| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ HỦY HỌC PHẦN DO KHÔNG ĐỦ SĨ SỐ MỞ LỚP | |||||||||||||||||||||||||
6 | HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Mã LHP | Tên môn học | ||||||||||||||||||||
8 | 1 | 2013240001 | Đỗ Quốc | Ái | 010110248202 | Quản trị sự thay đổi | ||||||||||||||||||||
9 | 2 | 2040220043 | Bùi Định | An | 010110133440 | Giáo dục thể chất 2 (Bơi lội) | ||||||||||||||||||||
10 | 3 | 2044240001 | Bùi Nguyễn Nguyệt | An | 010110175719 | Marketing kỹ thuật số | ||||||||||||||||||||
11 | 4 | 2002250006 | Cao Nguyễn Trường | An | 0101102247116 | Anh văn 2 (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
12 | 5 | 2032230171 | Đặng Hoài | An | 010100630701 | Tự động hóa quá trình công nghệ | ||||||||||||||||||||
13 | 6 | 2007240003 | Hồ Tuấn | An | 010100199709 | Kế toán chi phí | ||||||||||||||||||||
14 | 7 | 2026250204 | Nguyễn Bảo | An | 010110309403 | Hóa lý kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
15 | 8 | 2045240001 | Nguyễn Hữu | An | 010110108502 | Khai thác dữ liệu | ||||||||||||||||||||
16 | 9 | 2045240003 | Nguyễn Ngọc Minh | An | 010110104217 | Thực hành Học máy | ||||||||||||||||||||
17 | 10 | 2013240005 | Nguyễn Ngọc Thuý | An | 010100332404 | Nghệ thuật lãnh đạo | ||||||||||||||||||||
18 | 11 | 2024250003 | Nguyễn Phi Bình | An | 010110276804 | Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch | ||||||||||||||||||||
19 | 12 | 2002240009 | Nguyễn Thanh | An | 010100047642 | Chủ nghĩa xã hội khoa học (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
20 | 13 | 2033240004 | Nguyễn Trịnh Hoà | An | 010110224610 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
21 | 14 | 2005230001 | Nguyễn Văn | An | 010110093613 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
22 | 15 | 2008250008 | Phạm Hoàng Cẩm | An | 010100600408 | Tiếng Việt thực hành | ||||||||||||||||||||
23 | 16 | 2030250001 | Phạm Tuấn | An | 010110117111 | Marketing du lịch | ||||||||||||||||||||
24 | 17 | 2004230004 | Phan Đặng Thái | An | 010110194001 | Nguyên tắc quản lý công nghệ | ||||||||||||||||||||
25 | 18 | 2001230001 | Thạch Tống Hạnh | An | 010110198501 | An toàn mạng máy tính | ||||||||||||||||||||
26 | 19 | 2003220019 | Trần Sỹ Bình | An | 010110091306 | Thực hành thủy lực và khí nén | ||||||||||||||||||||
27 | 20 | 2022240003 | Trần Tuấn | An | 010100564114 | Thực phẩm chức năng | ||||||||||||||||||||
28 | 21 | 2039240006 | Trịnh Hoài | An | 010110305607 | Viết thương mại tiếng Trung 1 | ||||||||||||||||||||
29 | 22 | 2041240002 | Võ Thị Thúy | An | 010110109504 | Marketing thực phẩm và nghiên cứu người tiêu dùng | ||||||||||||||||||||
30 | 23 | 2005240012 | Bùi Đặng Tường | Anh | 010110240902 | Công nghệ lên men thực phẩm | ||||||||||||||||||||
31 | 24 | 2022230003 | Bùi Lê Bích | Anh | 010100686203 | Công nghệ chế biến và kiểm soát chất lượng rau quả | ||||||||||||||||||||
32 | 25 | 2024240020 | Đỗ Quỳnh | Anh | 010110276006 | Anh văn chuyên ngành du lịch 2 | ||||||||||||||||||||
33 | 26 | 2013240014 | Huỳnh Ngọc Mỹ | Anh | 010100389114 | Quản trị chất lượng | ||||||||||||||||||||
34 | 27 | 2008230004 | Huỳnh Ngọc Quế | Anh | 010100700101 | Ứng dụng CNSH trong sản xuất thực phẩm chức năng | ||||||||||||||||||||
35 | 28 | 2007240020 | Lê Hồng | Anh | 010110102006 | Kế toán mô phỏng 1 | ||||||||||||||||||||
36 | 29 | 2023240013 | Lê Minh | Anh | 010100434808 | Thanh toán quốc tế | ||||||||||||||||||||
37 | 30 | 2002240024 | Lê Nguyễn Nhật | Anh | 010100600408 | Tiếng Việt thực hành | ||||||||||||||||||||
38 | 31 | 2004230007 | Lê Nguyễn Phương | Anh | 010110194105 | Thiết kế sản phẩm hóa học | ||||||||||||||||||||
39 | 32 | 2032230176 | Lê Tuấn | Anh | 010100624913 | Truyền động điện | ||||||||||||||||||||
40 | 33 | 2047250005 | Lê Thị Kim | Anh | 010100417202 | Tài chính doanh nghiệp (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
41 | 34 | 2008240012 | Lê Thị Lan | Anh | 010100162548 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
42 | 35 | 2038240030 | Mai Quỳnh | Anh | 010110269908 | Quản trị quan hệ khách hàng trong du lịch | ||||||||||||||||||||
43 | 36 | 2038240032 | Ngô Nguyễn Lan | Anh | 010110269906 | Quản trị quan hệ khách hàng trong du lịch | ||||||||||||||||||||
44 | 37 | 2022230002 | Ngô Trần Kỳ | Anh | 010110109006 | Thí nghiệm phân tích vi sinh thực phẩm 2 | ||||||||||||||||||||
45 | 38 | 2045240010 | Ngô Trần Quốc | Anh | 010110108502 | Khai thác dữ liệu | ||||||||||||||||||||
46 | 39 | 2027240005 | Nguyễn Dương Bảo | Anh | 010110267904 | Thiết kế trang phục khoác ngoài | ||||||||||||||||||||
47 | 40 | 2005240018 | Nguyễn Hoàng Trúc | Anh | 010100684704 | Công nghệ sản xuất dầu thực vật | ||||||||||||||||||||
48 | 41 | 2005240018 | Nguyễn Hoàng Trúc | Anh | 010110240902 | Công nghệ lên men thực phẩm | ||||||||||||||||||||
49 | 42 | 2001240013 | Nguyễn Minh Hoàng | Anh | 010110093604 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
50 | 43 | 2034230004 | Nguyễn Nam | Anh | 010100370910 | Phụ gia thực phẩm | ||||||||||||||||||||
51 | 44 | 2034230004 | Nguyễn Nam | Anh | 010100500517 | Thực hành đánh giá cảm quan thực phẩm | ||||||||||||||||||||
52 | 45 | 2042240003 | Nguyễn Nhật | Anh | 010100047692 | Chủ nghĩa xã hội khoa học (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
53 | 46 | 2025230004 | Nguyễn Nhật | Anh | 010100047675 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | ||||||||||||||||||||
54 | 47 | 2025230004 | Nguyễn Nhật | Anh | 010100162564 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | ||||||||||||||||||||
55 | 48 | 2032240019 | Nguyễn Phú Đức | Anh | 010100307205 | Lý thuyết điều khiển tự động | ||||||||||||||||||||
56 | 49 | 2008230006 | Nguyễn Quốc | Anh | 010100700701 | Chuỗi giá trị nông sản | ||||||||||||||||||||
57 | 50 | 2008230006 | Nguyễn Quốc | Anh | 010110089901 | Công nghệ bền vững | ||||||||||||||||||||
58 | 51 | 2032240025 | Nguyễn Tuấn | Anh | 010100127405 | Điện tử công suất | ||||||||||||||||||||
59 | 52 | 2005240021 | Nguyễn Tuấn | Anh | 010110275509 | Thực hành công nghệ chế biến thủy sản | ||||||||||||||||||||
60 | 53 | 2045240011 | Nguyễn Thảo Nguyên | Anh | 010100047646 | Chủ nghĩa xã hội khoa học (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
61 | 54 | 2008240016 | Nguyễn Thế | Anh | 010100047640 | Chủ nghĩa xã hội khoa học (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
62 | 55 | 2004220174 | Nguyễn Thị Phương | Anh | 010110133303 | Sản xuất sạch hơn (CP) | ||||||||||||||||||||
63 | 56 | 2004220174 | Nguyễn Thị Phương | Anh | 010110194105 | Thiết kế sản phẩm hóa học | ||||||||||||||||||||
64 | 57 | 2005250013 | Nguyễn Thục | Anh | 010110133478 | Giáo dục thể chất 2 (Bơi lội) | ||||||||||||||||||||
65 | 58 | 2032230173 | Nguyễn Văn Hùng | Anh | 010100632229 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
66 | 59 | 2001250017 | Nguyễn Văn Linh | Anh | 010110224612 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
67 | 60 | 2004217634 | Nguyễn Vũ Yến | Anh | 010100440019 | Thí nghiệm hóa hữu cơ | ||||||||||||||||||||
68 | 61 | 2007240038 | Phạm Lê Trúc | Anh | 010100199709 | Kế toán chi phí | ||||||||||||||||||||
69 | 62 | 2013240028 | Phạm Ngọc Quỳnh | Anh | 010100389802 | Quản trị chiến lược | ||||||||||||||||||||
70 | 63 | 2029250025 | Phạm Quỳnh | Anh | 010100782805 | Văn học Anh | ||||||||||||||||||||
71 | 64 | 2038240041 | Phạm Trần Ngọc | Anh | 010110269908 | Quản trị quan hệ khách hàng trong du lịch | ||||||||||||||||||||
72 | 65 | 2037250018 | Phùng Thị Phương | Anh | 010100170779 | Giáo dục thể chất 1 (Cầu lông) | ||||||||||||||||||||
73 | 66 | 2001240018 | Tạ Thị Tuyết | Anh | 010100361508 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||
74 | 67 | 2030240029 | Tạ Trúc Thy | Anh | 010100632257 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
75 | 68 | 2038250014 | Tân Thúy | Anh | 010110117111 | Marketing du lịch | ||||||||||||||||||||
76 | 69 | 2013240030 | Trần Huỳnh Trâm | Anh | 010100332404 | Nghệ thuật lãnh đạo | ||||||||||||||||||||
77 | 70 | 2005240029 | Trần Quốc | Anh | 010100684704 | Công nghệ sản xuất dầu thực vật | ||||||||||||||||||||
78 | 71 | 2047240008 | Trần Thị Lan | Anh | 010110225701 | Quản trị dự án logistics và chuỗi cung ứng | ||||||||||||||||||||
79 | 72 | 2007250006 | Trần Thị Quỳnh | Anh | 010110224732 | Anh văn 2 (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
80 | 73 | 2040240020 | Trần Vân | Anh | 010110102621 | Hành vi người tiêu dùng | ||||||||||||||||||||
81 | 74 | 2002240035 | Trần Xuân | Anh | 0101103085141 | Giáo dục thể chất 1 (Bóng rổ) | ||||||||||||||||||||
82 | 75 | 2046240025 | Trương Ngọc | Anh | 010110284910 | Lập trình Python trong tài chính | ||||||||||||||||||||
83 | 76 | 2047250006 | Vũ Minh | Anh | 010110175719 | Marketing kỹ thuật số | ||||||||||||||||||||
84 | 77 | 2042231484 | Vũ Tiến | Anh | 010110170401 | Nhà máy nhiệt điện | ||||||||||||||||||||
85 | 78 | 2033240021 | Lê Thị Ngọc | Ánh | 010100162509 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
86 | 79 | 2005240031 | Lê Thị Ngọc | Ánh | 010100684303 | Công nghệ sản xuất nước chấm, gia vị | ||||||||||||||||||||
87 | 80 | 2047250012 | Vũ Minh | Ánh | 010110175719 | Marketing kỹ thuật số | ||||||||||||||||||||
88 | 81 | 2044240008 | Hồ Hoài | Ân | 010110175719 | Marketing kỹ thuật số | ||||||||||||||||||||
89 | 82 | 2007240010 | Lý Thuý | Ân | 010100703309 | Kế toán tài chính 3 | ||||||||||||||||||||
90 | 83 | 2026250186 | Phùng Thiên | Ân | 010110309403 | Hóa lý kỹ thuật | ||||||||||||||||||||
91 | 84 | 2024240018 | Sàn Gia | Ân | 010110113607 | Digital marketing | ||||||||||||||||||||
92 | 85 | 2032240009 | Võ Nguyễn Hoài | Ân | 010110093601 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | ||||||||||||||||||||
93 | 86 | 2024240061 | Bùi Nguyễn Tùng | Bách | 010100632257 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (phương thức E-learning trên HUITx) | ||||||||||||||||||||
94 | 87 | 2001240020 | Trác Vũ Việt | Bách | 010100532213 | Thực hành mạng máy tính | ||||||||||||||||||||
95 | 88 | 2001215607 | Vũ Hoàng | Bách | 010110104217 | Thực hành Học máy | ||||||||||||||||||||
96 | 89 | 2001230038 | Diệp Nguyễn Gia | Bảo | 010100361508 | Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||
97 | 90 | 2025250025 | Dương Gia | Bảo | 010100307205 | Lý thuyết điều khiển tự động | ||||||||||||||||||||
98 | 91 | 2003220339 | Đặng Quốc | Bảo | 010100414306 | Sức bền vật liệu | ||||||||||||||||||||
99 | 92 | 2003220339 | Đặng Quốc | Bảo | 010100763602 | Thực hành kỹ thuật đo lường cơ khí | ||||||||||||||||||||
100 | 93 | 2024250039 | Đỗ Hữu Hoài | Bảo | 010110276604 | Thiết kế chương trình du lịch | ||||||||||||||||||||