ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
Khóa 266
(KG: 01.12.2025)
2
SttMã lớpTên lớpPhòng
GHI CHÚ CÁC KÝ HIỆU:
3
1266GTCBT01Giao tiếp CB (3,5) lớp 1_HyFlexATL 2.12
* ATL: Tòa nhà ATL, Khu 2 ĐHCT, Đường 3/2, TPCT (đi vào cổng B-ĐHCT, nhìn bên trái)
4
2266OB1T01Ôn B1 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.11
* KHU1: Số 411, Đường 30/4, TPCT
5
3266OB2T01Ôn B2 (3,5,7) lớp 1_HyFlexATL 2.15
6
4266I45T01IELTS 4.0-5.0 (2,4,6) lớp 104/KHU3
* KHU3: Số 01, Đường Lý Tự Trọng, TPCT
7
5266I50T01IELTS 5.0-6.5 (2,4,6) lớp 116/KHU3
8
6266IFT01Pre IELTS (2,4,6) lớp 112/KHU3
9
7266T45T01TOEIC 450 (2,4,6) lớp 1_HyFlexATL 2.14
10
8266TOPIK11T01TOPIK A1.1 (3,5) lớp 115/KHU1
11
92663A12T01A1-2 AV (2,4,6) lớp 103/KHU3
12
102663A12T02A1-2 AV (2,4,6) lớp 215/KHU3
13
112663A21T01A2-1 AV (2,4,6) lớp 102/KHU3
14
122663A21T02A2-1 AV (2,4,6) lớp 214/KHU3
15
132663A22T01A2-2 AV (2,4,6) lớp 108/KHU3
16
142663A23T01A2-3 AV (2,4,6) lớp 111/KHU3
17
152663B11T01B1-1 AV (2,4,6) lớp 105/KHU3
18
162663B11T02B1-1 AV (2,4,6) lớp 206/KHU3
19
172663B12T01B1-2 AV (2,4,6) lớp 107/KHU3
20
18266HSK11T01HSK1.1 (3,5) lớp 114/KHU1
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100