| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC LẠI ĐỢT 1 NĂM HỌC 2021-2022 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | THÁNG | TUẦN SỐ | NGÀY | THỨ | CA | LỚP | KH PHÂN TỬ - TẾ BÀO (Lớp từ đợt 2, năm 2020-2021 học tiếp phần TH) | KT SIÊU ÂM (Lớp từ đợt 2, năm 2020-2021 học tiếp phần TH) | TIN HỌC | TH CSSK NL 1 | ANH VĂN 1 | PHÁP LUẬT | DƯỢC LÂM SÀNG | Y HỌC HẠT NHÂN, XẠ TRỊ &ATBX | DƯỢC LIỆU | XQUANG CHẨN ĐOÁN | CSSK TRẺ EM | ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH | DINH DƯỠNG - TIẾT CHẾ (ghép HCT) | CSSK NGƯỜI LỚN 1 (Ghép HCT) | CSSK TÂM THẦN (ghép HCT) | KH PHÂN TỬ ĐẾN TẾ BÀO (Ghép HCT) | TỔ CHỨC KHOA CĐHA VÀ BQM | KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | CSSK NGƯỜI LỚN 2 (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | KH TẾ BÀO ĐẾN CƠ QUAN (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | MARKETING DƯỢC | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ (GHÉP HCT PHẦN THỰC HÀNH) | DƯỢC LÝ (Điều dưỡng, Xét nghiệm, Hình ảnh) | ANH VĂN 1 (LỚP 2) (HCT + HL) | DTH -NCKH | HÓA DƯỢC | TAI MŨI HỌNG (Học ghép với lớp chính quy 14A1,2) | LÃO KHOA (Học ghép với lớp chính quy 14A27,26) | PHỤC HỒI CHỨC NĂNG ((Học ghép với lớp chính quy CĐ 14 học bù) | RĂNG HÀM MẶT (Học ghép với lớp chính quy CĐ 14 học bù) | |||
4 | 11/2021 | 5 | 1 | 2 | Tối | BUỔI HỌC | |||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | PHÒNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | 2 | 3 | Tối | BUỔI HỌC | TH 1/14 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | 4 | Tối | BUỔI HỌC | TH 1/7 (4 tiết) | TH 1/7 (4 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | 4 | 5 | Tối | BUỔI HỌC | TH 2/14 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | 5 | 6 | Tối | BUỔI HỌC | TH 2/7 (4 tiết) | TH 2/7 (4 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
17 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | 6 | 7 | Sáng | BUỔI HỌC | LT 1/3 (5 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
20 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Chiều | BUỔI HỌC | LT 2/3 (5 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Tối | BUỔI HỌC | 8100 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | PHÒNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | 7 | CN | Sáng | BUỔI HỌC | TH 3/7 (5 tiết) | TH 3/7 (5 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Chiều | BUỔI HỌC | TH 4/7 (5 tiết) | TH 4/7 (5 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Tối | BUỔI HỌC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | PHÒNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | THÁNG | TUẦN SỐ | NGÀY | THỨ | CA | LỚP | KH PHÂN TỬ - TẾ BÀO (Lớp từ đợt 2, năm 2020-2021 học tiếp phần TH) | KT SIÊU ÂM (Lớp từ đợt 2, năm 2020-2021 học tiếp phần TH) | TIN HỌC | TH CSSK NL 1 | ANH VĂN 1 | PHÁP LUẬT | DƯỢC LÂM SÀNG | Y HỌC HẠT NHÂN, XẠ TRỊ &ATBX | DƯỢC LIỆU | XQUANG CHẨN ĐOÁN | CSSK TRẺ EM | ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH | DINH DƯỠNG - TIẾT CHẾ (ghép HCT) | CSSK NGƯỜI LỚN 1 (Ghép HCT) | CSSK TÂM THẦN (ghép HCT) | KH PHÂN TỬ ĐẾN TẾ BÀO (Ghép HCT) | TỔ CHỨC KHOA CĐHA VÀ BQM | KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | CSSK NGƯỜI LỚN 2 (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | KH TẾ BÀO ĐẾN CƠ QUAN (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | MARKETING DƯỢC | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ (GHÉP HCT PHẦN THỰC HÀNH) | DƯỢC LÝ (Điều dưỡng, Xét nghiệm, Hình ảnh) | ANH VĂN 1 (LỚP 2) (HCT + HL) | DTH -NCKH | HÓA DƯỢC | TAI MŨI HỌNG (Học ghép với lớp chính quy 14A1,2) | LÃO KHOA (Học ghép với lớp chính quy 14A27,26) | |||||
38 | 11/2021 | 6 | 8 | 2 | Tối | BUỔI HỌC | LT1 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | 9 | 3 | Tối | BUỔI HỌC | TH 3/14 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | 10 | 4 | Tối | BUỔI HỌC | TH 5/7 (4 tiết) | TH 5/7 (4 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | 11 | 5 | Tối | BUỔI HỌC | TH 4/14 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | 12 | 6 | Tối | BUỔI HỌC | TH 6/7 (4 tiết) | TH 6/7 (4 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | 13 | 7 | Sáng | BUỔI HỌC | LT 3/3 (5 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | Chiều | BUỔI HỌC | TH 1/12 (5 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | Tối | BUỔI HỌC | TH 7/7 (4 tiết) | TH 7/7 (4 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | 14 | CN | Sáng | BUỔI HỌC | TH 5/14 (5 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | Chiều | BUỔI HỌC | TH 6/14 (5 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | Tối | BUỔI HỌC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | PHÒNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | THÁNG | TUẦN SỐ | NGÀY | THỨ | CA | LỚP | KH PHÂN TỬ - TẾ BÀO (Lớp từ đợt 2, năm 2020-2021 học tiếp phần TH) | KT SIÊU ÂM (Lớp từ đợt 2, năm 2020-2021 học tiếp phần TH) | TIN HỌC | TH CSSK NL 1 | ANH VĂN 1 | PHÁP LUẬT | DƯỢC LÂM SÀNG | Y HỌC HẠT NHÂN, XẠ TRỊ &ATBX | DƯỢC LIỆU | XQUANG CHẨN ĐOÁN | CSSK TRẺ EM | ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH | DINH DƯỠNG - TIẾT CHẾ (ghép HCT) | CSSK NGƯỜI LỚN 1 (Ghép HCT) | CSSK TÂM THẦN (ghép HCT) | KH PHÂN TỬ ĐẾN TẾ BÀO (Ghép HCT) | TỔ CHỨC KHOA CĐHA VÀ BQM | KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | CSSK NGƯỜI LỚN 2 (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | KH TẾ BÀO ĐẾN CƠ QUAN (GHÉP HỌC CẢI THIỆN) | MARKETING DƯỢC | ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ (GHÉP HCT PHẦN THỰC HÀNH) | DƯỢC LÝ (Điều dưỡng, Xét nghiệm, Hình ảnh) | ANH VĂN 1 (LỚP 2) (HCT + HL) | DTH -NCKH | HÓA DƯỢC | TAI MŨI HỌNG (Học ghép với lớp chính quy 14A1,2) | LÃO KHOA (Học ghép với lớp chính quy 14A27,26) | |||||
72 | 11/2021 | 7 | 15 | 2 | Tối | BUỔI HỌC | LT2 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | 16 | 3 | Tối | BUỔI HỌC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | PHÒNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | 17 | 4 | Tối | BUỔI HỌC | TH 7/14 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | 18 | 5 | Tối | BUỔI HỌC | LT3 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | 19 | 6 | Tối | BUỔI HỌC | TH 8/14 (4 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | 20 | 7 | Sáng | BUỔI HỌC | TH 2/12 (5 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Chiều | BUỔI HỌC | TH 3/12 (5 tiết) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | PHÒNG | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | Tối | BUỔI HỌC | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | PHÒNG | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | 21 | CN | Sáng | BUỔI HỌC | Tình huống 1/3 (5 tiết) | TH 9/14 (5 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | PHÒNG | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | GIẢNG VIÊN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | Chiều | BUỔI HỌC | Tình huống 2/3 (5 tiết) | TH 10/14 (5 tiết) | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | PHÒNG | phòng zoom 6 (ID 899-396-9897, pass: 501120) | Phòng zoom 2 (621-266-4658; pass: 501120) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||