| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | GT | Cấp thi | Lỗi | |||||||||||||||
2 | 8 | LY THI LINH | 2004-11-21 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
3 | 10 | BUI QUYNH PHUONG | 2008-03-09 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
4 | 21 | NGUYEN TUNG CHI | 10/12/2007 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
5 | 31 | NGUYEN DUC MANH | 14/07/2009 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
6 | 36 | NGUYEN THI THU HA | 28/12/1998 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
7 | 39 | TIEN GIA TUE | 24/01/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
8 | 40 | Ngô Trí Bảo | 24/07/2008 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
9 | 41 | MA THI LINH NHI | 28/06/2002 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
10 | 42 | CAO THI NGA | 10/10/2001 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
11 | 43 | PHAM THI THU HIEN | 24/02/2001 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
12 | 44 | NGUYEN THI THANH NGA | 15/08/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
13 | 45 | Lê Nguyễn Ngọc Châm | 04/11/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
14 | 46 | Trần Thị Phương Thảo | 20/09/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
15 | 47 | Trần Thị Hường | 04/08/1999 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
16 | 48 | Lê gia khánh | 14/07/2201 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Ảnh sai quy định | |||||||||||||||
17 | 49 | Hoàng Hồng Hạnh | 14/08/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
18 | 50 | LY THI LINH | 21/11/2004 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
19 | 51 | BUI QUYNH PHUONG | 09/03/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
20 | 52 | Nguyen Hoang Yen | 17/06/2001 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
21 | 53 | NGUYEN TUNG CHI | 10/12/2007 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
22 | 54 | NGUYEN DUC MANH | 14/07/2009 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
23 | 55 | TIEN GIA TUE | 24/01/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
24 | 56 | NGUYEN THANH DAT | 29/03/2009 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
25 | 57 | NGUYEN QUYNH CHI | 09/09/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
26 | 58 | VU ANH THU | 07/01/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
27 | 59 | NGUYEN DONG BAO NGOC | 22/07/2010 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
28 | 60 | NGUYEN THANH THUY | 29/09/2004 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
29 | 61 | PHAM THI HAI YEN | 29/11/2002 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
30 | 62 | NGUYEN THI THANH NGA | 15/08/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
31 | 63 | NGUYEN DINH TRIET | undefined/undefined/2008/06/27 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
32 | 64 | NGUYỄN HỮU KHANH | 12/04/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
33 | 65 | HỨA ĐỨC GIANG | 28/11/2008 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
34 | 66 | TRAN THI THU HA | 07/02/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
35 | 67 | PHAM VAN TIEN | 01/03/2008 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
36 | 68 | TRAN THI HAI ANH | 02/01/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
37 | 69 | KIEU THU TRANG | 14/12/2005 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
38 | 70 | BUI THUY DUONG | 01/04/2001 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
39 | 71 | Phùng Thuỳ Linh | 27/11/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
40 | 72 | NGUYEN LAN PHUONG | 22/03/2010 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
41 | 73 | LA THI ANH DIEP | 01/01/2007 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
42 | 74 | TRAN NGOC ANH | 21/09/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
43 | 75 | Đặng Thị Kim Quyên | 15/06/2002 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
44 | 76 | Lý Sử Mẩy | 13/12/2004 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
45 | 77 | LUONG YEN THU | 31/10/1997 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
46 | 78 | DAO THI CHINH | 14/07/1994 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
47 | 79 | Lưu Mai Anh | 12/07/2004 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
48 | 80 | NGUYEN THANH DUNG | 01/12/2002 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
49 | 81 | LE THỊ KIM OANH | 04/10/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
50 | 82 | TRẦN THỊ KHÁNH LY | 31/07/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
51 | 83 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 17/11/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
52 | 84 | NGUYỄN TRỌNG KHÁNH | 11/09/2010 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
53 | 85 | NGUYỄN NHƯ TÙNG | 18/01/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
54 | 86 | NGUYỄN HỮU HINH | 30/09/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
55 | 87 | NGUYỄN HOÀNG QUYÊN | 14/09/2009 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
56 | 88 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 25/07/2006 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
57 | 89 | VU QUOC TRUNG | 31/12/2005 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
58 | 90 | PHUNG THI THUC ANH | 24/11/2003 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
59 | 91 | MAI DUC ANH | 11/11/2003 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
60 | 92 | NGUYEN NGOC QUYNH CHI | 01/09/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
61 | 93 | DAM QUYNH CHI | 05/09/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chưa cập nhật thông tin | |||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||
100 |