ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 08 từ 23/09/2024 - 29/09/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (23/09)Thứ 3 (24/09) Thứ 4 (25/09) Thứ 5 (26/09)Thứ 6 (27/09)Thứ 7 (28/09)CN (29/09)
4
TC-Y sĩ
K50
SÔn thi Vệ sinh phòng bệnh Lâm sàng Bệnh trẻ em 1-2 tại Bệnh viện Nhi tỉnh Thái Bình thời gian 8 tuần
(ba ngày cuối tuần - cả ngày)
bắt đầu từ ngày 13/09/2044 - 10/11/2024
5
T
6
TC-Y sĩ
K51
SLâm sàng Bệnh học 1,2 - Bệnh viện Đa khoa Vũ Thư - 8 tuần cả ngày
từ ngày 19/08/24 - 13/10/24
Sức khoẻ sinh sản đã học đến 2/12
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
7
CSức khoẻ trẻ em đã học đến 4/15
( chờ LS BH 1,2 xêp tiếp)
8
CĐ-Y sĩ
K1 A
SPháp luật - 1/9 - Thầy Hùng- E 2.2
9
CNNCN - 9/14 - Cô Quyên - E 1.1
10
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SKỹ thuật điều dưỡng - 19/20
- BMĐD - T3
11
TNNCN - 7/14- Cô Quyên - ONLNNCN - 8/14- Cô Quyên - ONLGiao tiếp - GDSK trong TH y khoa
- 11/14 - ThS Bùi Hoa - ONL
NNCN - 9/14- Cô Quyên - ONLBệnh học người lớn 1 - 8/12 - BM Nội - ONL Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20
- BMĐD - T3
12
CĐ-Y sĩ
K2 A
STin học 4/25 - KHCB - PMNNCB - 5/40- Cô Quyên - E 1.1
13
CChính trị - 4/22- ThS Len - E 1.2
14
CĐ-Y sĩ
K2B
SNNCB - 5/40- Cô Quyên - E 1.1
15
CTin học 4/25 - KHCB - PMChính trị - 4/22- ThS Len - E 1.2
16
CĐ-Y sĩ
K2D
STiếng Anh CB - 4/40- Cô Quyên -
ONL
17
TTiếng Anh CB - 2/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 3/40- Cô Quyên -
ONL
Tiếng Anh CB - 5/40- Cô Quyên -
ONL
18
ĐD LT CQ
K10
SÔn thi TCQLYT - QLĐD
19
T18h Thi CSNB Chuyên khoa ngoại
- T 4.1
20
ĐD LT CQ
K11
S
21
TNgoại ngữ chuyên ngành - 3/15
- Cô Hương - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15
- Cô Hương - ONL
22
CĐK15ASLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
23
CCSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 8/12 - Bs Tiếp - E 2.2 13h30 thi CSSKPN - PMT5Chăm sóc NB YHCT-PHCN - 6/8
- BM Nội - E 3.1
24
CĐK15BSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
25
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 6/8
- BM Nội - E 3.1
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 8/12 - Bs Tiếp - E 3.1 14h30 thi CSSKPN - PMT5Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
26
CĐK15CSLâm sàng CSSK Phụ nữ, trẻ em, HSTC theo KH riêng - tổng thời gian 12 tuần
bắt đầu từ 19/08/2024 đến hết ngày 10/11/2024
27
CChăm sóc NB YHCT-PHCN - 6/8
- BM Nội - E 2.2
CSSK Chuyên khoa hệ Ngoại - 7/12 - Bs Tiếp - E 3.1 13h30 thi CSSKPN - PMT5Ôn thi CSNB HSTC - đợi đi ls
28
CĐK16ASLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
29
C13h30: Chăm sóc SK NL 1 - 12/12
- BM Nội - E 2.1
30
CĐK16BSLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
31
C14h20: Chăm sóc SK NL 1 - 12/12
- BM Nội - E 2.1
NNCN - 7/15 - Cô Quyên - E 1.1 NNCN - 8/15 - Cô Quyên - E 1.2
32
CĐK16C
SLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
33
C15h10: Chăm sóc SK NL 1 - 12/12
- BM Nội - E 2.1
34
CĐK16D
SLâm sàng Điều dưỡng cơ sở theo KH riêng - tổng thời gian 4 tuần - Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình
bắt đầu từ 09/09/2024 đến hết ngày 06/10/2024
35
C16h00: Chăm sóc SK NL 1 - 12/12
- BM Nội - E 2.1
36
CĐK17ASNNCB - 3/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 4/40- Cô Hương - E 3.2Chính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2Tin học - 5/25 - KHCB - PM
37
CPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.2
38
CĐK17BSTin học - 5/25 - KHCB - PMChính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2
39
CPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.2
40
CĐK17C
SChính trị - 5/22- ThS Len - E 1.1Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 3.1
41
CTin học - 5/25 - KHCB - PM
42
CĐK17D
STin học - 4/25 - KHCB - PMChính trị - 5/22- ThS Len - E 1.1Pháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 3.1
43
C
44
CĐK17E
SChính trị - 3/22- ThS Len - E 1.1
45
CTin học - 4/25 - KHCB - PMPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.1
46
PHCN K2SLâm sàng Bệnh viện 1 theo KH riêng - tổng thời gian 6 tuần buổi sáng bắt đầu từ 26/08/2024 đến hết ngày 06/10/2024Ôn thi VLTL-PHCN các BL hệ Da -
TH-TN - SD - NT- dự kiến T9
47
CTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 3/14 - ThS Vân - ONLTKYT-NC khoa học điều dưỡng - 4/14 - ThS Vân - ONLÔn thi Hoạt động trị liệu
48
PHCN K3ASBệnh học 11/25- BM Nội - T 4.1
49
CDịch tễ học 9/14 - YHCS - T 4.5Dịch tễ học 10/14 - YHCS - T 4.5Bệnh học 12/25- BM Nội - T 4.3
50
PHCN K3B
TTH
STH ĐDCB-CCBĐ- 6/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 7/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 8/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 9/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 10/10 - BMĐDTH Bệnh học - 6/10 - PTHTH Bệnh học - 8/10 - PTHTin học đang xếp đến 8/25
51
CThực hàn Giao tiếp GDSK - 6/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 7/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 8/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 9/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 10/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
TH Bệnh học - 7/10 - PTHTH Bệnh học - 9/10 - PTH
52
PHCN K3C
TTH
STH ĐDCB-CCBĐ- 6/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 7/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 8/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 9/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 10/10 - BMĐDTH Bệnh học - 6/10 - PTHTH Bệnh học - 8/10 - PTH
53
CThực hàn Giao tiếp GDSK - 6/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 7/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 8/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 9/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 10/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
TH Bệnh học - 7/10 - PTHTH Bệnh học - 9/10 - PTH
54
PHCN K3D
TTH
STH ĐDCB-CCBĐ- 6/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 7/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 8/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 9/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 10/10 - BMĐDTH Bệnh học - 6/10 - PTHTH Bệnh học - 8/10 - PTH
55
CThực hàn Giao tiếp GDSK - 6/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 7/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 8/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 9/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
Thực hàn Giao tiếp GDSK - 10/10
- ThS Bùi Hoa - ONL
TH Bệnh học - 7/10 - PTHTH Bệnh học - 9/10 - PTH
56
PHCN K3E
TTH
STH ĐDCB-CCBĐ- 6/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 7/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 8/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 9/10 - BMĐDTH ĐDCB-CCBĐ- 10/10 - BMĐDNNCB - 12/40- Cô Hương - ONL
57
CNNCB - 10/40- Cô Hương - ONLNNCB - 11/40- Cô Hương - ONLNNCB - 13/40- Cô Hương - ONL
58
PHCN K4SChính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 1.2NNCB - 5/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 6/40- Cô Hương - E 3.2
59
CChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.2
60
CĐ XN K10SChính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 1.2NNCB - 5/40- Cô Hương - E 3.2NNCB - 6/40- Cô Hương - E 3.2
61
CChính trị - 6/22- ThS Len - E 1.2
62
CĐ XN K9SÔn thi Huyết học chuyên sâu
63
CTKYT-NCKH điều dưỡng - 3/14 - ThS Vân - ONLHóa sinh lâm sàng 3- 16/24
- Cô Tuyền - E 1.1
Hóa sinh lâm sàng 3- 17/24
- Cô Tuyền - E 2.1
Hóa sinh lâm sàng 3- 18/24
- Cô Tuyền - E 2.1
TKYT-NC khoa học điều dưỡng - 4/14 - ThS Vân - ONL
64
CĐK9BSKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 1/4- BCDL - T 4.1
N1, N2 - TH - Bào chế - BCDL - 6/10 -PTHKTSX Dược phẩm - 1/4- BCDL - T 4.2N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 7/10 -PTHÔn thi Dược Lâm sàng
65
CKiểm nghiệm - 7/8- BCDL -T 4.213h30: Kiểm nghiệm - 8/8- BCDL
- T 4.1
66
CĐK9CSKN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 1/4- BCDL - T 4.2
N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 6/10-PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 7/10 -PTHKTSX Dược phẩm - 1/4- BCDL - T 4.1Ôn thi Dược Lâm sàng
67
CKiểm nghiệm - 7/8- BCDL - T 6.313h30: Kiểm nghiệm - 8/8- BCDL
- T 4.1
68
CĐK9DSKiểm nghiệm - 7/8- BCDL - E 1.2KN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 1/4- BCDL - T 4.1
Ôn thi Dược Lâm sàng
69
CKTSX Dược phẩm - 1/4- BCDL - T 4.2N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 6/10 -PTH15h00: Kiểm nghiệm - 8/8- BCDL
- T 4.1
N1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 7/10 -PTH
70
CĐK9ESKiểm nghiệm - 7/8- BCDL - T 4.1KN giao tiếp và TH tốt tại nhà thuốc
- 1/4- BCDL - T 4.3
KTSX Dược phẩm - 1/4- BCDL - T 4.2Ôn thi Dược Lâm sàng
71
CN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 6/10 -PTHN1, N2 -TH - Bào chế - BCDL - 7/10-PTH15h00: Kiểm nghiệm - 8/8- BCDL
- T 4.1
72
CĐ Dược K10ASHóa sinh - 5/8 - YHCS - E 2.1Hóa phân tích- 9/28 - BCDL - E 2.1Bệnh học 7/12- BM Nội - T 4.47h -Hóa phân tích- 10/28 - BCDL - T 4.3Hóa sinh - 6/8 - YHCS - T 4.2
73
CDược liệu- 3/8 - BCDL - T 4.3Hoá dược - 1/8- BCDL- T 4.1 Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
74
CĐ Dược K10BSHoá dược - 1/8- BCDL- T 4.2 Hóa sinh - 5/8 - YHCS - E 2.27h - Hóa phân tích- 10/28 - BCDL
- T 4.3
75
CHóa phân tích- 9/28 - BCDL - T 4.4Dược liệu- 3/8 - BCDL - T 4.3Bệnh học 7/12- BM Nội - T 4.3Hóa sinh - 6/8 - YHCS - T 4.4Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
76
CĐ Dược K10CSHóa sinh - 5/8 - YHCS - T 4.3Hóa sinh - 6/8 - YHCS - T 6.29h -Hóa phân tích- 10/28 - BCDL
- T 4.3
77
CBệnh học 7/12- BM Nội - T 6.2Hóa phân tích- 9/28 - BCDL - T 4.4Dược liệu- 3/8 - BCDL - T 4.4Hoá dược - 1/8- BCDL- T 6.2
78
CĐ Dược K10DSHóa phân tích- 9/28 - BCDL - T 6.39h - Hóa phân tích- 10/28 - BCDL
- T 4.3
Bệnh học 7/12- BM Nội - T 6.2
79
CHóa sinh - 5/8 - YHCS - E 4.1Hóa sinh - 6/8 - YHCS - T 6.3Hoá dược - 1/8- BCDL- T 4.2 Dược liệu- 3/8 - BCDL - E 2.2Ôn thi Thực vật - Dự kiến T9
80
CĐ Dược K11ASNNCB - 3/40- Cô Quyên - E 2.2
81
CPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 3.2Chính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2
82
CĐ Dược K11BSNNCB - 4/40- Cô Quyên - E 2.1
83
CPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng- E 3.2Chính trị - 5/22- ThS Len - E 1.2
84
CĐ Dược K11CSNNCB - 5/40- Cô Quyên - E 1.1Chính trị - 3/22- ThS Len - E 1.1
85
CPháp luật - 4/9 - Thầy Hùng- E 1.1
86
Cao đẳng Dược K9A
SThực tập ngành 1 - thời gian 10 tuần cả ngày (thứ 5, thứ 6, thứ 7, chủ nhật)
từ 12/08/2024 - 20/10/2024
nhóm 2 kết thúc ngày 27/10/2024
87
T
88
Cao đẳng Dược K9FS
89
TGTTHTNT - 3/4 - HDDL- ONLTổ chức Quản lý - Kinh tế dược - 12/18- HDDL - ONL18h thi Dược lâm sàng - T 4.1Ôn thi Dược liệu
90
CĐ Dược
K10 E
S Ôn thi NNCN N1,N2 - TH - Hóa hữu cơ- 10/10 - BCDL - PTH
91
TSinh lý - 2/8 - BM XN - ONLNNCN - 15/15 - Cô Quyên - ONL18h - Thi Thực vật - T 4.1Sinh lý - 3/8 - BM XN - ONLN1,N2 - TH - Hóa phân tích- 19/28 - BCDL - PTH
92
CĐ Dược LT CQ K4S Ôn thi Bào chế N2 - Kiểm nghiệm - 7/14- BCDL - PTH
93
TN1 - Kiểm nghiệm - 7/14- BCDL - PTH
94
LỊCH THI TUẦN 08
95
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
96
18h Thứ 4 (25/09)Thi CSNB CK ngoại ĐD LT CQ K10T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
97
13h30 Thứ 5 (26/09) Thi CSSKPNCĐK15APMT5Phòng QLĐT - CTSV
98
14h30 Thứ 5 (26/09) Thi CSSKPNCĐK15BPMT5Phòng QLĐT - CTSV
99
18h Thứ 5 (26/09)Thi Thực vậtCĐ Dược K10 ET 4.1Phòng QLĐT - CTSV
100
13h30 Thứ 6 (27/09) Thi CSSKPNCĐK15CPMT5Phòng QLĐT - CTSV