| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ HỘI NGHỊ CÁN BỘ CHỦ CHỐT | |||||||||||||||||||||||||
2 | TT | Họ và tên | Chức vụ, đơn vị công tác hiện nay | Tình hình dự Hội nghị | Ghi chú | |||||||||||||||||||||
3 | Có mặt | Vắng mặt | ||||||||||||||||||||||||
4 | LÃNH ĐẠO TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | Trần Thị Mai Đào | Chủ tịch Hội đồng trường | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
6 | 2 | Trần Đình Thám | Hiệu trưởng | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
7 | PHÒNG HÀNH CHÍNH - QUẢN TRỊ | |||||||||||||||||||||||||
8 | 3 | Võ Tấn Lộc | Trưởng phòng Hành chính - Quản trị | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
9 | PHÒNG TỔ CHỨC CÁN BỘ | |||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | Nguyễn Thị Phương | Phó trưởng phòng PT Tổ chức cán bộ | 1 | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | Huỳnh Thị Quỳnh Ngân | Phó trưởng phòng Tổ chức cán bộ | |||||||||||||||||||||||
12 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
13 | 6 | Nguyễn Đức Hoàng | Trưởng phòng Đào tạo | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
14 | 7 | Phạm Huy Thông | Phó Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||
15 | PHÒNG KHẢO THÍ - ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||||
16 | 8 | Huỳnh Triệu Vỹ | Phó Trưởng phòng Khảo thí - ĐBCLGD | |||||||||||||||||||||||
17 | PHÒNG KẾ HOẠCH - TÀI CHÍNH | |||||||||||||||||||||||||
18 | 9 | Huỳnh Đinh Phát | Trưởng phòng Kế hoạch - Tài chính | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
19 | 10 | Trần Thị Anh Nga | Phó Trưởng phòng Kế hoạch - Tài chính | |||||||||||||||||||||||
20 | PHÒNG CÔNG TÁC HỌC SINH SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
21 | 11 | Phạm Duy Tân | Trưởng phòng Công tác HSSV | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
22 | PHÒNG QUẢN LÝ KHOA HỌC & HỢP TÁC QUỐC TẾ | |||||||||||||||||||||||||
23 | 12 | Nguyễn Thanh Hải | Trưởng phòng QLKH&HTQT | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
24 | 13 | Trần Đức Chí | Phó Trưởng phòng QLKH&HTQT | |||||||||||||||||||||||
25 | TRUNG TÂM HỖ TRỢ SINH VIÊN - QUAN HỆ DOANH NGHIỆP & KHỞI NGHIỆP | |||||||||||||||||||||||||
26 | 14 | Võ Duy Quân | Giám đốc TTHTSV-QHDN&KN | |||||||||||||||||||||||
27 | 15 | Trần Tùng | Phó Giám đốc TTHTSV-QHDN&KN | |||||||||||||||||||||||
28 | TRUNG TÂM ĐÀO TẠO THƯỜNG XUYÊN | |||||||||||||||||||||||||
29 | 16 | Trương Vạn Trình | Giám đốc Trung tâm Đào tại thường xuyên | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
30 | TRUNG TÂM THÔNG TIN TƯ LIỆU | |||||||||||||||||||||||||
31 | 17 | Phan Ý Nhi | Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin tư liệu | |||||||||||||||||||||||
32 | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ - TIN HỌC | |||||||||||||||||||||||||
33 | 18 | Trần Lê Ngọc | Giám đốc Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
34 | KHOA SƯ PHẠM XÃ HỘI | |||||||||||||||||||||||||
35 | 19 | Bùi Văn Thanh | Phó Trưởng khoa PT Sư phạm Xã hội | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
36 | 20 | Lê Văn Mẫu | Phó Trưởng khoa Sư phạm Xã hội | |||||||||||||||||||||||
37 | KHOA SƯ PHẠM TỰ NHIÊN | |||||||||||||||||||||||||
38 | 21 | Bùi Thị Hoàng Phương | Phó Trưởng khoa PT Sư phạm Tự nhiên | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
39 | 22 | Nguyễn Tấn Sự | Phó Trưởng khoa Sư phạm Tự nhiên | |||||||||||||||||||||||
40 | KHOA HÓA - SINH - MÔI TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
41 | 23 | Lê Thị Thính | Phó Trưởng khoa Hóa - Sinh - Môi trường | |||||||||||||||||||||||
42 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT - QUỐC PHÒNG AN NINH | |||||||||||||||||||||||||
43 | 24 | Nguyễn Xuân Thưởng | Trưởng khoa Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng an ninh Kiêm nhiệm Trưởng bộ môn Giáo dục thể chất | |||||||||||||||||||||||
44 | 25 | Dương Lê Bình | Phó Trưởng khoa Khoa Giáo dục thể chất - Quốc phòng an ninh Kiêm nhiệm Trưởng bộ môn Quốc phòng an ninh | |||||||||||||||||||||||
45 | KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ | |||||||||||||||||||||||||
46 | 26 | Nguyễn Thị Thu Hạnh | Phó Trưởng khoa Lý luận chính trị | |||||||||||||||||||||||
47 | 27 | Phùng Thị Phương Thảo | Trưởng Bộ môn Chính trị - Đường lối - Pháp luật | BCHĐU Bí thư Đoàn trường | 1 | |||||||||||||||||||||
48 | 28 | Cao Xuân Tín | Chủ tịch Hội sinh viên | |||||||||||||||||||||||
49 | KHOA NGOẠI NGỮ | |||||||||||||||||||||||||
50 | 29 | Nguyễn Tú Nhi | Phó Trưởng khoa PT Khoa Ngoại ngữ | |||||||||||||||||||||||
51 | KHOA KINH TẾ | |||||||||||||||||||||||||
52 | 30 | Bùi Tá Toàn | Trưởng khoa Khoa Kinh tế | |||||||||||||||||||||||
53 | 31 | Nguyễn Thị Huyền | Phó Trưởng khoa Khoa Kinh tế | |||||||||||||||||||||||
54 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | |||||||||||||||||||||||||
55 | 32 | Lương Văn Nghĩa | Trưởng khoa Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||||||
56 | 33 | Võ Thị Ngọc Huệ | Phó Trưởng khoa Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||||||
57 | 34 | Phạm Văn Trung | Phó Trưởng khoa Khoa Công nghệ thông tin | |||||||||||||||||||||||
58 | KHOA KỸ THUẬT - CÔNG NGHỆ | |||||||||||||||||||||||||
59 | 35 | Trương Quang Dũng | Phó Trưởng Khoa Kỹ thuật - Công nghệ | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
60 | 36 | Nguyễn Quận | Phó Trưởng khoa Kỹ thuật - Công nghệ | BCH ĐU | 1 | |||||||||||||||||||||
61 | CÔNG ĐOÀN TRƯỜNG | |||||||||||||||||||||||||
62 | 37 | Nguyễn Văn Trương | BCH ĐU Phó Chủ tịch Công đoàn trường | 1 | ||||||||||||||||||||||
63 | 16 | |||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||