ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG
2
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
3
THỜI KHÓA BIỂU CÁC HỌC PHẦN TÍN CHỈ - HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2021-2022
4
THÔNG TIN BỔ SUNGKẾ HOẠCH HỌC TẬP THEO TUẦN
5
STTMã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉTổ THSố tín chỉSố tiếtSố tiết/tuầnGiai đoạnTiến độLỊCH HỌCTiến độ quân sựLịch nghỉ Tết Nguyên đánLỊCH HỌCKhoáKhóa/ngành họcGhi chúPhân loại lớpKý hiệu lớpSSCPDKTổng hợp số lớp cần mở'SLSV10/01-16/0117/01-23/0124/01-30/0131/01-06/0207/02-13/0214/02-20/0221/02-27/0228/02-06/0307/03-13/0314/03-20/0321/03-27/0328/03-03/0404/04-10/0411/04-17/0418/04-24/0425/04-01/0502/05-08/0509/05-15/0516/05-22/0523/05-29/0530/05-05/0606/06-12/0613/06-19/0620/06-26/0627/06-03/07
6
1KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/03Thứ 4(01-03)24/01-13/02Thứ 4(01-03)5858ACCASĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100113/04/20221HHHHHHHH
7
1KET.F7.2Báo cáo tài chính 2KET.F7.2(GD1-HK2-2122).1013456110/01-27/03Thứ 6(04-06)24/01-13/02Thứ 6(04-06)5858ACCASĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100113/04/20221HHHHHHH
8
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.13456110/01-27/03Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)BSBSLớp mở bổ sung theo đơnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100BS1001HHHHHHHH
9
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD1-HK2-2122)BS.1013456110/01-27/03Thứ 4(04-06)24/01-13/02Thứ 4(04-06)BSBSLớp mở bổ sung theo đơnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100BS1001HHHHHHH
10
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.23456218/04-12/06Thứ 3(10-12)24/01-13/02Thứ 3(10-12)BSBSLớp mở bổ sung theo đơnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100BS1001HHHHHHHH
11
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.2013456218/04-12/06Thứ 6(07-09)24/01-13/02Thứ 6(07-09)BSBSLớp mở bổ sung theo đơnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100BS1001HHHHHHH
12
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.33456218/04-12/06Thứ 3(04-06)24/01-13/02Thứ 3(04-06)BSBSLớp mở bổ sung theo đơnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100BS1001HHHHHHHH
13
386TMA402Bảo hiểm trong kinh doanhTMA402(GD2-HK2-2122)BS.3013456218/04-12/06Thứ 6(01-03)24/01-13/02Thứ 6(01-03)BSBSLớp mở bổ sung theo đơnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100BS1001HHHHHHH
14
243DTU310EBảo hiểm và quản lý rủi roDTU310E(GD1-HK2-2122)58CTTT.13456110/01-27/03Thứ 2(07-09)24/01-13/02Thứ 2(07-09)58CTTT58CTTTKTGD1Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHHHHH
15
243DTU310EBảo hiểm và quản lý rủi roDTU310E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1013456110/01-27/03Thứ 4(10-12)24/01-13/02Thứ 4(10-12)58CTTT58CTTTKTGD1Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHHHH
16
2TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).135431+210/01-05/06Thứ 3(01-03)24/01-13/02Thứ 3(01-03)5858TATMSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100904HHHHHHHHHHHHHHHHHH
17
2TAN307Biên dịch 2TAN307(GD1+2-HK2-2122).235431+210/01-05/06Thứ 5(01-03)24/01-13/02Thứ 5(01-03)5858TATMSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100904HHHHHHHHHHHHHHHHHH
18
360MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.13459218/04-22/05Thứ 2(04-06)24/01-13/02Thứ 2(04-06)58CTTT58CTTTQTGD2Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHH
19
360MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1013459218/04-22/05Thứ 4(04-06)24/01-13/02Thứ 4(04-06)58CTTT58CTTTQTGD2Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHH
20
360MKT403EChiến lược marketing quốc tế MKT403E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1023459218/04-22/05Thứ 6(04-06)24/01-13/02Thứ 6(04-06)58CTTT58CTTTQTGD2Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHH
21
3TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).13456218/04-12/06Thứ 4(07-09)24/01-13/02Thứ 4(07-09)5858NGHGSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001001HHHHHHHH
22
3TCH421Chiến lược tài chính doanh nghiệpTCH421(GD2-HK2-2122).1013456218/04-12/06Thứ 6(10-12)24/01-13/02Thứ 6(10-12)5858NGHGSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001001HHHHHHH
23
372XXH103EChính quyền Hoa Kỳ XXH103E(GD1-HK2-2122)58CTTT.13456110/01-27/03Thứ 4(01-03)24/01-13/02Thứ 4(01-03)58CTTT58CTTTQTGD1Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHHHHH
24
372XXH103EChính quyền Hoa Kỳ XXH103E(GD1-HK2-2122)58CTTT.1013456110/01-27/03Thứ 6(04-06)24/01-13/02Thứ 6(04-06)58CTTT58CTTTQTGD1Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHHHH
25
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.13456110/01-27/03Thứ 4(07-09)24/01-13/02Thứ 4(07-09)59CLC59CLCKTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC802HHHHHHHH
26
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD1-HK2-2122)CLC.1013456110/01-27/03Thứ 6(10-12)24/01-13/02Thứ 6(10-12)59CLC59CLCKTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC802HHHHHHH
27
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.23456218/04-12/06Thứ 4(07-09)24/01-13/02Thứ 4(07-09)59CLC59CLCKTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC802HHHHHHHH
28
4TMAE301Chính sách thương mại quốc tếTMAE301(GD2-HK2-2122)CLC.2013456218/04-12/06Thứ 6(10-12)24/01-13/02Thứ 6(10-12)59CLC59CLCKTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC802HHHHHHH
29
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/03Thứ 2(04-06)24/01-13/02Thứ 2(04-06)5959KT.1Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100807/04/20221HHHHHHHH
30
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).1013456110/01-27/03Thứ 5(01-03)24/01-13/02Thứ 5(01-03)5959KT.1Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100807/04/20221HHHHHHH
31
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/06Thứ 2(04-06)24/01-13/02Thứ 2(04-06)5959KT.2Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001008HHHHHHHH
32
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).2013456218/04-12/06Thứ 5(01-03)24/01-13/02Thứ 5(01-03)5959KT.2Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001008HHHHHHH
33
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).33456218/04-12/06Thứ 2(07-09)24/01-13/02Thứ 2(07-09)5959KT.3Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001008HHHHHHHH
34
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).3013456218/04-12/06Thứ 4(10-12)24/01-13/02Thứ 4(10-12)5959KT.3Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001008HHHHHHH
35
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).43456110/01-27/03Thứ 2(07-09)24/01-13/02Thứ 2(07-09)5959KT.4Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100811/04/20223HHHHHHHH
36
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).4013456110/01-27/03Thứ 4(10-12)24/01-13/02Thứ 4(10-12)5959KT.4Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100811/04/20223HHHHHHH
37
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).53456110/01-27/03Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)5959KT.5Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100813/04/20222HHHHHHHH
38
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).5013456110/01-27/03Thứ 4(04-06)24/01-13/02Thứ 4(04-06)5959KT.5Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100813/04/20222HHHHHHH
39
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).63456218/04-12/06Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)5959KT.6Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001008HHHHHHHH
40
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).6013456218/04-12/06Thứ 4(04-06)24/01-13/02Thứ 4(04-06)5959KT.6Bổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001008HHHHHHH
41
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).73456218/04-12/06Thứ 2(10-12)24/01-13/02Thứ 2(10-12)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001008HHHHHHHH
42
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD2-HK2-2122).7013456218/04-12/06Thứ 5(07-09)24/01-13/02Thứ 5(07-09)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001008HHHHHHH
43
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).83456110/01-27/03Thứ 2(10-12)24/01-13/02Thứ 2(10-12)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100811/04/20224HHHHHHHH
44
5TMA301Chính sách thương mại quốc tếTMA301(GD1-HK2-2122).8013456110/01-27/03Thứ 5(07-09)24/01-13/02Thứ 5(07-09)5959KT.7,59LuatBổ sung thêm 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100811/04/20224HHHHHHH
45
232TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.13456110/01-27/03Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)59CTTT59CTTTKTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10059CTTT801HHHHHHHH
46
232TMA301EChính sách thương mại quốc tếTMA301E(GD1-HK2-2122)59CTTT.1013456110/01-27/03Thứ 4(04-06)24/01-13/02Thứ 4(04-06)59CTTT59CTTTKTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10059CTTT801HHHHHHH
47
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).12303218/04-26/06Thứ 5(04-06)24/01-13/02Thứ 5(04-06)5959KTKT1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
48
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).102303110/01-10/04Thứ 2(04-06)24/01-13/02Thứ 2(04-06)5959TATM1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
49
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).112303110/01-10/04Thứ 5(01-03)24/01-13/02Thứ 5(01-03)5959TNTM1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
50
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).122303218/04-26/06Thứ 5(01-03)24/01-13/02Thứ 5(01-03)5959TNTM1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
51
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).132303218/04-26/06Thứ 6(01-03)24/01-13/02Thứ 6(01-03)5959TTTM1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
52
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).22303110/01-10/04Thứ 5(04-06)24/01-13/02Thứ 5(04-06)5959LUAT1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
53
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).32303218/04-26/06Thứ 5(04-06)24/01-13/02Thứ 5(04-06)5959LUAT1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
54
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).42303110/01-10/04Thứ 3(10-12)24/01-13/02Thứ 3(10-12)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
55
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).52303218/04-26/06Thứ 3(10-12)24/01-13/02Thứ 3(10-12)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
56
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).62303110/01-10/04Thứ 6(07-09)24/01-13/02Thứ 6(07-09)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
57
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).72303218/04-26/06Thứ 6(07-09)24/01-13/02Thứ 6(07-09)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
58
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD1-HK2-2122).82303110/01-10/04Thứ 3(01-03)24/01-13/02Thứ 3(01-03)5959QTKD,59TCNH1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
59
6TRI116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116(GD2-HK2-2122).92303218/04-26/06Thứ 2(04-06)24/01-13/02Thứ 2(04-06)5959TATM1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10010013HHHHHHHHHH
60
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1-HK2-2122)CLC.12303110/01-10/04Thứ 5(04-06)24/01-13/02Thứ 5(04-06)59CLC59CLCKDQT1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC804HHHHHHHHHH
61
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1-HK2-2122)CLC.22303110/01-10/04Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)59CLC59CLCKT1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC804HHHHHHHHHH
62
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.32303218/04-26/06Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)59CLC59CLCKT1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC804HHHHHHHHHH
63
7TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD2-HK2-2122)CLC.42303218/04-26/06Thứ 4(07-09)24/01-13/02Thứ 4(07-09)59CLC59CLCQTKS1 buổi/ tuầnSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC804HHHHHHHHHH
64
236TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1-HK2-2122)59CTTT.12303110/01-10/04Thứ 4(01-03)24/01-13/02Thứ 4(01-03)59CTTT59CTTTKTGD1Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10059CTTT801HHHHHHHHHH
65
319TRI116EChủ nghĩa xã hội khoa họcTRI116E(GD1+2-HK2-2122)60CTTT.123031+210/01-08/05Thứ 2(01-03)Đợt 1 (21/02-20/03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)60CTTT60CTTT-TC: A1,A2Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10060CTTT51HHHHHHHHHH
66
339TRIE116Chủ nghĩa xã hội khoa họcTRIE116(GD1+2-HK2-2122)CLC.123031+210/01-08/05Thứ 6(07-09)Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 6(07-09)60CLC60CLC-LUAT: A1,A2Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100CLC10155HHHHHHHHHH
67
245KTE521EChuyên đề cuối khóaKTE521E(GD1-HK2-2122)57CTTT.13456110/01-27/03#N/A24/01-13/02#N/A57CTTT57CTTTKTHọc hoặc thực tập dưới sự hướng dẫn của Giảng viên57CTTT801HHXXXHHHHHH
68
245KTE521EChuyên đề cuối khóaKTE521E(GD1-HK2-2122)57CTTT.1013456110/01-27/03#N/A24/01-13/02#N/A57CTTT57CTTTKTHọc hoặc thực tập dưới sự hướng dẫn của Giảng viên57CTTT801HHXXXHHHHH
69
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/03Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)5858LUATSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100106/04/20222HHHHHHHH
70
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).1013456110/01-27/03Thứ 4(04-06)24/01-13/02Thứ 4(04-06)5858LUATSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100106/04/20222HHHHHHH
71
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).23456110/01-27/03Thứ 2(10-12)24/01-13/02Thứ 2(10-12)5858LUATSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100107/04/20223HHHHHHHH
72
8PLU307Công Pháp quốc tếPLU307(GD1-HK2-2122).2013456110/01-27/03Thứ 5(07-09)24/01-13/02Thứ 5(07-09)5858LUATSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100107/04/20223HHHHHHH
73
9KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).13456218/04-12/06Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)5858LUATSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001001HHHHHHHH
74
9KTE327Đàm phán kinh tế quốc tếKTE327(GD2-HK2-2122).1013456218/04-12/06Thứ 4(04-06)24/01-13/02Thứ 4(04-06)5858LUATSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001001HHHHHHH
75
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/03Thứ 3(01-03)24/01-13/02Thứ 3(01-03)5858KTDNBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100512/04/20221HHHHHHHH
76
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).1013456110/01-27/03Thứ 5(04-06)24/01-13/02Thứ 5(04-06)5858KTDNBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100512/04/20221HHHHHHH
77
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/06Thứ 3(01-03)24/01-13/02Thứ 3(01-03)5858KTDNBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001005HHHHHHHH
78
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).2013456218/04-12/06Thứ 5(04-06)24/01-13/02Thứ 5(04-06)5858KTDNBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001005HHHHHHH
79
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).33456110/01-27/03Thứ 2(07-09)24/01-13/02Thứ 2(07-09)5858KTDNBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100504/04/20223HHHHHHHH
80
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).3013456110/01-27/03Thứ 4(10-12)24/01-13/02Thứ 4(10-12)5858KTDNBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100504/04/20223HHHHHHH
81
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).43456110/01-27/03Thứ 3(10-12)24/01-13/02Thứ 3(10-12)5858TMQTBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100508/04/20223HHHHHHHH
82
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD1-HK2-2122).4013456110/01-27/03Thứ 6(07-09)24/01-13/02Thứ 6(07-09)5858TMQTBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100508/04/20223HHHHHHH
83
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).53456218/04-12/06Thứ 3(10-12)24/01-13/02Thứ 3(10-12)5858TMQTBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001005HHHHHHHH
84
10TMA404Đàm phán thương mại quốc tếTMA404(GD2-HK2-2122).5013456218/04-12/06Thứ 6(07-09)24/01-13/02Thứ 6(07-09)5858TMQTBổ sung 1 lớpSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001005HHHHHHH
85
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).134531+210/01-12/06Thứ 5(10-12)Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(10-12)6060TNTM: NH1,NH2,NH3,NH5Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10033HHHHHHHHHHHHHHH
86
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).234531+210/01-12/06Thứ 5(01-03)Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(01-03)6060TPTM: PH1,PH2,PH3Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10033HHHHHHHHHHHHHHH
87
289NGO201Dẫn luận ngôn ngữ họcNGO201(GD1+2-HK2-2122).334531+210/01-12/06Thứ 5(04-06)Đợt 2 (21/03-17/04)24/01-13/02Thứ 5(04-06)6060TATM: A1,A2,A3Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10033HHHHHHHHHHHHHHH
88
362QTR305EĐạo đức kinh doanh QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.13456218/04-12/06Thứ 2(10-12)24/01-13/02Thứ 2(10-12)58CTTT58CTTTQTGD2Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHHHHH
89
362QTR305EĐạo đức kinh doanh QTR305E(GD2-HK2-2122)58CTTT.1013456218/04-12/06Thứ 5(07-09)24/01-13/02Thứ 5(07-09)58CTTT58CTTTQTGD2Sĩ số tối thiểu 40 - tối đa 10058CTTT801HHHHHHH
90
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD1-HK2-2122).13456110/01-27/03Thứ 3(07-09)24/01-13/02Thứ 3(07-09)5858KDQTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100205/04/20223HHHHHHHH
91
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD1-HK2-2122).1013456110/01-27/03Thứ 5(10-12)24/01-13/02Thứ 5(10-12)5858KDQTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 100100205/04/20223HHHHHHH
92
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD2-HK2-2122).23456218/04-12/06Thứ 3(07-09)24/01-13/02Thứ 3(07-09)5858KDQTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001002HHHHHHHH
93
11KDO305Đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hộiKDO305(GD2-HK2-2122).2013456218/04-12/06Thứ 5(10-12)24/01-13/02Thứ 5(10-12)5858KDQTSĩ số tối thiểu 40 - tối đa 1001002HHHHHHH
94
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).13546218/04-19/06Thứ 3(10-12)24/01-13/02Thứ 3(10-12)5858TTTM: Tr1,2,3GD2Sĩ số tối thiểu 15 - tối đa 36 đối với ngành chung, 60 đối với NNTM (tùy chuyên ngành)303HHHHHHHHH
95
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).1013546218/04-19/06Thứ 6(07-09)24/01-13/02Thứ 6(07-09)5858TTTM: Tr1,2,3GD2Sĩ số tối thiểu 15 - tối đa 36 đối với ngành chung, 60 đối với NNTM (tùy chuyên ngành)303HHHHHHHHH
96
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).23546218/04-19/06Thứ 2(04-06)24/01-13/02Thứ 2(04-06)5858TTTM: Tr1,2,3GD2Sĩ số tối thiểu 15 - tối đa 36 đối với ngành chung, 60 đối với NNTM (tùy chuyên ngành)303HHHHHHHHH
97
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).2013546218/04-19/06Thứ 5(01-03)24/01-13/02Thứ 5(01-03)5858TTTM: Tr1,2,3GD2Sĩ số tối thiểu 15 - tối đa 36 đối với ngành chung, 60 đối với NNTM (tùy chuyên ngành)303HHHHHHHHH
98
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).33546218/04-19/06Thứ 3(07-09)24/01-13/02Thứ 3(07-09)5858TTTM: Tr1,2,3GD2Sĩ số tối thiểu 15 - tối đa 36 đối với ngành chung, 60 đối với NNTM (tùy chuyên ngành)303HHHHHHHHH
99
12TTR116Đất nước họcTTR116(GD2-HK2-2122).3013546218/04-19/06Thứ 5(10-12)24/01-13/02Thứ 5(10-12)5858TTTM: Tr1,2,3GD2Sĩ số tối thiểu 15 - tối đa 36 đối với ngành chung, 60 đối với NNTM (tùy chuyên ngành)303HHHHHHHHH
100
267TTRH116Đất nước học TTRH116(GD1-HK2-2122)CLC.13546110/01-03/04Thứ 2(01-03)24/01-13/02Thứ 2(01-03)59CLC59CLCTTTMGD1Sĩ số tối thiểu 15 - tối đa 36 đối với ngành chung, 60 đối với NNTM (tùy chuyên ngành)CLC301HHHHHHHHH