| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Cấp thi | Lỗi | ||||||||||||||||
2 | 1 | Đồng Ngọc Thức | 19/09/2003 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
3 | 2 | Nguyễn Phương Anh | 03/08/2008 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
4 | 3 | Nguyễn Thị Thương Giang | 17/03/1989 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
5 | 4 | PHAM QUYNH TRANG | 25/01/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
6 | 5 | Nguyễn Hoàng Như Quỳnh | 09/09/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
7 | 6 | Vũ Thị Kim Oanh | 11/10/2005 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
8 | 7 | vũ quỳnh trang | 11/03/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
9 | 8 | Đinh Thị Hằng | 28/10/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
10 | 9 | Cao Việt Hoà | 21/07/2004 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Nền tường, selfie | ||||||||||||||||
11 | 10 | XIE CHI HAO | 25/12/2008 | Nam | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | Chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
12 | 11 | Nguyễn Thị Hương | 07/04/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
13 | 12 | Nguyễn Quỳnh Anh | 12/11/2007 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
14 | 13 | Lê Khánh Băng | 24/07/2008 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
15 | 14 | Lý Mạnh Cường | 12/07/2003 | Nam | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
16 | 15 | Nguyễn Ngọc Ánh | 29/06/2008 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
17 | 16 | Vũ Hoàng Minh | 08/10/2008 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
18 | 17 | NGUYEN DIEU LINH | 15/08/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
19 | 18 | Bùi Khánh Linh | 14/01/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
20 | 19 | Lê Thị Thuỳ | 08/02/1988 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
21 | 20 | Viên Thị Ngân | 20/02/2003 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
22 | 21 | Hà Cẩm Nhung | 07/06/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
23 | 22 | Phạm Đức trọng | 17/04/2009 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Nền tường | ||||||||||||||||
24 | 23 | VU SON TRA | 03/05/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
25 | 24 | Nguyễn Thanh Thảo | 07/02/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Nền tường | ||||||||||||||||
26 | 25 | NGUYEN THI MINH HANG | 30/09/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
27 | 26 | Vũ ngọc linh chi | 07/07/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Nền xanh | ||||||||||||||||
28 | 27 | Ha Thi Thao | 30/03/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
29 | 28 | Nguyễn Vũ Ngọc Anh | 27/10/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
30 | 29 | Lê Thị Mỹ Hạnh | 25/04/2001 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
31 | 30 | Nguyễn Thị Tuyết Minh | 12/08/1979 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
32 | 31 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | 23/08/2007 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
33 | 32 | NGUYEN THI GIANG | 15/05/1988 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
34 | 33 | Bùi Phạm Minh Anh | 01/11/2004 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
35 | 34 | Phạm Thị Hoa | 16/01/1993 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
36 | 35 | Trần Nam Hải | 19/09/2008 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
37 | 36 | THÂN KHÁNH NGỌC | 03/07/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
38 | 37 | ĐÀM HOÀNG HƯNG | 13/08/1991 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Nền tường, selfie | ||||||||||||||||
39 | 38 | Phạm Thị Ngọc Hà | 13/11/2002 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
40 | 39 | LÊ NGÂN HÀ | 07/12/1993 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
41 | 40 | Đỗ Quỳnh Trang | 16/04/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Nền tường, selfie | ||||||||||||||||
42 | 41 | Hoàng Hồng Đức | 07/02/2003 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Nền tường, có bóng người | ||||||||||||||||
43 | 42 | PHẠM THỊ MỸ LINH | 16/01/1995 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
44 | 43 | Vũ Nhật Vy | 30/09/2009 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | đeo kính, nền tường | ||||||||||||||||
45 | 44 | NGUYEN HA LINH | 03/01/2009 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Nền tường, selfie | ||||||||||||||||
46 | 45 | NGUYEN THI NGOC BICH | 10/06/2000 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Nền tường | ||||||||||||||||
47 | 46 | Hà Thị Hương Giang | 19/07/1996 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
48 | 47 | Nguyễn Thùy Dung | 31/07/2004 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
49 | 48 | Đậu Phi Mỹ | 23/09/1999 | Nam | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | Nền tường, selfie | ||||||||||||||||
50 | 49 | PHAM ANH TUAN | 28/05/2006 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
51 | 50 | Bùi Mỹ Linh | 02/11/2004 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
52 | 51 | Lôi Thị Dương | 10/05/2004 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
53 | 52 | NGUYEN DIEU LINH | 15/08/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
54 | 53 | Phạm việt Anh | 11/07/2004 | Nam | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
55 | 54 | Phạm Hoài An | 11/01/2009 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
56 | 55 | Dương Thị | 15/03/2004 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
57 | 56 | Bùi Đức Long | 12/08/2003 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
58 | 57 | Lê Thị Hoà | 15/10/2006 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
59 | 58 | Nguyễn Thanh Trúc | 20/10/2011 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
60 | 59 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | 18/10/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
61 | 60 | Nguyễn Đức Hùng | 21/05/2004 | Nam | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
62 | 61 | VU BINH MINH | 16/02/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
63 | 62 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 13/11/1995 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh mờ, chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
64 | 63 | Đào Xuân Huy | 29/07/2003 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Nền xanh | ||||||||||||||||
65 | 64 | PHAM THI MY TAM | 14/05/2007 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | đeo kính, selfie | ||||||||||||||||
66 | 65 | VU MINH HOANG | 02/01/2003 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
67 | 66 | Cao Tiến Huy | 16/10/2003 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
68 | 67 | BÙI THỊ TUYẾT NHUNG | 10/07/2000 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
69 | 68 | Nguyễn Đăng Huyền Anh | 29/09/2007 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
70 | 69 | TRAN THUY TRANG | 21/09/1996 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
71 | 70 | Nguyễn Thị Trang | 09/01/2005 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
72 | 71 | Phạm Thị Ngọc | 28/11/2002 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
73 | 72 | Vũ Ngọc Linh | 02/12/2008 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
74 | 73 | ĐÀO THỊ PHƯƠNG ANH | 20/06/2001 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ/ sai số cccd | ||||||||||||||||
75 | 74 | Lôi Kiều Trang | 28/06/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
76 | 75 | ĐÀO NGỌC PHÚ | 25/06/2005 | Nam | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | Viền ảnh đen | ||||||||||||||||
77 | 76 | Phạm Trà My | 11/06/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
78 | 77 | Thạch Bảo Ngọc | 23/06/2007 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
79 | 78 | Đặng Gia Bảo | 27/02/2008 | Nam | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
80 | 79 | Đỗ Hà My | 15/11/2009 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
81 | 80 | Phan Ngọc Linh | 11/10/2006 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
82 | 81 | LUU THI HONG | 27/03/1997 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
83 | 82 | Bùi Diệu Anh | 12/10/1999 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
84 | 83 | LUC THI MY | 11/09/1989 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
85 | 84 | DANG THI LEN | 01/08/1995 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
86 | 85 | Hà Thanh Phương | 05/04/2006 | Nữ | HSK 6 (Cấp độ 6 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
87 | 86 | DO ANH NGOC | 17/04/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
88 | 87 | NGUYEN KHANH LY | 05/02/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | nền xanh | ||||||||||||||||
89 | 88 | THÁI THỊ MINH HÒA | 05/03/2003 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
90 | 89 | Nguyễn Trọng Hiếu | 24/08/2007 | Nam | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
91 | 90 | Vũ Hương Giang | 25/04/2004 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
92 | 91 | NGUYEN BA ANH | 07/09/2010 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
93 | 92 | NGUYỄN DIỆU HƯƠNG | 18/10/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
94 | 93 | Nguyễn Thị Hoài Linh | 20/05/2008 | Nữ | HSK 3 (Cấp độ 3 + sơ cấp) | nền tường | ||||||||||||||||
95 | 94 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 26/12/2004 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
96 | 95 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 08/08/2008 | Nữ | HSK 5 (Cấp độ 5 + cao cấp) | ảnh selfie | ||||||||||||||||
97 | 96 | Đinh Hồng Nhung | 19/01/2002 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | chụp từ ảnh thẻ | ||||||||||||||||
98 | 97 | NGUYỄN THỊ DUNG | 02/07/1992 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Nền tường | ||||||||||||||||
99 | 98 | Đồng Thanh Tú | 21/11/2007 | Nữ | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | Nền xanh | ||||||||||||||||
100 | 99 | NGUYEN NGOC SON | 14/02/2001 | Nam | HSK 4 (Cấp độ 4 + trung cấp) | nền tường |