ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BÁO CÁO CÁC KHOẢN THU CHI QUỸ BẢO TRÌ LUXCITY NĂM 2019 - 2021
2
3
STTNỘI DUNGNăm 2019Năm 2020Năm 2021TỔNG 3 NĂM
4
ABCCHUNGTỔNG 2019ABCCHUNGTỔNG 2020ABCCHUNGTỔNG 2021
5
1Số dư tiền đầu kỳ, bao gồm: 7.646.349.353 7.924.346.817 2.043.277.749 25.805.340 17.639.779.259 7.721.831.955 8.028.009.258 2.927.300.536 118.251.490 18.795.393.239 7.702.765.304 8.037.808.043 2.749.623.416 48.812.132 18.539.008.895 17.639.779.259
6
Tiền gửi thanh toán 6.349.353 4.346.817 43.277.749 25.805.340 79.779.259 53.831.955 82.009.258 127.300.536 118.251.490 381.393.239 202.765.304 337.808.043 165.623.416 48.812.132 755.008.895 79.779.259
7
Tiền gửi tiết kiệm 7.640.000.000 7.920.000.000 2.000.000.000 17.560.000.000 7.668.000.000 7.946.000.000 2.800.000.000 18.414.000.000 7.500.000.000 7.700.000.000 2.584.000.000 17.784.000.000 17.560.000.000
8
2Các khoản thu tiền 517.110.599 499.730.438 970.979.787 1.603.596.861 3.591.417.685 494.931.447 509.798.783 167.716.620 95.054.673 1.267.501.523 384.628.603 392.029.166 18.965.979 202.621 795.826.369 5.654.745.577
9
Thu lãi tiền gửi tiết kiệm 8.504.166 7.113.480 2.452.740 1081839179 1.099.909.565 494.763.353 509.583.677 167.574.915 0 1.171.921.945 384.379.803 391.774.963 18.823.298 0 794.978.064 3.066.809.574
10
Thu lãi tiền gửi không kỳ hạn 606.433 929.958 368.354 233002 2.137.747 168.094 215.106 141.705 54673 579.578 248.800 254.203 142.681 7321 653.005 3.370.330
11
Thu quỹ bảo trì Block C 753.517.633 3.513.969 757.031.602 - - 757.031.602
12
Thu hộ phí quản lý Block C từ Đất Xanh 196.641.060 493.100.711 689.741.771 - - 689.741.771
13
Thu tiền quảng cáo từ Cty Quảng Cáo Truyền Thông Thiên Hy Long VN - 95.000.000 95.000.000 - 95.000.000
14
Thu hoàn tiền nộp thuế đất 24.910.000 24.910.000 24.910.000
15
Thu chuyển tiền từ TK chung sang TK Block A,B,C 508.000.000 491.687.000 18.000.000 1.017.687.000 - 195.300 195.300 1.017.882.300
16
3Các khoản chi tiền 441.627.997 396.067.997 86.957.000 1.511.150.711 2.435.803.705 513.998.098 499.999.998 345.393.740 164.494.031 1.523.885.867 487.834.440 558.063.940 231.631.400 47.853.965 1.325.383.745 5.285.073.317 -
17
3.1Chi vận hành chung cư 441.627.997 396.067.997 86.957.000 363.000 925.015.994 513.998.098 499.999.998 265.356.493 47.883.481 1.327.238.070 487.779.640 557.976.440 231.578.400 353.965 1.277.688.445 3.529.942.509 -
18
3.1.1Chi phí bảo trì thang máy 52.866.000 52.866.000 - 105.732.000 107.846.940 107.846.940 51.975.000 267.668.880 113.225.640 113.225.640 54.219.000 280.670.280 654.071.160
19
3.1.2Chi phí sửa chữa thang máy 59.970.000 14.410.000 - 74.380.000 79.497.300 65.531.100 46.074.600 191.103.000 85.780.200 144.336.500 5.826.700 235.943.400 501.426.400
20
3.1.3CP kiểm định an toàn thang máy - - - - 16.940.000 16.940.000 7.920.000 41.800.000 - 41.800.000
21
3.1.4Chi phí PCCC 120.750.000 120.750.000 7.000.000 248.500.000 137.750.000 137.750.000 91.255.530 366.755.530 92.359.500 90.000.000 57.600.000 239.959.500 855.215.030
22
3.1.5Chi phí ghế, khung hồ bơi, và lau kính 6.000.000 6.000.000 4.800.000 16.800.000 - - - - 72.587.000 72.587.000 23.400.000 168.574.000 185.374.000
23
3.1.6Chi phí sửa chữa - - - 6.000.000 6.000.000 12.000.000 - 14.000.000 14.000.000 26.000.000
24
3.1.7Chi phí cổng, đường nội bộ 20.000.000 20.000.000 10.000.000 50.000.000 - - - - - - - - 50.000.000
25
3.1.8Chi phí bảo trì, sửa chữa máy phát điện 6.235.000 6.235.000 - 12.470.000 15.719.000 15.719.000 10.098.000 41.536.000 8.580.000 8.580.000 18.370.000 35.530.000 89.536.000
26
3.1.9Chi phí bảo hiểm cháy nổ 110.041.997 110.041.997 - 220.083.994 49.560.658 49.560.658 30.938.163 130.059.479 - - 350.143.473
27
3.1.10Chi phí xử lý nước thải 55.402.000 55.402.000 12.676.000 123.480.000 - - - - 65.760.000 65.760.000 35.570.000 167.090.000 290.570.000
28
3.1.11Chi phí camera 38.720.000 38.720.000 22.570.000 22.570.000 - 61.290.000
29
3.1.12Chi phí gương cầu lồi 13.431.000 13.431.000 - - - - 13.431.000
30
3.1.13Chi phí bóng đèn hành lang 10.000.000 10.000.000 20.000.000 15.000.000 15.000.000 30.000.000 - 50.000.000
31
3.1.14Phòng chống Covid - - - - 10.000.000 10.000.000 10.000.000 25.000.000 55.000.000 - 55.000.000
32
3.1.15Giấy phép xả thải - - - 44.000.000 44.000.000 88.000.000 - 88.000.000
33
3.1.16Hút hầm cầu - - - - 31.000.000 31.000.000 16.400.000 78.400.000 - 78.400.000
34
3.1.17CP sơn sửa cầu thang sắt - - - - - 49.000.000 49.000.000 36.200.000 134.200.000 134.200.000
35
3.1.18Phí ngân hàng 363.000 363.000 330.000 363.000 1.419.000 684.200 652.300 695.200 313.481 2.345.181 487.300 487.300 392.700 353.965 1.721.265 5.485.446
36
3.2Chi khác - - - 1.510.787.711 1.510.787.711 - - 80.037.247 116.610.550 196.647.797 54.800 87.500 53.000 47.500.000 47.695.300 1.755.130.808
37
Chi hộ tiền phí quản lý Block C cho Sài Gòn Thăng Long 493.100.711 493.100.711 80.037.247 116.610.550 196.647.797 - 689.748.508
38
Nguyễn Lê Gia Khánh rút Séc Chi tiền quảng cáo cho Sài Gòn Thăng Long (nguồn từ thu tiền Thiên Hy Long) - - 47.500.000 47.500.000 47.500.000
39
Chi chuyển tiền từ TK chung sang TK Block A,B,C 1.017.687.000 1.017.687.000 - 54.800 87.500 53.000 195.300 1.017.882.300
40
4Số dư tiền cuối kỳ, bao gồm: 7.721.831.955 8.028.009.258 2.927.300.536 118.251.490 18.795.393.239 7.702.765.304 8.037.808.043 2.749.623.416 48.812.132 18.539.008.895 7.599.559.467 7.871.773.269 2.536.957.995 1.160.788 18.009.451.519 18.009.451.519
41
Tiền gửi thanh toán 53.831.955 82.009.258 127.300.536 118.251.490 381.393.239 202.765.304 337.808.043 165.623.416 48.812.132 755.008.895 99.559.467 71.773.269 36.957.995 1.160.788 209.451.519 209.451.519
42
Tiền gửi tiết kiệm 7.668.000.000 7.946.000.000 2.800.000.000 18.414.000.000 7.500.000.000 7.700.000.000 2.584.000.000 17.784.000.000 7.500.000.000 7.800.000.000 2.500.000.000 17.800.000.000 17.800.000.000
43
- - - - - - - - - - - - - - - -
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100