| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH HỌC SINH THAM GIA ĐẤU TRƯỜNG TOÀN TÀI THÁNG 10/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | Họ Tên | SBD | Trường | Huyện | Tỉnh | ||||||||||||||||||||
3 | 1 | Chu Đặng Ý An | 760338059 | TH Nguyễn Huệ | Phú Quốc | An Giang | ||||||||||||||||||||
4 | 2 | Hồ Lâm Trúc Giang | 328277774 | TH Phú Tân 1 | Phú Tân | An Giang | ||||||||||||||||||||
5 | 3 | Lê Mai Minh Thư | 783230987 | TH & THCS Vĩnh Tuy 1 | Vĩnh Tuy | An Giang | ||||||||||||||||||||
6 | 4 | Thân Bảo Khánh | 566356394 | TH Tiền An | Kinh Bắc | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||||
7 | 5 | Cao Hạ Vy | 99721026 | TH Hương Lạc | Lạng Giang | Bắc Ninh | ||||||||||||||||||||
8 | 6 | Tô Chí Phát | 967802760 | TH B Phước Long | Phước Long | Cà Mau | ||||||||||||||||||||
9 | 7 | Trần Thiên Phú | 200786071 | TH C Phước Long | Phước Long | Cà Mau | ||||||||||||||||||||
10 | 8 | Huỳnh Thanh Yên Chi | 11356625 | TH Kim Đồng | Tân An | Cần Thơ | ||||||||||||||||||||
11 | 9 | Phạm Hoàng Dũng | 701799476 | TH Kim Đồng | Tân An | Cần Thơ | ||||||||||||||||||||
12 | 10 | Nguyễn Duy Khôi | 12113434 | TH Ngô Quyền | Cẩm Lệ | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||||
13 | 11 | Huỳnh Phương Minh Anh | 238270556 | TH Phù Đổng | Hải Châu | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||||
14 | 12 | Lâm Hoài An Nguyễn | 12605558 | TH Phù Đổng | Hải Châu | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||||
15 | 13 | Mai Vàng Á Châu | 671966531 | TH Phù Đổng | Hải Châu | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||||
16 | 14 | Trần Lê Minh Hy | 708349674 | TH Phù Đổng | Hải Châu | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||||
17 | 15 | Trần Hữu An Thiên | 978573249 | TH Núi Thành | Hòa Cường | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||||
18 | 16 | Nguyễn Văn Kiên | 41645467 | TH Lê Thị Hồng Gấm | Hương Trà | Đà Nẵng | ||||||||||||||||||||
19 | 17 | Cao Vũ Hoàng Nguyên | 181979651 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
20 | 18 | Đào Mộc Diệp | 662931309 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
21 | 19 | Đào Thái Bình | 347076731 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
22 | 20 | Đoàn Bảo An | 252469823 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
23 | 21 | Đoàn Lý Linh An | 721675614 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
24 | 22 | Êban Trương Hoàng Vy | 687529496 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
25 | 23 | Ethan James Hart | 910445873 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
26 | 24 | Hồ Tuệ Anh | 611485029 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
27 | 25 | Hồ Vĩnh Phú Lâm | 696673665 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
28 | 26 | Huỳnh Nguyễn Nhật Huy | 146869378 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
29 | 27 | Lại Trần Minh Trí | 356089879 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
30 | 28 | Lê Đức Huy | 568954035 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
31 | 29 | Lê Mai Khanh | 751454076 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
32 | 30 | Lê Ngọc Thiên Di | 596952657 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
33 | 31 | Lê Tuấn Phúc Khang | 783739310 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
34 | 32 | Nguyễn Cao Nguyên | 436311932 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
35 | 33 | Nguyễn Đức Tiến | 102696589 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
36 | 34 | NGUYỄN HOÀNG HẢI ĐĂNG | 505384605 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
37 | 35 | Nguyễn Mộc Cát Tiên | 503076490 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
38 | 36 | Nguyễn Ngọc Bảo Sam | 841056122 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
39 | 37 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 714609796 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
40 | 38 | Nguyễn Ngọc Trà My | 663599981 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
41 | 39 | Nguyễn Ngọc Uyên Nhi | 380348862 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
42 | 40 | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 592288158 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
43 | 41 | Nguyễn Phước Thịnh | 616252366 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
44 | 42 | Nguyễn Tuấn Phát | 855176179 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
45 | 43 | Phạm Ngọc Tuệ Nhi | 192046381 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
46 | 44 | Phạm Nguyễn Nhã Uyên | 261232179 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
47 | 45 | Phạm Tuấn Kiệt | 648586849 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
48 | 46 | Trần Gia Khánh | 482921010 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
49 | 47 | Trần Minh Đăng | 777748630 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
50 | 48 | Trần Minh Trí | 266042045 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
51 | 49 | Trần Thiên Phúc | 121353171 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
52 | 50 | Võ Ngọc Hoàng Yến | 878914819 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
53 | 51 | Võ Nguyễn Hoàng Duy | 191825749 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
54 | 52 | Võ Việt An | 128296261 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
55 | 53 | Vũ Minh Anh | 845804312 | TH & THCS Nguyễn Khuyến | Thành Nhất | Đắk Lắk | ||||||||||||||||||||
56 | 54 | Nguyễn Ngọc Gia Huy | 11277064 | TH Nguyễn An Ninh | Tam Hiệp | Đồng Nai | ||||||||||||||||||||
57 | 55 | Lê Thành Vinh | 651005655 | TH &THCS Tam Phước | Tam Phước | Đồng Nai | ||||||||||||||||||||
58 | 56 | Lê Tuyết Quỳnh | 270715230 | TH &THCS Tam Phước | Tam Phước | Đồng Nai | ||||||||||||||||||||
59 | 57 | Đặng An Nhiên | 981016031 | TH Dương Nội B | Dương Nội | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
60 | 58 | Lê Tuấn Anh | 299024123 | TH Giảng Võ | Giảng Võ | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
61 | 59 | Nguyễn Bá Trọng Hiếu | 399321867 | TH Giảng Võ | Giảng Võ | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
62 | 60 | Bùi Minh Khang | 12077059 | TH Tây Sơn | Hai Bà Trưng | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
63 | 61 | Nguyễn Minh Hiếu | 758917706 | TH Tây Sơn | Hai Bà Trưng | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
64 | 62 | Trịnh Đức Sơn | 12626030 | TH Tây Sơn | Hai Bà Trưng | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
65 | 63 | Đinh Thành Luân | 210420117 | TH Vạn Xuân | Hoài Đức | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
66 | 64 | Trần Thanh Trúc | 697764102 | TH Hoàng Liệt | Hoàng Liệt | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
67 | 65 | Vũ Huy Bách | 356454779 | TH Láng Thượng | Láng | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
68 | 66 | Phạm Bảo Linh | 11911723 | TH Thúy Lĩnh | Lĩnh Nam | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
69 | 67 | Hoàng Nguyễn Quốc Kiệt | 196032299 | TH Thạch Bàn A | Long Biên | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
70 | 68 | Phạm Bình Nguyên | 984657045 | TH Ba Đình | Ngọc Hà | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
71 | 69 | Phạm Minh Quân | 887899718 | TH, THCS & THPT Vinschool Smart City | Tây Mỗ | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
72 | 70 | Vương Đăng Khoa | 902747591 | TH Thượng Cát | Thượng Cát | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
73 | 71 | Trạng Nguyên 4 | 272090464 | TH Trạng Nguyên | Yên Hòa | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
74 | 72 | Nguyễn Hùng Phong | 740943371 | TH Tiến Thịnh | Yên Lãng | Hà Nội | ||||||||||||||||||||
75 | 73 | Lê Mạnh Tân | 169824647 | TH Can Lộc | Can Lộc | Hà Tĩnh | ||||||||||||||||||||
76 | 74 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 452863852 | TH Đinh Tiên Hoàng | Hồng Bàng | Hải Phòng | ||||||||||||||||||||
77 | 75 | Lại Thiên Vũ | 772905645 | TH Thủy Đường | Thủy Nguyên | Hải Phòng | ||||||||||||||||||||
78 | 76 | Trịnh Duy Hoàng An | 48096757 | TH, THCS & THPT Ngô Thời Nhiệm | Bình Dương | Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
79 | 77 | Đinh Đức Trí | 905659853 | TH Trần Cao Vân | Bình Tân | Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
80 | 78 | Lê Ánh Hà | 142498102 | TH Nguyễn Đình Chiểu | Bình Thạnh | Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
81 | 79 | Lê Huỳnh Hải Nhiên | 294967132 | TH Nguyễn Đình Chiểu | Bình Thạnh | Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
82 | 80 | ĐỖ TRẦN PHƯƠNG ANH | 12009837 | TH Phạm Văn Chính | Phước Long | Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
83 | 81 | Vũ Đỗ Minh Quân | 913946169 | TH Tân Hưng | Tân Hưng | Hồ Chí Minh | ||||||||||||||||||||
84 | 82 | Đỗ Gia Lâm | 496524600 | TH Lê Lợi | Thuận Hóa | Huế | ||||||||||||||||||||
85 | 83 | Mai Trần Minh Quân | 11285779 | TH Quang Trung | Thuận Hóa | Huế | ||||||||||||||||||||
86 | 84 | Nguyễn Anh Tuấn | 11517149 | TH Phạm Ngũ Lão | Phạm Ngũ Lão | Hưng Yên | ||||||||||||||||||||
87 | 85 | Sùng Đại Dương | 11244145 | PTDTBT TH & THCS Mù Cang Chải | Mù Cang Chải | Lào Cai | ||||||||||||||||||||
88 | 86 | Đinh Viết Khoa | 266613780 | TH Minh Hợp | Minh Hợp | Nghệ An | ||||||||||||||||||||
89 | 87 | Phạm Hoài An Nhiên | 823012081 | TH Nam Đàn 1 | Nam Đàn | Nghệ An | ||||||||||||||||||||
90 | 88 | Nguyễn Khôi Nguyên | 12387092 | TH Thành Vinh 1 | Thành Vinh | Nghệ An | ||||||||||||||||||||
91 | 89 | Kiều Thủy Tiên | 11324956 | TH Vân Cơ | Nông Trang | Phú Thọ | ||||||||||||||||||||
92 | 90 | Phạm Ngọc Anh | 804760645 | TH Phong Châu | Phù Ninh | Phú Thọ | ||||||||||||||||||||
93 | 91 | Phan Thảo Nhi | 305741608 | TH Tam Dương II | Tam Dương | Phú Thọ | ||||||||||||||||||||
94 | 92 | Trần Phúc Anh | 724667245 | TH Trần Quốc Toản | Hạ Long | Quảng Ninh | ||||||||||||||||||||
95 | 93 | Hoàng Bảo Khánh | 11562836 | TH & THCS Tân Thành | Khuôn Lùng | Tuyên Quang | ||||||||||||||||||||
96 | 94 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 851710977 | TH Lê Văn Tám | Minh Xuân | Tuyên Quang | ||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||