| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 27 TỪ NGÀY 26/01/2026 ĐẾN NGÀY 31/01/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 26/1/2026 | 27/1/2026 | 28/1/2026 | 29/1/2026 | 30/1/2026 | 31/1/2026 | 1/2/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DCT 22 | SÁNG | 1 | Quản trị hệ thống CSDL | Thầy Lâm | Chuyên đề | Thầy Mẫu | ||||||||||||||||||||
8 | 2 | Quản trị hệ thống CSDL | H101 | Chuyên đề | H301 | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | Quản trị hệ thống CSDL | Chuyên đề | ||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Quản trị hệ thống CSDL | Chuyên đề | ||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | 1 | Lập trình ứng dụng mobile | Thầy Thành | ||||||||||||||||||||||||
13 | 2 | Lập trình ứng dụng mobile | H102 | ||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | 3 | Lập trình ứng dụng mobile | ||||||||||||||||||||||||
15 | 4 | Lập trình ứng dụng mobile | |||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | DCT 23 A | SÁNG | 1 | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Quỳnh | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Cô Kim Dung | Lập trình web | Thầy Việt | Quản trị mạng | Cô Trang | ||||||||||||||||
18 | 2 | Phân tích và thiết kế HTTT | H301 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | P. GĐ1 | Lập trình web | H103 | Quản trị mạng | H204 | ||||||||||||||||||
19 | 3 | Phân tích và thiết kế HTTT | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Lập trình web | Quản trị mạng | ||||||||||||||||||||||
20 | 4 | Phân tích và thiết kế HTTT | Lập trình web | Quản trị mạng | |||||||||||||||||||||||
21 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 1 | Chuyên đề 1 | Thầy Mẫu | KT thương mại điện tử | Thầy Lân | Lập trình Python | Thầy Mẫu | ||||||||||||||||||||
23 | 2 | Chuyên đề 1 | H204 | KT thương mại điện tử | H101 | Lập trình Python | H102 | ||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | 3 | Chuyên đề 1 | KT thương mại điện tử | Lập trình Python | ||||||||||||||||||||||
25 | 4 | Chuyên đề 1 | KT thương mại điện tử | Lập trình Python | |||||||||||||||||||||||
26 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | DCT 23 B | SÁNG | 1 | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Quỳnh | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Cô Kim Dung | Quản trị mạng | Thầy Trung | ||||||||||||||||||
28 | 2 | Phân tích và thiết kế HTTT | H301 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | P. GĐ1 | Quản trị mạng | H204 | ||||||||||||||||||||
29 | 3 | Phân tích và thiết kế HTTT | Lịch sử Đảng CSVN_LSD2 | Quản trị mạng | |||||||||||||||||||||||
30 | 4 | Phân tích và thiết kế HTTT | Quản trị mạng | ||||||||||||||||||||||||
31 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 1 | Chuyên đề 1 | Thầy Mẫu | Lập trình web | Thầy Thành | KT thương mại điện tử | Thầy Lân | Lập trình Python | Thầy Mẫu | ||||||||||||||||||
33 | 2 | Chuyên đề 1 | H204 | Lập trình web | H204 | KT thương mại điện tử | H101 | Lập trình Python | H102 | ||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | 3 | Chuyên đề 1 | Lập trình web | KT thương mại điện tử | Lập trình Python | |||||||||||||||||||||
35 | 4 | Chuyên đề 1 | Lập trình web | KT thương mại điện tử | Lập trình Python | ||||||||||||||||||||||
36 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | DST23 | SÁNG | 1 | Thiết kế và lập trình web | Thầy Việt | ||||||||||||||||||||||
38 | 2 | Thiết kế và lập trình web | |||||||||||||||||||||||||
39 | 3 | Thiết kế và lập trình web | |||||||||||||||||||||||||
40 | 4 | Thiết kế và lập trình web | |||||||||||||||||||||||||
41 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 1 | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Lân | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | Thầy Tín | Rèn luyện và PT KNDH | Cô Vạn | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Thương | Trí tuệ nhân tạo | Thầy Nhân | ||||||||||||||||
43 | 2 | Lập trình hướng đối tượng | H101 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | P. E102 | Rèn luyện và PT KNDH | H101 | Phân tích và thiết kế HTTT | H301 | Trí tuệ nhân tạo | H301 | ||||||||||||||||
44 | CHIỀU | 3 | Lập trình hướng đối tượng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | Rèn luyện và PT KNDH | Phân tích và thiết kế HTTT | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||||||
45 | 4 | Lập trình hướng đối tượng | Rèn luyện và PT KNDH | Phân tích và thiết kế HTTT | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||||||||
46 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | DST 24 | SÁNG | 1 | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Tho | Công nghệ giáo dục | Cô Vạn | CNXHKH_CND7 | thầy Tín | ||||||||||||||||||
48 | 2 | Lý thuyết mạng máy tính | H103 | Công nghệ giáo dục | H301 | CNXHKH_CND7 | P. E102 | ||||||||||||||||||||
49 | 3 | Lý thuyết mạng máy tính | TLHLTvà SP THPT_TLD2 | Cô Thiều | Công nghệ giáo dục | ||||||||||||||||||||||
50 | 4 | Lý thuyết mạng máy tính | TLHLTvà SP THPT_TLD2 | P. E102 | Công nghệ giáo dục | ||||||||||||||||||||||
51 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 1 | LL&PP dạy học Tin học 1 | Cô Phương | LL&PP dạy học Tin học 1 | Cô Phương | LL&PP dạy học Tin học 1 | Cô Phương | ||||||||||||||||||||
53 | 2 | Giáo dục học 1_GD2 | Cô Kim Huệ | LL&PP dạy học Tin học 1 | H102 | LL&PP dạy học Tin học 1 | H102 | LL&PP dạy học Tin học 1 | H102 | ||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | 3 | Giáo dục học 1_GD2 | P. GĐ2 | LL&PP dạy học Tin học 1 | Xác suất thống kê | Thầy Sự | LL&PP dạy học Tin học 1 | LL&PP dạy học Tin học 1 | ||||||||||||||||||
55 | 4 | LL&PP dạy học Tin học 1 | Xác suất thống kê | G104 | LL&PP dạy học Tin học 1 | LL&PP dạy học Tin học 1 | |||||||||||||||||||||
56 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | DCT 24A | SÁNG | 1 | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Tho | Lập trình Java căn bản | Thầy Nhân | ||||||||||||||||||||
58 | 2 | Lý thuyết mạng máy tính | H202 | Lập trình Java căn bản | H102 | ||||||||||||||||||||||
59 | 3 | Lý thuyết mạng máy tính | CNXHKH_CND1 | Thầy Tín | Lập trình Java căn bản | ||||||||||||||||||||||
60 | 4 | Lý thuyết mạng máy tính | CNXHKH_CND1 | P. E102 | Lập trình Java căn bản | ||||||||||||||||||||||
61 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 1 | Lập trình C# | Thầy Toán | SQL Server | Thầy Bảo | ||||||||||||||||||||||
63 | 2 | Lập trình C# | H201 | SQL Server | H204 | ||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | 3 | Lập trình C# | Tiếng Anh CN tin học | ĐNN Hằng | SQL Server | |||||||||||||||||||||
65 | 4 | Lập trình C# | Tiếng Anh CN tin học | G104 | SQL Server | ||||||||||||||||||||||
66 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | DCT 24B | SÁNG | 1 | SQL Server | Thầy Lâm | Lý thuyết mạng máy tính | Thầy Trung | ||||||||||||||||||||
68 | 2 | SQL Server | H102 | Lý thuyết mạng máy tính | H201 | ||||||||||||||||||||||
69 | 3 | SQL Server | Lý thuyết mạng máy tính | CNXHKH_CND1 | Thầy Tín | ||||||||||||||||||||||
70 | 4 | SQL Server | Lý thuyết mạng máy tính | CNXHKH_CND1 | P. E102 | ||||||||||||||||||||||
71 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | 1 | Lập trình Java căn bản | Thầy Tho | Tiếng Anh CN tin học | ĐNN Hằng | Lập trình C# | Thầy Lân | ||||||||||||||||||||
73 | 2 | Lập trình Java căn bản | H103 | Tiếng Anh CN tin học | G104 | Lập trình C# | H204 | ||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | 3 | Lập trình Java căn bản | Lập trình C# | |||||||||||||||||||||||
75 | 4 | Lập trình Java căn bản | Lập trình C# | ||||||||||||||||||||||||
76 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | DST 25 G 104 | SÁNG | 1 | Đại số | Cô Phương | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Duy | Triết học MLN_THD10 | Cô P_Thảo | ||||||||||||||||||
78 | 2 | Đại số | G206 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Triết học MLN_THD10 | P. D102 | Vật lý đại cương | Cô Tâm | ||||||||||||||||||
79 | 3 | Đại số | Triết học MLN_THD10 | Vật lý đại cương | G206 | ||||||||||||||||||||||
80 | 4 | Vật lý đại cương | |||||||||||||||||||||||||
81 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | 1 | Kiến trúc máy tính | Thầy Thành | Cơ sở lập trình | Thầy Vỹ | ||||||||||||||||||||||
83 | 2 | Kiến trúc máy tính | H201 | Cơ sở lập trình | H201 | ||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | 3 | Kiến trúc máy tính | Cơ sở lập trình | |||||||||||||||||||||||
85 | 4 | Kiến trúc máy tính | Tiếng Anh 2_AD7 | Cô Hằng | Cơ sở lập trình | ||||||||||||||||||||||
86 | 5 | Tiếng Anh 2_AD7 | P. G406 | ||||||||||||||||||||||||
87 | DCT 25A | SÁNG | 1 | Triết học MLN_THD1 | Cô P_Thảo | Tiếng Anh 2_AD11 | Cô My | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Cang | Đại số | Cô Huyền | ||||||||||||||||
88 | 2 | Triết học MLN_THD1 | P. D102 | Tiếng Anh 2_AD11 | P. G206 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Đại số | G104 | ||||||||||||||||||
89 | 3 | Triết học MLN_THD1 | Đại số | ||||||||||||||||||||||||
90 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 1 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Thầy Ánh | Kiến trúc máy tính & HN | Thầy Lân | Phương pháp NCKH | Cô Quỳnh | ||||||||||||||||||||
93 | 2 | Cấu trúc dữ liệu và GT | H102 | Kiến trúc máy tính & HN | H103 | Phương pháp NCKH | H103 | ||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | 3 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Kiến trúc máy tính & HN | Phương pháp NCKH | ||||||||||||||||||||||
95 | 4 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Kiến trúc máy tính & HN | Phương pháp NCKH | |||||||||||||||||||||||
96 | 5 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | DCT 25B | SÁNG | 1 | Triết học MLN_THD1 | Cô P_Thảo | Đại số | Cô Huyền | Đại số | Cô Huyền | Tiếng Anh 2_AD12 | Thầy Chấn | ||||||||||||||||
98 | 2 | Triết học MLN_THD1 | P. D102 | Đại số | P. G306 | Đại số | G104 | Tiếng Anh 2_AD12 | P. G206 | ||||||||||||||||||
99 | 3 | Triết học MLN_THD1 | Đại số | Đại số | |||||||||||||||||||||||
100 | 4 | ||||||||||||||||||||||||||