| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
3 | Hà Nội, ngày 14 tháng 09 năm 2026 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||
5 | KẾT QUẢ CHẤM BÁO CÁO THỰC TẬP TỔNG HỢP HỌC KÌ 1 (2026-2027) SINH VIÊN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY K58 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã SV | Họ và | Tên | LHC | GVHD | Điểm số | Điểm chữ | Giáo viên chấm 1 | Giáo viên chấm 2 | Bộ môn | Ghi chú | |||||||||||||||
9 | Họ và tên | Mã số | Họ và tên | Mã số | Họ và tên | Mã số | |||||||||||||||||||||
10 | 1 | 22D150052 | Lèo Thái | Hà | K58D2 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8.5 | A | Vũ Lê Đình Hoàng | 1162 | Phạm Thanh Hương | 1157 | KTTC | #REF! | ||||||||||||
11 | 2 | 22D150072 | Nguyễn Khánh | Huy | K58D2 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8.5 | A | Vũ Lê Đình Hoàng | 1162 | Phạm Thanh Hương | 1157 | KTTC | #REF! | ||||||||||||
12 | 3 | 22D150123 | Trần Thị Hải | Ngân | K58D3 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8.3 | B+ | Trần Thị Thùy | 1164 | Đỗ Minh Thành | 1165 | KTTC | #REF! | ||||||||||||
13 | 4 | 23D150028 | Tạ Bích | Loan | K59D1 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8.3 | B+ | Trần Thị Thùy | 1164 | Đỗ Minh Thành | 1165 | KTTC | #REF! | ||||||||||||
14 | 5 | 23D150029 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | K59D1 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,5 | A | TS. Tô Thị Vân Anh | 1138 | TS. Nguyễn Thị Thu Hương | 1135 | NLKT | #REF! | ||||||||||||
15 | 6 | 23D150042 | Hoàng Mai | Trang | K59D1 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,5 | A | TS. Tô Thị Vân Anh | 1138 | TS. Nguyễn Thị Thu Hương | 1135 | NLKT | #REF! | ||||||||||||
16 | 7 | 23D150046 | Đoàn Thị | Anh | K59D2 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,8 | A | TS. Tô Thị Vân Anh | 1138 | TS. Nguyễn Thị Thu Hương | 1135 | NLKT | #REF! | ||||||||||||
17 | 8 | 23D150074 | Phạm Khánh | Ly | K59D2 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,5 | A | TS. Hoàng Thị Tâm | 1139 | TS. Đàm Bích Hà | 1158 | NLKT | #REF! | ||||||||||||
18 | 9 | 23D150083 | Lê Thị Anh | Thơ | K59D2 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,3 | B+ | TS. Hoàng Thị Tâm | 1139 | TS. Đàm Bích Hà | 1158 | NLKT | #REF! | ||||||||||||
19 | 10 | 23D150122 | Phùng Thị Kim | Ngân | K59D3 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8 | B+ | Phan Hương Thảo | 1142 | Nguyễn Thị Thúy | 1148 | KTQT | #REF! | ||||||||||||
20 | 11 | 23D150131 | Nguyễn Anh | Thư | K59D3 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8 | B+ | Phan Hương Thảo | 1142 | Nguyễn Thị Thúy | 1148 | KTQT | #REF! | ||||||||||||
21 | 12 | 23D150173 | Nguyễn Thị | Thắm | K59D4 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8.5 | A | TS. Nguyễn Thị Hồng Lam | 1119 | TS. Vũ Thị Thu Huyền | 1128 | Kiểm toán | #REF! | ||||||||||||
22 | 13 | 22D270078 | Trần Văn | Thái | K58DC1 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,5 | A | Nguyễn Lê Đức | 1152 | Nguyễn Thị Thúy | 1148 | KTQT | #REF! | ||||||||||||
23 | 14 | 23D270018 | Vũ Thanh | Hương | K59DC1 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,5 | A | Nguyễn Lê Đức | 1152 | Nguyễn Thị Thúy | 1148 | KTQT | #REF! | ||||||||||||
24 | 15 | 23D270045 | Phạm Bích | Vân | K59DC1 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,5 | A | Nguyễn Lê Đức | 1152 | Nguyễn Thị Thúy | 1148 | KTQT | #REF! | ||||||||||||
25 | 16 | 23D270060 | Lương Mỹ | Hoa | K59DC2 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8,8 | A | Phan Hương Thảo | 1142 | Nguyễn Thị Thúy | 1148 | KTQT | #REF! | ||||||||||||
26 | 17 | 22D290050 | Lại Thị Mai | Hương | K58DK1 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8.8 | A | TS. Nguyễn Thị Hồng Lam | 1119 | TS. Vũ Thị Thu Huyền | 1128 | Kiểm toán | #REF! | ||||||||||||
27 | 18 | 23D290025 | Nguyễn Mai | Linh | K59DK1 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8 | B+ | TS. Nguyễn Thị Hồng Lam | 1119 | TS. Vũ Thị Thu Huyền | 1128 | Kiểm toán | #REF! | ||||||||||||
28 | 19 | 23D290066 | Nguyễn Hương | Giang | K59DK2 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 8.8 | A | TS. Nguyễn Thị Hồng Lam | 1119 | TS. Vũ Thị Thu Huyền | 1128 | Kiểm toán | #REF! | ||||||||||||
29 | 20 | 23D290078 | Nguyễn Khánh | Linh | K59DK2 | ThS. Vũ Thị Thanh Huyền | 1149 | 9 | A | TS. Nguyễn Thị Hồng Lam | 1119 | TS. Vũ Thị Thu Huyền | 1128 | Kiểm toán | #REF! | ||||||||||||
30 | VIỆN TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||||||
31 | |||||||||||||||||||||||||||
32 | |||||||||||||||||||||||||||
33 | |||||||||||||||||||||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||
35 | |||||||||||||||||||||||||||
36 | PGS,TS Phạm Đức Hiếu | ||||||||||||||||||||||||||
37 | |||||||||||||||||||||||||||
38 | |||||||||||||||||||||||||||
39 | |||||||||||||||||||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||
101 | |||||||||||||||||||||||||||