ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
UBND TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
5
DANH SÁCH HỌC SINH ĐỦ ĐIỀU KIỆN DỰ THI TỐT NGHIỆP VĂN HÓA CÁC MÔN VĂN HÓA BỔ TRỢ KHOÁ 21(2019-2021)
6
STTHọ và tênNgày sinhLớp họcKết quả học tậpĐối chiếu bằngNợ học phíGhi Chú
7
Hóa họcVật LýToánNgữ văn
8
1Vũ XuânĐứcT19CNOT5T19VH016,37,38,56,0RR
9
2Trần Minh HùngT19CNOT5T19VH016,27,58,55,5RR
10
3Nguyễn Văn TuấnKiệtT19CNOT5T19VH016,67,28,66,1RR
11
4Đặng TúKiệtT19CNOT5T19VH018,18,39,05,8RR
12
5Phạm Quốc KiệtT19CNOT5T19VH018,67,98,86,1RR
13
6Lê Chí BảoT19CNOT5T19VH015,77,58,56,1RR
14
7Nguyễn Ngọc HảiT19CNOT5T19VH016,48,58,97,5RR
15
8Phạm Thị VânAnhT19CNTT3T19VH016,25,58,85,8RR
16
9Nguyễn Thị NgọcAnhT19CNTT3T19VH016,98,48,87,3RR
17
10Lương Văn ĐứcT19CNTT3T19VH017,17,96,28,0RR
18
11Dương Trung HiếuT19CNTT3T19VH015,85,17,96,1RR
19
12Từ ĐứcHuyT19CNTT3T19VH015,05,35,55,1RR
20
13Bùi Nguyễn Tuấn KiệtT19CNTT3T19VH016,76,65,97,8RR
21
14Nguyễn HảiMinhT19CNTT3T19VH015,75,66,05,5RR
22
15Nguyễn Nhật NguyênT19CNTT3T19VH015,66,56,05,9RR
23
16Cao Anh ThuậnT19CNTT3T19VH015,56,78,05,5RR
24
17Nguyễn Hoàng QuốcViệtT19CNTT3T19VH015,67,56,05,5RR
25
18Nguyễn Anh Điền Long Vĩnh T19CNTT3T19VH017,07,35,46,0RR
26
19Lê Công DựT19CNTT3T19VH015,77,67,65,6RR
27
20Nguyễn Minh ĐứcT19CNTT3T19VH016,37,06,86,0RR
28
21Trịnh Lê ThanhHùngT19CTCK2T19VH015,65,97,96,0RR
29
22Thiềm Lê Tấn HưngT19CDT2T19VH026,97,48,66,2RR
30
23Nguyễn QuốcThắngT19CDT2T19VH027,36,99,06,1RR
31
24Hoàng Ngọc BảoT19CDT2T19VH026,37,18,16,3RR
32
25Nguyễn VănĐạtT19CDT2T19VH028,47,08,87,9RR
33
26Nguyễn AnhDũngT19CDT2T19VH026,26,68,45,6RR
34
27Phạm ThanhHảiT19CDT2T19VH027,55,88,06,3RR
35
28Bùi Văn HuyT19CDT2T19VH026,86,57,95,3RR
36
29Nguyễn Đức TamLaiT19CDT2T19VH026,57,58,35,7RR
37
30Nguyễn Nam QuangT19CDT2T19VH027,67,48,76,7RR
38
31Nguyễn TrọngThắngT19CDT2T19VH027,57,07,76,5RR
39
32Nguyễn ÁnhDươngT19CGKL2T19VH027,17,27,66,2RR
40
33Trần Thọ QuangHuyT19CGKL2T19VH027,16,27,36,5RR
41
34Trần Chí NhânT19CGKL2T19VH028,37,87,46,0RR
42
35Nguyễn QuốcToảnT19CGKL2T19VH026,96,67,26,2RR
43
36Nguyễn KhắcPhiT19CNOT6T19VH027,67,98,16,8RR
44
37Nguyễn Văn ThắngT19CNOT6T19VH027,67,18,05,8RR
45
38Huỳnh Nguyễn NhậtT19CNOT6T19VH027,37,28,46,1RR
46
39Phạm NgọcTuấnT19CNOT6T19VH026,77,47,75,7RR
47
40Bùi Công VinhT19CNOT6T19VH027,16,98,56,1RR
48
41Nguyễn Đặng TháiDươngT19CNOT6T19VH027,48,08,16,1RR
49
42Trần Phan HoàiNamT19CNOT6T19VH027,56,78,06,3RR
50
43Vũ TrọngSơnT19CNOT6T19VH027,67,08,35,9RR
51
44Nguyễn TrọngTàiT19CNOT6T19VH027,57,28,36,1RR
52
45Đào ThànhTâmT19CNOT6T19VH026,86,88,16,2RR
53
46Vũ Xuân ThắngT19CNOT6T19VH027,17,88,46,3RR
54
47Dương MinhTuấnT19CNOT6T19VH027,37,87,96,3RR
55
48Nguyễn TấnPhướcT19CNTT4T19VH 036,26,55,35,1RR
56
49Võ Hoàng KhoaĐăngT19CNTT4T19VH 035,46,87,75,1RR
57
50Võ ThanhBảoT19HAN2T19VH 037,17,77,96,4RR
58
51Võ TấnHậuT19HAN2T19VH 037,87,07,66,5RR
59
52Võ HoàngMỹT19HAN2T19VH 037,97,57,86,4RR
60
53Tạ NhứtSinhT19HAN2T19VH 036,38,18,06,4RR
61
54Nguyễn Phạm ĐìnhKhánhT19HAN2T19VH 036,07,47,96,8RR
62
55Đoàn Anh TrườngT19KTML3T19VH 037,18,28,96,7RR
63
56Nguyễn Hoàng KimAnhT19MTT2T19VH 036,67,05,76,9RR
64
57Lê Thanh BìnhT19MTT2T19VH 037,88,07,66,9RR
65
58Hà Thanh HuyềnT19MTT2T19VH 037,37,75,66,0RR
66
59Phạm Bảo NgọcT19MTT2T19VH 036,17,45,56,2RR
67
60Nguyễn Thị PhươngNguyênT19MTT2T19VH 037,68,68,26,0RR
68
61Nguyễn Thị Yến NhiT19MTT2T19VH 037,98,08,26,8RR
69
62Mai Thị TrúcThùyT19MTT2T19VH 036,47,15,96,7RR
70
63Trịnh Thị Vân TrinhT19MTT2T19VH 036,07,97,97,0RR
71
64Lâm Tâm UyênT19MTT2T19VH 036,77,98,15,7RR
72
65Trịnh Đặng Khánh Vân T19CBP2T19VH 035,46,75,75,8RR
73
66Nguyễn Hoàng AnhThưT19CBTP2T19VH 035,65,86,36,1RR
74
75
76
Tổng số : 66 Học sinh
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100