ABCDE
1
Đặt hẹn trực tuyến với phiên dịch viên mọi lúc, mọi nơi, mọi ngôn ngữ
freelensia.com
DANH SÁCH TỪ MƯỢN TIẾNG PHÁP TRONG TIẾNG VIỆT - FREELENSIA
Link: f.ls/vi-fr-lexicon
Nếu bạn phát hiện lỗi hoặc muốn bổ sung từ mới và bản dịch của chúng, vui lòng gửi email cho chúng tôi theo địa chỉ support@freelensia.com
2
Chữ cáiTừ Tiếng ViệtTừ Gốc Tiếng PhápNghĩa Tiếng AnhNguồn
3
Aalôallôhello, hullo (on the phone)
4
Aamiđanamygdaletonsil
5
Aamatơamateuramateur
6
Aamiăngamianteasbestos
7
Aampeampèreampere, amp
8
Aan bomalbumalbum
9
Aa-pác-thaiapartheidapartheid
10
Aáp-phíchafficheposter
11
Aa ti sôartichautartichoke
12
Aátas (cartes)ace (cards)
13
Aát tô mátaptomataptomat
14
Aát-pi-rinaspirineaspirin
15
Aaxít, a xítacideacid
16
Ăắc quiaccus, accumulateurbattery (accumulator)
17
Ăăng kếtenquêteinvestigation
18
Ăăng lêanglaisenglish
19
Ăăng tenantenneantenna
20
Bba gabaggagebaggage
21
Bba láp, bá láppalabrenonsense discussion
22
Bba lôballotbag (schoolbag)
23
Bba lêballetballet
24
Bba rie, barier, barie, barierbarrièrebarrier
25
Bba rembarèmescale, limit
26
Bban côngbalconbalcony
27
Bbazanbasaltebasalt
28
Bbazơbassebase
29
Bbăng (đảng, chuyền, cát xét)bandeband
30
B(nhà) băngbanquebank
31
Bbăng rônbanderolebanner
32
B(xe) benbenne (à ordures)garbage dumpster
33
Bbê tôngbétonconcrete
34
Bchó bẹc giêchien de bergershepherd dog
35
Bbibillesmarbles
36
Bbi đôngbidonwater bottle
37
Bbi dabillardpool, billiards
38
Bbiabièrebeer
39
B(rau) bi naépinardspinach
40
Bchất bích: => pích
41
Bbánh bích quybiscuitbiscuit (bánh) quy
42
Bboapourboiretip
43
Bbombombebomb
44
Bboongkebunkerbunker
45
B(đấm) bốcboxeboxing
46
Bbeurrebutter
47
B(áo) bờ lublousegown
48
Bbơmpompepump
49
Bbu gibougiespark plug
50
Báo bu giôngblousonleather jacket
51
Bbù loongboulonbolt
52
Bbúp bêpoupéedoll
53
Bxe buýtautobusbus
54
Ccabincabinecabin
55
Ccacascase
56
Cca bôcapot (d'une voiture)bonnet, hood (of car)
57
Cca caocacaococoa
58
C(mũ) ca lôcalotcap
59
Cca pô: => ca bô
60
Cca pốt (bao cao su)capote (préservatif)condom
61
Cca racaratcarat
62
Cca ra vancaravanecaravan
63
Cca rôcarreaucheck
64
Cca ta lôcataloguecatalogue
65
Cca vátcravatetie
66
Cca vecavalièreprostitute
https://www.rfa.org/vietnamese/news/blog/from-french-cavaliere-to-today-hanoi-ca-ve-01172014143451.html
67
Ccà phêcafécoffee, café
68
Ccà ricari (curry)curry
69
Ccà remcrème (de la glace)ice-cream
70
Ccà ra vát: => ca vát
71
Ccà rốtcarottecarrot
72
Ccà vạt: => ca vát
73
Ccác đăngcardangimbal
74
Ccao sucaoutchoucrubber
75
Cthùng các tôngcartoncardboard box
76
Ccác-te dầucarteroil pan (automobile)
77
Ccạccartecard
78
Cthùng cạc tông: => thùng các tông
79
Ccạc vẹc (bằng lái xe)carte verte (permis de conduire)driver's licence
80
Ccạc vi zít (danh thiếp)carte de visitebusiness card
81
Ccamcamecam (rotating disk)
82
Ccan-kecalquercopy, trace
83
Ccát xétcassettecassette
84
Ccátxêcassépayment (for a job, a gig)
85
Ccátxcađơ (diễn viên đóng thế)cascadeurstuntman
86
Ccây cơ (gậy đánh bi-da)queuecue
87
Ccăng tincantinecanteen
88
Ccompacompascompass
89
Ccom pu dítcompositecomposite
90
Cbộ com lêcomplet (veston)suit
91
Ccôngtenơconteneurcontainer
92
Ccông tơcompteurcounter
93
Cquay cópcopierto copy
94
Ccô bancobaltecobalt
95
Cđậu cô veharicot vertFrench bean
96
Crượu cô nhắccognaccognac
97
Ccông tắccontactswitch
98
Ccốp xecoffretrunk (of a car)
99
Cchất cơcoeur (cartes)hearts (cards)
100
Ccu licooliecoolie