ACDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXY
1
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO AN GIANG
2
TRƯỜNG THPT QUỐC THÁI
3
BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT - MÔN TIN HỌC - HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2024-2025
4
Khối 10 - Lớp 10A4
5
6
STTHọ và tênĐĐGtxĐĐGgkĐĐGckĐTB
mhk
Nhận xét
7
TX1TX2TX3TX4TX5
8
1Dương BảoChâu1010109,1109,8
9
2Nguyễn VănChính61079108,9
10
3Nguyễn Thị NgọcDiệp7108109,89,3
11
4Trần ĐứcDõi910810109,6
12
5Trần ThanhĐạt101010101010,0
13
6Nguyễn Nhật HữuĐiền71089,89,39,1
14
7Võ Thị Ngọc61089,38,38,4
15
8Đặng Văn QuốcHào81099,5109,5
16
9Nguyễn QuốcHào71098,89,89,1
17
10Lê Nguyễn GiaHân101010101010,0
18
11Nguyễn KhảiHân71098,59,58,9
19
12Trần VănHiếu81099,3109,5
20
13Nguyễn GiaHưng710109109,4
21
14Phạm TuấnKhang810910109,6
22
15Nguyễn ThịLành7101010109,6
23
16Lâm ThịLoan10910109,89,8
24
17Nguyễn Thị TràMy91099,8109,7
25
18Huỳnh ThịNgân101099,5109,8
26
19Nguyễn Thị KimNgân710106,5108,8
27
20Nguyễn Thị KimNgân101091099,5
28
21Trần Thị BảoNgọc108108,59,59,2
29
22Trần KiênNhã6988,89,88,8
30
23La ThanhNhàn1010109,81010,0
31
24Ngô HiếuNhi91098,59,89,3
32
25Trần Nguyễn ÁiNhi910108,99,89,5
33
26
Nguyễn Phạm Quỳnh
Như101010101010,0
34
27Phạm VănPháp1091010109,9
35
28Phạm TrọngPhúc101098,87,68,7
36
29Võ NgọcPhụng8989,8109,3
37
30Dương ĐổQuyên9710109,39,2
38
31Nguyễn MinhThảo101010101010,0
39
32Hồ Trang ThếThịnh79109,88,38,8
40
33Nguyễn Lê Thị HạThu81079,3109,2
41
34La MinhThư710109,59,89,4
42
35Nguyễn Thị KimThư91087,59,58,8
43
36Phan Thị AnhThư81010108,49,2
44
37Huỳnh Ngọc BảoThy101010101010,0
45
38Mã Thị TốTrân710109,899,2
46
39Dương Thị NgọcVàng8101010109,8
47
40Nguyễn CôngVinh910910109,8
48
41Đỗ TườngVy71010109,89,6
49
42Lê Nguyễn TườngVy10109108,89,4
50
43Trần Thị HạVy1010910109,9
51
44Nguyễn Thị NhưÝ1087108,58,8
52
45Nguyễn Thị KimYến7599,37,9
53
THỐNG KÊ HỌC KỲ 1
54
55
Số học sinh đạtTốt44-97,78%7,95
56
Số lượng - Tỉ lệ (%)Khá1-2,22%6,45
57
Đạt0-0%4,95
58
Chưa Đạt0-0%
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100