ACDEFGHIJKLMNRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
3
KHOA NGÂN HÀNG
4
DANH SÁCH THI 8 TUẦN CUỐI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: Ngân hàng
Tên học phần:
TTQT&TTQT
Số tín chỉ:2Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
6
*Ghi chú: Khoa Lập Danh sách thi chỉ chịu trách nhiệm về điểm TB kiểm tra
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traGhi chúKhoa phụ tráchTên học phầnSố TCMã học phầnGhép lớp
8
9
12722240195Chu Thị TúAnhTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
10
22520210461Lê ThịÁnhTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
11
32722215134Nguyễn VănGiangTSKT27.01131.12.2025E610140060'0,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
12
42722235096Trần ThịHoaTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
13
52722235091Nguyễn Thị BíchHồngTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
14
62722215756Lê ThuHườngTSKT27.01131.12.2025E610140060'8,8Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
15
72722211272Trần NgọcLinhTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
16
82621235516Dương HàMyTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
17
92722151816Đặng ThịNhungTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
18
102722245853Nguyễn ThịQuỳnhTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
19
112722220690Nguyễn ThịQuỳnhTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,3Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
20
122722235092Nguyễn Thị ThuTrangTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,5Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
21
132722230149Hồ ThịTrangTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,0Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
22
142722235786Nguyễn ThuỳTrangTSKT27.01131.12.2025E610140060'9,3Ngân hàngTTQT&TTQT2191112017
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100