DSTT_BS.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Số báo
danh

sinh viên
Họ tênNgày
sinh
Đối
tượng
Khu
vực
ĐM1ĐM2ĐM3ĐTCTTNV
Mã ngành
Ngành trúng tuyểnMã THKết quả
2
01010505
1754062056
Phan Minh Quân09/09/99307.0005.6008.0021.501
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
3
01030807
1756022021
Trần Hồng Loan31/08/99207.2507.7505.2020.25152760101Công tác xã hộiVDN
Trúng tuyển
4
02000165
1754032021
Nguyễn Huỳnh Đức24/03/99306.6007.2506.6020.252
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
5
02000185
1751012015
Nguyễn Văn Kim Hải28/02/99308.6007.0006.2022.75252480101Khoa học máy tínhA01
Trúng tuyển
6
02000339
1754012042
Hà Khánh Linh17/11/99308.2008.0007.4023.251
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D07
Trúng tuyển
7
02000409
1754032059
Nguyễn Thảo My26/03/99304.8005.5007.0018.251
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
8
02000414
1754032064
Lê Nhật Nam12/12/99307.5006.2008.2022.502
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
9
02000725
1756012063
Lê Nguyễn Hữu Toàn26/09/99307.0008.2508.4023.75152310301Xã hội họcVDN
Trúng tuyển
10
02001054
1756012012
Nguyễn Phan Xuân Hải12/03/99306.2506.8007.8020.75152310301Xã hội họcVTN
Trúng tuyển
11
02001331
1754062041
Nguyễn Thảo Ngân27/10/99307.6006.2507.4021.501
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)A01
Trúng tuyển
12
02001540
1754012018
Võ Thành Đạt02/12/99307.0007.7507.0021.501
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D96
Trúng tuyển
13
02001820
1754062062
Nguyễn Phúc Thịnh06/10/99307.8007.0008.8024.251
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)A01
Trúng tuyển
14
02001971
1751012079
Nguyễn Dương Hữu Tú28/03/99307.6007.0007.4022.25152480101Khoa học máy tínhD07
Trúng tuyển
15
02002017
1754032140
Châu Vi Vân03/06/99307.2508.2008.4024.251
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
16
02002025
1754032142
Vũ Thị Cẩm Vân05/06/99307.0006.0007.8021.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
17
02002672
1754012002
Nguyễn Đoan Anh06/10/99307.5006.6008.4023.251
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
18
02002768
1754062020
Nguyễn Vũ Huy29/03/99306.0005.7507.6020.252
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)A01
Trúng tuyển
19
02002982
1753012019
Nguyễn Minh Tân07/12/99306.5005.4007.8019.75252420201Công nghệ sinh họcD01
Trúng tuyển
20
02003022
1754032120
Nguyễn Ngọc Tiên14/09/99307.0006.6006.8020.502
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
21
02003233
1754032034
Ngô Minh Hoàng18/11/99306.4006.0004.8016.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
22
02003529
1754042104
Phạm Quỳnh Trân01/06/99306.2507.0006.6019.751
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
23
02003570
1756012004
Vũ Nhật Bảo28/07/98306.5007.2505.4019.25152310301Xã hội họcVDN
Trúng tuyển
24
02003824
1754042088
Trần Thị Cẩm Thu13/07/99304.4007.0805.4016.751
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D96
Trúng tuyển
25
02004475
1755012002
Nguyễn Thị Hoàng Anh22/12/99306.7507.9208.0022.75152220214Đông Nam á họcVXN
Trúng tuyển
26
02005033
1754032022
Hoàng Hương Giang11/04/99305.8007.2508.4022.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D07
Trúng tuyển
27
02005352
1754032110
Nguyễn Ngọc Phương Thùy31/01/99306.7506.2007.0020.252
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
28
02005459
1751022049
Tường Thế Tùng06/06/99305.4007.5008.4020.00152510102
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
A01
Trúng tuyển
29
02005810
1756012044
Nguyễn Tấn Phong21/07/99306.0005.6008.6020.25252310301Xã hội họcVTN
Trúng tuyển
30
02005953
1756012069
Hoàng Xuân Trung25/11/99304.7508.7506.8020.25252310301Xã hội họcVDN
Trúng tuyển
31
02006027
1754032153
Mai Phúc Như ý14/07/99305.6007.0005.4017.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
32
02006624
1751022046
Phạm Hoài Trung20/08/99305.5006.0007.0018.50152510102
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
D01
Trúng tuyển
33
02006655
1754042116
Nguyễn Trần Ngọc Lan Uyên06/06/99307.5006.4006.0019.501
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
34
02006919
1754032039
Lê Thị Kim Hương21/12/99305.2505.4007.4019.001
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
35
02006995
1753012012
Trần Thị Mỹ Linh06/04/99306.0007.7507.5021.25152420201Công nghệ sinh họcA00
Trúng tuyển
36
02007411
1754042037
Nguyễn Ngọc Bảo Khánh16/11/99307.2506.0007.0020.502
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
37
02007759
1754012100
Huỳnh Anh Tuấn08/06/99306.7506.0009.4023.751
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
38
02008455
1751012074
Vương Phạm Xuân Trúc16/12/99307.7508.2007.8024.00152480101Khoa học máy tínhD01
Trúng tuyển
39
02008954
1754032068
Lê Bảo Ngân19/01/99306.2505.6005.0016.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
40
02009144
1754032094
Đái Thị Như Quỳnh15/01/99306.4006.2506.0018.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D07
Trúng tuyển
41
02009287
1754062014
Hồ Lê Hoàng01/05/9906307.5006.7506.4020.251
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)D14
Trúng tuyển
42
02009344
1755012027
Nguyễn Ngọc Hoàng Mai21/09/99308.0007.6706.6022.25152220214Đông Nam á họcVXN
Trúng tuyển
43
02009438
1756012049
Cao Minh Quân03/12/99306.5009.7506.4022.75152310301Xã hội họcVDN
Trúng tuyển
44
02009882
1754052004
Dương Thanh Bình07/06/99306.8007.2508.4022.50152340405Hệ thống thông tin quản lýA01
Trúng tuyển
45
02010070
1754032038
Phan Thị Hồng Huyên01/04/99307.0008.2009.0025.001
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
46
02010120
1756012024
Trần Duy Khương31/01/99307.5006.4007.8021.75152310301Xã hội họcVTN
Trúng tuyển
47
02010450
1754042082
Nguyễn Phương Thảo11/10/99307.6007.5005.2019.251
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D07
Trúng tuyển
48
02010556
1754032131
Nguyễn Ngọc Lan Trinh11/10/99307.5007.2008.0023.001
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
49
02010897
1754032044
Hoàng Anh Kiệt18/06/97307.8007.0006.2020.502
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
50
02010911
1755012023
Tất Tịnh Lâm08/11/99307.4006.7508.6022.75152220214Đông Nam á họcA01
Trúng tuyển
51
02011461
1754012095
Nguyễn Thị Thùy Trang01/05/99306.6006.5008.6022.751
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)A01
Trúng tuyển
52
02011491
1754042109
Vũ Thị Kiên Trinh22/08/99306.8007.0008.0022.251
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)A01
Trúng tuyển
53
02011825
1754042036
Hạp Thị Niên Kết22/09/99307.6007.0005.2018.752
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)A01
Trúng tuyển
54
02011862
1754012038
Quách Thị Minh Khuê01/08/99307.5007.0008.4023.501
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
55
02012020
1754042065
Nguyễn Trần Mai Nhi02/05/99307.2007.0006.0019.751
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D07
Trúng tuyển
56
02012036
1754012066
Lê Quỳnh Như12/02/99307.0008.0006.8021.501
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D07
Trúng tuyển
57
02012089
1754052056
Phạm Mai Phương28/10/99307.8005.7507.2520.75152340405Hệ thống thông tin quản lýA00
Trúng tuyển
58
02012130
1754042007
Huỳnh Thị Minh Châu17/03/99307.4007.0808.2023.251
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D96
Trúng tuyển
59
02012379
1754012078
Đỗ Tuấn Thành11/05/99307.6007.5007.2022.251
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D07
Trúng tuyển
60
02012441
1756012059
Trần Thị Thu Thủy13/10/99306.7507.0807.2021.00152310301Xã hội họcVXN
Trúng tuyển
61
02012623
1756022049
Bùi Châu Quỳnh Vy12/08/99306.2506.8007.6020.75252760101Công tác xã hộiVTN
Trúng tuyển
62
02012641
1754012107
Võ Khánh Vy13/05/99307.4006.2508.4022.751
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)A01
Trúng tuyển
63
02012666
1754062001
Trần Thái Phương An24/12/99305.7507.0007.4020.751
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
64
02012752
1756012008
Phạm Mỹ Duyên11/03/99306.7506.4007.0020.25152310301Xã hội họcVTN
Trúng tuyển
65
02012762
1754042019
Lê Tấn Đạt10/11/99304.2006.8306.8018.501
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D96
Trúng tuyển
66
02012911
1754032047
Vũ Thanh Lam09/10/99207.5005.0007.0020.002
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
67
02013057
1754032083
Nguyễn Ngọc Trâm Như16/06/99304.8007.1706.6019.002
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D96
Trúng tuyển
68
02013069
1754062047
Nguyễn Cao Phương Oanh11/06/99306.7506.4007.2020.751
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
69
02013156
1754032099
Đỗ Duy Tân13/05/99306.8007.5005.2018.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
70
02013561
1754032028
Phạm Thị Bích Hằng27/09/99305.2006.0005.4016.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
71
02014375
1754032030
Nguyễn Trung Hiếu04/01/99307.2006.5005.4018.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
A01
Trúng tuyển
72
02014378
1754052023
Bùi Lê Hoàn28/01/99307.2506.8008.8022.75152340405Hệ thống thông tin quản lýD01
Trúng tuyển
73
02014865
1754032012
Phùng Minh Bảo Châu01/09/99207.0005.7504.6016.501
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D07
Trúng tuyển
74
02015314
1755012049
Nguyễn Thị Hoài Thu15/06/99307.5007.4007.4022.25152220214Đông Nam á họcVTN
Trúng tuyển
75
02015416
1754062006
Vũ Thị Phương Dung06/12/99308.0007.5006.0020.751
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)D14
Trúng tuyển
76
02015931
1754042126
Lại Thị Phương Yến06/01/99307.6008.0007.4022.751
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D07
Trúng tuyển
77
02016444
1751022002
Phạm Quốc Bảo14/11/99307.4007.5006.5021.50252510102
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
A00
Trúng tuyển
78
02016644
1756012019
Nguyễn Thanh Hoàn15/02/99307.2006.7506.4020.25152310301Xã hội họcA01
Trúng tuyển
79
02017005
1754032085
Phạm Nguyễn Thanh Như06/12/99306.2006.0007.0019.752
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D07
Trúng tuyển
80
02017452
1756022033
Trần Phương Thảo23/10/99307.0005.2006.4018.50152760101Công tác xã hộiVTN
Trúng tuyển
81
02018004
1754032031
Văn Trọng Hiếu28/12/99305.0005.7505.8016.751
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D07
Trúng tuyển
82
02019471
1754042110
Nguyễn Hoàng Thiên Trúc25/05/99306.4007.5005.6018.751
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)A01
Trúng tuyển
83
02019757
1756012046
Nguyễn Ngọc Thị Thanh Phương
16/10/99306.0007.2007.2020.50252310301Xã hội họcVTN
Trúng tuyển
84
02020299
1754012039
Huỳnh Bá Trung Kiên21/07/99306.5006.4007.8021.501
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
85
02020545
1754012020
Trương Hồng Hà15/12/99305.2007.6709.0023.251
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D96
Trúng tuyển
86
02021055
1754062075
Nguyễn Hồ Tường Vy13/12/99306.2506.4007.2020.252
52380107C
Luật kinh tế (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
87
02021227
1755012013
Nguyễn Đăng02/01/99308.4006.5008.2023.00152220214Đông Nam á họcA01
Trúng tuyển
88
02021249
1754032026
Đinh Vũ Ngọc Hải18/02/99306.5006.6007.6021.252
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
89
02021262
1754042022
Tất Nguyệt Hảo16/01/9906306.5004.4005.8017.001
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
90
02021443
1753012011
Nguyễn Phạm Phương Linh14/04/99308.6006.5007.5022.50252420201Công nghệ sinh họcB00
Trúng tuyển
91
02021511
1754032065
Lê Vinh Nam19/01/99305.7505.4008.4021.001
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D01
Trúng tuyển
92
02021516
1753012013
Huỳnh Thị Ngọc Ngân14/12/99307.2007.7505.5020.50252420201Công nghệ sinh họcA00
Trúng tuyển
93
02021526
1754042051
Phạm Thị Kim Ngân13/12/98307.0006.6005.2018.001
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
94
02021644
1754042068
Trương Tuấn Phát04/11/9906305.0006.4005.0016.001
52340301C
Kế toán (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
95
02021778
1754012023
Lê Gia Hân03/08/99307.2505.4008.0021.501
52340101C
Quản trị kinh doanh (CT chất lượng cao)D01
Trúng tuyển
96
02021781
1756022013
Nguyễn Thị Thu Hiền14/10/99307.2507.2007.2021.75152760101Công tác xã hộiVTN
Trúng tuyển
97
02021818
1754032069
Nguyễn Thị Thanh Ngân12/09/99305.4007.4206.4019.252
52340201C
Tài chính–Ngân hàng (CT chất lượng cao)
D96
Trúng tuyển
98
02021834
1756012045
Lương Minh Kim Phụng13/09/99305.5006.8006.8019.00152310301Xã hội họcVTN
Trúng tuyển
99
02021858
1751012061
Nguyễn Quốc Tài30/03/99308.0007.7508.4024.00152480101Khoa học máy tínhD07
Trúng tuyển
100
02021977
1756012061
Nguyễn Minh Thư23/11/99306.0008.5006.2020.75152310301Xã hội họcVDN
Trúng tuyển
Loading...
 
 
 
tam