| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | DANH SÁCH THI LUẬT KINH TẾ KHÓA 26 - NGÀNH TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA LUẬT KINH TẾ | 8 TUẦN CUỐI - HK1, NĂM HỌC 2022 - 2023 - THI NGÀY: 07/01/2022 | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MSV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | GHI CHÚ | LẦN | MÃ MÔN | MÔN | PHÒNG | GIỜ | PHÚT | VẮNG | ĐIỂM TRỪ | ĐIỂM TB | ||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 2621225018 | Đỗ Đình Thịnh | TC26.01 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | ||||||||||||||||
8 | 2 | 2621225030 | Đặng Tiến Đạt | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
9 | 3 | 2621225082 | Nguyễn Thị Phương Ngọc | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
10 | 4 | 2621225095 | Trần Khánh Linh | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
11 | 5 | 2621225161 | Đào Xuân Thành | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
12 | 6 | 2621225164 | Nguyễn Thị Diệu Linh | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 9 | ||||||||||||||||
13 | 7 | 2621225165 | Đoàn Minh Hiển | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
14 | 8 | 2621225199 | Nguyễn Hùng Mạnh | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
15 | 9 | 2621225222 | Trần Ngô Ánh Bình | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||||
16 | 10 | 2621225227 | Vũ Ngọc An | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
17 | 11 | 2621225270 | Đào Đức Nam | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
18 | 12 | 2621225316 | Lê Thị Thu Trang | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
19 | 13 | 2621225322 | Trần Thị Phượng | TC26.01 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | ||||||||||||||||
20 | 14 | 2621225330 | Hoàng Thị Huyền Trang | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
21 | 15 | 2621225360 | Vũ Trần Thu Hà | TC26.01 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | ||||||||||||||||
22 | 16 | 2621230450 | Vũ Tiến Hoan | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
23 | 17 | 2621225413 | Ngô Xuân Trường | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
24 | 18 | 2621225414 | Bùi Đình Huy | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
25 | 19 | 2621225421 | Đinh Thu Trang | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
26 | 20 | 2621225452 | Lê Mạnh Hiếu | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
27 | 21 | 2621225462 | Nguyễn Thị Phương Ngân | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
28 | 22 | 2621225499 | Nguyễn Thị Phương Thảo | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
29 | 23 | 2621225504 | Vũ Thị Hoài Thanh | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
30 | 24 | 2621225608 | Đặng Việt Vương | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
31 | 25 | 2621225610 | Nhữ Thảo Linh | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
32 | 26 | 2621225618 | Phạm Dương Linh | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
33 | 27 | 2621230755 | Phạm Thị Linh Trang | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
34 | 1 | 2621225668 | Trần Minh Tuấn | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
35 | 2 | 2621225726 | Dương Tuấn Anh | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
36 | 3 | 2621225859 | Lê Khánh Linh | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
37 | 4 | 2621225906 | Bùi Đức Hiệp | TC26.01 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | ||||||||||||||||
38 | 5 | 2621216381 | Đào Phương Anh | TC26.01 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | ||||||||||||||||
39 | 6 | 2621211532 | Lê Diệu Chi | TC26.01 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||||
40 | 7 | 2621215040 | Nguyễn Việt Anh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
41 | 8 | 2621225058 | Hà Thị Thúy Nhàn | TC26.02 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | ||||||||||||||||
42 | 9 | 2621225074 | Dương Văn Hào | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
43 | 10 | 2621225092 | Nghiêm Phương Dung | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
44 | 11 | 2621225097 | Lê Đình Đại Đức | TC26.02 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | ||||||||||||||||
45 | 12 | 2621225098 | Đỗ Tuấn Minh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
46 | 13 | 2621225106 | Trần Thị Như Quỳnh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
47 | 14 | 2621225141 | Trần Vân Anh | TC26.02 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | ||||||||||||||||
48 | 15 | 2621225142 | Vũ Thùy Dung | TC26.02 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | ||||||||||||||||
49 | 16 | 2621225148 | Nguyễn Thanh Trúc | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
50 | 17 | 2621225208 | Cao Thị Ngọc Ánh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
51 | 18 | 2621225280 | Trần Đức Anh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
52 | 19 | 2621225281 | Nguyễn Thị Phương Lan | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
53 | 20 | 2621225315 | Trịnh Quang Đức | TC26.02 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | ||||||||||||||||
54 | 21 | 2621225323 | Hà Mạnh Hùng | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
55 | 22 | 2621225366 | Nguyễn Huyền Trang | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
56 | 23 | 2621225389 | Nguyễn Lan Anh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
57 | 24 | 2621225397 | Nguyễn Hương Giang | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
58 | 25 | 2621225399 | Hoàng Phi Hùng | TC26.02 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | ||||||||||||||||
59 | 26 | 2621225468 | Võ Thị Ngọc Ly | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
60 | 27 | 2621225470 | Đinh Thị Hương Giang | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
61 | 1 | 2621225492 | Bùi Việt Anh | TC26.02 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | ||||||||||||||||
62 | 2 | 2621225508 | Dương Thị Quỳnh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
63 | 3 | 2621225539 | Nguyễn Thu Hằng | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
64 | 4 | 2621225577 | Phùng Việt Hùng | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
65 | 5 | 2621225596 | Nguyễn Hồng Anh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
66 | 6 | 2621225884 | Phan Thị Ngọc Huyền | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
67 | 7 | 2621225921 | Vũ Nguyễn Minh Ngọc | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
68 | 8 | 2621225926 | Nguyễn Cẩm Ly | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
69 | 9 | 2621225955 | Ngô Việt Hoàng | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
70 | 10 | 2621225981 | Nguyễn Thị Uyên | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
71 | 11 | 2621235516 | Dương Hà My | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
72 | 12 | 2621300027 | Nguyễn Quỳnh Anh | TC26.02 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
73 | 13 | 2621225001 | Đặng Bảo Khanh | TC26.03 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | ||||||||||||||||
74 | 14 | 2621225065 | Bùi Anh Nguyên | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
75 | 15 | 2621225100 | Trần Hải Linh | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
76 | 16 | 2621215206 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
77 | 17 | 2621225221 | Phạm Tuấn Hùng | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
78 | 18 | 2621225244 | Nguyễn Thị Tuyết | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
79 | 19 | 2621225306 | Trần Đình Vinh | TC26.03 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | ||||||||||||||||
80 | 20 | 2621225381 | Lưu Thị Phượng | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
81 | 21 | 2621220578 | Ma Thị Minh | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
82 | 22 | 2621225458 | Nguyễn Như Quỳnh | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 7 | ||||||||||||||||
83 | 23 | 2621225574 | Nguyễn Thu Trang | TC26.03 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | ||||||||||||||||
84 | 24 | 2621225581 | Nguyễn Ngọc Dao | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
85 | 25 | 2621225583 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||||
86 | 26 | 2621215805 | Đỗ Ngọc Tuấn Anh | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
87 | 27 | 2621225653 | Lê Đức Tiến | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 9 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
88 | 1 | 2621225659 | Lê Thanh Xuân | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
89 | 2 | 2621225666 | Nguyễn Hữu Thắng | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
90 | 3 | 2621225677 | Nguyễn Thị Vân Anh | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
91 | 4 | 2621235010 | Bùi Tú Uyên | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||||
92 | 5 | 2621210895 | Phạm Thế Hưng | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
93 | 6 | 2621225766 | Vũ Thùy Dương | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
94 | 7 | 2621225769 | Vũ Thị Trà My | TC26.03 | KĐT | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | ||||||||||||||||
95 | 8 | 2621225784 | Nguyễn Ngọc Anh | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
96 | 9 | 2621225807 | Trần Anh Quân | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 8 | ||||||||||||||||
97 | 10 | 2621225858 | Nguyễn Bá Thịnh | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
98 | 11 | 2621225868 | Nguyễn Ngọc Linh | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
99 | 12 | 2621216310 | Nguyễn Thanh Huyền | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||||
100 | 13 | 2621211232 | Nguyễn Thị Phương | TC26.03 | Lần 1 | LKT | D706 | 10 | 30 | 8 | ||||||||||||||||