ABCDGHKMNPQRUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJ
1
Khoa Tµi chÝnh
2
DANH SÁCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
3
MÔN THI: BẢO HIỂM / KTS25QL
4
Ngày thi:30/12/2022
5
STTMSVHODEMTENLOPGHI
CHU
LOAIMON
THI
PHONG
THI
NGÀY
THI
GIO
THI
PHÚT
THI
TB KIỂM TRAĐ. THIĐ. TBVIPHAMKTMATDIENKTQUETTHEKTDANGTHIKTCODIEMTENMAY
THOIGIANLAMBAI
BKDIEMFIELD18FIELD19FIELD20
6
12520215148Lê ThịHuyênTSQL25.01L1BHE61230,12,229305,5
7
22520215288Tôn ĐứcQuânTSQL25.01L1BHE61230,12,229305,5
8
32520220246Nguyễn TrườngĐạtTSQL25.01L1BHE61230,12,229306,5
9
42520215343Cao ThếAnhTSQL25.01L1BHE61230,12,229308
10
52520245275Nguyễn ThịHằngTSQL25.01L1BHE61230,12,229305
11
62520245346Nguyễn ThịHươngTSQL25.01L1BHE61230,12,229305
12
72520215770Nguyễn ĐắcMinhTSQL25.01L1BHE61230,12,229305
13
82520235044Đinh Thị Thu
Phương
TSQL25.01L1BHE61230,12,229305
14
92520250671Vũ CôngĐạtTSQL25.01L1BHE61230,12,229305
15
102520250687Vũ Thị NgọcChâmTSQL25.01L1BHE61230,12,229307
16
112520221124Nguyễn LanHươngTSQL25.01L1BHE61230,12,229306
17
122520300003Nguyễn Văn TuấnThànhTSQL25.01L1BHE61230,12,2293010
18
132520151161Tạ QuangNhậtTSQL25.01L1BHE61230,12,229308
19
1419146223
Nguyễn Thạc Quang
Minh TSQL25.01L1BHE61230,12,229309
20
1519146369Vũ ViếtĐạtTSQL25.01L1BHE61230,12,22930kdt
21
162520300030Trần KhắcSơnTSQL25.01L1BHE61230,12,229307,5
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100