Danh sach thi chat luong cao khoa QH-2017-X.xls
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC 
CỘNG HOÀ XàHỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
XàHỘI VÀ NHÂN VĂN
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
PHÒNG ĐÀO TẠO
4
5
6
DANH SÁCH THI TUYỂN VÀO CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO 2017
7
MÔN VIẾT LUẬN
8
 Phòng thi: G204
 Ngày thi: 26/08/2017
9
STTSBDMã SVHọ Ngày sinhS.tờKý nộpNgành đăng ký
10
178
17031770
NGUYỄN THỊ NHƯ HOÀI
09/08/1999
TR204
11
279
17032424
NGUYỄN VIỆT HOÀNG10/17/1999XHH-TR204
12
380
17031775
TRẦN THU HUYỀN
01/10/1999
TR204
13
481
17031777
HỨA TRẦN NAM KHÔI
16/10/1999
TR204
14
582
17032235
TRẦN PHƯƠNG LINH12/9/1999LS-TR204
15
683
17031785
THÂN VĂN LĨNH
02/06/1999
TR204
16
784
17032330
LÊ HOÀNG LỘC
31/11/1999
TR204
17
885
17031786
BÙI QUANG LONG
05/04/1999
TR204
18
986
17031791
NGÔ BÌNH MINH
25/10/1997
TR204
19
1087
17031792
NGUYỄN QUANG MINH
02/08/1999
TR204
20
1188
17031793
CAO PHƯƠNG NAM
11/03/1999
TR204
21
1289
17031797
NGÔ HỒNG NGỌC
28/11/1999
TR204
22
1390
17031811
PHẠM THỊ PHƯƠNG THANH
09/09/1999
TR204
23
1491
17031812
ĐỖ KIÊN THÀNH
28/09/1999
TR204
24
1592
17031816
NGUYỄN THỊ HUYỀN THƯƠNG
26/03/1997
TR204
25
1693
17032344
NGUYỄN THANH TRANG12/10/1999TR204
26
1794
17031823
LÊ TRỌNG TÙNG
01/05/1999
TR204
27
1895
17032453
PHẠM THỊ TƯƠI9/22/1999XHH-TR204
28
1996
17031828
ĐINH NAM AN
30/11/1999
VH204
29
2097
17031836
VŨ THỊ MAI ANH
30/12/1999
VH204
30
2198
17031829
BÙI THỊ PHƯƠNG ANH
27/10/1999
VH204
31
2299
17031008
NGUYỄN THANH HIỀN
09/11/1999
NH-VH204
32
23100
17031856
NGUYỄN HOÀNG HIỆP
15/03/1999
VH204
33
24101
17032366
BÙI THỊ THÚY HOA
08/10/1998
VH204
34
25102
17031861
NGUYỄN THỊ HUẾ
17/12/1999
VH204
35
26103
17031863
LẠI THU HƯƠNG
19/07/1999
VH204
36
27104
17031865
VŨ THỊ THU HƯỜNG
19/01/1999
VH204
37
28105
17031866
BÙI ĐÌNH QUANG HUY
22/11/1999
VH204
38
29106
17031867
ĐINH THỊ THU HUYỀN
25/08/1999
VH204
39
30107
17031783
TRẦN THỊ THU LINH
25/06/1999
TR-VH204
40
31108
17031879
NGUYỄN BẢO LINH
15/04/1999
VH204
41
32109
17031884
TRẦN THỊ MAI
14/11/1999
VH204
42
33110
17031886
LÊ THỊ NGA
06/02/1999
VH204
43
34111
17032379
NGUYỄN THỊ THANH NHÀN2/21/1999VH204
44
35112
17031912
TRẦN PHÙNG HOÀI THƯƠNG
01/10/1999
VH204
45
36113
17031921
TÔ THỊ HUYỀN TRANG
12/09/1999
VH204
46
 Số sinh viên: ........... Số bài: .......... Số tờ: ..........
47
48
Hà Nội, ngày           tháng        năm 2017
49
 GIÁM THỊ 2 
GIÁM THỊ 1 
50
 (Ký và ghi rõ họ tên)
(Ký và ghi rõ họ tên)
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...
 
 
 
DS - CLC (204)
DS - CLC (203)
DS - CLC (202)