| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN HỌC GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG KHÓA 66 ĐỢT 1 (TỪ 06/10-02/11/2025) (Lịch học chi tiết của từng lớp học phần SV xem ở các sheet kế tiếp) | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Mã SV | Họ và tên | Tên lớp | Mã HP | Tên học phần | Nhóm LT | Nhóm TH | ||||||||||||||||||
3 | 1 | 111826 | Nguyễn Tất An | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
4 | 2 | 111826 | Nguyễn Tất An | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
5 | 3 | 111826 | Nguyễn Tất An | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
6 | 4 | 111826 | Nguyễn Tất An | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
7 | 5 | 111838 | Nguyễn Văn An | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
8 | 6 | 111838 | Nguyễn Văn An | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
9 | 7 | 111838 | Nguyễn Văn An | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
10 | 8 | 111838 | Nguyễn Văn An | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
11 | 9 | 111840 | Nguyễn Vũ An | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
12 | 10 | 111840 | Nguyễn Vũ An | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
13 | 11 | 111840 | Nguyễn Vũ An | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
14 | 12 | 111840 | Nguyễn Vũ An | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
15 | 13 | 111853 | Thân Bảo An | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
16 | 14 | 111853 | Thân Bảo An | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
17 | 15 | 111853 | Thân Bảo An | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
18 | 16 | 111853 | Thân Bảo An | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
19 | 17 | 111878 | Bùi Tuấn Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
20 | 18 | 111878 | Bùi Tuấn Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
21 | 19 | 111878 | Bùi Tuấn Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
22 | 20 | 111878 | Bùi Tuấn Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
23 | 21 | 111894 | Đào Bá Việt Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
24 | 22 | 111894 | Đào Bá Việt Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
25 | 23 | 111894 | Đào Bá Việt Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
26 | 24 | 111894 | Đào Bá Việt Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
27 | 25 | 111907 | Đinh Hoàng Anh | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
28 | 26 | 111907 | Đinh Hoàng Anh | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
29 | 27 | 111907 | Đinh Hoàng Anh | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
30 | 28 | 111907 | Đinh Hoàng Anh | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
31 | 29 | 111953 | Hoàng Đức Anh | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
32 | 30 | 111953 | Hoàng Đức Anh | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
33 | 31 | 111953 | Hoàng Đức Anh | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
34 | 32 | 111953 | Hoàng Đức Anh | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
35 | 33 | 111972 | Lê Đinh Quốc Việt Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
36 | 34 | 111972 | Lê Đinh Quốc Việt Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
37 | 35 | 111972 | Lê Đinh Quốc Việt Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
38 | 36 | 111972 | Lê Đinh Quốc Việt Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
39 | 37 | 112009 | Lê Văn Đức Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
40 | 38 | 112009 | Lê Văn Đức Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
41 | 39 | 112009 | Lê Văn Đức Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
42 | 40 | 112009 | Lê Văn Đức Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
43 | 41 | 112119 | Nguyễn Thái Trường Anh | ÐKT66CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N12 | |||||||||||||||||||
44 | 42 | 112119 | Nguyễn Thái Trường Anh | ÐKT66CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N12 | |||||||||||||||||||
45 | 43 | 112119 | Nguyễn Thái Trường Anh | ÐKT66CH | 24203 | Quân sự chung | N12 | TH1 | ||||||||||||||||||
46 | 44 | 112119 | Nguyễn Thái Trường Anh | ÐKT66CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N12 | TH1 | ||||||||||||||||||
47 | 45 | 112120 | Nguyễn Thế Anh | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
48 | 46 | 112120 | Nguyễn Thế Anh | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
49 | 47 | 112120 | Nguyễn Thế Anh | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
50 | 48 | 112120 | Nguyễn Thế Anh | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
51 | 49 | 112121 | Nguyễn Thế Anh | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
52 | 50 | 112121 | Nguyễn Thế Anh | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
53 | 51 | 112121 | Nguyễn Thế Anh | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
54 | 52 | 112121 | Nguyễn Thế Anh | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
55 | 53 | 112122 | Nguyễn Thế Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
56 | 54 | 112122 | Nguyễn Thế Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
57 | 55 | 112122 | Nguyễn Thế Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
58 | 56 | 112122 | Nguyễn Thế Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
59 | 57 | 112165 | Nguyễn Tuấn Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
60 | 58 | 112165 | Nguyễn Tuấn Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
61 | 59 | 112165 | Nguyễn Tuấn Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
62 | 60 | 112165 | Nguyễn Tuấn Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
63 | 61 | 112171 | Nguyễn Việt Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
64 | 62 | 112171 | Nguyễn Việt Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
65 | 63 | 112171 | Nguyễn Việt Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
66 | 64 | 112171 | Nguyễn Việt Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
67 | 65 | 112223 | Phạm Tuấn Anh | MKT66CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N14 | |||||||||||||||||||
68 | 66 | 112223 | Phạm Tuấn Anh | MKT66CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N14 | |||||||||||||||||||
69 | 67 | 112223 | Phạm Tuấn Anh | MKT66CH | 24203 | Quân sự chung | N14 | TH1 | ||||||||||||||||||
70 | 68 | 112223 | Phạm Tuấn Anh | MKT66CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N14 | TH1 | ||||||||||||||||||
71 | 69 | 112228 | Phan Hoàng Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
72 | 70 | 112228 | Phan Hoàng Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
73 | 71 | 112228 | Phan Hoàng Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
74 | 72 | 112228 | Phan Hoàng Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
75 | 73 | 112248 | Trần Hoàng Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
76 | 74 | 112248 | Trần Hoàng Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
77 | 75 | 112248 | Trần Hoàng Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
78 | 76 | 112248 | Trần Hoàng Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
79 | 77 | 112250 | Trần Hoàng Anh | ÐKT66CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N12 | |||||||||||||||||||
80 | 78 | 112250 | Trần Hoàng Anh | ÐKT66CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N12 | |||||||||||||||||||
81 | 79 | 112250 | Trần Hoàng Anh | ÐKT66CH | 24203 | Quân sự chung | N12 | TH1 | ||||||||||||||||||
82 | 80 | 112250 | Trần Hoàng Anh | ÐKT66CH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N12 | TH1 | ||||||||||||||||||
83 | 81 | 112312 | Vũ Nhật Anh | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
84 | 82 | 112312 | Vũ Nhật Anh | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
85 | 83 | 112312 | Vũ Nhật Anh | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
86 | 84 | 112312 | Vũ Nhật Anh | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
87 | 85 | 112337 | Vũ Trần Đức Anh | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
88 | 86 | 112337 | Vũ Trần Đức Anh | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
89 | 87 | 112337 | Vũ Trần Đức Anh | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
90 | 88 | 112337 | Vũ Trần Đức Anh | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
91 | 89 | 112384 | Đỗ Hoàng Ân | ÐKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N13 | |||||||||||||||||||
92 | 90 | 112384 | Đỗ Hoàng Ân | ÐKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N13 | |||||||||||||||||||
93 | 91 | 112384 | Đỗ Hoàng Ân | ÐKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
94 | 92 | 112384 | Đỗ Hoàng Ân | ÐKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N13 | TH1 | ||||||||||||||||||
95 | 93 | 112390 | Lưu Xuân Bắc | MKT66ÐH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N11 | |||||||||||||||||||
96 | 94 | 112390 | Lưu Xuân Bắc | MKT66ÐH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N11 | |||||||||||||||||||
97 | 95 | 112390 | Lưu Xuân Bắc | MKT66ÐH | 24203 | Quân sự chung | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
98 | 96 | 112390 | Lưu Xuân Bắc | MKT66ÐH | 24204 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | N11 | TH1 | ||||||||||||||||||
99 | 97 | 112400 | Phạm Lê Xuân Bách | ÐKT66CH | 24102 | Công tác quốc phòng và an ninh | N12 | |||||||||||||||||||
100 | 98 | 112400 | Phạm Lê Xuân Bách | ÐKT66CH | 24103 | Đường lối QPAN của Đảng cộng sản Việt Nam | N12 | |||||||||||||||||||