ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 5 TỪ NGÀY 31/8/2026 ĐẾN NGÀY 6/9/2026
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY31/8/20261/9/20262/9/20263/9/20264/9/20265/9/20266/9/2026
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCĐ 221ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
8
2
9
SÁNG3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCK 22SÁNG1ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP
18
2
19
3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCĐ 23SÁNG1 CN tạo mẫu nhanhNV PhốiĐồ án KT VĐK và GNTB ngoại viLT Sĩ +VT TiếnThiết kế hệ thống cơ điện tửPV AnhRobot công nghiệpPV AnhCông nghệ CAD/CAM/CNCĐT QuânCơ sở và ứng dụng IoTVõ T Tiến
28
2 CN tạo mẫu nhanhG208Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại viI301Thiết kế hệ thống cơ điện tửG108Robot công nghiệpG404Công nghệ CAD/CAM/CNCxưởngCơ sở và ứng dụng IoTG207
29
3Kỹ thuật an toànNV TrúcĐồ án KT VĐK và GNTB ngoại viThiết kế hệ thống cơ điện tửRobot công nghiệpCông nghệ CAD/CAM/CNCCơ sở và ứng dụng IoT
30
4Kỹ thuật an toànG304Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại viCơ sở và ứng dụng IoT
31
5Đồ án KT VĐK và GNTB ngoại vi
32
1KT thủy lực và khí nénNguyễn Quận
33
2KT thủy lực và khí nénG405
34
CHIỀU3``
35
4
36
5
37
DCK 23SÁNG1Thủy khí và máy TKHV HòaCác pp gia công ĐBBT KiênĐộng cơ đốt trongNV Trúc
38
2Thủy khí và máy TKG208Các pp gia công ĐBI301Động cơ đốt trongG305
39
3Các pp gia công ĐBTĐ hoá quá trình sản xuấtĐT Quân
40
4TĐ hoá quá trình sản xuấtI301
41
5TĐ hoá quá trình sản xuất
42
1KT thủy lực và khí nénNguyễn QuậnTrang bị điện công nghiệpTQ Sanh Công nghệ CAD/CAM/CNCĐT Quân
43
2KT thủy lực và khí nénG405Trang bị điện công nghiệpG304Công nghệ CAD/CAM/CNCI303
44
CHIỀU3 Kỹ thuật nhiệtNguyễn QuậnCông nghệ CAD/CAM/CNC
45
4 Kỹ thuật nhiệtG405
46
5
47
DCĐ 24SÁNG1Phương pháp tínhNPH DũngKỹ thuật sốNPH DũngĐiện tử ứng dụngLT SĩTruyền động cơ khíNH LĩnhPháp luật đc_PLD1-2Cô BHA Thư_PLD1
48
2Phương pháp tínhG305Kỹ thuật sốG404Kỹ thuật lập trìnhVõ Đức LânĐiện tử ứng dụngI306Truyền động cơ khíG304Pháp luật đc_PLD1-2Thầy TV Từ_PLD2
49
3Phương pháp tínhKỹ thuật sốKỹ thuật lập trìnhPhòng H202Điện tử ứng dụngTruyền động cơ khíPháp luật đc_PLD1-2P. G104 - G105
50
4Kỹ thuật lập trìnhTruyền động cơ khí
51
5
52
1Tư tưởng HCM_TTD 1, 2Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2
53
2Tư tưởng HCM_TTD 1, 2P. D103, D102
54
CHIỀU3 Kỹ thuật nhiệtNguyễn Quận
55
4 Kỹ thuật nhiệtG405
56
5
57
DCK 24ASÁNG1Thí nghiệm đo lường cơ khíBT KiênThiết kế máy 2ĐM TiếnNguyên lý và DC cắtTQ DũngCN chế tạo máy 1TQ DũngĐồ họa kỹ thuậtĐM TiếnPháp luật đc_PLD1-2Cô BHA Thư_PLD1
58
2Thí nghiệm đo lường cơ khíI106Thiết kế máy 2G405Nguyên lý và DC cắtG208CN chế tạo máy 1G208Đồ họa kỹ thuậtG208Pháp luật đc_PLD1-2Thầy TV Từ_PLD2
59
3Thí nghiệm đo lường cơ khíNguyên lý và DC cắtCN chế tạo máy 1Đồ họa kỹ thuậtPháp luật đc_PLD1-2P. G104 - G105
60
4Thí nghiệm đo lường cơ khí
61
5Thí nghiệm đo lường cơ khí
62
1 Công nghệ chế tạo phôiNH LĩnhTư tưởng HCM_TTD 1, 2Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2Dao động kỹ thuậtTV Thùy
63
2 Công nghệ chế tạo phôiG304Tư tưởng HCM_TTD 1, 2P. D103, D102Dao động kỹ thuậtG305
64
CHIỀU3 Công nghệ chế tạo phôi
65
4
66
5
67
DCK 24BSÁNG1Đồ họa kỹ thuậtĐM TiếnNguyên lý và DC cắtTQ Dũng Công nghệ chế tạo phôiNH LĩnhThiết kế máy 2ĐM TiếnPháp luật đc_PLD1-2Cô BHA Thư_PLD1
68
2Đồ họa kỹ thuậtG304Nguyên lý và DC cắtG208 Công nghệ chế tạo phôiG304Thiết kế máy 2G207Pháp luật đc_PLD1-2Thầy TV Từ_PLD2
69
3Đồ họa kỹ thuậtNguyên lý và DC cắt Công nghệ chế tạo phôiPháp luật đc_PLD1-2P. G104 - G105
70
4
71
5
72
1Thí nghiệm đo lường cơ khíBT KiênDao động kỹ thuậtTV ThùyTư tưởng HCM_TTD 1, 2Cô Hồng_TTD1; cô Hạnh_TTD2CN chế tạo máy 1TQ Dũng
73
2Thí nghiệm đo lường cơ khíI106Dao động kỹ thuậtG304Tư tưởng HCM_TTD 1, 2P. D103, D102CN chế tạo máy 1G208
74
CHIỀU3Thí nghiệm đo lường cơ khíCN chế tạo máy 1
75
4Thí nghiệm đo lường cơ khí
76
5Thí nghiệm đo lường cơ khí
77
DCĐ 25SÁNG1Giáo dục thể chất 3Thầy NV TrươngKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4Sức bền vật liệuNV PhốiDung sai và Kỹ thuật đoBT Kiên
78
2Giáo dục thể chất 3Sân TDTTKỹ thuật điện tửNg Đức HoàngKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4P. E102; P. D102Sức bền vật liệuG305Dung sai và Kỹ thuật đoI301
79
3Đại sốTTN HuyềnKỹ thuật điện tửG304Sức bền vật liệuDung sai và Kỹ thuật đo
80
4Đại sốG207Kỹ thuật điện tử
81
5Đại số
82
1Vẽ cơ khíNH LĩnhThủy khí và máy TKHV Hòa
83
2Vẽ cơ khíG304Thủy khí và máy TKG207
84
CHIỀU3Tiếng Anh 3_AD8Cô ĐNN HằngVẽ cơ khí
85
4Tiếng Anh 3_AD8P. G107
86
5
87
DCK 25ASÁNG1Giáo dục thể chất 3Thầy NN ChungKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4Kỹ thuật điệnTTA Duyên
88
2Giáo dục thể chất 3Sân TDTTKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4P. E102; P. D102Kỹ thuật điệnG404
89
3Kỹ thuật điện
90
4
91
5
92
1Vật liệu kỹ thuậtNV PhốiVẽ cơ khíĐM TiếnNguyên lý máyNV PhốiSức bền vật liệu 1HNV Chí
93
2Vật liệu kỹ thuậtG208Vẽ cơ khíG207Nguyên lý máyG207Sức bền vật liệu 1G404
94
CHIỀU3Vật liệu kỹ thuậtTiếng Anh 3_AD9Cô ĐNN HằngĐại sốCô BTH PhươngNguyên lý máySức bền vật liệu 1
95
4Tiếng Anh 3_AD9P. G108Đại sốP. G107Sức bền vật liệu 1
96
5Đại sốSức bền vật liệu 1
97
DCK 25BSÁNG1Vật liệu kỹ thuậtNV PhốiKinh tế chính trị MLN_KTD3, 4Cô Kiều_KTD3; Cô Thảo_KTD4Kỹ thuật điệnTTA DuyênĐại số Cô BTH Phương
98
2Vật liệu kỹ thuậtG208Kinh tế chính trị MLN_KTD3, 4P. E102; P. D102Kỹ thuật điệnG304Đại số P. G108
99
3Vật liệu kỹ thuậtKỹ thuật điệnĐại số
100
4