ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 33 TỪ NGÀY 11/03/2024 ĐẾN NGÀY 17/03/2024
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY11/3/202412/3/202413/3/202414/3/202415/3/202416/3/202417/3/2024
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 23
(P. G405)
1Tiếng Anh 2AD2
8
2Tiếng Anh 2(P. G 207)
9
SÁNG3Phương Pháp NCKH H N V ChíCơ lý thuyết H N V ChíTriết học Mác Lê ninTHD1Triết học Mác Lê ninTHD2
10
4Phương Pháp NCKH G405Cơ lý thuyết G405Triết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)Triết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)
11
5Cơ lý thuyết Triết học Mác Lê ninTriết học Mác Lê nin
12
1Thí nghiệm Vật lýN.T.M. tâmPhương pháp tínhP.B. TrìnhGiải tích 2N.T. SựHình Họa Vẽ Kỹ thuật Đ M TiếnThí nghiệm Vật lýN.T.M. tâm
13
2Thí nghiệm Vật lýPhương pháp tínhG405Giải tích 2G405Hình Họa Vẽ Kỹ thuật G405Thí nghiệm Vật lý
14
CHIỀU3Thí nghiệm Vật lýGDTC 2N.N.ChungGiải tích 2Hình Họa Vẽ Kỹ thuật Thí nghiệm Vật lý
15
4Thí nghiệm Vật lýGDTC 2Thí nghiệm Vật lý
16
5
17
DCĐ 23
(P. G207)
1Giải tích 2P.B. TrìnhGDTC 2N.N.CangTiếng Anh 2AD2
18
2Giải tích 2G207Vật liệu kỹ thuậtLTN QuỳnhGDTC 2Tiếng Anh 2(P. G 207)
19
SÁNG3Giải tích 2Vật liệu kỹ thuậtG305Triết học Mác Lê ninTHD1
20
4Vật liệu kỹ thuậtTriết học Mác Lê nin(Giảng đường 1)
21
5Triết học Mác Lê nin
22
1Kỹ Thuật ĐiệnT T A DuyênThí nghiệm Vật lýN.T.M. tâm
23
2Kỹ Thuật ĐiệnG206Thí nghiệm Vật lý
24
CHIỀU3Kỹ Thuật ĐiệnPhương Pháp NCKH H N V ChíThí nghiệm Vật lý
25
4Phương Pháp NCKH G304Thí nghiệm Vật lý
26
5
27
DCK19
1
28
2
29
SÁNG3
30
4
31
5
32
1
33
2
34
CHIỀU3
35
4
36
5
37
DCK20
1Ro bot CNP V AnhThực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập CAD/CAM/CNCĐ T QuânThực tập kỹ thuậtB T KiênTrang bị điện công nghiệpĐM ĐứcThực tập CAD/CAM/CNCĐ T Quân
38
2Ro bot CNI301Thực tập kỹ thuậtXưởngThực tập CAD/CAM/CNCXưởngThực tập kỹ thuậtXưởngTrang bị điện công nghiệpG206Thực tập CAD/CAM/CNCXưởng
39
SÁNG3Ro bot CNThực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuậtTrang bị điện công nghiệpThực tập CAD/CAM/CNC
40
4Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
41
5Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNC
42
1KT lập trình VĐKP V AnhThực tập kỹ thuậtB T KiênĐA Công nghệ chế tạo máyT Q DũngThực tập kỹ thuậtB T KiênThực tập CAD/CAM/CNCĐ T QuânThực tập CAD/CAM/CNCĐ T Quân
43
2KT lập trình VĐKI301Thực tập kỹ thuậtXưởngĐA Công nghệ chế tạo máyT V ThùyThực tập kỹ thuậtXưởngThực tập CAD/CAM/CNCXưởngThực tập CAD/CAM/CNCXưởng
44
CHIỀU3Thực tập kỹ thuậtĐA Công nghệ chế tạo máyI 303Thực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập CAD/CAM/CNC
45
4Thực tập kỹ thuậtĐA Công nghệ chế tạo máyThực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập CAD/CAM/CNC
46
5Thực tập kỹ thuậtĐA Công nghệ chế tạo máyThực tập kỹ thuậtThực tập CAD/CAM/CNCThực tập CAD/CAM/CNC
47
DCK21
1Máy công cụT V ThùyKT NhiệtN QuậnThực tập cơ khí đại cương 1T Q Dũng (A)Công nghệ chế tạo máy 2T V ThùyThực tập cơ khí đại cương 1T Q Dũng (A)Thực tập cơ khí đại cương 1T Q Dũng (A)
48
2Máy công cụG304KT NhiệtG 206Thực tập cơ khí đại cương 1XưởngCông nghệ chế tạo máy 2G 304Thực tập cơ khí đại cương 1XưởngThực tập cơ khí đại cương 1Xưởng
49
SÁNG3Máy công cụThực tập cơ khí đại cương 1Máy nâng chuyểnN V PhốiThực tập cơ khí đại cương 1Thực tập cơ khí đại cương 1
50
4Thực tập cơ khí đại cương 1Máy nâng chuyểnG304Thực tập cơ khí đại cương 1Thực tập cơ khí đại cương 1
51
5Thực tập cơ khí đại cương 1(tự chọn 3)Thực tập cơ khí đại cương 1Thực tập cơ khí đại cương 1
52
1Lý thuyết ĐK tự độngT Q SanhThực tập cơ khí đại cương 1T Q Dũng (A)LSĐCSVNLSĐ4Thực tập cơ khí đại cương 1T Q Dũng (A)Đồ án thiết kế máy
N V Phối
N H Lĩnh
Thực tập cơ khí đại cương 1T Q Dũng (A)
53
2Lý thuyết ĐK tự độngG207Thực tập cơ khí đại cương 1XưởngLSĐCSVNGiảng đường 2Thực tập cơ khí đại cương 1XưởngĐồ án thiết kế máyG304Thực tập cơ khí đại cương 1Xưởng
54
CHIỀU3Thực tập cơ khí đại cương 1LSĐCSVNThực tập cơ khí đại cương 1Đồ án thiết kế máyThực tập cơ khí đại cương 1
55
4 Thực tập cơ khí đại cương 1Thực tập cơ khí đại cương 1Đồ án thiết kế máyThực tập cơ khí đại cương 1
56
5Thực tập cơ khí đại cương 1Thực tập cơ khí đại cương 1Đồ án thiết kế máyThực tập cơ khí đại cương 1
57
DCK 221Tiếng Anh CN CKN.H. Chấnthiết kế máy 1N H LĩnhVẽ cơ khíĐ M Tiến
58
2Tiếng Anh CN CKG206thiết kế máy 1I301Vẽ cơ khíG304
59
SÁNG3Tiếng Anh CN CKthiết kế máy 1
60
4thiết kế máy 1
61
5
62
1Tổ chức SX cơ khíNV TrúcTổ chức SX cơ khíNV TrúcKT điện tửT T A Duyên
63
2Tổ chức SX cơ khíG304Tổ chức SX cơ khíG304KT điện tửG206
64
CHIỀU3SBVL 2HNV ChíCNXHKHND4KT điện tử
65
4SBVL 2G304CNXHKHGiảng đường 1
66
5
67
DCĐ19
1
68
2
69
SÁNG3
70
4
71
5
72
1
73
2
74
CHIỀU3
75
4
76
5
77
DCĐ201Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửĐ M Đức
T T Tùng
Công nghệ chế tạo mẫu nhanhN V PhốiThực tập CAD/CAM/CNCBùi Trung Kiên
78
2Trí tuệ nhân tạoN T ViệtĐồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửG107Công nghệ chế tạo mẫu nhanhI306Thực tập CAD/CAM/CNCXưởng
79
SÁNG3Trí tuệ nhân tạoH 103Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửThực tập CAD/CAM/CNC
80
4Trí tuệ nhân tạo(tự chọn 4)Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửThực tập CAD/CAM/CNC
81
5Đồ án thiết kế hệ thống cơ điện tửThực tập CAD/CAM/CNC
82
1Thực tập CAD/CAM/CNCBùi Trung KiênMạng truyền thông công nghiệpT Q SanhHệ thống SX tự độngTT TùngThực tập kỹ thuậtĐ M Đức
83
2Thực tập CAD/CAM/CNCXưởngMạng truyền thông công nghiệpI306Hệ thống SX tự độngI306Thực tập kỹ thuậtXưởng cơ điện tử
84
CHIỀU3Thực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuật(Start)
85
4Thực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuật
86
5Thực tập CAD/CAM/CNCThực tập kỹ thuật
87
DCĐ21
1KT nhiệtN N ThiệnTối ưu hóaN Quận
88
2KT nhiệtG207Lý thuyết điều khiển tự độngN. P. H .DũngTối ưu hóaG206KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại viN. P. H .Dũng
89
SÁNG3Lý thuyết điều khiển tự độngG304Tự chọn 3KT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại viI 301
90
4Lý thuyết điều khiển tự độngKT vi điều khiển và ghép nối thiết bị ngoại vi
91
5
92
1Đồ án truyền động cơ khíĐ M Tiến
N H Lĩnh
LSĐCSVNLSĐ3KT lập trình PLCĐM Đức
93
2Đồ án truyền động cơ khíI306LSĐCSVNGiảng đường 2KT lập trình PLCI 301
94
CHIỀU3Đồ án truyền động cơ khíLSĐCSVNKT cảm biếnTT TùngKT lập trình PLC
95
4Đồ án truyền động cơ khíKT cảm biếnI306
96
5Đồ án truyền động cơ khí
97
DCĐ 221Tiếng Anh CN Cơ ĐTN.N. LiênXác suất thống kê BN T SựĐồ Họa KTĐ M Tiến
98
2Tiếng Anh CN Cơ ĐTG405Xác suất thống kê BG405Đồ Họa KTG405
99
SÁNG3Trang bị điện công nghiệpL T HuyCNXHKHND4Đồ Họa KT
100
4Trang bị điện công nghiệpG405CNXHKHGiảng đường 1