ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAG
1
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNGĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc16
3
01616Theo lớpToàn khóa
4
DANH SÁCH SINH VIÊN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH MÔN HỌC GIÁO DỤC THỂ CHẤTXuất sắc0Xuất sắc0
5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬTGiỏi0Giỏi0
6
F
Thương mại
Khá0Khá0
7
(Kèm theo Quyết định số: 168 /QĐ-ĐHĐN ngày 17 tháng 01 năm 2023 của Giám đốc Đại học Đà Nẵng)Trung bình0Trung bình0
8
STTMã sinh viênHọ và tênNgày sinhLớp SHKhóaĐiểm học phầnĐiểm
TB
chung
Xếp loạiGhi chú
9
IIIIIIIV
10
sốchữsốchữsốchữsốchữ
11
11811504110239 Trần Phạm Hồng Thái10/10/200018C220185,3D5,6C8,9A7,1B2,50KháBS7
12
21811504410105 Đặng Bá Đáng05/10/200018CDT120186,3C7,2B5,5C7,3B2,50KháBS7
13
31811505120259 Trần Tấn Vương01/11/200018D220187,1B6,1C7,5B6,2C2,50KháBS7
14
41811504210207 Mai Huy Đạt15/5/200018DL220185,5C6,2C7,6B6,4C2,25Trung bìnhBS7
15
51811507310120 Nguyễn Ngọc Long15/3/200018HTP120184,8D6,3C9,2A6,3C2,25Trung bìnhBS7
16
61811504310143 Nguyễn Văn Thịnh05/3/200018N120184,8D5,7C8,2B7,9B2,25Trung bìnhBS7
17
71811506310107 Võ Tường Hân16/3/200018XC120186,6C6,6C8,6A6,8C2,50KháBS7
18
81811506310111 Nguyễn Đình Khải25/10/200018XC120185,6C6,6C8,2B5,6C2,25Trung bìnhBS7
19
91911504110228 Nguyễn Đức Nhân22/3/200119C220196,2C6,4C6,5C7,6B2,25Trung bìnhBS3
20
101911504410247 Nguyễn Bảo Thuận03/4/200119CDT220196,4C6,4C8,9A7,3B2,75KháBS3
21
111911505120136 Nguyễn Đức Phông30/11/200119D1201910,0A9,2A9,2A6,9C3,50GiỏiBS3
22
121911505120209 Nguyễn Kim Dũng17/3/199619D220199,4A7,8B5,9C7,4B3,00KháBS3
23
131911504210212 Nguyễn Cao Hoàng15/6/200119DL220196,6C6,6C7,6B6,2C2,25Trung bìnhBS3
24
141911504210220 Trần Văn Lai05/01/200119DL220197,3B8,1B9,0A7,5B3,25GiỏiBS3
25
151911506110142 Nguyễn Xuân Thịnh29/4/200119XD120197,2B7,7B6,9C5,0D2,25Trung bìnhBS3
26
161911506110144 Nguyễn Thanh Tri26/11/200119XD120196,7C6,1C5,6C5,9C2,00Trung bìnhBS3
27
28
Tổng cộng: 16 sinh viên (Xuất sắc: 0, Giỏi: 2, Khá: 6, Trung bình: 8).
29
30
NGƯỜI LẬP DANH SÁCH
KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT
NGƯỜI KIỂM TRA
BAN ĐÀO TẠO
KT. GIÁM ĐỐC
31
PHÓ GIÁM ĐỐC
32
33
34
35
36
37
Nguyễn Thị Sương
TS. Võ Đình Hợp
ThS. Phạm Thị Ngọc Diệu
TS. Nguyễn Đức Quận
PGS.TS. Lê Thành Bắc
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100