| A | B | C | D | E | F | G | H | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||
3 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
4 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||
6 | Số: /QĐ-ĐHNN | Thừa Thiên Huế, ngày tháng 04 năm 2024 | ||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||
8 | QUYẾT ĐỊNH Về việc trợ cấp xã hội cho sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, học kỳ 2 năm học 2023-2024 [Đợt 1 & 2] | |||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||
10 | HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ, ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||
12 | Căn cứ Quyết định số 126/2004/QĐ-TTg ngày 13 tháng 7 năm 2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Trường Đại học Ngoại ngữ trực thuộc Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||
13 | Căn cứ Nghị quyết số 16/NQ-HĐĐH ngày 07 tháng 02 năm 2022 của Hội đồng Đại học Huế về việc công nhận Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế nhiệm kỳ 2020 - 2025; | |||||||||||||||||||||
14 | Căn cứ Nghị quyết số 2232/NQ-HĐT-ĐHNN ngày 29 tháng 11 năm 2021 của Hội đồng trường Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||
15 | Căn cứ Thông tư liên tịch số 53/1998/TTLT/BGDĐT-BTC-BLĐTBXH ngày 25/08/1998 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Tài chính, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội hướng dẫn thực hiện chế độ học bổng và trợ cấp xã hội đối với học sinh, sinh viên các trường đào tạo công lập theo Quyết định số 1121/1997/QĐ-TTg ngày 23/12/1997 của Thủ tướng Chính phủ; Quyết định số 194/2001/QĐ-TTg ngày 21/12/2001 của Thủ tướng Chính phủ; Thông tư liên tịch số 18/2009/TTLT/BGDĐT-BTC-BLĐTBXH ngày 03/08/2009 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Tài chính, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội; | |||||||||||||||||||||
16 | Theo đề nghị của Lãnh đạo Phòng Công tác sinh viên. | |||||||||||||||||||||
17 | ||||||||||||||||||||||
18 | QUYẾT ĐỊNH: | |||||||||||||||||||||
19 | Điều 1. Trợ cấp xã hội học kỳ 2 năm học 2023-2024 cho 105 sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy (danh sách kèm theo). | |||||||||||||||||||||
20 | Điều 2. Sinh viên có tên ở Điều 1 được hưởng trợ cấp xã hội 06 tháng, theo mức và số lượng cụ thể như sau: Mức trợ cấp 140.000đ /tháng: 74 sinh viên; mức trợ cấp 100.000đ /tháng: 31 sinh viên. | |||||||||||||||||||||
21 | Điều 3. Các ông (bà) Trưởng / Phụ trách các phòng: Công tác sinh viên, Đào tạo, Kế hoạch, Tài chính và Cơ sở vật chất, Trưởng / Phụ trách các khoa liên quan và sinh viên có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. | |||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||
26 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||
27 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||
29 | DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY HƯỞNG TRỢ CẤP XÃ HỘI HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2023-2024 [ĐỢT 1 & 2] | |||||||||||||||||||||
30 | (Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHNN ngày tháng 04 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế | |||||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||||||
34 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC TRỢ CẤP | GHI CHÚ | ||||||||||||||
36 | #NAME? | Hà Thị Huyền Trang | 20F7010054 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
37 | #NAME? | Rơ Lan Đin | 20F7010163 | Anh SP K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
38 | #NAME? | Hồ Thị Anh | 20F7510019 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
39 | #NAME? | Nguyễn Thị Hoàng Diễm | 20F7510049 | Anh K17C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
40 | #NAME? | Nguyễn Thị Thúy | 20F7510395 | Anh K17D | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
41 | #NAME? | H Tha Ly Ênuôl Hdruê | 20F7510519 | Anh K17B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
42 | #NAME? | Y Hồng | 20F7510726 | Anh K17M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
43 | #NAME? | Nguyễn Trương Thanh Huyền | 20F7510765 | Anh K17F | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
44 | #NAME? | Lang Minh Vỹ | 20F7511313 | Anh K17N | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
45 | #NAME? | Hoàng Thị Bền | 20F7540012 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
46 | #NAME? | Võ Thị Phương Nguyên | 20F7540106 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
47 | #NAME? | Sầm Thị Toan | 20F7540170 | Trung K17A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
48 | #NAME? | Zơrâm Thị Đắng | 20F7540242 | Trung K17D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
49 | #NAME? | Lê Thị Thơm | 20F7540483 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
50 | #NAME? | Trần Ánh Tuyết | 20F7540555 | Trung K17E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
51 | #NAME? | R Mah H' I Jôra | 21F7010016 | AnhSP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
52 | #NAME? | Phàn Mẩy Liều | 21F7010018 | AnhSP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
53 | #NAME? | Kha Thị Diệu Hà | 21F7010092 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
54 | #NAME? | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
55 | #NAME? | Nguyễn Thị Thùy Linh | 21F7010123 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
56 | #NAME? | Hoàng Thị Thu Nhàn | 21F7010146 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
57 | #NAME? | Mạc Thị Hà Giang | 21F7060039 | QTH K18B | Quốc Tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
58 | #NAME? | Hoàng Thị Linh Anh | 21F7510009 | Anh K18F | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
59 | #NAME? | Trần Thị Bảo Hiếu | 21F7510062 | Anh K18E | Tiếng Anh | Sinh viên là người khuyết tật | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
60 | #NAME? | Hồ Thị Hải Nhi | 21F7510143 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
61 | #NAME? | Bùi Thị Thanh Trúc | 21F7510238 | Anh K18I | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
62 | #NAME? | H' Quyên | 21F7510282 | Anh K18D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
63 | #NAME? | Hoàng Thị Thắm | 21F7510285 | Anh K18C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
64 | #NAME? | Arâl Côn | 21F7510381 | Anh K18O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
65 | #NAME? | Lê Thị Dang | 21F7510385 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
66 | #NAME? | Trần Thị My My | 21F7510656 | Anh K18H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
67 | #NAME? | Đinh Thị Hà Nhi | 21F7510745 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
68 | #NAME? | Bling Thị Oanh | 21F7510800 | Anh K18B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
69 | #NAME? | Y Hương Phủ | 21F7510804 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
70 | #NAME? | Nguyễn Hương Quỳnh | 21F7510866 | Anh K18L | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
71 | #NAME? | Hồ Cát Tường | 21F7511061 | Anh K18G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
72 | #NAME? | Lê Uyên | 21F7511076 | Anh K18M | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
73 | #NAME? | Vi Thị Ngọc Diệp | 21F7540011 | Trung K18C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
74 | #NAME? | Cao Hoàng Dũng | 21F7540014 | Trung K18A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
75 | #NAME? | Lê Thị Nhung | 21F7540081 | Trung K18B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
76 | #NAME? | Lê Thu Phương | 21F7540086 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
77 | #NAME? | Kha Thị Kim Doan | 21F7540176 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
78 | #NAME? | Sầm Thị Ngọc Huyền | 21F7540256 | Trung K18G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
79 | #NAME? | Đặng Thị Thùy Linh | 21F7540280 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
80 | #NAME? | Triệu Thị Phương | 21F7540374 | Trung K18F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
81 | #NAME? | Đinh Thanh | 21F7540402 | Trung K18E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
82 | #NAME? | Lê Thị Hạnh | 21F7560091 | Hàn K18C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
83 | #NAME? | Bờ Nướch Thị Hương Giang | 22F7010047 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
84 | #NAME? | Hồ Vân Giang | 22F7010048 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
85 | #NAME? | Lê Thị Hiền Thảo | 22F7010183 | Anh SP K19E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
86 | #NAME? | Mấu Thị Thanh Chúc | 22F7010229 | Anh SP K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
87 | #NAME? | Bríu Thị Bơi Dự | 22F7060003 | QTH K19A | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
88 | #NAME? | Tô Hoài Châu | 22F7510041 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
89 | #NAME? | H Na Lin Kđoh | 22F7510136 | Anh K19H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
90 | #NAME? | Lương Vi La | 22F7510148 | Anh K19C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
91 | #NAME? | Y Huế | 22F7510469 | Anh K19F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
92 | #NAME? | Nguyễn Khánh Ly | 22F7510479 | Anh K19D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
93 | #NAME? | Lê Thị Kim Phụng | 22F7510506 | Anh K19J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
94 | #NAME? | Tống Thị Mai Trâm | 22F7510531 | Anh K19I | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cha, mẹ đang hưởng chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng tại trung tâm bảo trợ xã hội | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
95 | #NAME? | Hồ Thị Ngọc Châu | 22F7510612 | Anh K19L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
96 | #NAME? | Nguyễn Văn Đại | 22F7540033 | Trung K19I | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
97 | #NAME? | Trương Thị Hà | 22F7540069 | Trung K19E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
98 | #NAME? | Nông Thị Vân Hiền | 22F7540085 | Trung K19I | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
99 | #NAME? | Nguyễn Thị Thúy Nga | 22F7540160 | Trung K19C | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
100 | #NAME? | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 22F7550036 | Nhật K19C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
101 | #NAME? | Sầm Thị Bình | 22F7550162 | Nhật K19C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
102 | #NAME? | Nguyễn Thị Thu Hiền | 22F7550214 | Nhật K19E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên không thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||
103 | #NAME? | Ka' Ái | 22F7560001 | Hàn K19A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | |||||||||||||||