ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 12 NĂM HỌC 2026-2027
4
Từ ngày: 19/10/2026 đến ngày 25/10/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
12CĐD K19A25320/10/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)35453Thầy Tuấn ThànhB3.5
7
12CĐD K19A25724/10/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành4324Cô HồngB3.5
8
12CĐD K19A25724/10/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành8324Cô HồngB3.5
9
12CĐD K19B21320/10/2026SángThi Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễm Ca 1THIThầy Lam, cô Lan HươngC3.4
10
12CĐD K19B21320/10/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)35453Thầy Tuấn ThànhB3.5
11
12CĐD K19B21724/10/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành4324Cô HồngB3.5
12
12CĐD K19B21724/10/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành8324Cô HồngB3.5
13
12CĐD K19C22522/10/2026ChiềuThi Chăm sóc người bệnh ung bướu - Nội tiết - Chuyển hoáCa 1THICô Nhung, cô HuyềnC3.4
14
12CĐD K19C22724/10/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành4324Cô VânB4.2
15
12CĐD K19C22724/10/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành8324Cô VânB4.2
16
12CĐD K19D23421/10/2026ChiềuThi Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc, bệnh Truyền nhiễm Ca 2THIThầy Lam, cô MừngC3.4
17
12CĐD K19D23623/10/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)27453Thầy Tuấn ThànhB5.4
18
12CĐD K19D23724/10/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành4324Cô VânB4.2
19
12CĐD K19D23724/10/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành8324Cô VânB4.2
20
12CĐD K19E23623/10/2026ChiềuGiáo dục chính trị 2 (TH)27453Thầy Tuấn ThànhB5.4
21
12CĐD K19E21724/10/2026SángNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành4324Cô HồngB3.5
22
12CĐD K19E21724/10/2026ChiềuNgoại ngữ giao tiếp chuyên nghành8324Cô HồngB3.5
23
12CĐD K20A26421/10/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)12164Thầy VữngB3.5
24
12CĐD K20A26421/10/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)464Cô Nguyễn NgaB4.3
25
12CĐD K20A26522/10/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)Xong62Cô Nguyễn NgaB3.5
26
12CĐD K20A26623/10/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong164Thầy VữngB3.5
27
12CĐD K20B26219/10/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 3303Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC5.1 + C5.2 + C2.3
28
12CĐD K20B26421/10/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)12164Thầy VữngB3.5
29
12CĐD K20B26421/10/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)464Cô Nguyễn NgaB4.3
30
12CĐD K20B26522/10/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)Xong62Cô Nguyễn NgaB3.5
31
12CĐD K20B26623/10/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong164Thầy VữngB3.5
32
12CĐD K20B26623/10/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 6303Thày Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyC4.1 + C4.2 + C4.3
33
12CĐD K20C29219/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 9303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
34
12CĐD K20C29421/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 12303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
35
12CĐD K20D26219/10/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 9303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
36
12CĐD K20D26623/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 12303 Cô Thu - Cô Tú - Cô HuyềnC4.1+C4.2+C4.3
37
12CĐD K20E28219/10/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng12164Thầy VữngB4.2
38
12CĐD K20E28219/10/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)464Cô Nguyễn NgaB3.6
39
12CĐD K20E28320/10/2026ChiềuThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡng (LT)Xong62Cô Nguyễn NgaB3.6
40
12CĐD K20E28421/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 3303Cô Thuần- Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1 + C5.2 +C2.3
41
12CĐD K20E28421/10/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 6303Cô Thuần- Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1 + C5.2 +C2.3
42
12CĐD K20E28522/10/2026SángThống kê y học - QL - NCKH Điều dưỡngXong164Thầy VữngB3.7
43
12CĐD K20E28522/10/2026SángThi Chăm sóc sức khoẻ người lớn 3Ca 1THIThầy Lam, cô ThuC3.4
44
12CĐD K20E28623/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 9303Cô Thuần- Cô Mai Hương - Cô DuyênC5.1 + C5.2 + C2.3
45
12CĐD K20F24219/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 3303Cô Thuần - Cô DuyênC5.1 + C5.2
46
12CĐD K20F24421/10/2026SángThi Môi trường và sức khoẻ Ca 2THICô Nhung, cô Trần LyC3.4
47
12CĐD K20F24320/10/2026ChiềuPháp luật (LT)20304Cô Vũ HươngB5.4
48
12CĐD K20F24522/10/2026ChiềuTHLS CSSK người lớn 1 6303Cô Thuần - Cô DuyênC5.1 +C5.2
49
12CĐD K20F24623/10/2026SángPháp luật (TH)23303Cô Vũ HươngB3.8
50
12CĐD K20F24623/10/2026ChiềuPháp luật (TH)26303Cô Vũ HươngB4.2
51
12CĐD K20G23320/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 3303Cô Tú - Cô Trần LyC4.1 + C4.2
52
12CĐD K20G23320/10/2026ChiềuPháp luật (LT)20304Cô Vũ HươngB5.4
53
12CĐD K20G23421/10/2026ChiềuThi Môi trường và sức khoẻ Ca 1THIThầy Lam, cô MừngC3.4
54
12CĐD K20G23522/10/2026SángTHLS CSSK người lớn 1 6303Cô Tú - Cô Trần LyC4.1 + C4.2
55
12CĐD K20G23623/10/2026SángPháp luật (TH)23303Cô Vũ HươngB3.8
56
12CĐD K20G23623/10/2026ChiềuPháp luật (TH)26303Cô Vũ HươngB4.2
57
12CĐD K21A30219/10/2026SángGiáo dục thể chất (TH)48603Thầy Vũ ThànhSân trường
58
12CĐD K21A30320/10/2026ChiềuTin học (TH)22753Thầy LamC3.3
59
12CĐD K21A30522/10/2026ChiềuTiếng Anh 1 (LT)27454Cô HồngB3.7
60
12CĐD K21A30623/10/2026SángGiáo dục thể chất (TH)51603Thầy Vũ ThànhSân trường
61
12CĐD K21B30219/10/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)48603Thầy Vũ ThànhSân trường
62
12CĐD K21B30522/10/2026SángGiáo dục thể chất (TH)51603Thầy Vũ ThànhSân trường
63
12CĐD K21B30623/10/2026ChiềuTiếng Anh 1 (TH)27453Cô HồngB3.7
64
12CĐD K21C29320/10/2026SángTâm lý người bệnh Y đức4304Cô Vũ HươngB3.5
65
12CĐD K21C29320/10/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)57603Thầy Vũ ThànhSân trường
66
12CĐD K21C29421/10/2026SángTiếng Anh 1 (LT)24454Cô HồngB4.2
67
12CĐD K21C29522/10/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)Xong603Thầy Vũ ThànhSân trường
68
12CĐD K21D30320/10/2026SángTâm lý người bệnh Y đức4304Cô Vũ HươngB3.5
69
12CĐD K21D30421/10/2026SángGiáo dục thể chất (TH)48603Thầy Vũ ThànhSân trường
70
12CĐD K21D30421/10/2026ChiềuTiếng Anh 1 (TH)26453Cô HồngB3.7
71
12CĐD K21D30623/10/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)51603Thầy Vũ ThànhSân trường
72
12CĐD K21E30320/10/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1+2)383Cô Hà - Cô LinhC5.3 + C5.4
73
12CĐD K21E30219/10/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà C5.3
74
12CĐD K21E30320/10/2026ChiềuTiếng Anh 1 (LT)24454Cô HồngB3.7
75
12CĐD K21E30421/10/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)39603Thầy Vũ ThànhSân trường
76
12CĐD K21E30522/10/2026SángTiếng Anh 1 (TH)27453 Cô HồngB3.6
77
12CĐD K21E30724/10/2026SángGiáo dục thể chất (TH)42603Thầy Vũ ThànhSân trường
78
12CĐD K21E30724/10/2026ChiềuGiáo dục thể chất (TH)45603Thầy Vũ ThànhSân trường
79
12CĐD K21F29219/10/2026SángTiếng Anh 1 (TH)43453Cô HồngB3.5
80
12CĐD K21F29219/10/2026ChiềuTin học (TH)39753Thầy LamC3.3
81
12CĐD K21F29421/10/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1+2)383Cô Hà - Cô LinhC5.3 + C5.4
82
12CĐD K21F29421/10/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà - Cô LinhC5.3 + C5.4
83
12CĐD K21F29623/10/2026SángTiếng Anh 1 (TH)Xong452Cô HồngB3.7
84
12CĐD K21G30219/10/2026ChiềuTiếng Anh 1 (LT)14454Cô VânB4.3
85
12CĐD K21G30522/10/2026SángTin học (TH)40753Cô ThủyC3.3
86
12CĐD K21G30623/10/2026SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong113Cô LiênB4.3
87
12CĐD K21H30219/10/2026SángTin học (TH)40753Cô ThủyC3.3
88
12CĐD K21H30522/10/2026ChiềuTiếng Anh 1 (LT)14454Cô VânB3.8
89
12CĐD K21H30623/10/2026SángCấu tạo và chức năng của cơ thể 1Xong113Cô LiênB4.3
90
12CĐD K21K30320/10/2026SángTin học (TH)52753Cô ThủyC3.3
91
12CĐD K21K30421/10/2026ChiềuTin học (TH)55753Cô ThủyC3.3
92
12CĐD K21K30522/10/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1+2)383Cô Hà - Cô LinhC5.3 + C5.4
93
12CĐD K21K30623/10/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà C5.3
94
12CĐD K21M29522/10/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1 + 2)383Cô Hà - Cô LinhC5.3 + C5.4
95
12CĐD K21M29522/10/2026ChiềuTin học (TH)46753Cô ThủyC3.3
96
12CĐD K21M29623/10/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà C5.3
97
12CĐD K21M29623/10/2026ChiềuTin học (TH)49753Cô ThủyC3.3
98
12CĐD K21N28320/10/2026ChiềuTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 1+2)383Cô Hà - Cô LinhC5.3 + C5.4
99
12CĐD K21N28219/10/2026SángTH Cấu tạo, chức năng cơ thể người 1 (Nhóm 3)383Cô Hà C5.3
100
12CĐD K21N28623/10/2026SángTin học (TH)31753Cô ThủyC3.3