| A | B | C | D | F | H | I | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | |||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THAM GIA HỌC THỰC HÀNH GDQP-AN ĐỢT 2 XUẤT PHÁT NGÀY 11/3/2024 (Thứ 2) - THỜI GIAN TẬP TRUNG 5h30' | ||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||
6 | Địa điểm đón: 371 Nguyễn Kiệm, phường 3, Gò Vấp | ||||||||||||||||||||
7 | Thời gian bắt buộc có mặt: 5h30' ngày 11/3/2024 | ||||||||||||||||||||
8 | Người phụ trách theo xe: Nguyễn Duy Phương - 0903911234 | ||||||||||||||||||||
9 | Sinh viên hỗ trợ 1: | Lê An Duy - 0983057415 | XE SỐ 1 - LƯỢT 1 | ||||||||||||||||||
10 | Sinh viên hỗ trợ 2: | Trần Duy Hưng - 0984195029 | |||||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||
12 | STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Xe | Giới tính | Biên chế đại đội thực hành GDQP | Ghi chú | ||||||||||||
13 | 1 | 23080038 | Ngô Tuấn | An | 29/12/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
14 | 2 | 23110338 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | Ân | 04/04/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
15 | 3 | 23080007 | Nguyễn Trung | Anh | 25/01/2004 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
16 | 4 | 23110008 | Trần Nhựt | Anh | 14/07/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
17 | 5 | 23080341 | Võ Hoàng | Bảo | 01/01/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
18 | 6 | 23110340 | Đỗ Thanh | Bình | 23/10/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
19 | 7 | 23080359 | Nguyễn Văn | Cảnh | 21/06/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
20 | 8 | 23080035 | Trần Văn | Cường | 24/11/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
21 | 9 | 23110358 | Lê Minh | Đức | 07/06/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
22 | 10 | 23110036 | Lê An | Duy | 11/08/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
23 | 11 | 23080347 | Lê Anh | Hào | 28/10/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
24 | 12 | 23080343 | Nguyễn Minh | Hiếu | 03/07/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
25 | 13 | 23080039 | Lưu Thái | Hoà | 28/04/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
26 | 14 | 23110171 | Trần Duy | Hưng | 06/10/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
27 | 15 | 23080323 | Hồ Quang | Huy | 25/02/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
28 | 16 | 23110187 | Lê Trần Quốc | Huy | 12/07/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
29 | 17 | 23080032 | Phan Kim | Kha | 18/07/2003 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
30 | 18 | 23110064 | Phan Phi | Long | 19/08/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
31 | 19 | 23080028 | Trần Hoàng | Long | 22/11/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
32 | 20 | 23110015 | Nguyễn Văn | Luận | 15/08/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
33 | 21 | 23110011 | Trần Hữu | Minh | 15/02/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
34 | 22 | 23080010 | Nguyễn Hoàng | Nam | 18/05/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
35 | 23 | 23080033 | Võ Chí | Nam | 18/06/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
36 | 24 | 23150292 | Hồ Trung | Nghĩa | 31/05/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
37 | 25 | 23080322 | Phan Nguyễn Đăng | Nguyên | 20/07/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
38 | 26 | 23080037 | Nguyễn Hồng | Nhân | 28/05/2003 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
39 | 27 | 23110073 | Phạm Hoàng | Phú | 06/01/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
40 | 28 | 23110025 | Trần Văn | Quý | 28/01/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
41 | 29 | 23080030 | Lê Hoàng | Sơn | 02/12/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
42 | 30 | 23080357 | Đặng Đức Nhật | Tân | 06/04/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
43 | 31 | 23080034 | Phạm Minh | Thắng | 12/04/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
44 | 32 | 23110045 | Nguyễn Thị Minh | Thảo | 26/07/2005 | 1 | Nữ | Chuyển sang xe 7-LƯỢT 1 | |||||||||||||
45 | 33 | 23110004 | Bành Quốc | Thịnh | 19/12/2004 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
46 | 34 | 23080006 | Phan Ngọc | Thịnh | 16/08/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
47 | 35 | 23110032 | Phạm Văn | Thông | 17/07/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
48 | 36 | 23110047 | Phan Thanh Trung | Thuận | 21/11/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
49 | 37 | 23080009 | Lương Đăng | Trứ | 30/01/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
50 | 38 | 23080002 | Trần Đại | Vĩ | 17/01/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
51 | 39 | 23080008 | Đào Như Tuấn | Anh | 13/12/2024 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
52 | 40 | 23180002 | Lương Duy | An | 30/09/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
53 | 41 | 23180039 | Nguyễn Ngọc | Bắc | 18/07/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
54 | 42 | 23170033 | Nguyễn Quốc | Chiến | 04/10/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
55 | 43 | 23180023 | Nguyễn Văn | Chung | 12/03/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
56 | 44 | 23170006 | Nguyễn Thanh | Chương | 07/11/2005 | 1 | Nam | TH Đại Đội 7 (đợt 2) | Ghi chú | ||||||||||||
785 | |||||||||||||||||||||
786 | |||||||||||||||||||||
787 | |||||||||||||||||||||
788 | |||||||||||||||||||||
789 | |||||||||||||||||||||
790 | |||||||||||||||||||||
791 | |||||||||||||||||||||
792 | |||||||||||||||||||||
793 | |||||||||||||||||||||
794 | |||||||||||||||||||||
795 | |||||||||||||||||||||
796 | |||||||||||||||||||||
797 | |||||||||||||||||||||
798 | |||||||||||||||||||||
799 | |||||||||||||||||||||
800 | |||||||||||||||||||||
801 | |||||||||||||||||||||
802 | |||||||||||||||||||||
803 | |||||||||||||||||||||
804 | |||||||||||||||||||||
805 | |||||||||||||||||||||
806 | |||||||||||||||||||||
807 | |||||||||||||||||||||
808 | |||||||||||||||||||||
809 | |||||||||||||||||||||
810 | |||||||||||||||||||||
811 | |||||||||||||||||||||
812 | |||||||||||||||||||||
813 | |||||||||||||||||||||
814 | |||||||||||||||||||||
815 | |||||||||||||||||||||
816 | |||||||||||||||||||||
817 | |||||||||||||||||||||
818 | |||||||||||||||||||||
819 | |||||||||||||||||||||
820 | |||||||||||||||||||||
821 | |||||||||||||||||||||
822 | |||||||||||||||||||||
823 | |||||||||||||||||||||
824 | |||||||||||||||||||||
825 | |||||||||||||||||||||
826 | |||||||||||||||||||||
827 | |||||||||||||||||||||
828 | |||||||||||||||||||||