
18 | 15 | Lương Thu Trà | Cử nhân Huấn luyện thể thao | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | x | ||||||||||||||||||
19 | 16 | Nguyễn Thị Vi Hằng | Thạc sỹ Luật hợp tác quốc tế | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
20 | 17 | Trương Mạnh Đạt | Thạc sỹ Kỹ thuật | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
21 | 18 | Nguyễn Trường Long | Thạc sỹ Kỹ thuật | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
22 | 19 | Lê Thị Thủy | Thạc sỹ Công nghệ thông tin | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
23 | 20 | Trần Thanh Long | Kỹ sư Công nghệ thông tin | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | x | ||||||||||||||||||
24 | 21 | Trần Thị Huệ | Thạc sỹ Khoa học máy tính | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
25 | 22 | Trịnh Dương Linh | Kỹ sư Công nghệ thông tin | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | x | ||||||||||||||||||
26 | 23 | Nguyễn Thị Cẩm Ngoan | Thạc sỹ Kỹ thuật | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
27 | 24 | Lê Trọng Đạt | Cử nhân Công nghệ thông tin | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
28 | 25 | Đặng Thái Sơn | Kỹ sư Khoa học máy tính | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
29 | 26 | Nguyễn Ngọc Chấn | Cử nhân Kỹ thuật phần mềm | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
30 | 27 | Lại Minh Đăng | Cử nhân Công nghệ thông tin | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
31 | 28 | Bùi Thị Xuân Hương | Cử nhân Tiếng Anh | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
32 | 29 | Mai Thị Thanh Nga | Thạc sỹ LL&PP GD Giáo dục Chính trị | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
33 | 30 | Trần Thị Hồng Lê | Thạc sỹ Hệ thống thông tin | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
34 | 31 | Nguyễn Lan Anh | Thạc sỹ Hệ thống thông tin | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
35 | 32 | Nguyễn Thị Thu | Thạc sỹ Khoa học máy tính | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
36 | 33 | Lê Thị Hoàng Yến | Cử nhân Sư phạm giáo dục thể chất | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
37 | 34 | Kiều Thị Kim Liên | Cử nhân Tin học | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
38 | 35 | Tạ Đình Tiến | Kỹ sư Tin học quản lý | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Trung cấp | x | x | ||||||||||||||||||
39 | Địa điểm đào tạo: Số 778/B1 đường Nguyễn Kiệm, phường 4, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh | |||||||||||||||||||||||||
40 | 36 | Nguyễn Phước Trọng | Trung cấp tạo mẫu và chăm sóc sắc đẹp | Cơ hữu | Chăm sóc da | Sơ cấp | x | |||||||||||||||||||
41 | 37 | Võ Thị Thu Hạnh | Trung cấp Chăm sóc da | Cơ hữu | Chăm sóc da | Sơ cấp | x | |||||||||||||||||||
42 | 38 | Nguyễn Thị Minh Trang | Trung cấp tạo mẫu và chăm sóc sắc đẹp | Cơ hữu | Trang điểm nghệ thuật | Sơ cấp | x | |||||||||||||||||||
43 | 39 | Bùi Mỹ Xuân | Trung cấp tạo mẫu và chăm sóc sắc đẹp | Cơ hữu | Trang điểm nghệ thuật | Sơ cấp | x | |||||||||||||||||||
44 | Địa điểm liên kết đào tạo: Trung tâm GDNN-GDTX thành phố Quy Nhơn ( số 124 Trần Hưng Đạo, phường Lê Lợi, thành phố Quy Nhơn, Bình Định) | |||||||||||||||||||||||||
45 | 40 | Vũ Văn Quý | Cử nhân Vovinam Việt Võ Đạo | Cơ hữu | Giáo dục thể chất | Trung cấp | CCNVSP | x | ||||||||||||||||||
46 | 41 | Trần Thị Minh Trang | Cử nhân Ngôn ngữ anh | Cơ hữu | Tiếng anh | Trung cấp | CCNVSP | x | ||||||||||||||||||
47 | 42 | Dương Phương Linh | Th.s Luật | Cơ hữu | Pháp luật, chính trị | Trung cấp | CCBDNVSP | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
48 | 43 | Nguyễn Quang Vinh | Cử nhân Tin học ứng dụng | Cơ hữu | Tin học | Trung cấp | CCBDNVSP | x | ||||||||||||||||||
49 | 44 | Đặng thị Hà | Ths Khoa học máy tính | Cơ hữu | Thiết kế đồ họa | Trung cấp | KNN bậc 3 UDPM | CCNVSP ĐH,CĐ | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
50 | 45 | Phạm Ngọc Cường | ThS Hệ thống thông tin | Thỉnh giảng | Thiết kế đồ họa | Trung cấp | KNN bậc 3 UDPM | CCNVSP ĐH,CĐ | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
51 | 46 | Lê Thu Hà | Ths Khoa học máy tính | Cơ hữu | Thiết kế đồ họa | Trung cấp | KNN bậc 3 UDPM | CCNVSP ĐH,CĐ | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
52 | Địa điểm liên kết đào tạo: Công ty Cổ phần đầu tư phát triển giáo dục và đào tạo Toàn Cầu (đường Trịnh Văn Bô, phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội) | |||||||||||||||||||||||||
53 | 47 | Nguyễn Hoàng Anh Vũ | Cử nhân Công nghệ thông tin | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | CCKN thực hành nghề | SPDN | x | |||||||||||||||||
54 | 48 | Nguyễn Thị Oanh | Ths Khoa học máy tính | Thỉnh giảng | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | KNN bậc 3 | SPDN | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
55 | 49 | Trần Quang Bình | Ths Khoa học máy tính | Cơ hữu | Công nghệ thông tin | Cao đẳng | KNN bậc 3 | NVSP | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
56 | 50 | Lã Đình Hội | ThS Kỹ thuật Cơ điện tử | Cơ hữu | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Cao đẳng | KNN bậc 3 | CCSPDN | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
57 | 51 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Ths Kỹ thuật đkhiển và tự động hóa | Cơ hữu | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Cao đẳng | KNN bậc 3 | NVSP dạy nghê | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
58 | 52 | Nguyễn Thị Hoài Hương | ThS Kỹ thuật đkhiển và tự động hóa | Thỉnh giảng | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Cao đẳng | KNN bậc 3 | SPDN | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
59 | 53 | Phan Việt Hùng | ThS Tự động hóa | Thỉnh giảng | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Cao đẳng | KNN bậc 3 | CNSP | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
60 | 54 | Nghiêm Văn Vinh | ThS khoa học chế tạo máy | Thỉnh giảng | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Cao đẳng | KNN bậc 3 | SPDN | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
61 | 55 | Nguyễn Đức Minh | Cử nhân Du lịch | Cơ hữu | Hướng dẫn du lịch | Cao đẳng | CCN pha chế Cocktail | BDNVSP ĐH, CĐ | x | |||||||||||||||||
62 | 56 | Nguyễn Thị Tia | CN Địa lý Du lịch | Cơ hữu | Hướng dẫn du lịch | Cao đẳng | CC HDDL | BDNVSP ĐH,CĐ | x | |||||||||||||||||
63 | 57 | Nguyễn Hữu Hướng | ThS Quản trị kinh doanh | Cơ hữu | Hướng dẫn du lịch | Cao đẳng | KNN bậc 3 | SPDN | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
64 | 58 | Đinh Hiếu Nghĩa | Ths Văn hóa học | Thỉnh giảng | Hướng dẫn du lịch | Cao đẳng | KNN bậc 3 | BDNVSP ĐH, CĐ | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | |||||||||||||||
65 | 59 | Võ Văn Anh | CN Ngoại ngữ | Cơ hữu | Hướng dẫn du lịch | Cao đẳng | KNN bậc 3 | CCNVSP | x | |||||||||||||||||
66 | 60 | Đỗ Văn Phú | Cử nhân Sư phạm thể dục thể thao | Cơ hữu | Giáo dục thể chất | Cao đẳng | ĐHSP | x | ||||||||||||||||||
67 | 61 | Nguyễn Tài Sỹ | Cử nhân Sư phạm tin học | Cơ hữu | Tin học | Cao đẳng | ĐHSP | x | ||||||||||||||||||
68 | 62 | Nguyễn Thanh Thủy | Cử nhân Sư phạm tiếng Anh | Cơ hữu | Tiếng anh | Cao đẳng | ĐHSP | x | ||||||||||||||||||
69 | 63 | Nguyễn Đức Anh | Cử nhân Triết học | Thỉnh giảng | Pháp luật, chính trị | Cao đẳng | NVSP đại học | x | ||||||||||||||||||
70 | 64 | Nguyễn Thị Nhài | Cử nhân Tiếng Anh | Cơ hữu | Tiếng anh | Cao đẳng | SPDN | x | ||||||||||||||||||
71 | 65 | Nguyễn Thị Vi Hằng | Thạc sĩ Luật | Cơ hữu | Pháp luật, chính trị | Cao đẳng | NVSP ĐH | Thạc sỹ | Thạc sỹ | x | ||||||||||||||||
72 | 66 | Tạ Đình Tiến | Kỹ sư tin học quản lý | Cơ hữu | Tin học | Cao đẳng | NVSP | x | ||||||||||||||||||
73 | 67 | Lương Thu Trà | Cử nhân hướng dẫn thể thao | Cơ hữu | Giáo dục thể chất | Cao đẳng | SPDN | x | ||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | VŨ CHÍ THÀNH | |||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||