| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU | ||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | ||||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN LỄ THỨ: 40 TỪ NGÀY 27/04/2026 ĐẾN NGÀY 03/05/2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | THỨ | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | |||||||||||||||||||
5 | LỚP | BUỔI | NGÀY | 27/4/2026 | 28/4/2026 | 29/4/2026 | 30/4/2026 | 1/5/2026 | 2/5/2026 | 3/5/2026 | |||||||||||||||||
6 | TIẾT | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | MÔN HỌC | GIÁO VIÊN | ||||||||||||
7 | DCT22 | Công nghệ mạng không dây | Thầy Trung | Chuyên đề | Thầy Mẫu | Quản trị hệ thống CSDL | Thầy Lâm | Công nghệ mạng không dây | Thầy Trung | ||||||||||||||||||
8 | Công nghệ mạng không dây | H204 | Chuyên đề | H301 | Quản trị hệ thống CSDL | H101 | Công nghệ mạng không dây | H204 | |||||||||||||||||||
9 | SÁNG | Công nghệ mạng không dây | Chuyên đề | Quản trị hệ thống CSDL | Công nghệ mạng không dây | ||||||||||||||||||||||
10 | Công nghệ mạng không dây | Chuyên đề | Quản trị hệ thống CSDL | Công nghệ mạng không dây | |||||||||||||||||||||||
11 | |||||||||||||||||||||||||||
12 | Lập trình ứng dụng mobile | Thầy Thành | |||||||||||||||||||||||||
13 | Lập trình ứng dụng mobile | H102 | |||||||||||||||||||||||||
14 | CHIỀU | Lập trình ứng dụng mobile | |||||||||||||||||||||||||
15 | Lập trình ứng dụng mobile | ||||||||||||||||||||||||||
16 | |||||||||||||||||||||||||||
17 | DCT23A | Lập trình Python | Thầy Mẫu | Lập trình web | Thầy Việt | Lập trình web | Thầy Việt | ||||||||||||||||||||
18 | Lập trình Python | H101 | Lập trình web | H103 | Lập trình web | H103 | |||||||||||||||||||||
19 | SÁNG | Lập trình Python | Lập trình web | Lập trình web | |||||||||||||||||||||||
20 | Lập trình Python | Lập trình web | Lập trình web | ||||||||||||||||||||||||
21 | |||||||||||||||||||||||||||
22 | Lập trình Python | Thầy Mẫu | |||||||||||||||||||||||||
23 | Lập trình Python | H101 | |||||||||||||||||||||||||
24 | CHIỀU | Lập trình Python | |||||||||||||||||||||||||
25 | Lập trình Python | ||||||||||||||||||||||||||
26 | |||||||||||||||||||||||||||
27 | DCT23B | Lập trình Python | Thầy Mẫu | Lập trình web | Thầy Việt | Lập trình web | Thầy Việt | ||||||||||||||||||||
28 | Lập trình Python | H101 | Lập trình web | H103 | Lập trình web | H103 | |||||||||||||||||||||
29 | SÁNG | Lập trình Python | Lập trình web | Lập trình web | |||||||||||||||||||||||
30 | Lập trình Python | Lập trình web | Lập trình web | ||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||
32 | Lập trình Python | Thầy Mẫu | |||||||||||||||||||||||||
33 | Lập trình Python | H101 | |||||||||||||||||||||||||
34 | CHIỀU | Lập trình Python | |||||||||||||||||||||||||
35 | Lập trình Python | ||||||||||||||||||||||||||
36 | |||||||||||||||||||||||||||
37 | DST23 | Thiết kế và lập trình web | Thầy Việt | Thiết kế và lập trình web | Thầy Việt | Phân tích và thiết kế HTTT | Cô Thương | ||||||||||||||||||||
38 | Thiết kế và lập trình web | H103 | Thiết kế và lập trình web | H103 | Phân tích và thiết kế HTTT | H201 | |||||||||||||||||||||
39 | SÁNG | Thiết kế và lập trình web | Thiết kế và lập trình web | Phân tích và thiết kế HTTT | |||||||||||||||||||||||
40 | Thiết kế và lập trình web | Thiết kế và lập trình web | Phân tích và thiết kế HTTT | ||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | Lập trình hướng đối tượng | Thầy Lân | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | Thầy Tín | Rèn luyện và PT KNDH | Cô Vạn | Trí tuệ nhân tạo | Thầy Nhân | |||||||||||||||||||
43 | Lập trình hướng đối tượng | H101 | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | P. E102 | Rèn luyện và PT KNDH | H103 | Trí tuệ nhân tạo | H301 | |||||||||||||||||||
44 | CHIỀU | Lập trình hướng đối tượng | Lịch sử Đảng CSVN_LSD4 | Rèn luyện và PT KNDH | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||||||||
45 | Lập trình hướng đối tượng | Rèn luyện và PT KNDH | Trí tuệ nhân tạo | ||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | DCT24A | ||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | SÁNG | ||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | CHIỀU | ||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | DCT24B | ||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | SÁNG | ||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | CHIỀU | ||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | DST24 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | SÁNG | ||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | CHIỀU | ||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | DCT25A | Phương pháp NCKH | Cô Quỳnh | Triết học MLN_THD1 | Cô P_Thảo | Tiếng Anh 2_AD11 | Cô My | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Cang | Đại số | Cô Huyền | Kiến trúc máy tính & HN | Thầy Lân | ||||||||||||||
78 | Phương pháp NCKH | H301 | Triết học MLN_THD1 | P. D102 | Tiếng Anh 2_AD11 | P. G206 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Đại số | G306 | Kiến trúc máy tính & HN | H103 | |||||||||||||||
79 | SÁNG | Phương pháp NCKH | Triết học MLN_THD1 | Đại số | Kiến trúc máy tính & HN | ||||||||||||||||||||||
80 | Phương pháp NCKH | Kiến trúc máy tính & HN | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Thầy Ánh | |||||||||||||||||||||||||
83 | Cấu trúc dữ liệu và GT | H102 | |||||||||||||||||||||||||
84 | CHIỀU | Cấu trúc dữ liệu và GT | |||||||||||||||||||||||||
85 | Cấu trúc dữ liệu và GT | ||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | DCT25B | Triết học MLN_THD1 | Cô P_Thảo | Đại số | Cô Huyền | Tiếng Anh 2_AD11 | Cô My | ||||||||||||||||||||
88 | Triết học MLN_THD1 | P. D102 | Đại số | G306 | Tiếng Anh 2_AD11 | P. G206 | |||||||||||||||||||||
89 | SÁNG | Triết học MLN_THD1 | Đại số | ||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Thầy Nhân | Kiến trúc máy tính & HN | Thầy Thành | |||||||||||||||||||||||
93 | Cấu trúc dữ liệu và GT | H103 | Kiến trúc máy tính & HN | H103 | |||||||||||||||||||||||
94 | CHIỀU | Cấu trúc dữ liệu và GT | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Chung | Kiến trúc máy tính & HN | ||||||||||||||||||||||
95 | Cấu trúc dữ liệu và GT | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Kiến trúc máy tính & HN | |||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | DST25 | Đại số | Cô Phương | Giáo dục thể chất 2 | Thầy Duy | Triết học MLN_THD10 | Cô P_Thảo | Vật lý đại cương | Cô Tâm | ||||||||||||||||||
98 | Đại số | G206 | Giáo dục thể chất 2 | Sân TDTT | Triết học MLN_THD10 | P. D102 | Vật lý đại cương | G206 | |||||||||||||||||||
99 | SÁNG | Đại số | Triết học MLN_THD10 | Vật lý đại cương | |||||||||||||||||||||||
100 | Vật lý đại cương | ||||||||||||||||||||||||||