| A | B | C | F | G | H | I | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | - Đoàn viên vừa đăng ký rút sổ Đoàn, kết quả hiển thị: ĐANG XỬ LÝ - Đoàn viên có kết quả rút sổ Đoàn là "ĐÃ CÓ SỔ" liên hệ nhận sổ Đoàn sau khi có kết quả tại Văn phòng Đoàn. - Đoàn viên có kết quả rút sổ Đoàn là "KHÔNG CÓ SỔ" làm bước tiếp theo tại Quy trình rút sổ (Xem tại website Tuổi trẻ UIT) LƯU Ý: - Sổ Đoàn từ khóa 2018 trở về trước đã hủy theo Quy định. - Sau 30 ngày (tính từ ngày có kết quả quả rút sổ Đoàn), nếu Đoàn viên không liên hệ nhận hoặc liên hệ giải quyết, Văn phòng Đoàn sẽ không chịu trách nhiệm nếu sổ Đoàn bị thất lạc. -Trong trường hợp Đoàn viên cần rút sổ gấp với lý do chính đáng, vui lòng liên hệ trực tiếp Văn phòng Đoàn trong giờ hành chính để nhận sổ. Lưu ý thực hiện gửi thông tin Đoàn viên thông qua mail: vpdoan@uit.edu.vn trước khi đến nhận sổ tối thiểu 01 ngày. - Hạn đóng đoàn phí là 45 ngày kể từ ngày tốt nghiệp | |||||||
2 | STT | Dấu thời gian | MSSV | Họ và tên | Chi Đoàn | TÌNH TRẠNG SỔ ĐOÀN VIÊN | ||
3 | 1 | | ||||||
4 | 2 | 05/12/2025 | 19520158 | Lê Hoàng Minh | KTMT2019 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
5 | 3 | 05/12/2025 | 19520125 | Ngô Hữu Mạnh Khanh | KHTN2019 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
6 | 4 | 05/12/2025 | 19520154 | Phạm Thành Luân | KHMT2019 | ĐÃ CHUYỂN | ||
7 | 5 | 07/12/2025 | 19520137 | Trần Linh Khuê Lam | PMCL2019.1 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
8 | 6 | 07/12/2025 | 19520146 | Nguyễn Nhật Linh | TMĐT2019 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
9 | 7 | 07/12/2025 | 19520076 | Nguyễn Phan Hậu | HTTT2019 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
10 | 8 | 09/12/2025 | 19520205 | Nguyễn Yến Nhi | Ktpm2019 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
11 | 9 | 09/12/2025 | 19520154 | Phạm Thành Luân | KHMT2019 | ĐÃ CHUYỂN | ||
12 | 10 | 15/12/2025 | 21520745 | Nguyễn Thân Chí Dũng | KTMT2021 | ĐÃ CHUYỂN | ||
13 | 11 | 16/12/2025 | 21522924 | Trần Trọng Nhân | KHMT2021 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
14 | 12 | 16/12/2025 | 21522436 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | CNTT2021 | ĐÃ CHUYỂN | ||
15 | 13 | 23/12/2025 | 20521400 | Nguyễn Hữu Lê Huy | CNCL2020 | ĐÃ CÓ SỔ | ||
16 | 14 | 26/12/2025 | 19520970 | Bùi Hồng Thiên | KHDL2019 | ĐÃ CHUYỂN | ||
17 | 15 | 26/12/2025 | 19520215 | Hoàng Gia Phú | KHDL2019 | ĐÃ CHUYỂN | ||
18 | 16 | 26/12/2025 | 20521495 | Lê Đình Tuấn Kiệt | TMĐT2020 | ĐÃ CHUYỂN | ||
19 | 17 | 26/12/2025 | 21520208 | Nguyễn Minh Duy | KHCL2021.1 | ĐÃ CHUYỂN | ||
20 | 18 | 26/12/2025 | 21522033 | Lê Trung Hải | CNCL2021.2 | ĐÃ CÓ SỔ | ||
21 | 19 | 09/01/2026 | 21520049 | Nguyễn Nam Khánh | KHMT2021 | ĐÃ CÓ SỔ | ||
22 | 20 | 09/01/2026 | 21521214 | Đỗ Trọng Nhân | CNTT2021 | ĐÃ CHUYỂN | ||
23 | 21 | 12/01/2026 | 21522571 | Lê Trần Mạnh Tâm | MTIO2021 | ĐÃ CHUYỂN | ||
24 | 22 | 14/01/2026 | 25521637 | Nguyễn Đào Minh Tâm | CTTT2025 | ĐÃ CHUYỂN | ||
25 | 23 | 20/01/2026 | 19521951 | Hoàng Văn Tiến Nhật | HTCL2019.2 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
26 | 24 | 20/01/2026 | 20521570 | Nguyễn Sơn Long | CNCL2020 | ĐÃ CHUYỂN | ||
27 | 25 | 22/01/2026 | 18520931 | Phạm Kim Khoa | MMTT2018 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
28 | 26 | 09/02/2026 | 21520558 | Đỗ Duy Anh | MTCL2021 | ĐÃ CÓ SỔ | ||
29 | 27 | 27/02/2026 | 21522133 | Võ Hữu | PMCL2021 | KHÔNG CÓ SỔ | ||
30 | 28 | | ||||||
31 | 29 | | ||||||
32 | 30 | | ||||||
33 | 31 | | ||||||
34 | 32 | | ||||||
35 | 33 | | ||||||
36 | 34 | | ||||||
37 | 35 | | ||||||
38 | 36 | | ||||||
39 | 37 | | ||||||
40 | 38 | | ||||||
41 | 39 | | ||||||
42 | 40 | | ||||||
43 | 41 | | ||||||
44 | 42 | | ||||||
45 | 43 | | ||||||
46 | 44 | | ||||||
47 | 45 | | ||||||
48 | 46 | | ||||||
49 | 47 | | ||||||
50 | 48 | | ||||||
51 | 49 | | ||||||
52 | 50 | | ||||||
53 | 51 | | ||||||
54 | 52 | | ||||||
55 | 53 | | ||||||
56 | 54 | | ||||||
57 | 55 | | ||||||
58 | 56 | | ||||||
59 | 57 | | ||||||
60 | 58 | | ||||||
61 | 59 | | ||||||
62 | 60 | | ||||||
63 | 61 | | ||||||
64 | 62 | | ||||||
65 | 63 | | ||||||
66 | 64 | | ||||||
67 | 65 | | ||||||
68 | 66 | | ||||||
69 | 67 | | ||||||
70 | 68 | | ||||||
71 | 69 | | ||||||
72 | 70 | | ||||||
73 | 71 | | ||||||
74 | 72 | | ||||||
75 | 73 | | ||||||
76 | 74 | | ||||||
77 | 75 | | ||||||
78 | 76 | | ||||||
79 | 77 | | ||||||
80 | 78 | | ||||||
81 | 79 | | ||||||
82 | 80 | | ||||||
83 | 81 | | ||||||
84 | 82 | | ||||||
85 | 83 | | ||||||
86 | 84 | | ||||||
87 | 85 | | ||||||
88 | 86 | | ||||||
89 | 87 | | ||||||
90 | 88 | | ||||||
91 | 89 | | ||||||
92 | 90 | | ||||||
93 | 91 | | ||||||
94 | 92 | | ||||||
95 | 93 | | ||||||
96 | 94 | | ||||||
97 | 95 | | ||||||
98 | 96 | | ||||||
99 | 97 | | ||||||
100 | 98 | | ||||||