Danh sach cac lop HP huy dot 1_21012020
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Khoa chủ quản HPMã HPTên HPSố TCMã LHPTình trạng LHPLoại HPLớp sinh viênsĩ số (SS)Sức chứa phòng họcThông tin thời khóa biểuPhân công giảng dạy
2
SS Tối thiểuSS Tối đaSS đã đăng kýSS còn trốngPhòng họcĐộ lệch sức chứaNgày BĐNgày KTThời khóa biểuMã GVGDTên GVGD
3
4
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1073Chuẩn đoán và quản lý sự cố mạng31921COMP107301HủyLý thuyết43.01.CNTT.B1530525 C.201(SC:50) C.201(45)04/02/202021/04/2020Thứ Ba (1-5) Phòng C.2010911Âu Bửu Long
5
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1330Đào tạo điện tử (e-Learning) và ứng dụng31921COMP133001HủyLý thuyết43.01.TIN.A1550104016/03/202011/05/2020Thứ Hai (1-5) Phòng I.1020968Nguyễn Thị Ngọc Hoa
6
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1074Định tuyến mạng nâng cao (CISCO 2)31921COMP107401HủyLý thuyết43.01.CNTT.B1535926 C.201(SC:50) C.201(41)08/02/202025/04/2020Thứ Bảy (1-5) Phòng C.201COMP003Mai Vân Phương Vũ
7
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1030Lập trình tính toán31921COMP103001HủyLý thuyết43.01.TIN.A1540139 I.203(SC:70) I.203(69)11/03/202006/05/2020Thứ Tư (1-5) Phòng I.2030853Nguyễn Trần Phi Phượng
8
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1015Nhập môn mạng máy tính31921COMP101504HủyLý thuyết44.01.CNTT.D15501238 I.203(SC:70) I.203(58)07/02/202003/04/2020Thứ Sáu (6-10) Phòng I.2030316Nguyễn Quang Tấn
9
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1303Phát triển ứng dụng Web31921COMP130302HủyLý thuyết44.01.CNTT.B155064408/02/202025/04/2020Thứ Bảy (6-10) Phòng I.1020729Trần Phước Tuấn
10
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1502Quy hoạch tuyến tính và ứng dụng31921COMP150201HủyLý thuyết1045639 LLQ.D.007(SC:30) LLQ.D.007(24)03/02/202030/03/2020Thứ Hai (6-10) Phòng LLQ.D.0070611Trịnh Huy Hoàng
11
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1502Quy hoạch tuyến tính và ứng dụng31921COMP150202HủyLý thuyết1045738 LLQ.D.007(SC:30) LLQ.D.007(23)04/02/202031/03/2020Thứ Ba (6-10) Phòng LLQ.D.0070611Trịnh Huy Hoàng
12
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1413Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên21921COMP141301HủyLý thuyết43.01.TIN.A1530624 C.702(SC:20) C.702(14)17/03/202021/04/2020Thứ Ba (1-5) Phòng C.7020853Nguyễn Trần Phi Phượng
13
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1056Thị giác máy tính31921COMP105601HủyLý thuyết1050050 B.318(SC:50) B.318(50)04/02/202031/03/2020Thứ Ba (1-5) Phòng B.3180730Ngô Quốc Việt
14
Khoa Công nghệ Thông tinCOMP1502Quy hoạch tuyến tính và ứng dụng31921COMP150205HủyLý thuyết10551144 B.318(SC:50) B.318(39)06/02/202002/02/2020Thứ Năm (6-10) Phòng B.318COMP056Nguyễn Thị Huỳnh Trâm
15
Khoa Địa lýGEOG1043Bản đồ giáo khoa21921GEOG104301HủyLý thuyết43.01.DIA.A1525025 LLQ.D.201(SC:35) LLQ.D.201(35)19/03/202023/04/2020Thứ Năm (1-5) Phòng LLQ.D.2010143Nguyễn Văn Luyện
16
Khoa Địa lýGEOG1043Bản đồ giáo khoa21921GEOG104302HủyLý thuyết43.01.DIA.B1525124 LLQ.D.201(SC:35) LLQ.D.201(34)17/03/202021/04/2020Thứ Ba (1-5) Phòng LLQ.D.2010143Nguyễn Văn Luyện
17
Khoa Địa lýGEOG1429Dạy học dự án21921GEOG142901HủyLý thuyết43.01.DIA.A1525025 B.213(SC:50) B.213(50)20/03/202024/04/2020Thứ Sáu (1-5) Phòng B.2130922Hà Văn Thắng
18
Khoa Địa lýGEOG1429Dạy học dự án21921GEOG142902HủyLý thuyết43.01.DIA.B1525025 B.213(SC:50) B.213(50)19/03/202023/04/2020Thứ Năm (1-5) Phòng B.2130922Hà Văn Thắng
19
Khoa Địa lýGEOG1007Địa lý kinh tế - xã hội thế giới21921GEOG100701HủyLý thuyết42.01.QTH.A1550050
20
Khoa Địa lýGEOG1007Địa lý kinh tế - xã hội thế giới21921GEOG100702HủyLý thuyết42.01.QTH.B1550149
21
Khoa Địa lýGEOG1007Địa lý kinh tế - xã hội thế giới21921GEOG100703HủyLý thuyết42.01.QTH.C1550050
22
Khoa Địa lýGEOG1300Địa lý thế giới21921GEOG130001HủyLý thuyết45.01.QTH.A1550446
23
Khoa Địa lýGEOG1300Địa lý thế giới21921GEOG130002HủyLý thuyết45.01.QTH.B1550248
24
Khoa Địa lýGEOG1300Địa lý thế giới21921GEOG130003HủyLý thuyết45.01.QTH.C1550149
25
Khoa Địa lýGEOG1300Địa lý thế giới21921GEOG130004HủyLý thuyết45.01.QTH.D1550050
26
Khoa Địa lýGEOG1406Địa lý tự nhiên các lục địa 131921GEOG140602HủyLý thuyết44.01.DIA.SP1520020 C.1008(SC:20) C.1008(20)12/02/202008/04/2020Thứ Tư (6-10) Phòng C.10080169Trương Văn Tuấn
27
Khoa Địa lýGEOG1467Hệ thống bảo tàng và di tích ở Việt Nam21921GEOG146701HủyLý thuyết44.01.DIA.CNA1520119 LLQ.D.201(SC:35) LLQ.D.201(34)07/02/202013/03/2020Thứ Sáu (1-5) Phòng LLQ.D.2011300Ngô Chơn Tuệ
28
Khoa Địa lýGEOG1467Hệ thống bảo tàng và di tích ở Việt Nam21921GEOG146702HủyLý thuyết44.01.DIA.CNB1520812 LLQ.D.201(SC:35) LLQ.D.201(27)20/03/202024/04/2020Thứ Sáu (1-5) Phòng LLQ.D.2011300Ngô Chơn Tuệ
29
Khoa Địa lýGEOG1450Hệ thống chính trị và các văn bản pháp luật liên quan đến du lịch21921GEOG145001HủyLý thuyết44.01.DIA.CNA1520128 B.104(SC:30) B.104(18)08/02/202014/03/2020Thứ Bảy (6-10) Phòng B.104GEOG004Nguyễn Trường Giang
30
Khoa Địa lýGEOG1450Hệ thống chính trị và các văn bản pháp luật liên quan đến du lịch21921GEOG145002HủyLý thuyết44.01.DIA.CNB1520713 B.203(SC:40) B.203(33)21/03/202025/04/2020Thứ Bảy (6-10) Phòng B.203GEOG004Nguyễn Trường Giang
31
Khoa Địa lýGEOG1421Lý luận dạy học Địa lý31921GEOG142101HủyLý thuyết43.01.DIA.A1520119 C.503(SC:40) C.503(29)20/03/202015/05/2020Thứ Sáu (6-10) Phòng C.5030646Nguyễn Thị Bình
32
Khoa Địa lýGEOG1421Lý luận dạy học Địa lý31921GEOG142102HủyLý thuyết43.01.DIA.B1520020 B.213(SC:50) B.213(50)16/03/202011/05/2020Thứ Hai (1-5) Phòng B.2130998Huỳnh Phẩm Dũng Phát
33
Khoa Địa lýGEOG1451Môi trường và phát triển31921GEOG145101HủyLý thuyết45.01.QTH.A1550149
34
Khoa Địa lýGEOG1451Môi trường và phát triển31921GEOG145102HủyLý thuyết45.01.QTH.B1550248
35
Khoa Địa lýGEOG1451Môi trường và phát triển31921GEOG145103HủyLý thuyết45.01.QTH.C1550050
36
Khoa Địa lýGEOG1451Môi trường và phát triển31921GEOG145104HủyLý thuyết45.01.QTH.D1550050
37
Khoa Địa lýGEOG1430Phương pháp sử dụng phương tiện dạy học địa lý21921GEOG143002HủyLý thuyết43.01.DIA.B1525718 C.715(SC:40) C.715(33)16/03/202020/04/2020Thứ Hai (6-10) Phòng C.7150505Phạm Thị Bình
38
Khoa Địa lýGEOG1474Quản trị buồng21921GEOG147401HủyLý thuyết43.01.DIA.CN1530129 B.213(SC:50) B.213(49)18/03/202022/04/2020Thứ Tư (6-10) Phòng B.213
39
Khoa Địa lýGEOG1475Quản trị resort và dịch vụ bổ sung21921GEOG147501HủyLý thuyết43.01.DIA.CN1530129 LVS.D.103(SC:60) LVS.D.103(59)06/02/202012/03/2020Thứ Năm (1-5) Phòng LVS.D.103
40
Khoa Địa lýGEOG1428Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học Địa lý21921GEOG142801HủyLý thuyết43.01.DIA.A1525124 C.303(SC:40) C.303(39)17/03/202021/04/2020Thứ Ba (1-5) Phòng C.3030636Nguyễn Xuân Bắc
41
Khoa Địa lýLITR2499Văn hóa Việt Nam21921LITR249902HủyLý thuyết45.01.DIA.CNB1550149
42
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1044Các trào lưu triết học phương Tây hiện đại21921POLI104401HủyLý thuyết43.01.GDCT.A1545441 LVS.A.403(SC:48) LVS.A.403(44)23/03/202027/04/2020Thứ Hai (6-10) Phòng LVS.A.4030523Lê Đức Sơn
43
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI2003Chủ nghĩa xã hội khoa học21921POLI200323HủyLý thuyết45.01.TRUNG.CNC121212008/02/202014/03/2020
44
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI2003Chủ nghĩa xã hội khoa học21921POLI200347HủyLý thuyết15801268 LLQ.D.202(SC:120) LLQ.D.202(108)28/03/202002/05/2020Thứ Bảy (6-10) Phòng LLQ.D.2021321Lê Nguyễn Vân An
45
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1408Đạo đức Hồ Chí Minh21921POLI140801HủyLý thuyết43.01.GDCT.A1545837 LVS.D.202(SC:60) LVS.D.202(52)08/04/202013/05/2020Thứ Tư (1-5) Phòng LVS.D.2020352Lương Văn Tám
46
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1414Giáo dục đạo đức nhà giáo21921POLI141402HủyLý thuyết43.01.GDCT.B1545144 B.313(SC:50) B.313(49)08/04/202013/05/2020Thứ Tư (6-10) Phòng B.3131045Đỗ Công Nam
47
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1437Kiểm tra đánh giá kết quả học tập21921POLI143702HủyLý thuyết43.01.GDCT.B15451332 B.217(SC:50) B.217(37)26/03/202030/04/2020Thứ Năm (1-5) Phòng B.2170780Mai Thu Trang
48
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1006Kinh tế học đại cương21921POLI100601HủyLý thuyết42.01.QTH.A1550347 B.217(SC:50) B.217(47)25/03/202029/04/2020Thứ Tư (6-10) Phòng B.2170590Đỗ Thị Thúy Yến
49
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1045Kinh tế học phát triển21921POLI104501HủyLý thuyết43.01.GDCT.A15451134 LVS.A.403(SC:48) LVS.A.403(37)07/04/202012/05/2020Thứ Ba (6-10) Phòng LVS.A.4030888Nguyễn Thị Quỳnh Trang
50
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1038Mỹ học đại cương21921POLI103801HủyLý thuyết43.01.GDCT.A1545144 B.217(SC:50) B.217(49)28/03/202002/05/2020Thứ Bảy (6-10) Phòng B.2170249Nguyễn Chương Nhiếp
51
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1309Phát triển chương trình21921POLI130902HủyLý thuyết43.01.GDCT.B1545837 B.217(SC:50) B.217(42)26/03/202030/04/2020Thứ Năm (6-10) Phòng B.217POLI039Cao Thành Tấn
52
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1003Tư tưởng Hồ Chí Minh21921POLI100302HủyLý thuyết15801367 A.303(SC:180) A.303(167)24/03/202028/04/2020Thứ Ba (6-10) Phòng A.3030352Lương Văn Tám
53
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1433Văn kiện Đảng21921POLI143301HủyLý thuyết43.01.GDCT.A1545738 LVS.A.403(SC:48) LVS.A.403(41)25/03/202029/04/2020Thứ Tư (6-10) Phòng LVS.A.4031170Tô Thị Hạnh Nhân
54
Khoa Giáo dục Chính trịPOLI1042Xây dựng Đảng21921POLI104201HủyLý thuyết43.01.GDCT.A15451233 B.217(SC:50) B.217(38)23/03/202027/04/2020Thứ Hai (6-10) Phòng B.2170950Ngô Bá Khiêm
55
Khoa Giáo dục Đặc biệtSPEC1438Xây dựng chương giáo dục chức năng cho trẻ khuyết tật21921SPEC143801HủyLý thuyết43.01.GDDB.A1550644 B.112(SC:50) B.112(44)27/03/202008/05/2020Thứ Sáu (1-5) Phòng B.1120619Hoàng Thị Nga
56
Khoa Giáo dục Mầm nonEARC1330Dàn dựng chương trình ca múa nhạc mầm non21921EARC133004HủyLý thuyết43.01.GDMN.D15301317 H.... (P.múa)(SC:30) H.... (P.múa)(17)25/03/202029/04/2020Thứ Tư (6-10) Phòng H.... (P.múa)0633, 1314Nguyễn Thị Như Trang, Nguyễn Trần Nhật Linh
57
Khoa Giáo dục Mầm nonEARC1329Múa mầm non21921EARC132903HủyLý thuyết43.01.GDMN.C1525124 H.... (P.múa)(SC:30) H.... (P.múa)(29)23/03/202027/04/2020Thứ Hai (1-5) Phòng H.... (P.múa)0607Đinh Huy Bảo
58
Khoa Giáo dục Mầm nonEARC1329Múa mầm non21921EARC132904HủyLý thuyết43.01.GDMN.D1525124 H.... (P.múa)(SC:30) H.... (P.múa)(29)04/02/202010/03/2020Thứ Ba (1-5) Phòng H.... (P.múa)0607Đinh Huy Bảo
59
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2405Giáo dục Thể chất 2 - Aerobic cơ bản11921PHYL240501HủyLý thuyết42.01.PHAP.A1550104003/02/202011/05/2020Thứ Hai (1-2) Phòng Sanh_A0610Nguyễn Thị Gấm
60
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2405Giáo dục Thể chất 2 - Aerobic cơ bản11921PHYL240505HủyLý thuyết42.01.QTH.B1550104004/02/202012/05/2020Thứ Ba (3-4) Phòng Sanh_A1043Lâm Thanh Minh
61
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2405Giáo dục Thể chất 2 - Aerobic cơ bản11921PHYL240506HủyLý thuyết42.01.QTH.C1550133705/02/202013/05/2020Thứ Tư (1-2) Phòng Sanh_A0610Nguyễn Thị Gấm
62
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2406Giáo dục Thể chất 2 - Bơi lội cơ bản11921PHYL240602HủyLý thuyết42.01.PHAP.BPD1153022804/02/202012/05/2020Thứ Ba (4-5) Phòng Ho_boi_Lam_Son1429Nguyễn Quốc Bảo
63
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2402Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền cơ bản11921PHYL240201HủyLý thuyết42.01.PHAP.A1530723 NTD(SC:500) NTD(493)03/02/202011/05/2020Thứ Hai (1-2) Phòng NTD0363Nguyễn Minh Hùng
64
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2402Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền cơ bản11921PHYL240203HủyLý thuyết42.01.PHAP.DL11530426 NTD(SC:500) NTD(496)03/02/202011/05/2020Thứ Hai (1-2) Phòng NTD0647Lê Việt Đức
65
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2402Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền cơ bản11921PHYL240204HủyLý thuyết42.01.QTH.A1530921 NTD(SC:500) NTD(491)03/02/202011/05/2020Thứ Hai (3-4) Phòng NTD0647Lê Việt Đức
66
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2402Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền cơ bản11921PHYL240205HủyLý thuyết42.01.QTH.B1530228 NTD(SC:500) NTD(498)03/02/202011/05/2020Thứ Hai (1-2) Phòng NTD0612Nguyễn Văn Khánh
67
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2402Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền cơ bản11921PHYL240206HủyLý thuyết42.01.QTH.C1530624 NTD(SC:500) NTD(494)03/02/202011/05/2020Thứ Hai (3-4) Phòng NTD0612Nguyễn Văn Khánh
68
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2402Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền cơ bản11921PHYL240210HủyLý thuyết45.01.ANH.NND15301020 NTD(SC:500) NTD(490)03/02/202011/05/2020Thứ Hai (9-10) Phòng NTD0612Nguyễn Văn Khánh
69
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2402Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền cơ bản11921PHYL240213HủyLý thuyết45.01.ANH.SPA1530921 NTD(SC:500) NTD(491)06/02/202014/05/2020Thứ Năm (1-2) Phòng NTD0678Ngô Kiên Trung
70
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2402Giáo dục Thể chất 2 - Bóng chuyền cơ bản11921PHYL240218HủyLý thuyết45.01.CNTT.C15301317 NTD(SC:500) NTD(487)06/02/202014/05/2020Thứ Năm (9-10) Phòng NTD0647Lê Việt Đức
71
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2407Giáo dục Thể chất 2 - Bóng rổ cơ bản11921PHYL240703HủyLý thuyết42.01.PHAP.DL11530327 NTD(SC:500) NTD(497)04/02/202012/05/2020Thứ Ba (1-2) Phòng NTD0638Lê Vũ Kiều Hoa
72
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2407Giáo dục Thể chất 2 - Bóng rổ cơ bản11921PHYL240705HủyLý thuyết42.01.QTH.B1530624 NTD(SC:500) NTD(494)04/02/202012/05/2020Thứ Ba (7-8) Phòng NTD0638Lê Vũ Kiều Hoa
73
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2407Giáo dục Thể chất 2 - Bóng rổ cơ bản11921PHYL240706HủyLý thuyết42.01.QTH.C1530228 NTD(SC:500) NTD(498)04/02/202012/05/2020Thứ Ba (9-10) Phòng NTD0638Lê Vũ Kiều Hoa
74
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL2410Giáo dục Thể chất 2 - Khiêu vũ thể thao cơ bản11921PHYL241002HủyLý thuyết42.01.PHAP.BPD1155064408/02/202016/05/2020Thứ Bảy (9-10) Phòng Sanh_A
75
Khoa Giáo dục Thể chấtPHYL1017Sinh lý học vận động học phần 221921PHYL101702HủyLý thuyết44.01.GDTC.B1530525 LLQ.D.101(SC:35) LLQ.D.101(30)05/02/202011/03/2020Thứ Tư (6-10) Phòng LLQ.D.1010667Sầm Vĩnh Lộc
76
Khoa Giáo dục Tiểu họcPRIM1452Phương pháp dạy học Âm nhạc ở Tiểu học21921PRIM145202HủyLý thuyết43.01.GDTH.B155005026/03/202007/05/2020Thứ Năm (1-5) Phòng GDTH.NV1392Nguyễn Lê Tú Uyên
77
Khoa Giáo dục Tiểu họcPRIM1467Quản lý ngành giáo dục tiểu học21921PRIM146701HủyLý thuyết43.01.GDTH.A15451233 A.404(SC:50) A.404(38)07/04/202012/05/2020Thứ Ba (6-10) Phòng A.4040783Nguyễn Kỷ Trung
78
Khoa Hóa họcCHEM1464Cơ chế phản ứng hóa học hữu cơ31921CHEM146402HủyLý thuyết43.01.HOA.CNB15301416 B.304(SC:30) B.304(16)06/02/202002/04/2020Thứ Năm (1-5) Phòng B.3040473, 1173Nguyễn Thị Ánh Tuyết, Lê Tín Thanh
79
Khoa Hóa họcCHEM1018Cơ sở Hoá lượng tử21921CHEM101804HủyLý thuyết43.01.HOA.CNB1545936 LLQ.D.203(SC:80) LLQ.D.203(71)12/02/202006/05/2020Thứ Tư (6-10) Phòng LLQ.D.2031451Nguyễn Văn Mỷ
80
Khoa Hóa họcCHEM1010Hóa học đại cương 141921CHEM101001HủyLý thuyết44.01.HOA.CNA, 44.01.HOA.SP, 45.01.HOA.CNA, 45.01.HOA.SP1530822 B.304(SC:30) B.304(22)03/02/202020/04/2020Thứ Hai (6-10) Phòng B.3040680Dương Bá Vũ
81
Khoa Hóa họcCHEM1010Hóa học đại cương 141921CHEM101002HủyLý thuyết42.01.HOA.A, 42.01.HOA.CNA, 43.01.HOA.B, 43.01.HOA.CNA1540931 LVS.D.103(SC:60) LVS.D.103(51)05/02/202022/04/2020Thứ Tư (1-5) Phòng LVS.D.1031000Nguyễn Thị Thu Trang
82
Khoa Hóa họcCHEM1011Hóa học đại cương 231921CHEM101102HủyLý thuyết45.01.HOA.SP1550545 LVS.A.302(SC:48) LVS.A.302(43)08/02/202004/04/2020Thứ Bảy (6-10) Phòng LVS.A.3021155Nguyễn Thị Trúc Linh
83
Khoa Hóa họcCHEM1421Hóa học hữu cơ 141921CHEM142101HủyLý thuyết44.01.HOA.SP1530030 LVS.D.206(SC:60) LVS.D.206(60)06/02/202023/04/2020Thứ Năm (6-10) Phòng LVS.D.2061123, 1173Phạm Đức Dũng, Lê Tín Thanh
84
Khoa Hóa họcCHEM1415Hóa lý 1 (Nhiệt động hóa học + Động hóa học)41921CHEM141502HủyLý thuyết44.01.HOA.SP1545936 LLQ.D.106(SC:120) LLQ.D.106(111)06/02/202023/04/2020Thứ Năm (1-5) Phòng LLQ.D.1060801Phan Thị Hoàng Oanh
85
Khoa Hóa họcCHEM1450Hóa vô cơ sinh học21921CHEM145001HủyLý thuyết43.01.HOA.CNA15401228 B.309(SC:50) B.309(38)07/02/202013/03/2020Thứ Sáu (1-5) Phòng B.309CHEM088Nguyễn Đình Thành
86
Khoa Hóa họcCHEM1424Thực hành Hóa học hữu cơ 221921CHEM142401HủyLý thuyết43.01.HOA.CNA101501503/02/202009/03/2020Thứ Hai (1-5) Phòng TN.HC1173Lê Tín Thanh
87
Khoa Hóa họcCHEM1424Thực hành Hóa học hữu cơ 221921CHEM142404HủyLý thuyết43.01.HOA.CNA101501506/02/202012/03/2020Thứ Năm (1-5) Phòng TN.HC1093Dương Thúc Huy
88
Khoa Hóa họcCHEM1424Thực hành Hóa học hữu cơ 221921CHEM142405HủyLý thuyết43.01.HOA.CNB101541108/02/202014/03/2020Thứ Bảy (1-5) Phòng TN.HC1093Dương Thúc Huy
89
Khoa Hóa họcCHEM1461Thực hành hóa học vô cơ 321921CHEM146102HủyLý thuyết43.01.HOA.CNB10136710/02/202020/04/2020Thứ Hai (6-10) Phòng TN.VC0778Nguyễn Anh Tiến
90
Khoa Hóa họcCHEM1429Thực hành phân tích hóa lý11921CHEM142908HủyLý thuyết43.01.HOA.A, 43.01.HOA.CNB101631319/03/202002/04/2020Thứ Năm (6-10) Phòng TN.PTHL1172Huỳnh Thị Nhàn
91
Khoa Hóa họcSCIE1410Thực vật học31921SCIE141002HủyLý thuyết45.01.KHTN1022913 C.707(SC:20) C.707(11)04/02/202021/04/2020Thứ Ba (6-9) Phòng C.7070623Quách Văn Toàn Em
92
Khoa Khoa học Giáo dụcEDUC1409Kiểm định chất lượng giáo dục21921EDUC140901HủyLý thuyết44.01.QLGD1550248 C.1002(SC:30) C.1002(28)06/02/202026/03/2020Thứ Năm (7-10) Phòng C.10020448Nguyễn Đức Danh
93
Khoa Lịch sửHIST1071Quan hệ quốc tế ở Đông Nam Á từ sau chiến tranh thế giới 2 đến nay21921HIST107104HủyLý thuyết15501238 LVS.B.102(SC:56) LVS.B.102(44)02/04/202007/05/2020Thứ Năm (6-10) Phòng LVS.B.1020222Lê Phụng Hoàng
94
Khoa Lịch sửHIST1132Tiếng Anh chuyên ngành Quốc tế học 2 (đọc - viết)21921HIST113202HủyLý thuyết42.01.QTH.B1550842 B.314(SC:50) B.314(42)30/03/202004/05/2020Thứ Hai (6-10) Phòng B.3140507Huỳnh Thị Thái Hoà
95
Khoa Ngữ vănLITR1003Cơ sở văn hoá Việt Nam21921LITR100301HủyLý thuyết42.01.PHAP.A1550050
96
Khoa Ngữ vănLITR1003Cơ sở văn hoá Việt Nam21921LITR100302HủyLý thuyết42.01.PHAP.BPD11550149
97
Khoa Ngữ vănLITR1003Cơ sở văn hoá Việt Nam21921LITR100303HủyLý thuyết42.01.PHAP.DL11550248
98
Khoa Ngữ vănLITR1003Cơ sở văn hoá Việt Nam21921LITR100304HủyLý thuyết42.01.QTH.A1550050
99
Khoa Ngữ vănLITR1003Cơ sở văn hoá Việt Nam21921LITR100305HủyLý thuyết42.01.QTH.B1550050
100
Khoa Ngữ vănLITR1003Cơ sở văn hoá Việt Nam21921LITR100306HủyLý thuyết42.01.QTH.C1550050
Loading...