ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJ
1
2
I- TÍNH TOÁN VÀ KIỂM TRA TIẾT DIỆN CỘT
3
1. Thông số về vật liệu cột
4
Thép:CCT34 f =2100
kg/cm2
CCT341500.75
5
fu =3400
kg/cm2
CCT382000.80
6
E=2100000
kg/cm2
CCT422500.90
7
lC99.295518530.95
8
Hệ số điều kiện làm việc
- Độ mảnh giới hạn [l]=
1203001
9
gc =0.95
10
11
2-Cơ sở lý thuyết
12
Đối với cấu kiện đặc chịu nén lệch tâm, nén uốn; cần phải kiểm tra các điều kiện sau:
13
+ Kiểm tra điều kiện bền:
- N,Mx,My: Các trị số nội lực trong cùng tổ hợp tải trọng.
14
- Mx: Mômen trong mp uốn,My: Mômen vuông góc mp uốn
15
- x,y:Toạ độ điểm kt ứng suất, thường nằm trên biên tiết diện
16
- Ath, Jth: Tương ứng là diện tích và mômen quán tính của tiết
17
diện nguyên(hoặc tiết diện thu hẹp)
18
+ Kiểm tra điều kiện ổn định tổng thể trong mp uốn:
19
- jlt: Hệ số uốn dọc lệch tâm, phụ thuộc độ mảnh quy ước và độ
20
lệch tâm tính đổi:
lx và m1
21
22
+ Kiểm tra điều kiện ổn định tổng thể trong mp vuông góc với mp uốn:
23
- jy: Hệ số uốn dọc đối với trục y-y của tiết diện cột
24
- C: Hệ số kể đến ảnh hưởng của mômen uốn và hình dạng tiết
25
diện
26
+ Kiểm tra điều kiện ổn định cục bộ:
27
- [bo/ tf]: Độ mảnh giới hạn .
28
29
30
3-Kiểm tra tiết diện cột
31
32
33
34
35
- Phụ lục tính sườn ngang tăng cường:
36
+Chiều cao bụng hb=
34.4
37
+Kích thước sườn:
38
bs ≥ hb/30+40=
5.15 cm
39
ds ≥ 2bs.sqrt(R/E)=
0.33 cm
40
+Khoảng cách sườn:
41
a (2.5÷3)hb=
1.03m
42
43
44
45
PHẦN TÍNH TOÁN HỆ SỐ CPHẦN TÍNH ÔĐ CỤC BỘ CỦA BẢN BỤNG CỘT
46
Số hiệuTổ hợp TTl
(cm)
lx
(cm)
ly
(cm)
N
(T)
Mx
(T.m)
My
(T.m)
Qmax
(T)
h
(cm)
b
(cm)
dc
(cm)
db
(cm)
ĐK l
KT s (kG/cm2)KT sodx (kG/cm2)KT sody (kG/cm2)Ôđ cục bộ bản cánh Ôđ cục bộ bản bụngSườn tăng cườngA
(cm2)
Jy
(cm4)
Jx
(cm4)
Nc
(T)
ry
(cm)
rx
(cm)
WxWyλxλyλxλyλmaxλghmexmxmeymyex
(m)
ey
(m)
hxhyAc/AbỨng suất
s(kG/cm2)
sodx (kG/cm2)sody (kG/cm2)j lt b/d [bo/dc]j yCC5C10abj cj dayj 1ss1atb[hb/db][hb/db]hb/db
47
2TH600600200890.09136220.80.8ĐạtĐạt#NAME?#NAME?ĐạtĐạtKhông62.721421.20106713617.390930.282244.76019493114.73478923756.5217185129.20009740.719958142.015086121.2876781381.32863368242.0150861212012.817454719.3268968061.1250.011251.3742464370.63953488371391.365616#NAME?#NAME?#NAME?13.2515.45619539#NAME?#NAME?0.1064485791#NAME?0.91#NAME?10.61471210982.2930298487.7538311122401.114301-2146.012261.89375681136.33720930.05905868464120.166551148.9747395643
48
3TH6006002003590.09136220.80.8ĐạtĐạt#NAME?#NAME?ĐạtĐạtKhông62.721421.20106713617.390930.282244.76019493114.73478923756.5217185129.20009740.719958142.015086121.2876781381.32863368242.015086121203.383681882.1318621270.25714285710.0025714285711.5871954560.63953488371821.85031#NAME?#NAME?#NAME?13.2515.45619539#NAME?0.38270887780.3827088778#NAME?0.75659310641#NAME?10.61471210982.2930298487.7538311122831.598995-1715.5275661.60585117136.33720930.0397351205120.166551148.9747395643
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100