D27K8 -2016.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEHIKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI
2
KHOA Y - DƯỢC
3
4
DANH SÁCH THI VÀ ĐIỂM HỌC PHẦN
5
6
Môn thi: Hóa PT
Học kỳ: I
7
Lớp: D 27 - K8
Năm học: 2016 -2017
8
STTMSVHọ và tênNgày sinhChữ ký thí sinhĐiểm thiĐiểm kiểm traTBKTThực hànhĐCBCĐiểm học phầnGhi chú
9
Bằng số15 phút45 phút
10
108157129Đỗ NgọcChi6988,39,08,77
11
208156368Lê QuangCường9,5888,09,08,59
12
308156372Trần thị anhĐào8787,78,07,88
13
408156369Nguyễn Ngọc Diệp8,5777,07,07,08
14
508156505Nguyễn VănĐông8888,08,08,08
15
608157481Nguyễn Việt Đức0,00
16
708156504Phan Thị Dung5888,04,05
17
808156371Hoàng ThịDương7778,04,06
18
908156370Đào Thị ThùyDương7,5888,08,08,08
19
1008156422Phạm Thị Giang9,5877,38,07,79
20
1108156374Lê ThịHằng9787,77,07,39
21
1208156490Hà Thị ThanhHằng7,5888,08,08,08
22
1308156373Nguyễn Thị Hạnh0,00,00
23
1408156375Nguyễn Thị Hoán8787,75,06,38
24
1508157636Phạm Văn Hồng8777,07,07,08
25
1608156506Phạm MạnhHùng8777,07,07,08
26
1708156507Bùi Mạnh Hùng7888,09,08,58
27
1808156378Đỗ QuangHưng0,00,00
28
1908156379Lại ThiênHương8,5777,07,07,08
29
2008156381Mai Thị ThuHương8888,08,08,08
30
2108156382Trịnh Thị Hương9,5787,77,07,39
31
2208156508Bùi Thị NgocHương9787,78,07,89
32
2308157477Đỗ ThiênHương9,5888,07,07,59
33
2408226423
Phan Thị Thu
Huyền6787,78,07,87
34
2508156377
Nguyễn Thị thu
Huyền0,00,00
35
2608156383Lê Trung Kiên7777,07,07,07
36
2708156385Hoàng VănLâm7777,07,07,07
37
2808156384Nguyễn ThúyLành7,5777,08,07,58
38
2908156386Nguyễn Thị Hồng Liên9,5877,37,07,29
39
3008156509Trinh BíchLiên6,578831,37,019,210
40
3108156388Bì Thị KhánhLinh9,6888,08,08,09
41
3208156389Vũ Thị Thùy Linh6787,77,07,36
42
3308156511Nguyễn ThảoLinh8,5877,38,07,78
43
3408156512Phạm HùngLinh8777,06,06,58
44
3508156387Phạm Thùy Linh7,5777,07,07,07
45
3608156513Bùi Thị DiệuLinh8,5877,38,07,78
46
3708156514Phạm LyLy7,5777,07,07,07
47
3808156390Phạm ThịMai9888,08,08,09
48
3908156391Tạ Pham QuangMinh0,00
49
4008156392Cao Thị Mỹ8,5898,79,08,89
50
4108156393Hoàng Thị Ngấm787,79,08,33
51
4208156394Đoàn BảoNgọc7,5787,79,08,38
52
4308156395Lê thị
Nguyệt
7,5787,77,07,38
53
4408156397Nguyễn LanNhi7877,38,07,77
54
4508156516Đinh Thị HồngNhung9,5787,78,07,89
55
4608157478Ngô Thị hồngNhung0,00,00
56
4708156545Trần ThịOanh7888,07,07,57
57
4808156398Trần Thị Phấn9,5888,08,08,09
58
4908156399Phạm Thị MinhPhương5877,38,07,76
59
5008157482Đỗ Thị Phượng3/1/19917787,78,07,87
60
5108156400Nguyễn Gia Quang7,5777,07,07,07
61
5208156401Nguyễn Thị Quỳnh9,5787,77,07,39
62
5308156517Phạm Thị Quỳnh7,5877,38,07,78
63
5408156407Nguyễn Thị Thắm9,5777,09,08,09
64
5508156519Nguyễn ThịThắm8877,37,07,28
65
5608156408Thịnh7,5777,07,07,07
66
5708156410Nguyễn Minh Thu7,5777,08,07,58
67
5808156412Đặng ThịThư9,5877,38,07,79
68
5908156413Lại Thị MinhThư882,71,36
69
6008156521Nguyễn Thị
Thưởng
0,00,00
70
6108156411
Nguyễn Thị Diệu
Thúy0,00,00
71
6208156520Tô BíchThủy7787,77,07,37
72
6308156403Trần Đức Tín9,5777,07,07,09
73
6408156414
Nguyễn Thị Thu
Trà7,5877,37,07,27
74
6508156416Phạm Thị ThuTrang0,00,00
75
6608156417Đồng Thị ThùyTrang80,00,06
76
6708156418Lê ThànhTrung9988,39,08,79
77
6808156404Bùi Cẩm 8,5787,78,07,88
78
6908156405Nguyễn ThịTuyết9,5787,77,07,39
79
7008156419Nguyễn TốUyên0,00,00
80
Cán bộ coi thi thứ 1
Cán bộ chấm thi thứ 1
0,0
81
(Ký và ghi rõ họ và tên)
(Ký và ghi rõ họ và tên)
0,0
82
83
84
Cán bộ coi thi thứ 2
Cán bộ chấm thi thứ 2
85
(Ký và ghi rõ họ và tên)
(Ký và ghi rõ họ và tên)
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
Hóa PT
Dược lý 1
Hóa dược 1
Thực vật
Dược liệu 1
Đảm bảo CLT
TKet
 
 
Main menu