ABCEFGHIJKLVWXYZAAABAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBNBO
1
3
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH PHƯỚC
4
TRƯỜNG THPT THANH HÒA
5
DỰ THẢO BẢNG LƯỢNG HÓA ĐÁNH GIÁ, XẾP LOẠI VIÊN CHỨC VÀ XÉT THI ĐUA, KHEN THƯỞNG NĂM HỌC 2024-2025
6
(Ban hành kèm theo Quyết định số 9/QĐ-THPT ngày 10 tháng 10 năm 2024 của Hiệu trưởng trường THPT Thanh Hòa)
7
STTHỌ VÀ TÊNTỔ
CM
THÀNH TÍCH
DO CHÍNH GIÁO VIÊN THỰC HIỆN
THÀNH TÍCH HỌC SINH DO GIÁO VIÊN
HƯỚNG DẪN, BỒI DƯỠNG, ĐÀO TẠO HỌC SINH
Thành tích Đoàn thểĐIỂM THI TN THPTĐIỂM CÔNG TÁC CHỦ NHIỆMĐIỂM TRỪĐIỂM ƯU TIÊN TỔNG ĐIỂM XÉT THI ĐUA
CÁ NHÂN
THỨ HẠNG TỔNG ĐIỂM CÁ NHÂNTỔNG ĐIỂM XÉT THI ĐUA
TẬP THỂ
8
SKGVGHỌC SINH GIỎI VĂN HÓA - TDTTHuyệnTỉnhGK NgànhBKTW SHCN 15PQUY ĐỊNH CMNgày,
giờ
công LĐ
9
Giới tínhTrườngNgànhTỉnhGV dạy giỏiGVCN lớp giỏiHSG
LỚP 12-QPAN
HSG
Olymic
19/5
TDTT
GK Đoàn-HộiBK CT UBNDBK Đoàn-HộiBK CT UBNDKiêm nhiệmBan sự kiệnTổ trưởng, tổ phó
10
Trường
Tỉnh
Trường
Tỉnh
Nhất
NhìBaKK
Vàng
Bạc
Đồng
CNTổ
3 buổi
4 buổi
Lần 1
Lần 2
Trễ
(5-15P)
V
(KP)
11
Điểm quy đổi202040204020401008060405040301020204010401030-1-2-2-5-2-5
12
(1)(2)(4)(6)(7)(8)(9)(10)(11)(12)(13)
16
1Ngô Thị KiềuToán124241324
17
2Trần Oanh Mỹ ÝToán20200
18
3Trương Thị Vĩnh HoàToán324241324
19
4ÔngChâu Phục HậnToán40200
20
5ÔngVõ Quang ThôngToán50200
21
6Trần Thị Tường ViToán60200
22
7Nguyễn Thị HoaToán716161816
23
8ÔngTrần Đình ViễnToán80200
24
9Phạm Thị Bích HạnhToán916161816
25
10ÔngĐinh Tấn ThịnhToán100200
26
11ÔngNguyễn Tuyên HuấnLý128281028
27
12ÔngĐinh Thế Tài Lý226261126
28
13Đỗ Thị Mỹ NhiLý326261126
29
14ÔngTrần Ngọc TuấnLý40200
30
15ÔngNgô Văn LĩnhLý50200
31
16ÔngLê Văn CôngLý60200
32
17ÔngNguyễn Văn ToànLý70200
33
18Ngô Thị Trung KiênLý80200
34
19ÔngHuỳnh Trọng NghĩaLý90200
35
20ÔngCao Văn TyHóa10200
36
21ÔngPhạm YênHóa20200
37
22Nguyễn Thị Thanh ThủyHóa30200
38
23ÔngDương Văn ChiếnHóa40200
39
24ÔngNguyễn Duy ThinhHóa50200
40
25Trương Thị PhượngSinh122221522
41
26Nguyễn Thị ThúySinh218181718
42
27ÔngDoãn Ngọc ĐứcSinh37070770
43
28ÔngPhan Vinh QuangSinh40200
44
29Trần Thị HoànSinh57070770
45
30Huỳnh Thị Minh HạnhVăn120201620
46
31Lê Thị ThuVăn20200
47
32Nguyễn Thị Lý XươngVăn30200
48
33Ngô Thị CẩmVăn40200
49
34Nguyễn Thị CúcVăn50200
50
35Nguyễn Thị DịuVăn67070770
51
36Lê Thị NguyệtVăn71101103110
52
37Hoàng Thị NhungVăn80200
53
38Nguyễn Thị ThuVăn90200
54
39Lê Thị Thanh TrúcVăn100200
55
40ÔngLê Anh XuânVăn110200
56
41Nguyễn Thị OanhGDCD10200
57
42ÔngNguyễn Đình DanhGDCD20200
58
43ÔngVũ Ngọc ThạchGDCD30200
59
44Kim Thị Út MườiGDCD40200
60
45Nguyễn Thị Ngọc HàSử18080480
61
46Nguyễn Thị ĐàoSử20200
62
47Đỗ Thị ThoaSử38080480
63
48Nguyễn Thị HồngSử40200
64
49Cáp Thị LiênSử50200
65
50ÔngPhan Trung KiênSử60200
66
51Nguyễn Thị Trúc GiangĐịa18080480
67
52ÔngTrần Xuân HàĐịa20200
68
53Lê Thị XuânĐịa30200
69
54Phan Thị Mỹ HằngĐịa40200
70
55ÔngLê Văn DươngAnh11401401140
71
56ÔngLê Văn CẩmAnh20200
72
57ÔngPhan Tiến DũngAnh31401401140
73
58Trần Thị Kim YênAnh40200
74
59Đặng Thị ViệnAnh50200
75
60Nguyễn Thị LanAnh60200
76
61ÔngTrương Minh KhánhTin10200
77
62ÔngĐoàn Ngọc HoàngTin20200
78
63ÔngLê Quang TiếnTin30200
79
64Đỗ Thị ThanhTin40200
80
65ÔngNguyễn Tiến DươngTin50200
81
66Phạm P.T. N. HuyềnTin60200
82
67ÔngNguyễn Đức AnhTin70200
83
68Phan Nữ Thùy TiênTin80200
84
69ÔngNguyễn Đức CườngTD-QP10200
85
70ÔngHoàng Văn KhaTD-QP20200
86
71ÔngBùi Minh TânTD-QP30200
87
72ÔngLưu Quốc TuấnTD-QP40200
88
73Nguyễn Thị HuyềnTD-QP50200
89
74ÔngTrần Khánh TùngTD-QP60200
90
75ÔngNguyễn Thanh PhongTD-QP70200
91
76Vũ Thị Hoài PhươngHC1
92
77ÔngTrần Huy CảnhHC2
93
78ÔngTrần Vũ Anh ThưHC3
94
79Trần Thị Thanh HuệHC4
95
80Phạm Thị MẫnHC5
96
81ÔngTrần Trung ĐứcHC6
97
82ÔngTrần Duy AnhHC7
98
83Trần Thị ChungHC8
99
100
101
102
Số lượng000000002512000000000000000000000757575
103
CHÚ THÍCH
104
(1): Tính điểm cho thành tích từng cấp xét duyệt.