ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
3
TUẦN LỄ THỨ: 40 TỪ NGÀY 27/04/2026 ĐẾN NGÀY 03/05/2026
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY27/4/202628/4/202629/4/202630/4/20261/5/20262/5/20263/5/2026
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCT22
Công nghệ mạng không dây
Thầy TrungChuyên đềThầy Mẫu
Quản trị hệ thống CSDL
Thầy Lâm
Công nghệ mạng không dây
Thầy Trung
8
Công nghệ mạng không dâyH204Chuyên đềH301Quản trị hệ thống CSDLH101Công nghệ mạng không dâyH204
9
SÁNGCông nghệ mạng không dâyChuyên đềQuản trị hệ thống CSDLCông nghệ mạng không dây
10
Công nghệ mạng không dâyChuyên đềQuản trị hệ thống CSDLCông nghệ mạng không dây
11
12
Lập trình ứng dụng mobileThầy Thành
13
Lập trình ứng dụng mobileH102
14
CHIỀULập trình ứng dụng mobile
15
Lập trình ứng dụng mobile
16
17
DCT23A
Lập trình Python
Thầy MẫuLập trình webThầy ViệtLập trình webThầy Việt
18
Lập trình PythonH101Lập trình webH103Lập trình webH103
19
SÁNGLập trình PythonLập trình webLập trình web
20
Lập trình PythonLập trình webLập trình web
21
22
Lập trình PythonThầy Mẫu
23
Lập trình PythonH101
24
CHIỀULập trình Python
25
Lập trình Python
26
27
DCT23B
Lập trình Python
Thầy MẫuLập trình webThầy ViệtLập trình webThầy Việt
28
Lập trình PythonH101Lập trình webH103Lập trình webH103
29
SÁNGLập trình PythonLập trình webLập trình web
30
Lập trình PythonLập trình webLập trình web
31
32
Lập trình PythonThầy Mẫu
33
Lập trình PythonH101
34
CHIỀULập trình Python
35
Lập trình Python
36
37
DST23Thiết kế và lập trình webThầy ViệtThiết kế và lập trình webThầy ViệtPhân tích và thiết kế HTTTCô Thương
38
Thiết kế và lập trình webH103Thiết kế và lập trình webH103Phân tích và thiết kế HTTTH201
39
SÁNGThiết kế và lập trình webThiết kế và lập trình webPhân tích và thiết kế HTTT
40
Thiết kế và lập trình webThiết kế và lập trình webPhân tích và thiết kế HTTT
41
42
Lập trình hướng đối tượngThầy LânLịch sử Đảng CSVN_LSD4Thầy TínRèn luyện và PT KNDHCô VạnTrí tuệ nhân tạoThầy Nhân
43
Lập trình hướng đối tượngH101Lịch sử Đảng CSVN_LSD4P. E102Rèn luyện và PT KNDHH103Trí tuệ nhân tạoH301
44
CHIỀULập trình hướng đối tượngLịch sử Đảng CSVN_LSD4Rèn luyện và PT KNDHTrí tuệ nhân tạo
45
Lập trình hướng đối tượngRèn luyện và PT KNDHTrí tuệ nhân tạo
46
47
DCT24A
48
49
SÁNG
50
51
52
53
54
CHIỀU
55
56
57
DCT24B
58
59
SÁNG
60
61
62
63
64
CHIỀU
65
66
67
DST24
68
69
SÁNG
70
71
72
73
74
CHIỀU
75
76
77
DCT25APhương pháp NCKHCô Quỳnh
Triết học MLN_THD1
Cô P_ThảoTiếng Anh 2_AD11Cô MyGiáo dục thể chất 2Thầy CangĐại sốCô HuyềnKiến trúc máy tính & HNThầy Lân
78
Phương pháp NCKHH301Triết học MLN_THD1P. D102Tiếng Anh 2_AD11P. G206Giáo dục thể chất 2Sân TDTTĐại sốG306Kiến trúc máy tính & HNH103
79
SÁNGPhương pháp NCKHTriết học MLN_THD1Đại sốKiến trúc máy tính & HN
80
Phương pháp NCKHKiến trúc máy tính & HN
81
82
Cấu trúc dữ liệu và GTThầy Ánh
83
Cấu trúc dữ liệu và GTH102
84
CHIỀUCấu trúc dữ liệu và GT
85
Cấu trúc dữ liệu và GT
86
87
DCT25BTriết học MLN_THD1Cô P_ThảoĐại sốCô HuyềnTiếng Anh 2_AD11Cô My
88
Triết học MLN_THD1P. D102Đại sốG306Tiếng Anh 2_AD11P. G206
89
SÁNGTriết học MLN_THD1Đại số
90
91
92
Cấu trúc dữ liệu và GTThầy NhânKiến trúc máy tính & HNThầy Thành
93
Cấu trúc dữ liệu và GTH103Kiến trúc máy tính & HNH103
94
CHIỀUCấu trúc dữ liệu và GTGiáo dục thể chất 2Thầy ChungKiến trúc máy tính & HN
95
Cấu trúc dữ liệu và GTGiáo dục thể chất 2Sân TDTTKiến trúc máy tính & HN
96
97
DST25Đại sốCô PhươngGiáo dục thể chất 2Thầy Duy
Triết học MLN_THD10
Cô P_ThảoVật lý đại cươngCô Tâm
98
Đại sốG206Giáo dục thể chất 2Sân TDTTTriết học MLN_THD10P. D102Vật lý đại cươngG206
99
SÁNGĐại sốTriết học MLN_THD10Vật lý đại cương
100
Vật lý đại cương